Danh sách gợi ý

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp – Giải Pháp Tối Ưu
Hotline

Tiêu chuẩn phòng đo thính lực: mức cách âm, diện tích, bố trí

2026-07-25 15:43:52

Yêu cầu cốt lõi của một phòng đo thính lực là tiếng ồn nền phải đủ thấp để không che lấp âm kích thích ở cường độ gần ngưỡng nghe. Bộ tiêu chuẩn ISO 8253 về phương pháp đo thính lực quy định giới hạn tiếng ồn nền cho phép trong phòng đo, phụ thuộc vào dải tần đo và độ chính xác yêu cầu. Trong thực tế, cơ sở đáp ứng yêu cầu này bằng buồng đo cách âm — loại buồng đơn chỉ chiếm 1,44 m² sàn và lắp được trong phòng khám nhỏ.

Xem buồng đo thính lực cách âm — buồng đơn khung thép, chiếm 1,44 m² sàn, giá 85.000.000đ — trong danh mục máy và buồng đo thính lực tại Huê Lợi Medical.

Vấn đề cần giải quyết: tiếng ồn nền

Đo thính lực là phép đo ngưỡng — tìm mức âm nhỏ nhất còn nghe được. Khi môi trường có tiếng ồn, tiếng ồn che lấp âm kích thích ở cường độ thấp, buộc phải tăng cường độ mới thấy phản hồi. Ngưỡng ghi nhận vì thế cao hơn ngưỡng thật.

Sai lệch không phân bố đều: rõ nhất ở dải tần thấp — nơi tiếng ồn môi trường (điều hòa, giao thông, máy nén) tập trung năng lượng — và ở người có ngưỡng nghe gần bình thường, đúng nhóm cần kết quả chính xác nhất để phân biệt bình thường với nghe kém nhẹ.

Tham chiếu tiêu chuẩn

Tiêu chuẩn Nội dung Liên quan thế nào tới phòng đo
ISO 8253-1:2010 Phương pháp đo thính lực đơn âm đường khí và đường xương Quy định điều kiện đo, trong đó có giới hạn tiếng ồn nền cho phép
ISO 8253-2:2009 Đo thính lực trường âm thanh tự do bằng tín hiệu đơn âm và dải hẹp Áp dụng khi đo qua loa thay vì tai nghe — yêu cầu về phòng khắt khe hơn
ISO 389 (bộ) Mức chuẩn không cho hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực Nền tảng để hiệu chuẩn máy và bộ chuyển đổi âm

Cơ sở nên đối chiếu với quy định hiện hành áp dụng tại Việt Nam cho loại hình hoạt động của mình, và làm việc với đơn vị hiệu chuẩn để xác định phòng đo có đáp ứng yêu cầu hay không.

Con số cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp

Khi mua buồng đo, mô tả “cách âm tuyệt đối” không có giá trị so sánh. Con số duy nhất so sánh được là bảng mức suy giảm âm theo từng dải tần, tính bằng dB ở các tần số từ 125 Hz đến 8 kHz.

Lý do phải xem theo từng tần số: cách âm tốt ở tần số cao là chuyện dễ với hầu hết kết cấu. Chênh lệch thật giữa các sản phẩm nằm ở 125 Hz và 250 Hz, nơi sóng âm truyền qua kết cấu dễ hơn và cần khối lượng vật liệu lớn hơn để chặn.

Cách đánh giá thực tế: đo mức tiếng ồn nền tại vị trí dự định đặt buồng, trừ đi mức suy giảm âm của buồng theo từng dải tần, rồi so kết quả với giới hạn tiêu chuẩn. Chỉ khi đó mới biết buồng có đủ hay không cho vị trí cụ thể đó — cùng một buồng có thể đủ ở phòng khám yên tĩnh nhưng không đủ nếu đặt sát mặt đường.

Diện tích và bố trí

Hạng mục Thông số buồng đơn Ghi chú bố trí
Kích thước ngoài 1,2 × 1,2 × 2,3 m Cần chừa khoảng trống mở cửa
Kích thước trong 1,0 × 1,0 × 2,0 m Đủ cho một người được đo ngồi
Diện tích sàn 1,44 m² Tương đương một tủ tài liệu lớn
Chiều cao trần phòng Lớn hơn 2,3 m Cộng khoảng thao tác khi dựng buồng
Độ dày tường buồng khoảng 60 mm Thép, ngoài sơn tĩnh điện, trong ốp tiêu âm polyester
Cửa sổ quan sát 380 × 600 mm Kỹ thuật viên ngoài buồng nhìn được người được đo

Chọn vị trí đặt buồng: giảm ồn từ gốc

Cách rẻ nhất để đạt yêu cầu tiếng ồn nền là chọn vị trí ít ồn ngay từ đầu, thay vì trông chờ hoàn toàn vào kết cấu buồng.

  • Tránh xa nguồn ồn cơ khí: cục nóng điều hòa, máy nén, máy phát điện, thang máy, bơm nước.
  • Tránh mặt tiền đường và khu vực gần cổng ra vào.
  • Tránh hành lang đông người và phòng chờ.
  • Ưu tiên phòng có tường bao che dày, không chung tường với phòng thủ thuật ồn.
  • Kiểm tra sàn: sàn phải cứng và phẳng — sàn không phẳng làm vênh khung buồng, hở khe và mất hiệu quả cách âm ngay tại chỗ hở.

Sau khi lắp: những việc phải làm định kỳ

  1. Kiểm tra gioăng cửa. Gioăng lão hóa hoặc bị kẹp lệch tạo khe hở — đây là đường rò âm phổ biến nhất và cũng dễ khắc phục nhất.
  2. Kiểm tra quạt thông gió. Quạt là nguồn ồn nằm ngay trong buồng; nếu quạt kêu to hơn bình thường thì cần xử lý.
  3. Hiệu chuẩn máy đo định kỳ — buồng tốt không cứu được máy lệch hiệu chuẩn.
  4. Đo lại tiếng ồn nền khi môi trường xung quanh thay đổi: lắp thêm điều hòa, xây dựng bên cạnh, thay đổi công năng phòng liền kề.

Câu hỏi thường gặp

Tiêu chuẩn phòng đo thính lực là gì?

Yêu cầu cốt lõi là tiếng ồn nền phải đủ thấp để không che lấp âm kích thích ở cường độ gần ngưỡng nghe. Bộ tiêu chuẩn ISO 8253 về phương pháp đo thính lực quy định giới hạn tiếng ồn nền cho phép, phụ thuộc dải tần đo và độ chính xác yêu cầu. Cơ sở cần đối chiếu thêm với quy định hiện hành áp dụng tại Việt Nam.

Phòng đo thính lực cần diện tích bao nhiêu?

Với buồng đo loại buồng đơn, kích thước ngoài 1,2 × 1,2 × 2,3 m tức chiếm 1,44 m² diện tích sàn, cộng thêm khoảng trống để mở cửa. Chiều cao trần phòng cần lớn hơn 2,3 m cộng khoảng thao tác khi dựng buồng. Kích thước lọt lòng bên trong là 1,0 × 1,0 × 2,0 m, đủ cho một người được đo ngồi.

Làm sao biết buồng đo thính lực có đủ cách âm không?

Yêu cầu nhà cung cấp bảng mức suy giảm âm theo từng dải tần (dB ở các tần số 125 Hz đến 8 kHz). Sau đó đo mức tiếng ồn nền tại vị trí dự định đặt buồng, trừ đi mức suy giảm của buồng theo từng dải, rồi so với giới hạn tiêu chuẩn. Cùng một buồng có thể đủ ở phòng khám yên tĩnh nhưng không đủ nếu đặt sát mặt đường.

Nên đặt buồng đo thính lực ở vị trí nào trong phòng khám?

Tránh xa nguồn ồn cơ khí (cục nóng điều hòa, máy nén, máy phát điện, thang máy, bơm nước), tránh mặt tiền đường và cổng ra vào, tránh hành lang đông người và phòng chờ. Ưu tiên phòng có tường bao che dày, sàn cứng và phẳng — sàn không phẳng làm vênh khung buồng, hở khe và mất hiệu quả cách âm.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
  2. ISO 8253-2:2009 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 2: Sound field audiometry with pure-tone and narrow-band test signals. iso.org

Các nguồn trên được truy cập ngày 21/07/2026.

Người biên soạn & kiểm duyệt nội dung
Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical — Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi (MST 0700786967), đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế, hơn 8 năm hoạt động, phục vụ khách hàng tại 63 tỉnh thành.

Cập nhật lần cuối: 21/07/2026. Tư vấn kỹ thuật và báo giá: 0942.337.117.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.

Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ BẢO QUẢN - LƯU TRỮ
Bạn cần tư vấn ?
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất
Sản phẩm
Sản phẩm
Hotline
Hotline
Chat với
Chat với
Vận chuyển
Vận chuyển
An toàn và nhanh chóng
Giá Tốt
Giá Tốt
Mức giá cạnh tranh trên thị trường
Sản Phẩm
Sản Phẩm
Gần 1000 sản phẩm sẵn sàng phụng sự
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp