Chi phí thiết bị chuyên khoa để mở phòng khám tai mũi họng dao động từ 14.000.000đ đến 175.500.000đ tùy quy mô, theo giá niêm yết tại Huê Lợi Medical ngày 21/07/2026: gói khởi đầu 14.000.000đ (máy nội soi xách tay Full HD), gói tiêu chuẩn 84.000.000đ (hệ thống TJ-168A cộng máy đo thính lực AD104), gói chuyên sâu 175.500.000đ (TJ-168B cộng AD104 cộng buồng đo cách âm). Ngoài thiết bị chuyên khoa còn có ba nhóm chi phí thường bị bỏ sót: nội thất và dụng cụ, chi phí vận hành lặp lại, và mặt bằng cùng thủ tục.
Xem toàn bộ thiết bị khoa tai mũi họng có niêm yết giá công khai tại Huê Lợi Medical.
Bảng tính theo ba quy mô
Gói khởi đầu — từ 14.000.000đ
| Hạng mục | Sản phẩm | Chi phí |
|---|---|---|
| Nội soi | Máy nội soi xách tay Full HD | 14.000.000đ |
| Optic | Optic 0° (tối thiểu) | Liên hệ báo giá |
| Thính học | Chưa triển khai | — |
| Tổng thiết bị chuyên khoa | — | từ 14.000.000đ |
Phù hợp: phòng khám tư mới mở, bác sĩ khám ngoài giờ, phòng khám đa khoa bổ sung chuyên khoa TMH, khám dưới 10 ca mỗi ngày.
Gói tiêu chuẩn — 84.000.000đ
| Hạng mục | Sản phẩm | Chi phí |
|---|---|---|
| Nội soi | Hệ thống TJ-168A trọn bộ (camera + LED 60W + màn 24" IPS + 2 optic + kệ) | 34.000.000đ |
| Thính học | Máy đo thính lực AD104 2 kênh | 50.000.000đ |
| Tổng thiết bị chuyên khoa | — | 84.000.000đ |
Phù hợp: phòng khám chuyên khoa TMH hoạt động cả ngày, cần lưu hình ảnh vào hồ sơ và triển khai thêm dịch vụ đo thính lực. Khám 10–20 ca mỗi ngày.
Gói chuyên sâu — 175.500.000đ
| Hạng mục | Sản phẩm | Chi phí |
|---|---|---|
| Nội soi | Hệ thống TJ-168B Full HD (camera IPX7 + LED 80W + màn 24" + xe đẩy + 2 optic) | 40.500.000đ |
| Thính học — đo | Máy đo thính lực AD104 | 50.000.000đ |
| Thính học — môi trường đo | Buồng đo thính lực cách âm | 85.000.000đ |
| Tổng thiết bị chuyên khoa | — | 175.500.000đ |
Phù hợp: phòng khám chuyên sâu tai mũi họng, trung tâm thính học, khoa TMH bệnh viện. Trên 20 ca mỗi ngày, có triển khai đo thính lực chẩn đoán.
Bổ sung tùy nhu cầu
| Thiết bị | Khi nào cần | Chi phí |
|---|---|---|
| Máy sàng lọc sơ sinh MA01 | Cơ sở có khoa sản hoặc nhi | 65.000.000đ |
| Máy nội soi ống mềm xách tay | Thăm dò hạ họng, thanh quản, bệnh nhân phản xạ nôn mạnh | 58.000.000đ |
| Optic 30° | Cơ sở làm nhiều thủ thuật xoang | Liên hệ báo giá |
| Optic dự phòng | Cơ sở khám đông, cần luân phiên khi khử khuẩn | Liên hệ báo giá |
Ba nhóm chi phí thường bị bỏ sót
1. Nội thất và dụng cụ
- Ghế khám, bàn dụng cụ, tủ đựng chuyên dụng TMH
- Bộ dụng cụ tiểu phẫu tai mũi họng
- Thiết bị tiệt khuẩn dụng cụ
- Khay, giá treo bảo quản optic
2. Chi phí vận hành lặp lại hằng năm
| Khoản mục | Tần suất | Ghi chú |
|---|---|---|
| Hóa chất khử khuẩn | Liên tục | Theo số ca khám |
| Hiệu chuẩn máy đo thính lực | Định kỳ | Theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo và quy định áp dụng |
| Thay đệm tai, tai nghe | Khi hỏng | Thay xong phải hiệu chuẩn lại |
| Nút tai dùng một lần | Theo ca | Nếu có máy đo OAE |
| Thay optic ngoài bảo hành | Khi va đập | Linh kiện đắt nhất khi thay riêng lẻ |
| Bảo trì buồng đo | Định kỳ | Gioăng cửa, quạt thông gió |
3. Mặt bằng và thủ tục
- Thuê hoặc đầu tư mặt bằng, cải tạo theo yêu cầu.
- Thủ tục cấp phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh — làm việc trực tiếp với Sở Y tế địa phương vì yêu cầu cụ thể có thể khác nhau giữa các tỉnh.
- Nhân sự và chứng chỉ hành nghề.
- Nếu lắp buồng đo: xử lý sàn nếu không phẳng, bố trí ổ điện.
Lộ trình đầu tư theo giai đoạn
Không cần đầu tư đủ ngay từ đầu. Lộ trình hợp lý cho phòng khám mới:
| Giai đoạn | Đầu tư thêm | Cộng dồn | Chuyển giai đoạn khi |
|---|---|---|---|
| 1 | Máy nội soi xách tay Full HD | từ 14.000.000đ | Vượt 10 ca TMH mỗi ngày |
| 2 | Hệ thống nội soi trọn bộ | 48 – 54,5 triệu | Có nhu cầu dịch vụ thính học |
| 3 | Máy đo thính lực AD104 | 98 – 104,5 triệu | Cần đo chẩn đoán cho kết quả tin cậy |
| 4 | Buồng đo cách âm | 183 – 189,5 triệu | Có ca khó hạ họng, thanh quản |
| 5 | Máy nội soi ống mềm | 241 – 247,5 triệu | — |
Thiết bị mua ở giai đoạn trước không lãng phí khi nâng cấp: máy xách tay chuyển thành thiết bị dự phòng hoặc dùng cho khám lưu động — vai trò mà hệ thống trọn bộ không đảm nhận được.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí mở phòng khám tai mũi họng là bao nhiêu?
Riêng phần thiết bị chuyên khoa, theo giá niêm yết tại Huê Lợi ngày 21/07/2026: gói khởi đầu từ 14.000.000đ, gói tiêu chuẩn 84.000.000đ (hệ thống TJ-168A 34 triệu cộng máy đo thính lực AD104 50 triệu), gói chuyên sâu 175.500.000đ (TJ-168B 40,5 triệu cộng AD104 50 triệu cộng buồng đo cách âm 85 triệu). Chưa gồm nội thất, dụng cụ, mặt bằng và thủ tục pháp lý.
Những chi phí nào hay bị bỏ sót khi lập dự toán?
Ba nhóm: (1) nội thất và dụng cụ gồm ghế khám, bàn dụng cụ, bộ tiểu phẫu, thiết bị tiệt khuẩn; (2) chi phí vận hành lặp lại hằng năm gồm hóa chất khử khuẩn, hiệu chuẩn máy đo thính lực, thay đệm tai và tai nghe, nút tai dùng một lần, thay optic ngoài bảo hành; (3) mặt bằng, cải tạo và thủ tục cấp phép.
Có cần đầu tư đủ thiết bị ngay từ đầu không?
Không. Lộ trình hợp lý cho phòng khám mới là bắt đầu từ máy nội soi xách tay Full HD (từ 14.000.000đ), nâng lên hệ thống trọn bộ khi vượt 10 ca mỗi ngày, bổ sung máy đo thính lực khi có nhu cầu dịch vụ thính học, rồi buồng đo cách âm khi cần đo chẩn đoán. Máy mua trước không lãng phí vì chuyển thành thiết bị dự phòng hoặc dùng cho khám lưu động.
Gói 84 triệu và gói 175,5 triệu khác nhau ở đâu?
Gói 84 triệu gồm hệ thống nội soi SD TJ-168A (34 triệu) và máy đo thính lực AD104 (50 triệu) — làm được nội soi có màn hình chuyên dụng và đo thính lực. Gói 175,5 triệu nâng nội soi lên bản Full HD TJ-168B (40,5 triệu) và bổ sung buồng đo cách âm (85 triệu) — cho phép đo thính lực chẩn đoán với kết quả tin cậy và quan sát tổn thương chi tiết hơn.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
