Nội soi tai mũi họng là kỹ thuật dùng hệ thống quang học có nguồn sáng đưa vào hốc mũi, họng hoặc ống tai để quan sát trực tiếp niêm mạc và cấu trúc bên trong trên màn hình. Hệ thống gồm bốn phần: ống soi (optic), nguồn sáng, camera và màn hình hiển thị. Kỹ thuật này giúp quan sát được những vùng mà đèn soi thông thường không tới, ghi lại hình ảnh vào hồ sơ bệnh án và theo dõi diễn tiến qua các lần tái khám.
Xem danh mục máy nội soi tai mũi họng tại Huê Lợi Medical.
Hệ thống nội soi tai mũi họng gồm những gì
| Thành phần | Vai trò | Thông số cần quan tâm |
|---|---|---|
| Ống soi (optic) | Dẫn hình ảnh từ vùng quan sát ra ngoài | Góc (0°, 30°, 70°), đường kính, chiều dài |
| Nguồn sáng | Chiếu sáng vùng quan sát | Công suất (W), tuổi thọ (giờ), nhiệt độ màu (K) |
| Camera | Chuyển hình ảnh quang học thành tín hiệu điện | Loại cảm biến, độ phân giải, độ nhạy sáng, chuẩn chống nước |
| Màn hình | Hiển thị hình ảnh cho bác sĩ và bệnh nhân | Kích thước, tấm nền, góc nhìn |
Ngoài ra hệ thống trọn bộ thường có bộ xử lý hình ảnh, bàn đạp chân dừng hình và kệ hoặc xe đẩy. Máy nội soi xách tay gộp camera và nguồn sáng vào một tay cầm, dùng laptop làm màn hình.
Quy trình nội soi tai mũi họng
- Chuẩn bị. Giải thích cho người bệnh về thủ thuật; kiểm tra hệ thống đã bật, cân bằng trắng đã chỉnh, optic sạch và khô.
- Chuẩn bị vùng khám. Làm sạch dịch, thuốc co mạch hoặc gây tê tại chỗ theo chỉ định của bác sĩ, tùy vùng thăm khám và tình trạng người bệnh.
- Đưa ống soi. Quan sát theo trình tự có hệ thống để không bỏ sót vùng nào — thứ tự cụ thể theo phác đồ của cơ sở.
- Ghi hình. Dừng hình tại vị trí quan sát rõ nhất; hệ thống có bàn đạp chân cho phép làm việc này mà không rời tay khỏi ống soi.
- Kết thúc và xử lý dụng cụ. Optic và camera phải được làm sạch, khử khuẩn theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn của cơ sở trước ca tiếp theo.
Nội soi tai mũi họng quan sát được những vùng nào
| Vùng | Optic phù hợp | Quan sát được gì |
|---|---|---|
| Hốc mũi, khe mũi, vách ngăn | 0° | Niêm mạc, cuốn mũi, dị hình vách ngăn, dịch tiết |
| Vòm mũi họng | 0° hoặc 70° | Vùng vòm, lỗ vòi nhĩ |
| Ngách trên, vùng khuất | 70° | Các ngách khó tiếp cận bằng đường nhìn thẳng |
| Ống tai, màng nhĩ | 0° | Ống tai ngoài, bề mặt màng nhĩ |
| Hạ họng, thanh quản | Ống mềm | Vùng cần đi theo đường cong |
Vì sao nội soi thay thế dần đèn soi thông thường
- Nhìn được vùng khuất. Optic góc 70° quan sát được những ngách mà đường nhìn thẳng không tới.
- Ánh sáng mạnh và ổn định. Nguồn sáng LED 60–80W với nhiệt độ màu cố định (5.000–6.500 K) cho màu sắc niêm mạc nhất quán giữa các lần khám — quan trọng khi so sánh diễn tiến.
- Phóng đại. Hình trên màn hình 24 inch lớn hơn nhiều so với quan sát trực tiếp.
- Lưu được vào hồ sơ. Ảnh và video lưu lại làm căn cứ đối chiếu và giải thích cho người bệnh.
- Người bệnh cùng xem. Nhìn thấy tình trạng của mình trên màn hình giúp người bệnh hiểu và tuân thủ điều trị tốt hơn.
Thiết bị cần cho một phòng nội soi tai mũi họng
| Quy mô | Cấu hình | Chi phí |
|---|---|---|
| Cơ bản | Máy xách tay Full HD + optic 0° | từ 14.000.000đ |
| Tiêu chuẩn | TJ-168A trọn bộ (camera + LED 60W + màn 24" + 2 optic) | 34.000.000đ |
| Chuyên sâu | TJ-168B Full HD (camera IPX7 + LED 80W + màn 24" + xe đẩy + 2 optic) | 40.500.000đ |
| Ca khó | Bổ sung máy nội soi ống mềm | 58.000.000đ |
Khử khuẩn ống nội soi giữa các ca
Ống soi tai mũi họng tiếp xúc niêm mạc nên thuộc nhóm dụng cụ cần khử khuẩn mức độ cao giữa các ca. Cơ sở phải xây dựng quy trình bằng văn bản dựa trên hướng dẫn của nhà sản xuất thiết bị và quy định kiểm soát nhiễm khuẩn hiện hành, đồng thời ghi nhật ký xử lý dụng cụ.
Khi chọn thiết bị, nên kiểm tra chuẩn chống nước của camera — camera của hệ thống TJ-168B đạt IPX7 nên ngâm và khử trùng được, giúp quy trình đơn giản và chắc chắn hơn.
Câu hỏi thường gặp
Nội soi tai mũi họng là gì?
Nội soi tai mũi họng là kỹ thuật dùng hệ thống quang học có nguồn sáng đưa vào hốc mũi, họng hoặc ống tai để quan sát trực tiếp niêm mạc và cấu trúc bên trong trên màn hình. Hệ thống gồm bốn phần: ống soi (optic), nguồn sáng, camera và màn hình hiển thị.
Nội soi tai mũi họng quan sát được những vùng nào?
Với optic 0° quan sát được hốc mũi, khe mũi, vách ngăn, vòm mũi họng, ống tai và màng nhĩ. Với optic 70° quan sát thêm được các ngách trên và vùng khuất. Hạ họng và thanh quản cần ống mềm vì phải đi theo đường cong.
Một hệ thống nội soi tai mũi họng gồm những gì?
Bốn thành phần cơ bản: ống soi (optic) dẫn hình ảnh ra ngoài, nguồn sáng chiếu sáng vùng quan sát, camera chuyển hình ảnh quang học thành tín hiệu điện, và màn hình hiển thị. Hệ thống trọn bộ thường có thêm bộ xử lý hình ảnh, bàn đạp chân dừng hình và kệ hoặc xe đẩy.
Đầu tư một phòng nội soi tai mũi họng hết bao nhiêu?
Theo giá niêm yết tại Huê Lợi ngày 21/07/2026: cấu hình cơ bản từ 14.000.000đ (máy xách tay Full HD, chưa gồm optic), cấu hình tiêu chuẩn 34.000.000đ (TJ-168A trọn bộ), cấu hình chuyên sâu 40.500.000đ (TJ-168B Full HD). Bổ sung máy nội soi ống mềm cho ca khó là 58.000.000đ.
Tài liệu tham khảo
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Deafness and hearing loss — Fact sheet, cập nhật 03/03/2026. who.int
Các nguồn trên được truy cập ngày 21/07/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
