Trọn bộ thiết bị bào chế đông y chia theo ba quy mô: gói phòng khám nhỏ khoảng 55,5 triệu đồng, gói phòng khám vừa 71,8–87,3 triệu, gói bệnh viện và cơ sở bào chế 167–198 triệu. Mỗi gói gồm bốn khối chức năng: sắc thuốc, làm viên hoàn, đóng gói và sấy dược liệu.
Bài này gộp giá, thông số và diện tích của 13 dòng sản phẩm thành ba phương án đầu tư. Cơ sở có thể mang thẳng ba phương án đó vào cuộc họp duyệt ngân sách. Toàn bộ giá là giá công bố tháng 8/2026, đã gồm bảo hành 12 tháng chính hãng.
Bốn khối chức năng của một khu bào chế
Trước khi chọn máy, cần thống nhất khu bào chế gồm những gì. Bốn khối, theo đúng thứ tự luồng công việc:
| Khối | Nhiệm vụ | Nhóm sản phẩm |
|---|---|---|
| 1. Sắc thuốc thang | Chiết hoạt chất từ dược liệu thành dịch thuốc | Máy sắc thuốc đóng túi |
| 2. Đóng gói dịch thuốc | Chia liều và hàn túi để giao cho người bệnh | Máy đóng túi tự động |
| 3. Bào chế viên hoàn | Tạo viên, bao áo và đánh bóng các dạng viên | Máy làm viên hoàn |
| 4. Sấy và bảo quản | Làm khô dược liệu và thành phẩm, chống ẩm mốc | Máy sấy thuốc |
Toàn bộ bốn khối nằm trong danh mục thiết bị y học cổ truyền. Cơ sở chỉ khám và kê thang thì cần khối 1 và 2; cơ sở tự bào chế thành phẩm cần đủ bốn khối.
Gói 1 — Phòng khám nhỏ, dưới 100 triệu đồng
Dành cho phòng chẩn trị y học cổ truyền, phòng khám tư mới mở, sản lượng dưới khoảng 15 thang mỗi ngày. Nguyên tắc của gói này là chọn máy để bàn hoặc máy nhẹ, không đòi hỏi cải tạo mặt bằng.
| Thiết bị | Model | Thông số chính | Giá |
|---|---|---|---|
| Nồi sắc thuốc bằng inox | YJDW20 | 20 L · 1,8 kW · 17,5 kg · 450×380×700 mm | 9 triệu |
| Máy làm viên thuốc hoàn | LYSW-12 | 1–10 kg/giờ · 0,4 kW · 26 kg · 300×186×380 mm | 13 triệu |
| Máy đóng túi thuốc đông y | YB50-300 | 7–8 túi/phút · túi 50–300 ml · 1,48 kW · 50,5 kg | 22,5 triệu |
| Tủ sấy dược liệu 8 tầng | — | 8 tầng · 1.500 W · 220V · 50 kg · 410×410×970 mm · dải nhiệt 30–150°C | 11 triệu |
| Tổng gói phòng khám nhỏ | 55,5 triệu |
Ưu điểm: tổng vốn thấp, cả bốn thiết bị đều dùng 220V, thiết bị nặng nhất chỉ 50,5 kg nên không cần gia cố sàn. Hạn chế cần biết trước: nồi sắc YJDW20 không tích hợp đóng túi nên phải chuyển dịch thuốc sang máy đóng túi bằng tay. LYSW-12 là máy bán tự động, phần lấy viên và sàng cỡ vẫn làm thủ công.
Nếu cơ sở muốn giảm thao tác tay, có thể dùng YJCL20/1+1(S) giá 18 triệu đồng thay cho cặp nồi sắc và máy đóng túi. Máy này sắc xong đóng túi ngay trên cùng một khối, tổng gói khi đó là 42 triệu đồng. Đổi lại, cơ sở mất tính linh hoạt của máy đóng túi rời.
Gói 2 — Phòng khám vừa
Dành cho phòng khám có lượng bệnh nhân ổn định, sản lượng khoảng 30–60 thang mỗi ngày và đã bắt đầu bào chế viên hoàn thường xuyên. Gói này có hai bản, khác nhau ở khối sắc thuốc.
| Thiết bị | Model | Thông số chính | Giá |
|---|---|---|---|
| Máy sắc thuốc kèm đóng túi — bản tiết kiệm | YJCL20/1+1(S) | 1×20 L · 7–8 túi/phút · 2,7 kW · 53 kg · 650×600×1200 mm | 18 triệu |
| Máy sắc thuốc 2 nồi kèm đóng túi — bản đầy đủ | YJCL20/2+1(S) | 2×20 L · 7–8 túi/phút · 4,5 kW · 74 kg · 1160×490×1140 mm | 33,5 triệu |
| Máy chế tạo thuốc đông y | LYSW-19S Pro | 10–30 kg/giờ · 0,49 kW · 55,6 kg · 718×328×756 mm | 27,5 triệu |
| Máy bao viên, tạo viên, đánh bóng | BY-400 | 2–6 kg/giờ · 0,66 kW · 220V · 19 kg · 580×430×880 mm | 13,8 triệu |
| Máy sấy đông y đa năng 22 tầng | — | 22 tầng · khay 39×40 cm · 2.500 W · 220V · 470×600×1160 mm | 12,5 triệu |
| Tổng bản tiết kiệm (YJCL20/1+1(S)) | 71,8 triệu | ||
| Tổng bản đầy đủ (YJCL20/2+1(S)) | 87,3 triệu |
Khoản chênh 15,5 triệu đồng giữa hai bản đổi lấy đúng một thứ: nồi thứ hai. Hai nồi cho phép sắc song song hai thang khác nhau, hoặc sắc mẻ sau trong khi mẻ trước đang đóng túi. Với cơ sở trên 40 thang mỗi ngày, khoản chênh này thường đáng.
Lưu ý về tủ sấy 22 tầng: số tầng nhiều không đồng nghĩa dung tích lớn hơn. Khay của tủ này là 39×40 cm, nhỏ hơn khay tròn đường kính 90 cm của tủ 12 tầng trong gói 3. Khi chọn tủ, hãy nhìn tổng diện tích khay chứ không nhìn số tầng.
Gói 3 — Bệnh viện và cơ sở bào chế
Dành cho khoa bào chế bệnh viện y học cổ truyền tuyến huyện trở lên, hoặc cơ sở bào chế thương phẩm. Sản lượng trên 60 thang mỗi ngày, có nhân sự vận hành chuyên trách và mặt bằng riêng cho khu bào chế.
| Thiết bị | Model | Thông số chính | Giá |
|---|---|---|---|
| Máy sắc thuốc 3 nồi áp suất cao | YJH20/20/20 | 3×20 L · áp suất 0,1 MPa (1 bar) · 6 kW · 115 kg · 1920×510×1280 mm | 68 triệu |
| Máy sắc thuốc 3 nồi kèm đóng túi | YJC20/3+1 | 3×20 L · 7–8 túi/phút · 6,3 kW · 104 kg · 1550×630×1140 mm | 50 triệu |
| Máy làm viên hoàn kèm sấy khô, đánh bóng | LYSW-26P | 10–30 kg/giờ · 1,165 kW · 220V/50Hz · 75 kg · 900×485×750 mm · trục vê viên 4–9 mm | 32 triệu |
| Máy bao viên, tạo viên, đánh bóng | BY-800 | 30–50 kg/giờ · 2,2 kW · 220V/380V · 240 kg · 1150×800×1400 mm | 50 triệu |
| Tủ sấy dược liệu 12 tầng | — | 12 tầng · khay đường kính 90 cm · 12 kW · 380V · 200 kg · 30–40 kg/mẻ | 35 triệu |
| Tủ sấy thuốc 2 cánh | — | 16 tầng · khay đường kính 110 cm · 18 kW · 380V · 300 kg · 1380×1280×2150 mm · 60–70 kg/mẻ | 48 triệu |
Bốn cách ghép và tổng vốn tương ứng:
| Cấu hình | Khối sắc thuốc | Khối sấy | Tổng |
|---|---|---|---|
| 3A — tiết kiệm nhất | YJC20/3+1 — 50 triệu | Tủ 12 tầng — 35 triệu | 167 triệu |
| 3B | YJC20/3+1 — 50 triệu | Tủ 2 cánh — 48 triệu | 180 triệu |
| 3C | YJH20/20/20 — 68 triệu | Tủ 12 tầng — 35 triệu | 185 triệu |
| 3D — đầy đủ nhất | YJH20/20/20 — 68 triệu | Tủ 2 cánh — 48 triệu | 198 triệu |
Cả bốn cấu hình đều gồm LYSW-26P 32 triệu và BY-800 50 triệu.
Chọn khối sắc thuốc cho gói 3 thế nào
Đây là quyết định lớn nhất của gói 3, chênh 18 triệu đồng và hai máy phục vụ hai nhu cầu khác nhau.
YJH20/20/20 chạy ở áp suất 0,1 MPa (1 bar). Máy có áp suất không phải là máy sắc nóng hơn, mà là máy sắc linh hoạt hơn. Người vận hành chỉnh van xả khí để đổi giữa hai chế độ. Chế độ nhiệt cao (trên 100°C, khoảng 120°C ở 0,1 MPa) dùng cho rễ, thân gỗ, khoáng vật và vỏ dày khó chiết. Chế độ nhiệt thường 100°C dùng cho các vị chứa tinh dầu dễ bay hơi, hoặc khi cần sắc đúng phép cổ truyền. Đổi lại, máy này không tích hợp đóng túi.
YJC20/3+1 vận hành ở điều kiện thường, chỉ có một chế độ nhiệt, nhưng sắc xong đóng túi ngay trên cùng một khối với tốc độ 7–8 túi mỗi phút. Máy không có cơ cấu tăng áp.
Vì vậy câu hỏi đúng không phải "máy nào mạnh hơn" mà là: cơ sở ưu tiên linh hoạt về chế độ nhiệt, hay ưu tiên quy trình khép kín một người vận hành. Cơ sở cần cả hai có thể chọn bản combo máy sắc áp suất ghép máy đóng túi rời, giá 48 đến 90 triệu đồng tùy cấu hình. Đổi lại, cơ sở cần thêm diện tích cho hai khối máy đặt cạnh nhau.
Hai phương án trung gian hay được hỏi
- Cần chế độ nhiệt cao nhưng chưa cần ba nồi: YJH20 20 L giá 27 triệu hoặc YJH40 40 L giá 33 triệu, đều chạy ở 0,1 MPa (1 bar).
- Quy mô giữa gói 2 và gói 3: YJH20/20 hai nồi giá 46 triệu, cũng chạy ở 0,1 MPa, ghép thêm máy đóng túi rời khi cần.
Diện tích và điện cần chuẩn bị cho từng gói
| Gói | Diện tích khu bào chế nên có | Lưu ý về điện | Lưu ý vận chuyển |
|---|---|---|---|
| Gói 1 | khoảng 8–10 m2 | Toàn bộ 220V, tổng công suất dưới 6 kW | Thiết bị nặng nhất 50,5 kg, hai người khiêng được |
| Gói 2 | khoảng 14–18 m2 | Toàn bộ 220V, tổng công suất khoảng 8–10 kW | Máy hai nồi dài 1,16 m, kiểm tra cửa trước khi giao |
| Gói 3 | khoảng 28–35 m2 | Máy sắc dùng 220V; BY-800 và tủ sấy lớn dùng 380V, cần chốt điện áp khi đặt hàng | Máy sắc ba nồi dài tới 1,92 m; BY-800 nặng 240 kg; tủ 2 cánh cao 2,15 m và nặng 300 kg |
Con số diện tích trên là ước tính từ kích thước máy cộng lối đi chung, không phải quy định. Cơ sở nên đo mặt bằng thật rồi đối chiếu lại.
Nên mua một lần hay chia giai đoạn
Với cơ sở mới, chia ba giai đoạn thường an toàn hơn. Giai đoạn một mua khối sắc thuốc và đóng gói để phục vụ bệnh nhân ngay. Giai đoạn hai bổ sung máy làm viên hoàn khi nhu cầu đã ổn định. Giai đoạn ba bổ sung máy bao viên và tủ sấy công suất lớn khi bắt đầu bào chế theo lô.
Mua trọn bộ một lần chỉ hợp lý khi cơ sở đã biết rõ sản lượng, đã có mặt bằng đạt yêu cầu và có nhân sự vận hành. Ngược lại, mua đủ bộ rồi để máy đứng im là cách lãng phí vốn nhanh nhất.
Nhận báo giá trọn bộ theo quy mô và mặt bằng thực tế: gọi 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật. Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian.
Câu hỏi thường gặp
Trọn bộ thiết bị bào chế đông y giá bao nhiêu?
Theo ba gói trong bài: gói phòng khám nhỏ khoảng 55,5 triệu đồng, gói phòng khám vừa 71,8 đến 87,3 triệu đồng, gói bệnh viện và cơ sở bào chế 167 đến 198 triệu đồng, tùy cấu hình máy sắc và tủ sấy được chọn.
Phòng khám nhỏ cần những thiết bị gì?
Bốn thiết bị cơ bản: nồi sắc thuốc, máy làm viên hoàn, máy đóng túi và tủ sấy dược liệu. Cấu hình gợi ý gồm YJDW20, LYSW-12, YB50-300 và tủ sấy 8 tầng, tổng khoảng 55,5 triệu đồng.
Nên mua từng máy hay mua trọn bộ một lần?
Cơ sở mới nên mua theo giai đoạn: trước hết là máy sắc và máy đóng túi, sau đó bổ sung máy làm viên hoàn và tủ sấy khi có nhu cầu bào chế. Mua trọn bộ chỉ hợp lý khi đã rõ sản lượng.
Gói bệnh viện cần diện tích và nguồn điện thế nào?
Máy sắc ba nồi cần khoảng 3,8 đến 4,1 m2, máy bao viên BY-800 khoảng 3,5 m2, tủ sấy lớn cần trần cao trên 2,4 m. Máy sắc dùng 220V, còn BY-800 và tủ sấy dung tích lớn nên chốt điện áp khi đặt hàng.
Thiết bị trong ba gói được bảo hành thế nào?
Toàn bộ thiết bị do Huê Lợi Medical phân phối có bảo hành 12 tháng chính hãng và hướng dẫn vận hành khi bàn giao. Liên hệ 0981.455.977 để nhận báo giá trọn bộ theo quy mô và mặt bằng thực tế của cơ sở.
Người viết: Đội ngũ kỹ thuật thiết bị y học cổ truyền — Huê Lợi Medical
Nội dung do đội ngũ tư vấn và kỹ thuật của Công ty TNHH Thiết bị y tế Huê Lợi biên soạn, dựa trên chứng từ chất lượng và catalogue của hãng sản xuất. Huê Lợi Medical hoạt động từ năm 2017, nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế cho bệnh viện, phòng khám và cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc.
Liên hệ góp ý nội dung: thietbiytehueloi@gmail.com · 0981.455.977
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (ký ngày 17/03/2026) và số 13052026 (ký ngày 13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — nguồn gốc của toàn bộ thông số kỹ thuật trong bài.
- Catalogue kỹ thuật các model YJDW20, YJCL20/1+1(S), YJCL20/2+1(S), YJC20/3+1, YJH20, YJH40, YJH20/20, YJH20/20/20, YB50-300, LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và dòng BY của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Thông số tủ sấy dược liệu do Huê Lợi Medical công bố trên hueloi.com, cập nhật tháng 8/2026.
- Bảng hơi nước bão hòa tiêu chuẩn — cơ sở quy đổi áp suất tương đối 0,1 MPa sang nhiệt độ sôi khoảng 120°C.
- Bảng giá công bố của Huê Lợi Medical, cập nhật tháng 8/2026.
