Danh sách gợi ý

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp – Giải Pháp Tối Ưu
Hotline

Chi phí vận hành buồng oxy cao áp: điện, oxy, bảo trì và thay linh kiện

2026-08-05 16:22:10

Chi phí biến đổi mỗi lượt trị liệu oxy cao áp rất thấp, chủ yếu là tiền điện, vì buồng dùng máy tạo oxy PSA nên không phải mua oxy bình. Khoản nặng nhất là khấu hao thiết bị và nhân sự — nghĩa là số lượt phục vụ mỗi ngày quyết định hiệu quả tài chính, không phải hóa đơn điện.

Sáu đầu mục chi phí, không phải hai

Khi hỏi "vận hành buồng oxy tốn bao nhiêu", đa số chủ đầu tư chỉ nghĩ tới tiền điện. Trên thực tế một phòng oxy cao áp có sáu đầu mục chi phí, và đầu mục lớn nhất thường không phải điện mà là khấu hao cộng nhân sự.

  • Điện năng — máy nén khí, máy tạo oxy PSA, bộ làm mát, điều hòa phòng.
  • Oxy — với buồng dùng máy tạo oxy PSA thì không mua oxy bình; chi phí oxy chính là chi phí điện của máy tạo oxy cộng chi phí thay rây phân tử theo chu kỳ dài.
  • Vật tư tiêu hao — mặt nạ, dây oxy, khăn lót, dung dịch vệ sinh buồng.
  • Linh kiện thay theo chu kỳ — lõi lọc khí, than hoạt tính, gioăng làm kín, khóa kéo với buồng vỏ mềm.
  • Bảo trì và kiểm định — hợp đồng bảo trì định kỳ, kiểm tra an toàn thiết bị chịu áp với buồng vỏ cứng.
  • Nhân sự và khấu hao — kỹ thuật viên trực buồng, phần chia đều của giá thiết bị theo vòng đời.

Điện: tính từ công suất công bố, không tính từ cảm giác

Cách tính đúng là lấy tổng công suất của cụm thiết bị (kW) nhân số giờ chạy nhân đơn giá điện. Vấn đề là không phải model nào cũng công bố công suất của toàn bộ cụm. Dưới đây là các số liệu công suất đang được công bố:

Model Công suất đã công bố Ghi chú khi tính điện
HE5000 Máy tạo oxy 1.600 VA · Máy làm mát 0,9 kW (công suất làm lạnh ~0,5 HP) Cần cộng thêm phụ tải máy nén khí theo nhãn thiết bị
HE5000Mini Hệ thống làm mát 0,5 HP (~4.500 BTU) Lấy bảng phụ tải đầy đủ khi nghiệm thu
L1 480 W Cụm nhỏ, phụ tải thấp nhất trong danh mục
ST1700 Bộ làm mát tích hợp lọc khí 200 W Cần cộng máy nén khí và máy tạo oxy
ST-901 Bộ làm mát tích hợp lọc khí 200 W Cần cộng máy nén khí và máy tạo oxy

Các model còn lại (STM2000, ST2200, HP1501-75) chưa công bố công suất điện trong tài liệu kỹ thuật — hãy đọc nhãn thiết bị khi nghiệm thu và ghi vào hồ sơ vận hành thay vì ước lượng.

Ví dụ tính cho cấu hình L1: công suất công bố 480 W, tức 0,48 kW. Chạy 1 giờ tiêu thụ 0,48 kWh. Nếu áp đơn giá điện kinh doanh giả định 3.000 đồng/kWh, chi phí điện của cụm buồng là khoảng 1.440 đồng cho mỗi giờ vận hành. Kể cả khi cộng thêm điều hòa phòng và phần phụ tải chưa công bố, tiền điện cho mỗi lượt trị liệu 60 phút vẫn nằm ở mức vài nghìn đến hơn chục nghìn đồng — rất nhỏ so với giá dịch vụ.

Lưu ý: 3.000 đồng/kWh là con số giả định để minh họa cách tính. Đơn giá thực tế phụ thuộc biểu giá bán lẻ điện hiện hành, nhóm đối tượng sử dụng và khung giờ. Hãy thay bằng đơn giá trên hóa đơn điện của chính cơ sở bạn.

Oxy: vì sao máy tạo oxy PSA đổi hoàn toàn bài toán chi phí

Toàn bộ buồng trong danh mục Huê Lợi dùng máy tạo oxy theo công nghệ PSA (rây phân tử) — tách oxy từ không khí ngay tại chỗ, nồng độ khoảng 93%. Điều này có ba hệ quả về chi phí:

  • Không phát sinh chi phí mua và vận chuyển bình oxy, không cần kho chứa bình, không có rủi ro gián đoạn nguồn cung.
  • Chi phí biến đổi theo lượt gần như chỉ còn tiền điện — đây là lý do biên lợi nhuận gộp của dịch vụ oxy cao áp rất cao.
  • Đổi lại, xuất hiện chi phí định kỳ dài hạn: rây phân tử của máy tạo oxy suy giảm hiệu suất theo thời gian và cần thay. Chu kỳ thay phụ thuộc cường độ sử dụng và chất lượng khí đầu vào, nên phải hỏi rõ nhà cung cấp và đưa vào hợp đồng bảo trì.

