Máy đo thính lực là thiết bị đo lường — kết quả chỉ có giá trị khi máy còn trong hạn hiệu chuẩn. Bộ chuyển đổi âm (tai nghe TDH39 và bộ rung B71) lão hóa theo thời gian sử dụng, làm mức áp suất âm phát ra lệch khỏi giá trị hiển thị trên máy. Thực hành được khuyến cáo gồm ba mức: kiểm tra chủ quan hằng ngày trước ca đo đầu tiên, kiểm tra định kỳ, và hiệu chuẩn đầy đủ tại đơn vị có năng lực theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo cùng quy định áp dụng cho cơ sở.
Xem máy đo thính lực AD104 — kèm đầy đủ tài liệu kỹ thuật phục vụ hiệu chuẩn — trong danh mục thiết bị đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Vì sao máy đo thính lực phải hiệu chuẩn
Khi máy hiển thị “40 dB HL”, điều đó có nghĩa là tai nghe đang phát ra một mức áp suất âm cụ thể tương ứng với 40 dB trên ngưỡng nghe chuẩn. Mối quan hệ giữa số hiển thị và âm thực sự phát ra được thiết lập trong quá trình hiệu chuẩn — và mối quan hệ đó trôi dần theo thời gian.
Nguyên nhân: màng loa của tai nghe và bộ phận rung của bộ rung xương lão hóa; đệm tai bị nén; gọng kẹp nới lỏng làm giảm lực ép của bộ rung. Kết quả là toàn bộ thính lực đồ dịch chuyển một cách hệ thống — sai lệch không nhìn thấy được vì nó xảy ra với mọi bệnh nhân, không có ca nào “bất thường” để cảnh báo.
Các mức chuẩn không dùng để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực được quy định trong bộ tiêu chuẩn ISO 389, trong đó ISO 389-3 quy định mức lực rung ngưỡng tương đương chuẩn cho bộ rung xương.
Ba mức kiểm tra
| Mức | Tần suất | Ai làm | Làm gì |
|---|---|---|---|
| Kiểm tra chủ quan | Hằng ngày, trước ca đo đầu tiên | Kỹ thuật viên vận hành | Nghe thử ở vài tần số và cường độ; kiểm tra dây, giắc cắm, tiếng rè, tiếng lạo xạo khi xoay núm; kiểm tra lực ép gọng |
| Kiểm tra định kỳ | Theo quy định nội bộ của cơ sở | Kỹ thuật viên hoặc kỹ thuật của nhà cung cấp | Đo đối chiếu trên người có ngưỡng nghe đã biết; so với kết quả lần trước |
| Hiệu chuẩn đầy đủ | Theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo và quy định áp dụng cho cơ sở | Đơn vị hiệu chuẩn có năng lực | Đo mức áp suất âm thực tế bằng thiết bị chuẩn, hiệu chỉnh máy, cấp giấy chứng nhận |
Ba mức này bổ trợ nhau. Kiểm tra hằng ngày bắt được hỏng hóc đột ngột (đứt dây, tai nghe hỏng một bên); hiệu chuẩn đầy đủ bắt được sai lệch trôi từ từ mà kiểm tra hằng ngày không phát hiện được.
Khi nào bắt buộc hiệu chuẩn lại ngay
- Sau khi thay tai nghe TDH39 hoặc bộ rung B71. Mỗi bộ chuyển đổi có đặc tính riêng; máy được hiệu chuẩn theo đúng bộ đang gắn. Thay bộ khác vào mà không hiệu chuẩn lại thì mọi kết quả đều sai.
- Sau khi máy hoặc tai nghe bị rơi, va đập. Kể cả khi nhìn bên ngoài vẫn bình thường.
- Sau khi sửa chữa bất kỳ bộ phận nào liên quan đến mạch phát âm.
- Khi kết quả đo bất thường có hệ thống — ví dụ đột nhiên nhiều bệnh nhân liên tiếp cho ngưỡng tốt hơn hoặc kém hơn dự kiến.
- Sau khi di chuyển máy đường dài hoặc vận chuyển giữa các cơ sở.
Kiểm tra chủ quan hằng ngày: làm trong 3 phút
- Nghe thử. Kỹ thuật viên tự đeo tai nghe, nghe ở vài tần số ở mức 30–40 dB HL. Âm phải sạch, không rè, không lạo xạo, hai tai nghe rõ như nhau.
- Kiểm tra khi xoay núm cường độ. Âm phải tăng giảm mượt, không có tiếng nổ lách tách hay bước nhảy đột ngột.
- Lắc nhẹ dây trong lúc đang phát âm — nếu âm ngắt quãng thì dây đã hỏng bên trong.
- Kiểm tra giắc cắm chắc chắn, không lỏng.
- Kiểm tra lực ép của gọng bộ rung B71 — gọng nới lỏng làm giảm lực ép lên xương chũm và cho ngưỡng đường xương giả cao.
- Kiểm tra đệm tai TDH39 — nứt, chai cứng hoặc bẹp thì phải thay, và thay xong phải hiệu chuẩn lại.
- Ghi vào sổ — có ký xác nhận.
Hồ sơ cần lưu
| Loại hồ sơ | Nội dung | Dùng khi nào |
|---|---|---|
| Giấy chứng nhận hiệu chuẩn | Đơn vị thực hiện, ngày, kết quả, hạn hiệu lực | Thanh tra chuyên ngành, thẩm định cấp phép |
| Sổ kiểm tra hằng ngày | Ngày, người kiểm tra, kết quả, chữ ký | Chứng minh quy trình được thực hiện |
| Nhật ký sửa chữa, thay thế | Ngày, bộ phận thay, đơn vị thực hiện | Đối chiếu khi kết quả đo bất thường |
| Tài liệu kỹ thuật của máy | Hướng dẫn của nhà sản xuất, thông số chuẩn | Cơ sở để đơn vị hiệu chuẩn làm việc |
Huê Lợi Medical cung cấp đầy đủ tài liệu kỹ thuật kèm theo máy đo thính lực AD104 và hỗ trợ kết nối đơn vị hiệu chuẩn.
Bảo quản hai bộ chuyển đổi âm
| Bộ chuyển đổi | Rủi ro chính | Cách bảo quản |
|---|---|---|
| TDH39 (đường khí) | Rơi, va đập; đệm tai chai cứng | Treo trên giá; không đặt vật đè lên; kiểm tra đệm tai định kỳ |
| B71 (đường xương) | Rơi; gọng nới lỏng làm giảm lực ép | Không thả rơi; kiểm tra lực ép gọng hằng ngày |
Chi phí hiệu chuẩn và thay bộ chuyển đổi là khoản lặp lại hằng năm — nên tính vào ngân sách vận hành ngay từ khi lập dự toán đầu tư thiết bị.
Câu hỏi thường gặp
Máy đo thính lực có cần hiệu chuẩn định kỳ không?
Có. Máy đo thính lực là thiết bị đo lường — tai nghe TDH39 và bộ rung B71 lão hóa theo thời gian sử dụng, làm mức áp suất âm phát ra lệch khỏi giá trị hiển thị. Cần hiệu chuẩn theo chu kỳ nhà sản xuất khuyến cáo và quy định áp dụng cho cơ sở, tại đơn vị hiệu chuẩn có năng lực.
Khi nào bắt buộc phải hiệu chuẩn lại máy đo thính lực?
Sau khi thay tai nghe hoặc bộ rung (mỗi bộ chuyển đổi có đặc tính riêng, máy được hiệu chuẩn theo đúng bộ đang gắn); sau khi máy hoặc tai nghe bị rơi, va đập; sau sửa chữa mạch phát âm; khi kết quả đo bất thường có hệ thống; và sau khi vận chuyển máy đường dài.
Kiểm tra máy đo thính lực hằng ngày gồm những gì?
Bảy việc trong khoảng 3 phút: nghe thử ở vài tần số mức 30–40 dB HL; kiểm tra âm khi xoay núm cường độ có mượt không; lắc nhẹ dây xem âm có ngắt quãng không; kiểm tra giắc cắm; kiểm tra lực ép gọng bộ rung B71; kiểm tra đệm tai TDH39 có nứt hay chai cứng không; và ghi vào sổ có ký xác nhận.
Cần lưu những hồ sơ gì về hiệu chuẩn máy đo thính lực?
Bốn loại: giấy chứng nhận hiệu chuẩn (đơn vị thực hiện, ngày, kết quả, hạn hiệu lực); sổ kiểm tra hằng ngày có chữ ký; nhật ký sửa chữa và thay thế linh kiện; và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Đây là bộ hồ sơ được kiểm tra khi thanh tra chuyên ngành và thẩm định cấp phép.
Tài liệu tham khảo
- ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
- ISO 389-3:2016 — Acoustics — Reference zero for the calibration of audiometric equipment — Part 3: Reference equivalent threshold vibratory force levels for pure tones and bone vibrators. iso.org
Các nguồn trên được truy cập ngày 21/07/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
