Dẫn truyền khí đưa âm qua tai ngoài, màng nhĩ và chuỗi xương con tới ốc tai, còn dẫn truyền xương đưa rung động trực tiếp qua xương sọ tới ốc tai, bỏ qua tai ngoài và tai giữa. Vì vậy so sánh hai ngưỡng này cho biết tổn thương nằm ở đâu: nếu đường khí kém hơn đường xương (có khoảng khí–xương) thì vấn đề ở tai ngoài hoặc tai giữa; nếu cả hai cùng kém tương đương thì vấn đề ở ốc tai hoặc đường thần kinh. Đo đường khí dùng tai nghe TDH39, đo đường xương dùng bộ rung B71.
Tham khảo máy đo thính lực AD104 — hai kênh độc lập, kèm tai nghe TDH39 và B71 — trong danh mục thiết bị đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Hai đường dẫn âm tới ốc tai
| Đặc điểm | Dẫn truyền khí (AC) | Dẫn truyền xương (BC) |
|---|---|---|
| Đường đi của âm | Ống tai ngoài → màng nhĩ → chuỗi xương con → ốc tai → thần kinh | Xương sọ (đặt tại xương chũm) → ốc tai → thần kinh |
| Bộ phận khảo sát | Toàn bộ đường dẫn truyền | Riêng ốc tai và đường thần kinh |
| Bộ chuyển đổi | Tai nghe TDH39 | Bộ rung xương B71 |
| Vị trí đặt | Chụp lên vành tai | Ép lên xương chũm sau tai |
| Dải tần đo (AD104) | 125 – 8.000 Hz | 250 – 6.000 Hz |
| Dải tần theo ISO 8253-1 | 125 Hz – 8 kHz | 250 Hz – 4 kHz |
| Ký hiệu trên thính lực đồ | O (phải), X (trái) | < (phải), > (trái) |
Dải tần đo đường xương hẹp hơn đường khí vì ở tần số rất thấp và rất cao, việc truyền rung động qua
xương kém hiệu quả và dễ gây cảm giác rung thay vì cảm giác nghe.
Khoảng khí–xương nói lên điều gì
| Kết quả | Đường khí | Đường xương | Diễn giải |
|---|---|---|---|
| Nghe bình thường | Trong giới hạn bình thường | Trong giới hạn bình thường | Cả hai phần đều hoạt động bình thường |
| Nghe kém dẫn truyền | Tăng | Bình thường | Ốc tai bình thường, cản trở nằm ở tai ngoài hoặc tai giữa |
| Nghe kém tiếp nhận | Tăng | Tăng tương đương | Tổn thương ở ốc tai hoặc sau ốc tai |
| Nghe kém hỗn hợp | Tăng nhiều | Tăng ít hơn | Có cả hai thành phần |
Đây là lý do một máy đo thính lực chẩn đoán bắt buộc phải đo được cả hai đường. Máy chỉ đo đường khí
cho biết có nghe kém nhưng không cho biết nghe kém ở đâu — thông tin quyết định hướng
xử trí. Việc kết luận chẩn đoán và chỉ định điều trị thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa.
Vì sao đo đường xương bắt buộc phải che tai đối bên
Đây là điểm kỹ thuật quan trọng nhất và cũng hay bị bỏ sót nhất.
Khi đặt bộ rung lên xương chũm bên phải, rung động lan qua xương sọ tới cả hai ốc tai
với mức suy giảm rất nhỏ. Nghĩa là ốc tai bên trái cũng nhận được gần như cùng mức kích thích.
Nếu tai trái nghe tốt hơn, người được đo sẽ phản hồi bằng tai trái trong khi kỹ thuật viên tưởng đang
đo tai phải — kết quả là ngưỡng đường xương tai phải giả tốt hơn thực tế, tạo ra khoảng khí–xương giả.
Cách xử lý là phát âm che (masking noise) vào tai đối bên qua kênh thứ hai để tai đó “bận” và không
phản hồi. Đây chính là lý do máy đo chẩn đoán cần hai kênh độc lập —
máy AD104 có hai kênh độc lập nên đáp ứng yêu cầu này.
Máy một kênh không thực hiện được kỹ thuật che tai đúng cách.
Những nguyên nhân gây khoảng khí–xương giả
- Không che tai đối bên khi đo đường xương — như phân tích ở trên.
- Ráy tai bít tắc ống tai — làm giảm âm tới màng nhĩ khi đo đường khí, trong khi
đường xương không bị ảnh hưởng. Cần soi tai kiểm tra trước khi đo.
- Tai nghe đặt lệch. Màng loa không thẳng trục ống tai làm giảm mức âm tới.
- Bộ rung ép không đủ lực hoặc đặt sai vị trí — cho ngưỡng đường xương giả cao,
che mất khoảng khí–xương thật.
- Máy quá hạn hiệu chuẩn. Tai nghe TDH39 và bộ rung B71 lão hóa với tốc độ khác nhau,
tạo ra sai lệch hệ thống giữa hai đường.
Hai bộ chuyển đổi âm cần được bảo quản khác nhau
| Bộ chuyển đổi | Rủi ro chính | Cách bảo quản |
|---|---|---|
| TDH39 (đường khí) | Rơi, va đập làm lệch đáp ứng tần số | Treo hoặc đặt trên giá, không để đè lên; kiểm tra đệm tai định kỳ |
| B71 (đường xương) | Rơi làm lệch đặc tính rung; gọng bị nới lỏng làm giảm lực ép |
Không thả rơi; kiểm tra lực ép của gọng định kỳ |
Sau khi thay bất kỳ bộ chuyển đổi nào, phải hiệu chuẩn lại máy — mỗi bộ chuyển đổi
có đặc tính riêng và máy được hiệu chuẩn theo đúng bộ đang gắn.
Câu hỏi thường gặp
Dẫn truyền khí và dẫn truyền xương khác nhau thế nào?
Dẫn truyền khí đưa âm qua ống tai ngoài, màng nhĩ và chuỗi xương con tới ốc tai, nên khảo sát toàn bộ đường dẫn truyền. Dẫn truyền xương đưa rung động trực tiếp qua xương sọ tới ốc tai, bỏ qua tai ngoài và tai giữa, nên khảo sát riêng ốc tai và đường thần kinh. Đo đường khí dùng tai nghe TDH39, đo đường xương dùng bộ rung B71 đặt trên xương chũm.
Vì sao đo đường xương phải che tai đối bên?
Vì rung động từ bộ rung lan qua xương sọ tới cả hai ốc tai với mức suy giảm rất nhỏ. Nếu tai đối bên nghe tốt hơn, người được đo sẽ phản hồi bằng tai đó, cho ngưỡng giả tốt hơn thực tế và tạo khoảng khí–xương giả. Phải phát âm che vào tai đối bên qua kênh thứ hai — đây là lý do máy đo chẩn đoán cần hai kênh độc lập.
Dải tần đo đường xương vì sao hẹp hơn đường khí?
Vì ở tần số rất thấp và rất cao, việc truyền rung động qua xương kém hiệu quả và dễ gây cảm giác rung thay vì cảm giác nghe. Theo ISO 8253-1, đo đường khí ở dải 125 Hz đến 8 kHz còn đường xương ở dải 250 Hz đến 4 kHz. Máy AD104 hỗ trợ đường khí 125–8.000 Hz và đường xương 250–6.000 Hz.
Có khoảng khí–xương nghĩa là bị bệnh gì?
Có khoảng khí–xương gợi ý cản trở nằm ở tai ngoài hoặc tai giữa trong khi ốc tai còn hoạt động — gọi là nghe kém dẫn truyền. Tuy nhiên cần loại trừ các nguyên nhân gây khoảng khí–xương giả như không che tai đối bên, ráy tai bít tắc, tai nghe đặt lệch hoặc máy quá hạn hiệu chuẩn. Việc kết luận chẩn đoán thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa.
Tài liệu tham khảo
- ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). World report on hearing, 2021. who.int
Các nguồn trên được truy cập ngày 21/07/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của
thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị
phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
