Một thang thuốc chia được bao nhiêu túi phụ thuộc vào hai con số: lượng dịch thu được sau khi sắc và thể tích đặt cho mỗi túi. Cách chia phổ biến ở phòng khám là 100–150 ml mỗi túi, hai túi mỗi ngày. Máy đóng túi YB50-300 chỉnh được thể tích trong dải 50–300 ml nên cơ sở đặt theo liều của thầy thuốc.
Công thức gốc chỉ có một dòng
Mọi bảng quy đổi trong bài đều xuất phát từ một phép chia.
Số túi = Thể tích dịch thuốc thu được (ml) ÷ Thể tích mỗi túi (ml)
Hai đại lượng ở vế phải thuộc hai loại quyết định khác nhau. Thể tích mỗi túi do thầy thuốc và thói quen của cơ sở quyết định theo liều. Thể tích dịch thu được do phép sắc và dung tích nồi quyết định. Máy chỉ thực hiện phép chia đó cho chính xác và đều tay, việc mà chắt bằng ca đong không làm được.
Bảng quy đổi: dịch thu được và thể tích túi
Bảng dưới là bảng tra nhanh cho cụm máy 20 lít mà Huê Lợi phân phối. Cột dọc là lượng dịch thuốc thu được sau sắc và lọc; hàng ngang là thể tích đặt cho mỗi túi trong dải 50–300 ml của máy. Số trong ô là số túi tròn đóng được.
| Dịch thu được | 50 ml | 100 ml | 150 ml | 200 ml | 250 ml | 300 ml |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.000 ml | 20 túi | 10 túi | 6 túi | 5 túi | 4 túi | 3 túi |
| 2.000 ml | 40 túi | 20 túi | 13 túi | 10 túi | 8 túi | 6 túi |
| 4.000 ml | 80 túi | 40 túi | 26 túi | 20 túi | 16 túi | 13 túi |
| 8.000 ml | 160 túi | 80 túi | 53 túi | 40 túi | 32 túi | 26 túi |
| 12.000 ml | 240 túi | 120 túi | 80 túi | 60 túi | 48 túi | 40 túi |
| 15.000 ml | 300 túi | 150 túi | 100 túi | 75 túi | 60 túi | 50 túi |
Vì sao hàng 12.000 ml được in đậm: nồi 20 lít không nạp đầy tới miệng. Khoảng nạp an toàn thường là hai phần ba tới ba phần tư dung tích để chừa chỗ cho bọt, và sau khi sắc còn hao thêm phần bay hơi cùng phần nước bã dược liệu giữ lại. Vì vậy lượng dịch thu về từ một mẻ nồi 20 lít thường nằm dưới mức nạp, và 12 lít là mốc tra cứu sát thực tế hơn con số 20 lít ghi trên nhãn máy.
Tính theo liều mỗi ngày — bảng dùng khi kê thang
Cách tính ngược từ đơn thuốc thường tiện hơn cho phòng khám. Biết bệnh nhân uống mấy lần mỗi ngày và thang dùng mấy ngày là ra ngay số túi cần đóng.
| Số ngày dùng | 2 lần/ngày | 3 lần/ngày | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 1 ngày | 2 túi | 3 túi | Thang uống trong ngày, thường không cần bảo quản lạnh |
| 3 ngày | 6 túi | 9 túi | Mức phổ biến cho đợt điều trị ngắn |
| 5 ngày | 10 túi | 15 túi | Mức phổ biến nhất khi giao thuốc mang về |
| 7 ngày | 14 túi | 21 túi | Cần bảo quản lạnh liên tục, nên chia làm hai lần lấy |
| 10 ngày | 20 túi | 30 túi | Nên chia thành nhiều đợt sắc thay vì sắc một lần |
Với thang dài ngày, chia nhỏ đợt sắc luôn an toàn hơn đóng một lần rồi để dành, vì hạn dùng của thuốc sắc tính từ ngày sắc chứ không tính từ ngày bệnh nhân bắt đầu uống. Xem thêm bài thuốc sắc đóng túi bảo quản được bao lâu.
Chọn thể tích túi: 50, 100, 150 hay 300 ml?
| Thể tích | Phù hợp với | Ưu điểm | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| 50–80 ml | Trẻ em, người cao tuổi khó uống nhiều nước, thuốc cô đặc | Uống hết trong một hơi, ít bỏ dở | Tốn màng nhất tính trên cùng lượng dịch |
| 100–150 ml | Đa số người lớn — mức thông dụng nhất | Vừa một lần uống, cân bằng giữa chi phí màng và tiện dụng | Không có nhược điểm đáng kể |
| 200–250 ml | Thang loãng, bài thuốc cần uống lượng lớn | Ít túi hơn, thao tác đóng gói nhanh hơn | Uống không hết thì phần còn lại mất trạng thái kín |
| 300 ml | Cả liều một ngày trong một túi, hoặc dịch trung gian trong bào chế | Tiết kiệm màng nhất | Bệnh nhân phải tự chia liều — dễ sai và dễ nhiễm khuẩn |
Nguyên tắc chúng tôi khuyên các cơ sở: một túi bằng đúng một lần uống. Đó là cách duy nhất giữ được lợi thế lớn nhất của đóng túi máy — mỗi liều nằm trong một hệ kín riêng cho tới lúc uống.
