Buồng oxy cao áp có hai nhóm cấu hình chính: loại 1 chỗ (monoplace) gọn, chi phí thấp hơn; và loại đa chỗ (multiplace) phục vụ nhiều người, chi phí cao — dòng cao cấp có thể tới khoảng 1,8 tỷ đồng. Khi dùng cho mục đích y tế cần tuân thủ điều kiện pháp lý và an toàn; dùng cho wellness/spa cũng cần đảm bảo tiêu chuẩn thiết bị và vận hành.
Buồng oxy cao áp giá bao nhiêu — bảng giá theo cấu hình
Vốn thiết bị của nhóm này trải từ 160 triệu đến 1,8 tỷ đồng. Khác biệt đến từ số chỗ ngồi, vật liệu vỏ, áp suất làm việc và mức độ tự động của hệ thống điều áp.
| Model | Cấu hình | Phù hợp với | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| L1 | 1 chỗ | Spa, phòng khám nhỏ, cá nhân | 160 triệu đồng |
| ST-901 | 1 chỗ | Spa, phòng khám nhỏ | 180 triệu đồng |
| ST1700 | 1 chỗ | Phòng khám, trung tâm wellness | 180 triệu đồng |
| ST2200 | 1 chỗ, lưu lượng oxy 5 L/phút | Phòng khám, trung tâm wellness | 200 triệu đồng |
| STM2000 | Không gian rộng, chiều rộng chốt 200 cm | Trung tâm lớn | 450 triệu đồng |
| HP1501-75 | 3 cỡ khác nhau | Trung tâm lớn, bệnh viện | 550 / 650 / 800 triệu đồng |
| HE5000 Mini | Vỏ cứng, nhiều người | Bệnh viện, trung tâm PHCN lớn | 1,2 tỷ đồng |
| HE5000 | Vỏ cứng, áp suất làm việc 2 ATA | Bệnh viện | 1,8 tỷ đồng |
Bài toán hoàn vốn — mô hình tham khảo
Phép tính dưới đây dùng mức giá dịch vụ đang công khai trên thị trường Việt Nam để ước lượng thời gian thu hồi riêng phần vốn thiết bị.
Giả định của mô hình — cơ sở phải thay bằng số của mình:
- Giá dịch vụ: 213.000 – 250.000 đồng mỗi giờ, theo bảng giá công khai của một đơn vị cung cấp dịch vụ oxy cao áp tại Việt Nam (iteracarevn.com).
- Công suất sử dụng: 4 lượt mỗi ngày, 26 ngày mỗi tháng, tức 104 lượt mỗi tháng cho một buồng.
- Chỉ tính phần vốn thiết bị. Chưa trừ chi phí điện, oxy, nhân sự vận hành, mặt bằng, bảo trì, khấu hao và thuế.
- Buồng nhiều chỗ có thể phục vụ nhiều người trong cùng một lượt — bảng dưới vẫn tính theo một lượt để so sánh cùng mặt bằng, nên với dòng đa chỗ đây là con số thận trọng.
Với các giả định trên, doanh thu một buồng mỗi tháng là 22,15 triệu đồng ở mức 213.000đ/giờ và 26 triệu đồng ở mức 250.000đ/giờ.
| Model (vốn thiết bị) | Số tháng hoàn vốn ở mức 213.000đ/giờ | Số tháng hoàn vốn ở mức 250.000đ/giờ |
|---|---|---|
| L1 — 160 triệu | 7,2 tháng | 6,2 tháng |
| ST-901 — 180 triệu | 8,1 tháng | 6,9 tháng |
| ST1700 — 180 triệu | 8,1 tháng | 6,9 tháng |
| ST2200 — 200 triệu | 9,0 tháng | 7,7 tháng |
| STM2000 — 450 triệu | 20,3 tháng | 17,3 tháng |
| HP1501-75 — 550 triệu | 24,8 tháng | 21,2 tháng |
| HP1501-75 — 650 triệu | 29,3 tháng | 25,0 tháng |
| HP1501-75 — 800 triệu | 36,1 tháng | 30,8 tháng |
| HE5000 Mini — 1,2 tỷ | 54,2 tháng | 46,2 tháng |
| HE5000 — 1,8 tỷ | 81,3 tháng | 69,2 tháng |
Đọc bảng theo hai chiều. Chiều thứ nhất: nhóm 1 chỗ 160 – 200 triệu hoàn phần vốn thiết bị trong khoảng 6 – 9 tháng nếu giữ được 4 lượt mỗi ngày — đây là lý do phần lớn spa và phòng khám nhỏ bắt đầu từ nhóm này. Chiều thứ hai: nhóm trên 1 tỷ chỉ hợp lý khi buồng phục vụ nhiều người mỗi lượt hoặc khi cơ sở có nguồn bệnh nhân nội trú ổn định, vì ở mô hình một lượt một người thời gian hoàn vốn vượt 4 năm.
Con số quyết định không phải giá máy mà là số lượt thực tế mỗi ngày. Giảm từ 4 lượt xuống 2 lượt mỗi ngày là thời gian hoàn vốn tăng gấp đôi. Vì vậy hãy có kế hoạch marketing và tệp khách hàng mục tiêu trước khi ký hợp đồng mua.
Chi phí vận hành (điện, oxy, bảo trì, thay thế linh kiện) được bóc tách riêng tại chi phí vận hành buồng oxy cao áp — trừ tiếp phần này vào doanh thu để ra dòng tiền thực.
Chọn cấu hình trước khi chọn giá
- Chọn áp suất 1.3 – 1.4 – 1.5 hay 1.8 ATA theo mục đích sử dụng.
- Buồng đơn hay buồng đa nhiều người — đây là biến số ảnh hưởng mạnh nhất tới bảng hoàn vốn ở trên.
- Vỏ mềm TPU hay vỏ cứng thép 304.
- An toàn vận hành và PCCC trong môi trường giàu oxy — chi phí tuân thủ phải đưa vào bài toán đầu tư.
- Oxy cao áp có được BHYT thanh toán không — ảnh hưởng trực tiếp tới nguồn thu nếu định vị y tế.
Giá thiết bị và giá dịch vụ nêu trên là số tham khảo tại thời điểm cập nhật, thay đổi theo cấu hình, khu vực và thời điểm. Mô hình hoàn vốn là ví dụ tính toán dựa trên các giả định đã ghi rõ, không phải cam kết doanh thu. Nội dung mang tính tham khảo về đặc tính thiết bị, không thay thế chỉ định của bác sĩ.
Điều kiện pháp lý, hồ sơ và chứng nhận để mở dịch vụ oxy cao áp được trình bày riêng tại bài điều kiện pháp lý mở phòng oxy cao áp. Bài này chỉ tập trung vào chi phí thiết bị và bài toán hoàn vốn.
Checklist trước khi đầu tư
- Xác định mục đích y tế hay wellness — đây là điều quyết định toàn bộ yêu cầu pháp lý và hồ sơ bạn phải chuẩn bị.
- Chọn cấu hình 1 chỗ hay đa chỗ theo công suất kỳ vọng.
- Kiểm tra tiêu chuẩn an toàn, chứng từ CO/CQ, bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật.
- Lập kế hoạch vận hành: nhân sự, quy trình an toàn oxy, marketing.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Buồng oxy cao áp loại nào phù hợp cho spa?
Loại 1 chỗ (monoplace) thường phù hợp spa và phòng khám nhỏ nhờ chi phí và vận hành đơn giản. Trung tâm lớn hoặc bệnh viện cân nhắc loại đa chỗ.
Buồng oxy cao áp giá bao nhiêu?
Từ mức trung bình cho loại 1 chỗ đến khoảng 1,8 tỷ đồng cho dòng đa chỗ cao cấp, tùy áp suất và cấu hình. Liên hệ Huê Lợi 0942.337.117 để nhận báo giá phù hợp mục đích.
Kết luận
Buồng oxy cao áp là khoản đầu tư giá trị cao, cần cân nhắc kỹ mục đích sử dụng, pháp lý và bài toán công suất. Chọn thiết bị chính hãng, đạt chuẩn an toàn và có hỗ trợ kỹ thuật là điều kiện tiên quyết. Huê Lợi Medical tư vấn cấu hình và đồng hành pháp lý — gọi 0942.337.117.
Cần tư vấn chọn thiết bị phù hợp ngân sách & nhu cầu?
Thiết bị Y tế Huê Lợi nhập khẩu trực tiếp từ hãng — tư vấn cấu hình, báo giá, lắp đặt & bảo hành trên toàn quốc, không qua trung gian.
☎ Hotline: 0942.337.117 · Zalo: zalo.me/0942337117 · Website: hueloi.com
Chi nhánh: Hà Nội · Đà Nẵng · TP.HCM — phục vụ khách hàng tại 63 tỉnh thành.
Tài liệu tham khảo
- Undersea and Hyperbaric Medical Society (UHMS). uhms.org
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Hiệu quả điều trị khác nhau tùy tình trạng từng người; vui lòng tham vấn bác sĩ hoặc kỹ thuật viên phục hồi chức năng trước khi quyết định.
