Ở tốc độ 7–8 túi mỗi phút, một máy đóng túi thuốc tự động cho 420–480 túi mỗi giờ và 1.680–1.920 túi trong ca bốn giờ, tương đương khoảng 168–192 thang loại mười túi. Model YB50-300 giá 22,5 triệu đồng, bình 20 lít, 1,48 kW, 220V, 50,5 kg, bảo hành 12 tháng chính hãng.
Quy đổi 7–8 túi mỗi phút ra con số dùng được
Thông số “7–8 túi/phút” in trên catalogue không nói gì với người mua cho tới khi đổi ra số bệnh nhân. Bảng dưới đây làm đúng việc đó, với giả định mỗi bệnh nhân nhận một thang chia mười túi — mức phổ biến nhất khi kê thang năm ngày, ngày uống hai lần.
| Thời gian máy chạy | Số túi | Số thang (10 túi/thang) | Số bệnh nhân tương ứng |
|---|---|---|---|
| 1 phút | 7–8 túi | — | — |
| 10 phút | 70–80 túi | 7–8 thang | 7–8 người |
| 30 phút | 210–240 túi | 21–24 thang | 21–24 người |
| 1 giờ | 420–480 túi | 42–48 thang | 42–48 người |
| 2 giờ | 840–960 túi | 84–96 thang | 84–96 người |
| 4 giờ (nửa ca) | 1.680–1.920 túi | 168–192 thang | 168–192 người |
| 8 giờ (cả ca) | 3.360–3.840 túi | 336–384 thang | 336–384 người |
Con số ở dòng cả ca lớn tới mức gần như không cơ sở y học cổ truyền nào ở Việt Nam chạm tới. Điều đó dẫn thẳng tới kết luận quan trọng nhất của bài này.
Nút cổ chai không nằm ở máy đóng túi
Rất nhiều cơ sở chọn thiết bị bằng cách so tốc độ đóng túi, trong khi ràng buộc thật nằm ở khâu trước đó. Một mẻ sắc trong nồi 20 lít mất khoảng một đến hai giờ tính cả ngâm, sắc và xả dịch. Nghĩa là trong một ngày làm việc, mỗi nồi chạy được chừng bốn tới sáu mẻ.
| Cấu hình | Số mẻ mỗi ngày (ước tính) | Thời gian máy đóng túi cần chạy | Kết luận |
|---|---|---|---|
| 1 nồi 20 lít | 4–6 mẻ | Dưới 1 giờ | Máy đóng túi rảnh phần lớn thời gian |
| 2 nồi 20 lít | 8–12 mẻ | Khoảng 1,5–2 giờ | Vẫn còn dư công suất lớn |
| 3 nồi 20 lít | 12–18 mẻ | Khoảng 2–3 giờ | Một máy đóng túi vẫn đủ |
Vì vậy lời khuyên của chúng tôi thẳng và ngược với hướng bán thêm: đừng mua máy đóng túi thứ hai vì lo không kịp năng suất. Nếu sản lượng chưa đủ, hãy đầu tư thêm nồi sắc. Máy đóng túi thứ hai chỉ có lý do chính đáng khi cơ sở cần dự phòng để không dừng giao thuốc lúc máy chính bảo dưỡng, hoặc khi cần tách riêng hai loại sản phẩm không được dùng chung đường ống.
Thông số YB50-300
Số liệu dưới đây lấy từ chứng từ chất lượng của hãng, đã đối chiếu và thay cho mọi thông số cũ từng đăng trên các trang mô tả sản phẩm.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | YB50-300 |
| Bình chứa | 20 lít (20.000 ml) |
| Tốc độ đóng túi | 7–8 túi mỗi phút |
| Thể tích mỗi túi | Điều chỉnh trong dải 50–300 ml |
| Công suất | 1,48 kW |
| Điện áp | 220V một pha |
| Trọng lượng | 50,5 kg |
| Kích thước (D×R×C) | 650×600×1200 mm |
| Xuất xứ | Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — Trung Quốc |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng |
| Giá tham khảo | 22,5 triệu đồng |
Yêu cầu lắp đặt
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Kích thước máy | 650 × 600 × 1200 mm |
| Diện tích tối thiểu khuyến nghị | Khoảng 1,5 m², chừa lối thao tác 60 cm ở mặt trước và một bên để thay cuộn màng |
| Trọng lượng | 50,5 kg — hai người khiêng, đặt trên sàn phẳng |
| Nguồn điện | 220V một pha, công suất 1,48 kW — không cần điện ba pha |
Với 1,48 kW ở điện 220V, máy dùng chung ổ điện dân dụng được, nhưng nên đi riêng một aptomat cho khu bào chế thay vì cắm chung mạch với nồi sắc công suất lớn.