Thiết bị nào chỉnh được thể tích túi
Cả bốn máy có chức năng đóng túi mà Huê Lợi phân phối đều chạy 7–8 túi mỗi phút và cùng nguyên lý định lượng theo thể tích.
| Máy | Model | Cấu hình | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|
| Máy đóng túi thuốc đông y | YB50-300 | Máy rời, bình 20 lít, túi 50–300 ml, 1,48 kW, 50,5 kg, 650×600×1200 mm | 22,5 triệu |
| Máy sắc thuốc kèm đóng túi tự động | YJCL20/1+1(S) | 1 nồi 20 lít, đóng túi tích hợp, 2,7 kW, 53 kg | 18 triệu |
| Máy sắc thuốc 2 nồi cao cấp | YJCL20/2+1(S) | 2 nồi 20 lít, đóng túi tích hợp, 4,5 kW, 74 kg | 33,5 triệu |
| Máy sắc thuốc đóng túi 3 nồi đun | YJC20/3+1 | 3 nồi 20 lít, đóng túi tích hợp, 6,3 kW, 104 kg | 50 triệu |
Xem thêm danh mục máy đóng túi tự động và danh mục máy sắc thuốc đóng túi.
Ba sai số hay gặp khi chia túi
- Lấy dung tích nồi làm lượng dịch. Nồi 20 lít không cho 20 lít dịch. Luôn tính theo lượng dịch thực tế thu về sau lọc.
- Không tính phần dịch còn lại trong đường ống. Mẻ cuối thường thiếu một phần túi. Cách xử lý là đặt số túi mục tiêu thấp hơn phép chia lý thuyết một túi và kiểm tra túi cuối.
- Đổi thể tích túi giữa chừng của một thang. Cùng một thang mà có túi 100 ml lẫn túi 150 ml là mất tính đồng đều liều. Đặt xong thể tích thì giữ nguyên cho hết mẻ.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466 để nhận catalogue kỹ thuật, báo giá cập nhật và tư vấn chọn cấu hình theo số thang mỗi ngày của cơ sở. Huê Lợi Medical làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên toàn quốc.
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Công ty hoạt động từ 09/02/2017, phục vụ 34/34 tỉnh thành, bảo hành mặc định 12 tháng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Một thang thuốc thường chia được mấy túi?
Tùy lượng dịch thu được và thể tích mỗi túi. Cách phổ biến ở phòng khám là 100–150 ml mỗi túi, hai túi mỗi ngày, nên một thang uống trong ngày ra hai túi và thang dùng năm ngày ra mười túi.
Mỗi túi thuốc sắc nên đóng bao nhiêu ml?
Thông dụng nhất là 100–150 ml, vừa một lần uống. Máy đóng túi YB50-300 chỉnh được thể tích trong dải 50–300 ml, nên cơ sở đặt theo liều của thầy thuốc chứ không bị máy giới hạn.
Nồi 20 lít đóng được bao nhiêu túi một mẻ?
Chia thể tích dịch thu được cho thể tích mỗi túi. Với 12 lít dịch, một mẻ cho khoảng 240 túi loại 50 ml, 120 túi loại 100 ml, 80 túi loại 150 ml hoặc 40 túi loại 300 ml.
Thể tích túi có ảnh hưởng tới tốc độ đóng túi không?
Tốc độ công bố là 7–8 túi mỗi phút. Túi nhỏ cho nhiều túi hơn trên cùng lượng dịch nên tổng thời gian đóng gói dài hơn, dù số túi mỗi phút không đổi.
Nên chọn túi nhỏ nhiều túi hay túi lớn ít túi?
Túi nhỏ đúng bằng một lần uống giúp bệnh nhân không phải chia lại và giữ được hệ kín cho phần chưa dùng. Túi lớn tiết kiệm màng nhưng đã mở là phải dùng hết trong ngày.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — dung tích, dải thể tích túi và tốc độ đóng túi của YB50-300, YJCL20/1+1(S), YJCL20/2+1(S), YJC20/3+1.
- Catalogue kỹ thuật model YB50-300 của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — dải thể tích túi 50–300 ml.
- Dược điển Việt Nam, bản hiện hành — chuyên luận chung về thuốc thang và các dạng bào chế từ dược liệu.
