Thời gian hoàn vốn máy sắc thuốc bằng giá máy chia cho phần tiết kiệm mỗi tháng. Với bộ giả định trong bài, máy 18 triệu đồng hoàn vốn sau khoảng 7 tháng nếu sắc 15 thang mỗi ngày. Máy 33,5 triệu hoàn vốn sau khoảng 5 tháng ở mức 40 thang. Máy 50 triệu hoàn vốn sau khoảng 3 tháng ở mức 100 thang.
Cảnh báo trước khi đọc tiếp: toàn bộ chi phí dưới đây là giả định
Huê Lợi Medical không có số liệu khảo sát thị trường về giá thuê sắc thuốc bên ngoài, tiền công sắc thủ công hay giá điện của từng cơ sở. Ba nhóm chi phí dùng trong bài là giả định để minh họa công thức, không phải số liệu điều tra. Cách dùng bài này cho đúng là thay ba con số giả định bằng số thật của cơ sở mình rồi tính lại — công thức không đổi, chỉ con số đổi.
| Khoản mục | Giá trị giả định | Cơ sở của giả định |
|---|---|---|
| Giá thuê sắc và đóng túi bên ngoài | 12.000 đồng/thang | Giả định. Cơ sở cần hỏi giá thực tế tại địa phương mình |
| Chi phí vận hành máy tại chỗ | 5.500 đồng/thang | Giả định. Gồm khoảng 1.600 đồng điện, 1.800 đồng túi, 2.000 đồng phân bổ nhân công |
| Số ngày làm việc | 26 ngày/tháng | Giả định. Cơ sở nghỉ chủ nhật cần đổi thành 22–24 ngày |
| Chênh lệch dùng để tính | 6.500 đồng/thang | Bằng 12.000 trừ 5.500 |
Riêng khoản điện, cách ước tính như sau. Máy YJCL20/1+1(S) có công suất 2,7 kW; giả định một mẻ chạy 2 giờ với hệ số tải 0,6 thì tiêu thụ khoảng 3,2 kWh. Giả định tiếp giá điện kinh doanh 3.000 đồng mỗi kWh, và mỗi mẻ 20 lít sắc được 6 thang. Khi đó chi phí điện rơi vào khoảng 1.600 đồng mỗi thang. Mọi con số trong chuỗi này đều là giả định.
Công thức hoàn vốn
Chỉ cần hai phép tính:
- Tiết kiệm mỗi tháng = số thang mỗi ngày × số ngày làm việc mỗi tháng × chênh lệch chi phí mỗi thang.
- Số tháng hoàn vốn = giá máy ÷ tiết kiệm mỗi tháng.
Nếu muốn tính theo sản lượng thay vì theo thời gian, dùng dạng thứ hai: điểm hòa vốn tính bằng thang = giá máy ÷ chênh lệch chi phí mỗi thang. Cách này tiện hơn cho cơ sở có sản lượng thất thường theo mùa.
Ba kịch bản theo quy mô
| Kịch bản | Số thang/ngày | Thang/tháng | Máy gợi ý | Giá máy | Tiết kiệm/tháng | Hoàn vốn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng khám nhỏ | 15 | 390 | YJCL20/1+1(S) | 18 triệu | 2,54 triệu | khoảng 7,1 tháng |
| Phòng khám vừa | 40 | 1.040 | YJCL20/2+1(S) | 33,5 triệu | 6,76 triệu | khoảng 5,0 tháng |
| Bệnh viện, cơ sở bào chế | 100 | 2.600 | YJC20/3+1 | 50 triệu | 16,9 triệu | khoảng 3,0 tháng |
Quy luật rút ra khá rõ: sản lượng càng cao thì máy càng đắt vẫn hoàn vốn càng nhanh. Lý do là phần tiết kiệm tăng theo số thang, còn giá máy thì cố định. Đây cũng là lý do cơ sở sản lượng thấp không nên cố mua máy nhiều nồi.
Cần kiểm tra ngược lại năng lực máy trước khi tin vào con số hoàn vốn. Một nồi 20 lít sắc được khoảng 5–6 thang mỗi mẻ, mỗi mẻ mất khoảng 1,5–2 giờ. Mức 100 thang mỗi ngày tương đương khoảng 17 mẻ, tức máy ba nồi phải chạy gần 6 lượt trong ngày — sát trần công suất. Nếu cơ sở không bố trí được người trực liên tục, con số hoàn vốn 3 tháng sẽ không đạt.
