Máy đo thính lực là thiết bị đo lường — kết quả chỉ có giá trị khi máy còn trong hạn hiệu chuẩn. Bộ chuyển đổi âm (tai nghe TDH39 và bộ rung B71) lão hóa theo thời gian sử dụng, làm mức áp suất âm phát ra lệch khỏi giá trị hiển thị trên máy. Thực hành được khuyến cáo gồm ba mức: kiểm tra chủ quan hằng ngày trước ca đo đầu tiên, kiểm tra định kỳ, và hiệu chuẩn đầy đủ tại đơn vị có năng lực theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo cùng quy định áp dụng cho cơ sở.
Xem máy đo thính lực AD104 — kèm đầy đủ tài liệu kỹ thuật phục vụ hiệu chuẩn — trong danh mục thiết bị đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Vì sao máy đo thính lực phải hiệu chuẩn?
Khi máy hiển thị “40 dB HL”, điều đó có nghĩa là tai nghe đang phát ra một mức áp suất âm cụ thể tương ứng với 40 dB trên ngưỡng nghe chuẩn. Mối quan hệ giữa số hiển thị và âm thực sự phát ra được thiết lập trong quá trình hiệu chuẩn — và mối quan hệ đó trôi dần theo thời gian.
Nguyên nhân: màng loa của tai nghe và bộ phận rung của bộ rung xương lão hóa; đệm tai bị nén; gọng kẹp nới lỏng làm giảm lực ép của bộ rung. Kết quả là toàn bộ thính lực đồ dịch chuyển một cách hệ thống — sai lệch không nhìn thấy được vì nó xảy ra với mọi bệnh nhân, không có ca nào “bất thường” để cảnh báo.
Các mức chuẩn không dùng để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực được quy định trong bộ tiêu chuẩn ISO 389, trong đó ISO 389-3 quy định mức lực rung ngưỡng tương đương chuẩn cho bộ rung xương. Yêu cầu kỹ thuật của chính máy đo thính lực nằm trong IEC 60645-1.
Các mức kiểm tra máy đo thính lực theo khuyến nghị BSA
Khuyến nghị của Hội Thính học Anh (BSA, 2018) chia việc giữ độ chính xác của máy đo thính lực thành ba mức, khác nhau về tần suất, người làm và tiêu chuẩn đối chiếu.
| Mức | Tần suất | Ai làm | Làm gì |
|---|---|---|---|
| Mức A: kiểm tra thường quy | Một nhóm mục kiểm hằng ngày, một nhóm mục kiểm hằng tuần | Kỹ thuật viên vận hành | Nghe thử, kiểm tra dây, giắc cắm, tiếng rè khi xoay núm, lực ép gọng bộ rung, đệm tai |
| Mức B: hiệu chuẩn khách quan | Lý tưởng 3 tháng một lần, không quá 12 tháng | Đơn vị hiệu chuẩn có năng lực | Đo mức áp suất âm và lực rung thực tế bằng thiết bị chuẩn theo bộ ISO 389, hiệu chỉnh máy, cấp giấy chứng nhận |
| Mức C: hiệu chuẩn cơ bản | Sau hỏng hóc nặng; cân nhắc sau khoảng 5 năm sử dụng | Đơn vị hiệu chuẩn hoặc nhà sản xuất | Kiểm tra toàn bộ đặc tính kỹ thuật của máy theo IEC 60645-1 |
Các mức này bổ trợ nhau. Kiểm tra hằng ngày bắt được hỏng hóc đột ngột (đứt dây, tai nghe hỏng một bên); hiệu chuẩn đầy đủ bắt được sai lệch trôi từ từ mà kiểm tra hằng ngày không phát hiện được.
Khi nào phải hiệu chuẩn lại máy đo thính lực ngay?
