Bar là độ mạnh của mỗi xung, Hz là số xung phát ra mỗi giây, còn số xung mỗi buổi là tổng liều và cũng là thước đo hao mòn của máy. Ba con số trả lời ba câu hỏi khác nhau; đọc lẫn lộn chúng là lý do nhiều phòng khám mua sai máy.
Bar, Hz và số xung: ba con số nói ba chuyện khác nhau
Ba thông số này hay bị gộp chung khi tư vấn bán hàng, nhưng chúng trả lời ba câu hỏi độc lập:
- Bar — áp suất. Mỗi xung mạnh tới đâu. Đây là trần năng lượng của máy.
- Hz — tần số. Bao nhiêu xung được phát ra trong một giây. Ảnh hưởng tới thời gian mỗi ca và cảm giác của người bệnh.
- Số xung mỗi buổi. Tổng liều của buổi điều trị. Đây là con số quyết định chi phí hao mòn, vì linh kiện của máy sóng xung kích mòn theo số xung chứ không theo số giờ.
Hiểu sai quan hệ giữa ba con số dẫn tới hai sai lầm phổ biến: mua máy áp suất cao rồi không bao giờ dùng tới trần, hoặc mua máy rẻ rồi phát hiện chi phí thay linh kiện ăn hết phần tiết kiệm.
Bar — trần năng lượng và dải điều chỉnh
Điều quan trọng không chỉ là con số tối đa mà còn là bước điều chỉnh và đáy dải. Toàn bộ máy trong danh mục đều bắt đầu từ 0,5 Bar — mức đủ thấp để làm quen với người bệnh nhạy cảm ở buổi đầu. Intelect Puls 30 là model duy nhất công bố bước điều chỉnh 0,1 Bar, cho phép tăng liều rất mịn giữa các buổi.
| Model | Dải áp suất | Bước điều chỉnh | Dải tần số | Công suất |
|---|---|---|---|---|
| Texua T301 | 0,5 – 8 Bar | — | 1 – 21 Hz | 350 W |
| Texua T501 | 0,5 – 10 Bar | — | 1 – 21 Hz | — |
| Máy kết hợp điện xung Texua | 0,5 – 10 Bar | — | 1 – 21 Hz | 380 W |
| Intelect Puls 30 | 0,5 – 10 Bar | 0,1 Bar | Tới 21 Hz | — |
| Texua T806 | 0,5 – 10 Bar | — | 1 – 21 Hz | 500 W |
| Texua T703 | 0,5 – 12 Bar | — | 1 – 22 Hz | 400 W |
Ô để trống là thông số nhà sản xuất chưa công bố. Hãy yêu cầu bổ sung bằng văn bản trước khi ký hợp đồng.
Một chi tiết kỹ thuật đáng lưu ý: T703 công bố độ xuyên thấu 2 – 6 cm, Intelect Puls 30 công bố độ sâu tác động 4 – 8 cm. Hai con số này không so sánh trực tiếp được với nhau vì hai máy dùng kiểu phát sóng khác nhau, nhưng chúng cho biết mỗi máy được nhà sản xuất định vị cho lớp mô nào. Phần so sánh hội tụ và phân kỳ đã có trong bài mua máy shockwave cho phòng khám.
Hz — tần số ảnh hưởng tới thời gian mỗi ca
Tần số quyết định tốc độ hoàn thành một liều. Phép tính rất đơn giản: thời gian phát xung bằng tổng số xung chia cho tần số.
| Tổng số xung của buổi | Ở 5 Hz | Ở 10 Hz | Ở 15 Hz | Ở 21 Hz |
|---|---|---|---|---|
| 1.000 xung | 3 phút 20 giây | 1 phút 40 giây | 1 phút 07 giây | 48 giây |
| 2.000 xung | 6 phút 40 giây | 3 phút 20 giây | 2 phút 13 giây | 1 phút 35 giây |
| 3.000 xung | 10 phút | 5 phút | 3 phút 20 giây | 2 phút 23 giây |
Bảng này chỉ tính thời gian phát xung thuần túy, chưa gồm chuẩn bị, bôi gel, di chuyển đầu phát và trao đổi với người bệnh. Nhưng nó cho thấy một điều quan trọng: ở dải tần cao, thời gian phát xung không còn là nút thắt của phòng khám — nút thắt nằm ở thao tác và số tay cầm. Đó là lý do bài chọn máy 1 hay 2 tay cầm tồn tại như một quyết định riêng.
Về mặt lâm sàng, tần số cao hơn không đồng nghĩa hiệu quả cao hơn. Tần số phù hợp do người thực hiện quyết định dựa trên vùng điều trị và mức chịu đựng của người bệnh.
Số xung mỗi buổi — con số quyết định chi phí
Các phác đồ ghi nhận trong y văn cho sóng xung kích ngoài cơ thể thường dùng khoảng 1.500 – 3.000 xung cho mỗi vùng trong mỗi buổi, thay đổi theo vùng điều trị, loại sóng và mức năng lượng. Con số cụ thể do bác sĩ chỉ định, không do máy quyết định. Điều đáng nói là: dù bạn chọn phác đồ nào, số xung đó chính là số lần linh kiện của máy bị mòn.