Ba cách tính năng suất theo mô hình thật của cơ sở
- Phòng chẩn trị nhỏ, 5–10 thang mỗi ngày. Cần khoảng 50–100 túi mỗi ngày, tức 7–15 phút chạy máy. Ở quy mô này, máy đóng túi mua vì tính đồng đều liều và vệ sinh, không phải vì năng suất.
- Phòng khám cỡ vừa, 20–30 thang mỗi ngày. Cần 200–300 túi mỗi ngày, khoảng 30–45 phút chạy máy. Đây là quy mô mà đóng túi bằng tay bắt đầu chiếm mất một nhân sự nguyên buổi.
- Khoa dược bệnh viện, trên 50 thang mỗi ngày. Cần trên 500 túi mỗi ngày, khoảng 1–1,5 giờ chạy máy. Vẫn trong tầm một máy, nhưng nên có phương án dự phòng vì dừng máy là dừng phát thuốc.
Mua máy rời hay máy tích hợp
Máy đóng túi thuốc đông y YB50-300 là máy rời — nó nhận dịch từ bất kỳ nguồn nào, kể cả nồi sắc bạn đang có. Nếu cơ sở chưa có nồi sắc và muốn gộp cả hai khâu trong một khối, các model trong danh mục máy sắc thuốc đóng túi đã có cụm đóng túi tích hợp với cùng tốc độ 7–8 túi mỗi phút.
Xem thêm danh mục máy đóng túi tự động. Cách tính số túi cho mỗi thang có trong bài một thang thuốc chia bao nhiêu túi.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466 để nhận catalogue kỹ thuật, báo giá cập nhật và tư vấn chọn cấu hình theo số thang mỗi ngày của cơ sở. Huê Lợi Medical làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên toàn quốc.
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Công ty hoạt động từ 09/02/2017, phục vụ 34/34 tỉnh thành, bảo hành mặc định 12 tháng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
7–8 túi mỗi phút là bao nhiêu túi một giờ?
Khoảng 420 đến 480 túi mỗi giờ nếu máy chạy liên tục. Trong một ca bốn giờ, con số là 1.680 đến 1.920 túi, tương đương 168 đến 192 thang loại mười túi.
Một máy đóng túi phục vụ được bao nhiêu bệnh nhân mỗi ngày?
Nếu mỗi bệnh nhân nhận một thang mười túi, bốn giờ chạy máy đủ cho khoảng 168 đến 192 bệnh nhân. Trên thực tế giới hạn nằm ở số mẻ sắc trong ngày, không ở tốc độ đóng túi.
Khâu nào làm chậm cả dây chuyền?
Khâu sắc. Một mẻ nồi 20 lít mất từ một đến hai giờ tính cả ngâm và xả, nên số mẻ trong ngày mới quyết định sản lượng, còn máy đóng túi thường chạy chưa hết công suất.
YB50-300 có thông số kỹ thuật thế nào?
Bình chứa 20 lít, công suất 1,48 kW, điện 220V, trọng lượng 50,5 kg, kích thước 650×600×1200 mm, tốc độ 7–8 túi mỗi phút, thể tích túi điều chỉnh từ 50 đến 300 ml.
Một máy đóng túi có đủ cho dây chuyền ba nồi không?
Đủ. Ba nồi 20 lít chạy hết ngày vẫn tạo ra lượng dịch mà một máy đóng túi xử lý xong trong vài giờ, nên hiếm khi cần máy đóng túi thứ hai ở quy mô phòng khám.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd. Đây là nguồn của dung tích, công suất 1,48 kW, trọng lượng 50,5 kg, kích thước 650×600×1200 mm và tốc độ 7–8 túi/phút của model YB50-300.
- Catalogue kỹ thuật model YB50-300 của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — dải thể tích túi 50–300 ml.
- World Health Organization — WHO guidelines on good manufacturing practices (GMP) for herbal medicines, WHO, 2007: nguyên tắc bố trí khu đóng gói và kiểm soát nhiễm chéo.