- Sau khi thay tai nghe TDH39 hoặc bộ rung B71. Mỗi bộ chuyển đổi có đặc tính riêng; máy được hiệu chuẩn theo đúng bộ đang gắn. Thay bộ khác vào mà không hiệu chuẩn lại thì kết quả đo không còn đúng mức chuẩn.
- Sau khi máy hoặc tai nghe bị rơi, va đập. Kể cả khi nhìn bên ngoài vẫn bình thường.
- Sau khi sửa chữa bất kỳ bộ phận nào liên quan đến mạch phát âm.
- Khi kết quả đo bất thường có hệ thống — ví dụ đột nhiên nhiều bệnh nhân liên tiếp cho ngưỡng tốt hơn hoặc kém hơn dự kiến.
- Sau khi di chuyển máy đường dài hoặc vận chuyển giữa các cơ sở.
Kiểm tra chủ quan hằng ngày: làm trong 3 phút
- Nghe thử. Kỹ thuật viên tự đeo tai nghe, nghe ở vài tần số ở mức 30–40 dB HL. Âm phải sạch, không rè, không lạo xạo, hai tai nghe rõ như nhau.
- Kiểm tra khi xoay núm cường độ. Âm phải tăng giảm mượt, không có tiếng nổ lách tách hay bước nhảy đột ngột.
- Lắc nhẹ dây trong lúc đang phát âm — nếu âm ngắt quãng thì dây đã hỏng bên trong.
- Kiểm tra giắc cắm chắc chắn, không lỏng.
- Kiểm tra lực ép của gọng bộ rung B71 — gọng nới lỏng làm giảm lực ép lên xương chũm và cho ngưỡng đường xương giả cao.
- Kiểm tra đệm tai TDH39 — nứt, chai cứng hoặc bẹp thì phải thay, và thay xong phải hiệu chuẩn lại.
- Ghi vào sổ — có ký xác nhận.
Điểm khác nhau giữa hiệu chuẩn và kiểm định máy đo thính lực
Kiểm định là thủ tục pháp lý bắt buộc với phương tiện đo thuộc danh mục nhóm 2, gồm kiểm định ban đầu, định kỳ và sau sửa chữa. Theo văn bản hợp nhất Thông tư 23/2013/TT-BKHCN, cập nhật đến Thông tư 45/2026/TT-BKHCN, máy đo thính lực không có tên trong danh mục này, nên không thuộc diện kiểm định bắt buộc. Máy đo độ ồn dùng để kiểm tiếng ồn nền trong buồng lại có tên trong danh mục, với chu kỳ kiểm định 12 tháng.
Hiệu chuẩn là việc so mức âm máy phát ra với chuẩn, xác định sai lệch và hiệu chỉnh máy về đúng giá trị hiển thị. Với máy đo thính lực, đây là cách giữ độ chính xác của kết quả. Khuyến nghị BSA 2018 đặt chu kỳ hiệu chuẩn khách quan không quá 12 tháng, theo bộ tiêu chuẩn ISO 389. Giấy chứng nhận hiệu chuẩn là hồ sơ cơ sở xuất trình khi thanh tra hoặc thẩm định phòng đo.
Hồ sơ cần lưu
| Loại hồ sơ | Nội dung | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận hiệu chuẩn | Đơn vị thực hiện, ngày, kết quả, hạn hiệu lực | Thanh tra chuyên ngành, thẩm định cấp phép |
| Sổ kiểm tra hằng ngày | Ngày, người kiểm tra, kết quả, chữ ký | Chứng minh quy trình được thực hiện |
| Nhật ký sửa chữa, thay thế | Ngày, bộ phận thay, đơn vị thực hiện | Đối chiếu khi kết quả đo bất thường |
| Tài liệu kỹ thuật của máy | Hướng dẫn của nhà sản xuất, thông số chuẩn | Cơ sở để đơn vị hiệu chuẩn làm việc |
Huê Lợi Medical cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật kèm theo máy đo thính lực AD104 và hỗ trợ kết nối đơn vị hiệu chuẩn.