Lưu lượng oxy công bố khác nhau đáng kể giữa các model và ảnh hưởng tới cả trải nghiệm lẫn điện năng: HE5000 dùng 2 bộ máy tạo oxy 10 L/phút, HE5000Mini 20 L/phút, STM2000 10 L/phút, còn ST2200, ST1700 và ST-901 ở mức 5 L/phút. Với L1, bản 1.3 ATA là 5 L/phút và bản 1.5 ATA là 10 L/phút.

Vật tư tiêu hao và linh kiện thay theo chu kỳ

Hạng mục Áp dụng cho Tần suất tham khảo Việc cần làm
Mặt nạ oxy, dây dẫn Mọi model Theo lượt / theo người dùng Dự trù theo số lượt tháng; vệ sinh và thay theo hướng dẫn nhà sản xuất
Lõi lọc khí đầu vào – đầu ra Mọi model (ST1700, ST-901, L1 dùng lọc than hoạt tính kép) Định kỳ theo giờ chạy Chốt chu kỳ và đơn giá trong hợp đồng bảo trì
Rây phân tử máy tạo oxy PSA Mọi model Chu kỳ dài, theo giờ chạy Yêu cầu nhà cung cấp cam kết chu kỳ và giá thay
Khóa kéo YKK, lớp TPU Buồng vỏ mềm (STM2000, ST2200, ST1700, ST-901, L1) Kiểm tra hằng tuần Vệ sinh đúng dung dịch, không kéo khóa khi còn áp dư
Gioăng làm kín, kính quan sát Buồng vỏ cứng (HE5000, HE5000Mini, HP1501-75) Kiểm tra hằng tháng Ghi nhật ký kiểm tra, thay khi có dấu hiệu chai cứng hoặc xước
Máy nén khí không dầu Mọi model Bảo dưỡng định kỳ Xả nước ngưng, vệ sinh lọc gió theo hướng dẫn

Bài toán mỗi lượt: chi phí biến đổi so với giá dịch vụ

Giá dịch vụ oxy cao áp được công bố công khai trên thị trường Việt Nam hiện nằm trong khoảng 213.000 – 250.000 đồng cho mỗi giờ (theo bảng giá dịch vụ công khai của một số cơ sở, tham khảo iteracarevn.com). Đối chiếu với chi phí biến đổi mỗi lượt, có thể thấy cấu trúc lợi nhuận như sau:

Khoản mục cho 1 lượt 60 phút Mức tham khảo Cơ sở tính
Điện cụm buồng Vài nghìn – vài chục nghìn đồng Công suất công bố × 1 giờ × đơn giá điện của cơ sở
Vật tư tiêu hao Theo định mức nội bộ từng cơ sở Mặt nạ, khăn lót, dung dịch vệ sinh
Phân bổ bảo trì – linh kiện Lấy tổng chi phí bảo trì năm chia số lượt năm Hợp đồng bảo trì + dự trù thay linh kiện
Nhân sự Lương kỹ thuật viên chia số lượt trong ca Càng nhiều lượt/ca, chi phí nhân sự mỗi lượt càng thấp
Khấu hao thiết bị Giá thiết bị chia số lượt trong vòng đời Đây là khoản lớn nhất với buồng đơn ít lượt
Doanh thu tham khảo 213.000 – 250.000 đ/giờ Bảng giá dịch vụ công khai trên thị trường

Kết luận thực dụng: chi phí biến đổi mỗi lượt rất thấp, nên biến số quyết định hiệu quả tài chính là số lượt phục vụ chứ không phải tiền điện. Một buồng đơn 180 triệu chạy 3 lượt/ngày sẽ có chi phí trên mỗi lượt (đã gồm khấu hao) cao hơn một buồng đa 450 triệu chạy 4 phiên × 5 người/ngày. Phép so sánh chi tiết theo công suất phục vụ nằm ở bài buồng oxy đơn và buồng đa.

