Sàng lọc thính lực sơ sinh là phép đo khách quan nhằm phát hiện sớm nghe kém bẩm sinh, thường thực hiện bằng đo âm ốc tai (OAE) — không cần trẻ hợp tác nên đo được khi trẻ đang ngủ. Hai kỹ thuật OAE phổ biến là TEOAE (kích thích bằng tiếng click) và DPOAE (kích thích bằng hai âm đơn). Mốc thời gian được khuyến cáo rộng rãi là 1-3-6: sàng lọc trước 1 tháng tuổi, chẩn đoán xác định trước 3 tháng tuổi, can thiệp trước 6 tháng tuổi.
Xem máy sàng lọc thính lực sơ sinh MA01 và thiết bị đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Vì sao phải sàng lọc thính lực ngay sau sinh?
Não bộ phát triển khả năng xử lý âm thanh và ngôn ngữ mạnh nhất trong những tháng đầu đời. Trẻ nghe kém không được phát hiện sẽ mất giai đoạn này, ảnh hưởng tới phát triển ngôn ngữ, học tập và giao tiếp về sau. Vấn đề là nghe kém bẩm sinh không có dấu hiệu nhìn thấy được — nếu không đo, thường chỉ phát hiện khi trẻ chậm nói, tức là đã qua giai đoạn can thiệp sớm.
WHO ghi nhận khoảng 34 triệu trẻ em trên thế giới cần phục hồi chức năng nghe, và gần 60% nghe kém ở trẻ em là do nguyên nhân phòng tránh được.
Mốc thời gian 1-3-6
| Mốc | Việc cần hoàn thành | Ai thực hiện |
|---|---|---|
| Trước 1 tháng tuổi | Sàng lọc thính lực | Khoa sản hoặc khoa nhi — điều dưỡng được đào tạo |
| Trước 3 tháng tuổi | Đánh giá thính học đầy đủ cho trẻ không đạt sàng lọc | Chuyên viên thính học, bác sĩ TMH |
| Trước 6 tháng tuổi | Bắt đầu can thiệp cho trẻ được chẩn đoán nghe kém | Chuyên khoa thính học, trị liệu ngôn ngữ |
Đây là bộ mốc được Joint Committee on Infant Hearing (JCIH) và chương trình EHDI của US CDC khuyến cáo, và được nhiều chương trình sàng lọc trên thế giới áp dụng. Theo JCIH 2019, nơi đã đạt mốc 1-3-6 nên hướng tới mốc 1-2-3: sàng lọc trước 1 tháng, chẩn đoán trước 2 tháng và can thiệp trước 3 tháng tuổi.
Quy định của Bộ Y tế về sàng lọc thính lực sơ sinh
Thông tư 12/2026/TT-BYT ngày 15/5/2026, hiệu lực từ 01/7/2026, đưa hai nhóm bệnh vào danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích sàng lọc sơ sinh: H90 "Giảm thính lực dẫn truyền và/hoặc giảm thính lực thần kinh giác quan" và H91 "Giảm thính lực khác". Hai nhóm này thuộc phần bệnh không dùng mẫu giọt máu thấm khô, nghĩa là sàng lọc bằng phép đo thính lực. Thông tư không quy định phương pháp và thời điểm đo; Điều 5 giao các cục chuyên môn của Bộ xây dựng quy trình chuyên môn.
Hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng là Quyết định 1807/QĐ-BYT ngày 21/4/2020. Theo hướng dẫn này, trẻ được sàng lọc thính lực lúc 24–48 giờ tuổi, hoặc trước khi ra viện nếu ra viện trước 24 giờ, bằng đo âm ốc tai tự động (TEOAE hoặc DPOAE) hoặc đo điện thính giác thân não tự động (AABR), khi trẻ ngủ, trong phòng yên tĩnh. Kết quả ghi đạt hoặc không đạt cho từng tai.
TEOAE và DPOAE khác nhau thế nào?
| Tiêu chí | TEOAE | DPOAE |
|---|---|---|
| Tên đầy đủ | Transient Evoked Otoacoustic Emissions — âm ốc tai kích thích thoáng qua | Distortion Product Otoacoustic Emissions — âm ốc tai sản phẩm méo |
| Kích thích | Tiếng click ngắn | Hai âm đơn phát đồng thời ở hai tần số gần nhau |
| Đo được gì | Đáp ứng chung của một dải tần rộng | Đáp ứng theo từng cặp tần số — phân giải tần số tốt hơn |
| Nhạy với nhiễu nền | Nhạy hơn | Ít nhạy hơn |
| Dải tần cao | Kém tin cậy hơn ở tần số cao | Khảo sát được tần số cao tốt hơn |
| Thường dùng cho | Sàng lọc sơ sinh | Sàng lọc và theo dõi độc tính trên tai |
Máy sàng lọc thính lực sơ sinh MA01 tại Huê Lợi đo cả DPOAE và TEOAE, khoảng 30 giây mỗi tai, nên cơ sở chọn được kỹ thuật theo quy trình của mình.
Giới hạn quan trọng của OAE cần biết
OAE đo đáp ứng của tế bào lông ngoài ốc tai. Nếu ốc tai hoạt động bình thường nhưng đường dẫn truyền thần kinh phía sau có vấn đề, OAE vẫn cho kết quả đạt trong khi trẻ thực sự không nghe được — tình trạng này gọi là bệnh lý thần kinh thính giác (auditory neuropathy).
Vì lý do đó, JCIH 2019 khuyến nghị chỉ dùng đo điện thính giác thân não tự động (AABR) để sàng lọc cho trẻ từng điều trị tại khoa hồi sức sơ sinh (NICU), vì nhóm này có nguy cơ bệnh lý thần kinh thính giác cao hơn, nhất là trẻ từng vàng da tăng bilirubin. Cơ sở khi xây dựng chương trình sàng lọc nên tham chiếu khuyến cáo hiện hành và điều kiện thực tế của mình.
Quy trình triển khai tại khoa sản
- Chọn thời điểm đo. Đo lúc trẻ 24–48 giờ tuổi theo Quyết định 1807/QĐ-BYT, khi trẻ đang ngủ hoặc nằm yên. Đo quá sớm dễ cho kết quả không đạt do dịch ối còn đọng ở tai giữa hoặc ống tai.
- Chuẩn bị môi trường. Phòng yên tĩnh, tắt điều hòa hoặc quạt gây ồn trong lúc đo.
- Đặt đầu dò vào ống tai với nút tai đúng cỡ; kiểm tra độ kín trước khi bắt đầu.
- Đo và ghi kết quả cho từng tai; máy trả về đạt hoặc cần kiểm tra lại.
- Xử lý kết quả không đạt. Đo lại sau ít nhất vài giờ, đo cả hai tai; nếu vẫn không đạt, hẹn đo lại theo trình tự ở mục xử lý khi trẻ không đạt sàng lọc bên dưới.
- Tư vấn cho gia đình. Giải thích rõ “không đạt sàng lọc” không đồng nghĩa với chẩn đoán nghe kém — chỉ là cần kiểm tra thêm. Đây là bước quan trọng để gia đình không hoang mang nhưng vẫn tuân thủ lịch tái khám.
- Ghi chép và theo dõi. Lập sổ theo dõi để không mất dấu trẻ cần tái sàng lọc.
Xử lý khi trẻ sơ sinh không đạt sàng lọc thính lực
Trẻ sơ sinh không đạt sàng lọc thính lực chưa phải đã bị nghe kém; trẻ cần được đo lại theo đúng lịch. Quyết định 1807/QĐ-BYT hướng dẫn trình tự như sau:
- Không đạt lần một: hẹn đo lại sau 1 tháng bằng đo âm ốc tai kết hợp đo điện thính giác thân não (ABR).
- Không đạt lần hai: chuyển khoa tai mũi họng làm ABR và đo đáp ứng trạng thái ổn định thính giác (ASSR) để chẩn đoán trước 3 tháng tuổi.
- Trẻ được chẩn đoán nghe kém cần can thiệp trước 6 tháng tuổi.
Khuyến nghị JCIH 2019 bổ sung ba điểm khi đo lại: lần đo lại cách lần đầu ít nhất vài giờ; lần đo lại ngoại trú luôn đo cả hai tai, kể cả khi chỉ một tai không đạt; trẻ từng điều trị tại khoa hồi sức sơ sinh không đạt được chuyển thẳng tới chuyên gia thính học. Gia đình cần được giải thích rằng dịch ối còn đọng ở tai giữa là nguyên nhân hay gặp của kết quả không đạt ở trẻ sơ sinh, để không hoang mang nhưng vẫn đưa trẻ đi đo lại đúng hẹn.
Thiết bị cần cho chương trình sàng lọc
| Giai đoạn | Thiết bị | Giá |
|---|---|---|
| Sàng lọc tại khoa sản, khoa nhi | Máy sàng lọc MA01, đo DPOAE và TEOAE, khoảng 30 giây mỗi tai | 65.000.000đ |
| Chẩn đoán trẻ không đạt sàng lọc | Đo điện thính giác thân não ABR, ASSR tại khoa tai mũi họng | Theo cơ sở thực hiện |
| Đo chẩn đoán cho trẻ lớn và người lớn | Máy đo thính lực AD104 hai kênh | 50.000.000đ |
| Phòng đo chẩn đoán đạt giới hạn tiếng ồn nền | Buồng đo cách âm | 85.000.000đ |
Chi phí vận hành thường xuyên gồm nút tai dùng một lần và hiệu chuẩn định kỳ — cần tính vào ngân sách hằng năm của chương trình.
Câu hỏi thường gặp
Sàng lọc thính lực sơ sinh là gì?
Là phép đo khách quan nhằm phát hiện sớm nghe kém bẩm sinh, thường thực hiện bằng đo âm ốc tai (OAE). Phép đo không cần trẻ hợp tác nên thực hiện được khi trẻ đang ngủ, khoảng 30 giây mỗi tai với máy MA01.
Mốc 1-3-6 trong sàng lọc thính lực sơ sinh nghĩa là gì?
Sàng lọc trước 1 tháng tuổi, đánh giá thính học đầy đủ cho trẻ không đạt trước 3 tháng tuổi, can thiệp cho trẻ nghe kém trước 6 tháng tuổi. Bộ mốc do JCIH và chương trình EHDI của US CDC khuyến cáo.
DPOAE và TEOAE khác nhau thế nào?
TEOAE dùng tiếng click ngắn, đo đáp ứng chung của một dải tần rộng. DPOAE dùng hai âm đơn phát cùng lúc ở hai tần số gần nhau, phân giải tần số tốt hơn và khảo sát tần số cao tốt hơn. Máy MA01 đo được cả hai.
Kết quả sàng lọc không đạt có nghĩa là trẻ bị điếc không?
Chưa chắc. Không đạt sàng lọc nghĩa là cần kiểm tra thêm. Dịch ối còn đọng ở tai giữa, trẻ cựa quậy hoặc phòng ồn đều làm kết quả không đạt. Trẻ được đo lại sau 1 tháng; không đạt lần hai mới chuyển chẩn đoán.
Chỉ đo OAE có đủ để sàng lọc mọi trẻ sơ sinh không?
Chưa đủ với mọi trẻ. OAE không phát hiện được bệnh lý thần kinh thính giác. JCIH 2019 khuyến nghị trẻ từng điều trị tại khoa hồi sức sơ sinh được sàng lọc bằng AABR.
Sàng lọc thính lực sơ sinh thực hiện khi nào?
Theo Quyết định 1807/QĐ-BYT, trẻ được sàng lọc lúc 24–48 giờ tuổi, hoặc trước khi ra viện nếu ra viện trước 24 giờ. Thông tư 12/2026/TT-BYT đưa giảm thính lực vào danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích sàng lọc sơ sinh từ 01/7/2026.
Tài liệu tham khảo
- US CDC. EHDI 1-3-6 Benchmarks — Hearing Loss in Children. cdc.gov
- American Speech-Language-Hearing Association (ASHA). Newborn Hearing Screening — Practice Portal. asha.org
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Deafness and hearing loss — Fact sheet, cập nhật 03/03/2026. who.int
- Bộ Y tế. Thông tư 12/2026/TT-BYT ngày 15/5/2026 quy định Danh mục bệnh bẩm sinh cần sàng lọc trước sinh và sơ sinh. chinhphu.vn
- Bộ Y tế. Quyết định 1807/QĐ-BYT ngày 21/4/2020 ban hành Hướng dẫn về chuyên môn kỹ thuật trong sàng lọc, chẩn đoán, điều trị trước sinh và sơ sinh.
- Joint Committee on Infant Hearing. Year 2019 Position Statement: Principles and Guidelines for Early Hearing Detection and Intervention Programs. Journal of Early Hearing Detection and Intervention, 2019; 4(2): 1–44. doi:10.15142/fptk-b748
Nguồn 1–3 truy cập ngày 21/07/2026; nguồn 4–6 truy cập ngày 14/10/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
