Máy nội soi tai mũi họng có giá từ 14.000.000đ đến 58.000.000đ tùy cấu hình: máy xách tay Full HD 14.000.000đ, hệ thống trọn bộ SD TJ-168A 34.000.000đ, hệ thống trọn bộ Full HD TJ-168B 40.500.000đ và máy nội soi ống mềm xách tay 58.000.000đ. Giá phụ thuộc vào bốn yếu tố: độ phân giải camera, công suất nguồn sáng, số lượng optic đi kèm và loại ống soi. Toàn bộ giá dưới đây là giá niêm yết tại Huê Lợi Medical ngày 21/07/2026, bảo hành 12 tháng chính hãng.
Xem toàn bộ máy nội soi tai mũi họng hoặc thiết bị khoa tai mũi họng tại Huê Lợi Medical.
Bảng giá máy nội soi tai mũi họng 2026
| Dòng máy | Cấu hình | Giá | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Xách tay Full HD | Camera Full HD 1920×1080, nguồn sáng LED tích hợp, kết nối USB 3.0 (chưa gồm optic) | 14.000.000đ | Phòng khám mới, khám lưu động |
| TJ-168A (SD) | Trọn bộ: camera Sony Super HAD CCD + LED 60W + màn hình 24" IPS + 2 optic + kệ | 34.000.000đ | Phòng khám chuyên khoa TMH |
| TJ-168B (Full HD) | Trọn bộ: camera Sony CMOS Full HD + LED 80W + màn hình 24" + 2 optic + xe đẩy | 40.500.000đ | Phòng khám chuyên sâu, khoa TMH bệnh viện |
| Ống mềm xách tay | Tích hợp camera, nguồn sáng và nguồn năng lượng trong một tay cầm | 58.000.000đ | Ca khó, bệnh nhân phản xạ nôn mạnh |
Bốn yếu tố quyết định giá máy nội soi tai mũi họng
1. Độ phân giải camera — chênh lệch lớn nhất
Trên cùng dòng TJ-168, bước từ chuẩn SD lên Full HD làm giá tăng 6.500.000đ (34 triệu lên 40,5 triệu). Full HD 1920×1080 cho phép quan sát chi tiết niêm mạc và mạch máu nhỏ, đồng thời ảnh lưu trong hồ sơ vẫn dùng lại được sau nhiều năm. SD đủ cho thăm khám thường quy.
2. Công suất nguồn sáng
Nguồn sáng LED 60W và 80W chênh nhau rõ khi soi hốc sâu và thanh quản. Máy xách tay dùng đèn LED chạy bằng nguồn USB nên yếu hơn hẳn — đây là đánh đổi để có mức giá 14 triệu. Tuổi thọ LED của cả hai hệ thống trọn bộ đều khoảng 40.000 giờ, tương đương 13 năm nếu dùng 8 giờ mỗi ngày.
3. Số lượng và loại optic
Optic là linh kiện quang học chính xác, chiếm tỷ trọng đáng kể trong giá trọn bộ. Hai hệ thống TJ-168A và TJ-168B đều kèm sẵn 2 optic: 0° (3mm × 110mm) cho hốc mũi và 70° (4mm × 175mm) cho vùng khuất. Bản xách tay 14 triệu chưa bao gồm optic — đây là điểm cần hỏi rõ khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp.
4. Loại ống soi
Ống mềm đắt hơn ống cứng do cấu tạo bó sợi quang uốn được và quy trình chế tạo phức tạp hơn. Bù lại, ống mềm tiếp cận được hạ họng và thanh quản ở bệnh nhân có phản xạ nôn mạnh.
Máy nội soi tai mũi họng giá rẻ có dùng được không
Cần phân biệt hai thứ hay bị gộp làm một:
| Tiêu chí | Máy nội soi chuyên dụng | Camera soi tai phổ thông |
|---|---|---|
| Quang học | Optic thủy tinh, cảm biến Sony | Ống kính nhựa, cảm biến phổ thông |
| Khử khuẩn | Chịu được quy trình khử khuẩn y tế (camera TJ-168B đạt IPX7) | Thường không ngâm khử khuẩn được |
| Dùng trong khám chữa bệnh | Có | Chỉ quan sát nhanh |
| Độ bền khi dùng liên tục | Thiết kế cho vận hành nhiều giờ mỗi ngày | Hạn chế |
Mức 14.000.000đ của máy nội soi xách tay Full HD là giá thấp nhất trong nhóm thiết bị chuyên dụng, không phải giá của camera phổ thông. Máy vẫn dùng cảm biến Sony CMOS 1/2.8 inch và cho hình 1920×1080.
Chọn cấu hình theo quy mô phòng khám
| Quy mô | Số ca TMH mỗi ngày | Nên chọn | Chi phí |
|---|---|---|---|
| Phòng khám mới mở | Dưới 10 | Xách tay Full HD + optic 0° | từ 14.000.000đ |
| Phòng khám chuyên khoa | 10 – 20 | TJ-168A trọn bộ | 34.000.000đ |
| Phòng khám chuyên sâu | Trên 20 | TJ-168B trọn bộ | 40.500.000đ |
| Khoa TMH bệnh viện | Trên 20, có ca khó | TJ-168B + ống mềm | 98.500.000đ |
Những chi phí thường bị bỏ sót khi lập ngân sách
- Optic rời — nếu chọn bản xách tay, phải cộng thêm chi phí optic.
- Optic dự phòng — optic là linh kiện dễ hỏng nhất trong hệ thống; cơ sở khám đông nên có phương án dự phòng.
- Hóa chất và dụng cụ khử khuẩn — chi phí vận hành thường xuyên.
- Máy tính hoặc màn hình — nếu chọn bản xách tay và cơ sở chưa có laptop có cổng USB 3.0.
Câu hỏi thường gặp
Máy nội soi tai mũi họng giá bao nhiêu?
Máy nội soi tai mũi họng có giá từ 14.000.000đ đến 58.000.000đ tùy cấu hình. Cụ thể tại Huê Lợi: máy xách tay Full HD 14.000.000đ, hệ thống trọn bộ SD TJ-168A 34.000.000đ, hệ thống trọn bộ Full HD TJ-168B 40.500.000đ, máy nội soi ống mềm xách tay 58.000.000đ. Giá niêm yết ngày 21/07/2026, bảo hành 12 tháng chính hãng.
Máy nội soi tai mũi họng rẻ nhất giá bao nhiêu?
Mức thấp nhất trong nhóm thiết bị chuyên dụng là 14.000.000đ cho máy nội soi tai mũi họng xách tay Full HD, dùng cảm biến Sony CMOS 1/2.8 inch cho hình ảnh 1920×1080, kết nối laptop qua cổng USB 3.0. Lưu ý giá này chưa bao gồm optic.
Vì sao cùng là máy nội soi tai mũi họng mà giá chênh nhau nhiều vậy?
Bốn yếu tố tạo ra chênh lệch: độ phân giải camera (SD lên Full HD chênh khoảng 6.500.000đ), công suất nguồn sáng (LED 60W so với 80W so với đèn chạy bằng USB), số lượng và loại optic đi kèm, và loại ống soi (ống mềm đắt hơn ống cứng do cấu tạo bó sợi quang uốn được).
Mua máy nội soi tai mũi họng có được bảo hành không?
Có. Thiết bị tại Huê Lợi Medical được bảo hành 12 tháng chính hãng tính từ ngày bàn giao. Sau bảo hành, công ty tiếp tục hỗ trợ bảo trì và cung cấp linh kiện thay thế như optic, nguồn sáng và cáp tín hiệu.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