Bảo quản hai bộ chuyển đổi âm
| Bộ chuyển đổi | Rủi ro chính | Cách bảo quản |
|---|---|---|
| TDH39 (đường khí) | Rơi, va đập; đệm tai chai cứng | Treo trên giá; không đặt vật đè lên; kiểm tra đệm tai định kỳ |
| B71 (đường xương) | Rơi; gọng nới lỏng làm giảm lực ép | Không thả rơi; kiểm tra lực ép gọng hằng ngày |
Chi phí hiệu chuẩn và thay bộ chuyển đổi là khoản lặp lại hằng năm — nên tính vào ngân sách vận hành ngay từ khi lập dự toán đầu tư thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
Máy đo thính lực có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Tai nghe TDH39 và bộ rung B71 lão hóa theo thời gian, làm mức âm phát ra lệch khỏi giá trị hiển thị. Khuyến nghị BSA 2018 là hiệu chuẩn khách quan không quá 12 tháng một lần, tại đơn vị hiệu chuẩn có năng lực.
Khi nào bắt buộc phải hiệu chuẩn lại máy đo thính lực?
Sau khi thay tai nghe hoặc bộ rung; sau khi máy hoặc tai nghe bị rơi, va đập; sau sửa chữa mạch phát âm; khi kết quả đo bất thường có hệ thống; và sau khi vận chuyển máy đường dài.
Kiểm tra máy đo thính lực hằng ngày gồm những gì?
Nghe thử ở vài tần số mức 30–40 dB HL; xoay núm cường độ xem âm có mượt; lắc nhẹ dây xem âm có ngắt quãng; kiểm tra giắc cắm, lực ép gọng bộ rung B71, đệm tai TDH39; rồi ghi sổ có ký xác nhận.
Cần lưu những hồ sơ gì về hiệu chuẩn máy đo thính lực?
Bốn loại: giấy chứng nhận hiệu chuẩn, sổ kiểm tra hằng ngày có chữ ký, nhật ký sửa chữa và thay thế linh kiện, tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Bộ hồ sơ này được xem khi thanh tra chuyên ngành và thẩm định cấp phép.
Máy đo thính lực có thuộc diện kiểm định bắt buộc không?
Không. Máy đo thính lực không có tên trong danh mục phương tiện đo nhóm 2 theo văn bản hợp nhất Thông tư 23/2013/TT-BKHCN. Máy cần hiệu chuẩn định kỳ, theo BSA 2018 không quá 12 tháng một lần.
Chu kỳ hiệu chuẩn máy đo thính lực là bao lâu?
Theo BSA 2018, hiệu chuẩn khách quan lý tưởng 3 tháng một lần và không quá 12 tháng; hiệu chuẩn cơ bản theo IEC 60645-1 sau hỏng nặng và cân nhắc sau khoảng 5 năm sử dụng.
Tài liệu tham khảo
- ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
- ISO 389-3:2016 — Acoustics — Reference zero for the calibration of audiometric equipment — Part 3: Reference equivalent threshold vibratory force levels for pure tones and bone vibrators. iso.org
- British Society of Audiology. Recommended Procedure: Pure-tone air-conduction and bone-conduction threshold audiometry with and without masking, 2018, mục kiểm tra và hiệu chuẩn. thebsa.org.uk
- IEC 60645-1 — Electroacoustics — Audiometric equipment — Part 1: Equipment for pure-tone and speech audiometry.
- Bộ Khoa học và Công nghệ. Văn bản hợp nhất Thông tư 23/2013/TT-BKHCN quy định về đo lường đối với phương tiện đo nhóm 2 (cập nhật đến Thông tư 45/2026/TT-BKHCN). chinhphu.vn
Nguồn 1–2 truy cập ngày 21/07/2026; nguồn 3–5 truy cập ngày 13–14/10/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