Điểm hòa vốn tính bằng số thang
Bảng dưới trả lời câu hỏi: phải sắc bao nhiêu thang thì máy tự trả xong tiền của nó, với chênh lệch giả định 6.500 đồng mỗi thang.
| Máy | Giá | Số thang để hòa vốn | Tương đương ở 20 thang/ngày |
|---|---|---|---|
| Nồi sắc YJDW20 | 9,8 triệu | khoảng 1.510 thang | khoảng 2,9 tháng |
| YJCL20/1+1(S) | 18 triệu | khoảng 2.770 thang | khoảng 5,3 tháng |
| YJH20 | 27 triệu | khoảng 4.150 thang | khoảng 8,0 tháng |
| YJCL20/2+1(S) | 33,5 triệu | khoảng 5.150 thang | khoảng 9,9 tháng |
| YJH20/20 | 46 triệu | khoảng 7.080 thang | khoảng 13,6 tháng |
| YJC20/3+1 | 50 triệu | khoảng 7.690 thang | khoảng 14,8 tháng |
| YJH20/20/20 | 68 triệu | khoảng 10.460 thang | khoảng 20,1 tháng |
Lưu ý về nồi sắc YJDW20: máy này không có bộ phận đóng túi. Nếu cơ sở vẫn phải thuê đóng túi bên ngoài, phần tiết kiệm sẽ nhỏ hơn 6.500 đồng và thời gian hoàn vốn kéo dài tương ứng.
So với nhân công sắc thủ công
Đây là phép so sánh thứ hai, cũng dựa trên giả định. Giả sử một nhân công chuyên sắc thuốc tốn 7 triệu đồng mỗi tháng và sắc được 40 thang mỗi ngày trong 26 ngày, tức 1.040 thang. Chi phí tiền công quy về mỗi thang khoảng 6.700 đồng, chưa gồm nhiên liệu, nước và hao hụt.
Con số đó cho thấy phần lớn chi phí sắc thủ công nằm ở nhân công chứ không ở nhiên liệu. Máy sắc thuốc không xóa được khoản nhân công, nhưng chuyển nó từ "một người trông từng ấm" sang "một người trông cả máy" — cùng người đó có thể làm thêm việc khác trong lúc máy chạy. Đó mới là khoản tiết kiệm thật, và cũng là khoản khó lượng hóa nhất.
Ba khoản không nên bỏ qua khi tính. Thứ nhất là hao mòn và thay linh kiện tiêu hao sau khi hết 12 tháng bảo hành. Thứ hai là chi phí điện tăng nếu cơ sở dùng biểu giá kinh doanh. Thứ ba là giai đoạn đầu vận hành chưa quen nên năng suất chưa đạt.
Khi nào thuê ngoài vẫn hợp lý hơn
- Sản lượng dưới ngưỡng hòa vốn trong vòng 18–24 tháng theo tính toán của chính cơ sở.
- Cơ sở chưa ổn định lượng bệnh nhân, hoặc mới mở dưới 6 tháng.
- Chưa có mặt bằng đạt yêu cầu cho khu bào chế và chưa có người vận hành.
- Nhu cầu chỉ theo mùa, tập trung vài tháng trong năm.
Muốn tính hoàn vốn theo số liệu thật của cơ sở mình: gửi số thang mỗi ngày và chi phí đang trả cho 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, đội kỹ thuật sẽ dựng bảng tính riêng. Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Xem toàn bộ dải máy tại danh mục máy sắc thuốc đóng túi và thiết bị y học cổ truyền.
Câu hỏi thường gặp
Máy sắc thuốc bao lâu thì hoàn vốn?
Theo bộ giả định trong bài: sắc 15 thang mỗi ngày thì máy 18 triệu hoàn vốn sau khoảng 7 tháng. Sắc 40 thang thì máy 33,5 triệu hoàn vốn sau khoảng 5 tháng. Sắc 100 thang thì máy 50 triệu hoàn vốn sau khoảng 3 tháng.
Công thức tính hoàn vốn máy sắc thuốc là gì?
Số tháng hoàn vốn bằng giá máy chia cho phần tiết kiệm mỗi tháng. Phần tiết kiệm mỗi tháng bằng số thang mỗi ngày nhân số ngày làm việc nhân chênh lệch chi phí giữa thuê sắc ngoài và tự sắc bằng máy.
Chi phí vận hành máy sắc thuốc mỗi thang là bao nhiêu?
Bài dùng giả định 5.500 đồng mỗi thang, gồm khoảng 1.600 đồng điện, 1.800 đồng túi đựng và 2.000 đồng phân bổ nhân công. Đây là giả định để minh họa công thức, cơ sở cần thay bằng số thực tế của mình.
Mua máy sắc thuốc có rẻ hơn thuê sắc ngoài không?
Chỉ rẻ hơn khi sản lượng đủ lớn và ổn định. Với bộ giả định trong bài, điểm hòa vốn của máy 18 triệu là khoảng 2.770 thang, của máy 50 triệu là khoảng 7.690 thang. Dưới ngưỡng đó thuê ngoài vẫn hợp lý hơn.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (ký ngày 17/03/2026) và số 13052026 (ký ngày 13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — nguồn gốc của toàn bộ thông số kỹ thuật trong bài.
- Catalogue kỹ thuật các model YJDW20, YJCL20/1+1(S), YJCL20/2+1(S), YJC20/3+1, YJH20, YJH20/20, YJH20/20/20 của hãng — nguồn công suất dùng để ước tính điện năng.
- Bảng giá công bố của Huê Lợi Medical, cập nhật tháng 8/2026.
- Các giả định chi phí thuê sắc ngoài, tiền công và giá điện trong bài do người viết đặt ra để minh họa công thức, không dẫn từ nguồn khảo sát nào.