Intelect Puls 30 là model công bố minh bạch nhất về điểm này:
| Cụm hao mòn | Tuổi thọ công bố | Ở 2.000 xung/buổi | Ở 3.000 xung/buổi |
|---|---|---|---|
| Đầu xung kích | 500.000 lần phát xung | ≈ 250 buổi | ≈ 167 buổi |
| Viên đạn | 2.000.000 lần phát xung | ≈ 1.000 buổi | ≈ 667 buổi |
Đọc bảng này theo cách của người quản lý: nếu phòng khám chạy 6 buổi mỗi ngày với phác đồ 2.000 xung, đầu xung kích sẽ đến hạn thay sau khoảng 250 buổi, tức chưa tới hai tháng vận hành. Chi phí thay đầu phát vì vậy không phải khoản phát sinh hiếm gặp mà là một dòng chi phí định kỳ phải đưa vào giá dịch vụ. Cách tính và cách kéo dài tuổi thọ đầu phát nằm ở bài thay đầu bắn sóng xung kích.
Bốn dòng bắt buộc có trong hợp đồng
- Dải áp suất và bước điều chỉnh — ghi rõ bằng số, không ghi "áp suất cao".
- Tuổi thọ công bố của đầu phát và viên đạn, tính bằng số xung — kèm điều kiện đo.
- Đơn giá và thời gian cung ứng linh kiện thay — đầu phát, viên đạn, ống dẫn hướng, gioăng.
- Ranh giới bảo hành và hao mòn — toàn bộ máy trong danh mục bảo hành 12 tháng chính hãng, nhưng phần hao mòn theo số xung thường không thuộc bảo hành.
Xem thông số đầy đủ từng máy tại danh mục máy sóng xung kích, hoặc xem chi tiết hai model được nhắc nhiều nhất trong bài: Texua T703 và Intelect Puls 30.
Câu hỏi thường gặp
Máy sóng xung kích bao nhiêu Bar là đủ?
Phụ thuộc vùng điều trị và tệp bệnh nhân. Trong danh mục, T301 đạt 8 Bar, nhóm T501, T806, Intelect Puls 30 và máy kết hợp đạt 10 Bar, T703 đạt 12 Bar. Mọi máy đều bắt đầu từ 0,5 Bar.
Tần số Hz cao có tốt hơn không?
Không hẳn. Hz chỉ quyết định số xung phát ra mỗi giây, tức thời gian hoàn thành liều. Tần số phù hợp do người thực hiện chọn theo vùng điều trị và mức chịu đựng của người bệnh.
Một buổi sóng xung kích dùng bao nhiêu xung?
Các phác đồ trong y văn thường dùng khoảng 1.500 – 3.000 xung cho mỗi vùng mỗi buổi, thay đổi theo vùng và mức năng lượng. Số xung cụ thể do bác sĩ chỉ định.
Đầu phát dùng được bao nhiêu buổi?
Intelect Puls 30 công bố tuổi thọ đầu xung kích 500.000 lần phát xung. Với phác đồ 2.000 xung mỗi buổi, con số này tương đương khoảng 250 buổi; với 3.000 xung là khoảng 167 buổi.
Vì sao phải hỏi tuổi thọ tính bằng số xung?
Vì linh kiện máy sóng xung kích mòn theo số xung, không theo số giờ chạy. Không biết con số này thì không tính được chi phí thực trên mỗi ca và dễ định giá dịch vụ thấp hơn chi phí.
Tài liệu tham khảo
- International Society for Medical Shockwave Treatment (ISMST) — tài liệu về thông số kỹ thuật và phác đồ sóng xung kích ngoài cơ thể.
- Cochrane Library — các tổng quan hệ thống về sóng xung kích ngoài cơ thể trong bệnh lý gân, ghi nhận dải liều thường dùng trong các thử nghiệm.
- PubMed — cơ sở dữ liệu y văn của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, nguồn tra cứu các thử nghiệm lâm sàng về liều sóng xung kích.
- Thông số kỹ thuật công bố trên trang sản phẩm hueloi.com của T301, T501, T703, T806, máy xung kích kết hợp điện xung Texua và Intelect Puls 30.
Nội dung được kiểm duyệt bởi: Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical — đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế với hơn 8 năm kinh nghiệm, phục vụ khách hàng tại 63 tỉnh thành.
Thông tin trong bài mang tính tham khảo về đặc tính thiết bị và điều kiện đầu tư, không thay thế chỉ định của bác sĩ và không phải là tư vấn pháp lý. Thiết bị phải được vận hành bởi nhân viên y tế đã qua đào tạo. Các văn bản pháp quy được dẫn trong bài có thể được sửa đổi, bổ sung hoặc thay thế — vui lòng đối chiếu bản có hiệu lực tại thời điểm bạn đọc.
Cần khảo sát mặt bằng, tính tải điện và lập dự toán lắp đặt? Công ty TNHH Thiết bị y tế Huê Lợi hỗ trợ tư vấn cấu hình, cung cấp hồ sơ kỹ thuật phục vụ thẩm định và bàn giao đào tạo vận hành tại 63 tỉnh thành. Hotline 0981.455.977 · Email thietbiytehueloi@gmail.com · Zalo zalo.me/0981455977.