Cách lập bảng dự toán vận hành cho chính cơ sở của bạn

Đừng dùng con số của người khác. Hãy điền năm ô sau bằng dữ liệu của bạn, mọi thứ còn lại sẽ tự ra:

  • Đơn giá điện — lấy trên hóa đơn gần nhất, tính bằng đồng/kWh.
  • Tổng công suất cụm — đọc nhãn từng thiết bị khi nghiệm thu, cộng lại, ghi vào hồ sơ vận hành.
  • Số giờ chạy thực tế mỗi ngày — nhớ cộng thời gian tăng áp và xả áp, không chỉ thời gian trị liệu. HE5000 công bố tăng áp khoảng 16 phút và xả áp khoảng 2 phút ở chế độ nhanh.
  • Số lượt phục vụ mỗi ngày — con số này quyết định tất cả.
  • Chi phí bảo trì năm — lấy từ báo giá hợp đồng bảo trì, đừng để trống.

Với cấu hình cụ thể và giá niêm yết từng model, xem danh mục buồng oxy cao áp. Phân tích giá mua, khấu hao và thời gian hoàn vốn được trình bày trong bài buồng oxy cao áp giá bao nhiêu.

Câu hỏi thường gặp

Buồng oxy cao áp tốn bao nhiêu tiền điện mỗi giờ?

Tùy công suất cụm thiết bị. Với cấu hình L1 công bố 480 W, một giờ chạy tiêu thụ 0,48 kWh. Nhân với đơn giá điện của cơ sở sẽ ra chi phí; các cấu hình lớn hơn cần lấy bảng phụ tải đầy đủ khi nghiệm thu.

Có phải mua oxy bình để nạp cho buồng không?

Không. Các buồng trong danh mục dùng máy tạo oxy PSA tách oxy từ không khí tại chỗ, nồng độ khoảng 93%. Chi phí oxy vì vậy chủ yếu là điện và chi phí thay rây phân tử theo chu kỳ dài.

Chi phí lớn nhất khi vận hành buồng oxy là gì?

Thường là khấu hao thiết bị và nhân sự, không phải điện. Vì chi phí biến đổi mỗi lượt rất thấp, hiệu quả tài chính phụ thuộc chủ yếu vào số lượt phục vụ mỗi ngày.

Bao lâu phải thay lõi lọc và rây phân tử?

Chu kỳ phụ thuộc số giờ chạy và chất lượng khí đầu vào, khác nhau giữa các model. Nên yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ chu kỳ và đơn giá thay vào hợp đồng bảo trì ngay khi mua.

Giá dịch vụ oxy cao áp trên thị trường hiện khoảng bao nhiêu?

Bảng giá công khai của một số cơ sở nằm trong khoảng 213.000 – 250.000 đồng mỗi giờ. Đây là mức tham khảo thị trường, không phải giá do cơ quan quản lý ấn định.

Tài liệu tham khảo

  • Thông số kỹ thuật công bố trên trang sản phẩm hueloi.com của các model HE5000, HE5000Mini, STM2000, HP1501-75, ST2200, ST1700, ST-901 và L1.
  • Bảng giá dịch vụ oxy cao áp công khai trên thị trường Việt Nam, khoảng 213.000 – 250.000 đồng/giờ (nguồn tham khảo: iteracarevn.com).
  • Quyết định 2747/QĐ-BYT ngày 27/8/2025 của Bộ Y tế về thiết lập hệ thống oxy y tế cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.
  • WHO – UNICEF, Technical specifications for oxygen concentrators (tài liệu kỹ thuật về máy tạo oxy dùng trong y tế).
  • Biểu giá bán lẻ điện hiện hành của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) — đối chiếu bản có hiệu lực tại thời điểm lập dự toán.

Nội dung được kiểm duyệt bởi: Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical — đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế với hơn 8 năm kinh nghiệm, phục vụ khách hàng tại 63 tỉnh thành.

Thông tin trong bài mang tính tham khảo về đặc tính thiết bị và điều kiện đầu tư, không thay thế chỉ định của bác sĩ và không phải là tư vấn pháp lý. Thiết bị phải được vận hành bởi nhân viên y tế đã qua đào tạo. Các văn bản pháp quy được dẫn trong bài có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế — vui lòng đối chiếu bản có hiệu lực tại thời điểm bạn đọc.

Cần khảo sát mặt bằng, tính tải điện và lập dự toán lắp đặt? Công ty TNHH Thiết bị y tế Huê Lợi hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp hồ sơ kỹ thuật phục vụ thẩm định và bàn giao đào tạo vận hành tại 63 tỉnh thành. Hotline 0942.337.117 · Email thietbiytehueloi@gmail.com · Zalo zalo.me/0942337117.

Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ BẢO QUẢN - LƯU TRỮ
Bạn cần tư vấn ?
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất
Sản phẩm
Sản phẩm
Hotline
Hotline
Chat với
Chat với
Vận chuyển
Vận chuyển
An toàn và nhanh chóng
Giá Tốt
Giá Tốt
Mức giá cạnh tranh trên thị trường
Sản Phẩm
Sản Phẩm
Gần 1000 sản phẩm sẵn sàng phụng sự
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp