Mở phòng khám tai mũi họng cần ba nhóm thiết bị chuyên khoa: hệ thống nội soi (camera, nguồn sáng, optic, màn hình), thiết bị thính học (máy đo thính lực, buồng đo cách âm nếu làm đo chẩn đoán) và nội thất phòng soi chuyên dụng. Chi phí phần thiết bị chuyên khoa dao động từ 14.000.000đ (gói khởi đầu) đến 175.500.000đ (gói chuyên sâu) theo giá niêm yết tại Huê Lợi Medical. Ngoài thiết bị còn phải tính mặt bằng, thủ tục pháp lý và nhân sự.
Xem toàn bộ thiết bị khoa tai mũi họng và các dòng máy nội soi tại Huê Lợi Medical.
Danh mục thiết bị chuyên khoa tai mũi họng
| Nhóm | Thiết bị | Bắt buộc hay tùy chọn | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Nội soi | Hệ thống nội soi TMH (camera, nguồn sáng, màn hình) | Bắt buộc | 14 – 40,5 triệu |
| Optic 0° và 70° | Bắt buộc (0°), nên có (70°) | Kèm theo bản trọn bộ | |
| Thính học | Máy đo thính lực AD104 | Cần nếu triển khai dịch vụ đo thính lực | 50 triệu |
| Buồng đo thính lực cách âm | Cần nếu đo chẩn đoán | 85 triệu | |
| Máy sàng lọc sơ sinh MA01 | Cần nếu có khoa sản hoặc nhi | 65 triệu | |
| Nội thất & dụng cụ | Ghế khám, bàn dụng cụ, tủ đựng TMH | Bắt buộc | Liên hệ báo giá |
| Bộ dụng cụ tiểu phẫu tai mũi họng | Bắt buộc | Theo bộ | |
| Thiết bị tiệt khuẩn dụng cụ | Bắt buộc | Liên hệ báo giá |
Ba mức đầu tư và chi phí thật
Con số dưới đây tính theo giá niêm yết tại hueloi.com ngày 21/07/2026, chỉ tính phần thiết bị chuyên khoa — chưa gồm mặt bằng, nội thất, dụng cụ tiểu phẫu và thiết bị tiệt khuẩn.
| Gói | Thiết bị | Chi phí thiết bị chuyên khoa | Làm được gì |
|---|---|---|---|
| Khởi đầu | Máy nội soi xách tay Full HD | từ 14.000.000đ | Khám và nội soi TMH cơ bản, hình ảnh Full HD hiển thị trên laptop |
| Tiêu chuẩn | Hệ thống TJ-168A trọn bộ + máy đo thính lực AD104 | 84.000.000đ | Nội soi có màn hình chuyên dụng, lưu ảnh hồ sơ, thêm dịch vụ đo thính lực |
| Chuyên sâu | Hệ thống TJ-168B Full HD + AD104 + buồng đo cách âm | 175.500.000đ | Nội soi Full HD, đo thính lực chẩn đoán trong buồng cách âm |
Checklist chuẩn bị mở phòng khám tai mũi họng
Pháp lý
- Giấy phép hoạt động khám bệnh, chữa bệnh do Sở Y tế cấp — điều kiện, hồ sơ và danh mục kỹ thuật theo quy định hiện hành; nên làm việc trực tiếp với Sở Y tế địa phương vì yêu cầu có thể khác nhau.
- Chứng chỉ hành nghề của người chịu trách nhiệm chuyên môn và nhân sự.
- Hồ sơ thiết bị: hóa đơn, CO/CQ, chứng nhận nhà sản xuất, tài liệu kỹ thuật — đây là bộ giấy tờ cần xuất trình khi thẩm định và khi thanh tra.
Mặt bằng
- Phòng khám và thủ thuật đáp ứng yêu cầu về diện tích, thông gió, chiếu sáng theo quy định.
- Nếu làm đo thính lực chẩn đoán: chừa 1,44 m² sàn cho buồng đo, trần cao hơn 2,3 m, tránh đặt sát máy lạnh, máy nén hay mặt tiền đường.
- Khu vực xử lý dụng cụ tách biệt khu vực khám.
Thiết bị
- Chốt danh mục kỹ thuật định làm trước, rồi mới chọn thiết bị — tránh mua thừa.
- Hỏi rõ optic có nằm trong giá không.
- Xác nhận thời gian bảo hành và điều kiện hỗ trợ sau bảo hành.
- Với thiết bị đo lường như máy đo thính lực: hỏi trước về chu kỳ và chi phí hiệu chuẩn định kỳ.
Ba sai lầm hay gặp khi mua thiết bị lần đầu
- So sánh giá mà không so sánh cấu hình. Một báo giá 14 triệu chưa gồm optic và một báo giá 34 triệu trọn bộ có màn hình, kệ, 2 optic là hai thứ khác nhau. Luôn yêu cầu bảng kê chi tiết từng thành phần.
- Đầu tư buồng đo thính lực trước khi có nhu cầu thật. Nếu chưa triển khai đo chẩn đoán, 85 triệu này nên để dành cho hạng mục khác. Buồng lắp được sau, không phải cải tạo mặt bằng.
- Bỏ qua chi phí vận hành. Hóa chất khử khuẩn, optic dự phòng, hiệu chuẩn thiết bị đo — những khoản này lặp lại hằng năm và thường không nằm trong ngân sách ban đầu.
Câu hỏi thường gặp
Mở phòng khám tai mũi họng cần những thiết bị gì?
Cần ba nhóm: (1) hệ thống nội soi tai mũi họng gồm camera, nguồn sáng, optic và màn hình; (2) thiết bị thính học gồm máy đo thính lực và buồng đo cách âm nếu triển khai đo chẩn đoán; (3) nội thất phòng soi chuyên dụng cùng bộ dụng cụ tiểu phẫu và thiết bị tiệt khuẩn. Danh mục cụ thể cần đối chiếu với danh mục kỹ thuật đăng ký và quy định của Sở Y tế địa phương.
Chi phí mở phòng khám tai mũi họng khoảng bao nhiêu?
Riêng phần thiết bị chuyên khoa, theo giá niêm yết tại Huê Lợi ngày 21/07/2026: gói khởi đầu từ 14.000.000đ (máy nội soi xách tay Full HD), gói tiêu chuẩn 84.000.000đ (hệ thống TJ-168A 34 triệu cộng máy đo thính lực AD104 50 triệu), gói chuyên sâu 175.500.000đ (TJ-168B 40,5 triệu cộng AD104 50 triệu cộng buồng đo cách âm 85 triệu). Chưa gồm mặt bằng, nội thất và thủ tục pháp lý.
Có bắt buộc phải có buồng đo thính lực khi mở phòng khám tai mũi họng không?
Không bắt buộc nếu phòng khám chưa triển khai dịch vụ đo thính lực chẩn đoán. Buồng đo cách âm cần khi cơ sở làm đo chẩn đoán, giám định hoặc theo dõi điều trị — nơi sai lệch vài dB do tiếng ồn nền đủ để thay đổi kết luận. Buồng lắp bổ sung được sau, chỉ chiếm 1,44 m² sàn.
Nên mua thiết bị trước hay xin giấy phép trước?
Nên chốt danh mục kỹ thuật dự kiến đăng ký trước, làm việc với Sở Y tế địa phương để nắm yêu cầu cụ thể, rồi mới mua thiết bị theo đúng danh mục đó. Làm ngược lại dễ mua thừa thiết bị không nằm trong phạm vi hoạt động được cấp phép.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
