Danh sách gợi ý

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp – Giải Pháp Tối Ưu
Hotline

Cách đọc thính lực đồ: hướng dẫn chi tiết cho kỹ thuật viên

2026-07-25 15:28:37

Thính lực đồ là biểu đồ có trục ngang là tần số (125–8.000 Hz) và trục dọc là ngưỡng nghe tính bằng dB HL, với giá trị nhỏ ở trên và lớn ở dưới — đường càng xuống thấp nghĩa là nghe càng kém. Đọc thính lực đồ gồm ba bước: xác định ngưỡng đường khí từng tai, xác định ngưỡng đường xương, rồi so sánh hai đường để tìm khoảng khí–xương. Khoảng khí–xương cho biết tổn thương nằm ở tai ngoài và tai giữa hay ở ốc tai và đường thần kinh.

Tham khảo máy đo thính lực AD104 hai kênh trong danh mục máy và buồng đo thính lực tại Huê Lợi Medical.

Cấu tạo của thính lực đồ

Thành phần Ý nghĩa
Trục ngang Tần số, từ thấp (125 Hz) sang cao (8.000 Hz)
Trục dọc Ngưỡng nghe (dB HL) — giá trị nhỏ ở trên, giá trị lớn ở dưới
Đường đi xuống Ngưỡng nghe tăng, tức là nghe kém đi
Hai đồ thị Thường vẽ riêng tai phải và tai trái, hoặc chung một biểu đồ với ký hiệu khác nhau

Điểm dễ nhầm nhất với người mới: trục dọc đảo ngược. Đường nằm càng thấp trên biểu đồ nghĩa là nghe càng kém, ngược với trực giác thông thường về đồ thị.

Ký hiệu chuẩn trên thính lực đồ

Phép đo Tai phải Tai trái
Đường khí, không che tai đối bên O (thường màu đỏ) X (thường màu xanh)
Đường khí, có che tai đối bên Δ (tam giác) □ (vuông)
Đường xương, không che < >
Đường xương, có che [ ]
Không đáp ứng ở mức tối đa của máy Thêm mũi tên chỉ xuống từ ký hiệu

Quy ước màu và ký hiệu có thể thay đổi đôi chút giữa các cơ sở và phần mềm — luôn đối chiếu chú giải in trên chính tờ thính lực đồ trước khi đọc.

Các bước đọc thính lực đồ

Bước 1: Đọc ngưỡng đường khí từng tai

Ghi lại ngưỡng ở từng tần số cho tai phải và tai trái. Đường khí phản ánh toàn bộ đường dẫn truyền: tai ngoài, tai giữa, ốc tai và thần kinh thính giác.

Bước 2: Đọc ngưỡng đường xương

Đường xương truyền rung động trực tiếp qua xương chũm tới ốc tai, bỏ qua tai ngoài và tai giữa. Vì vậy đường xương phản ánh riêng chức năng ốc tai và đường thần kinh.

Bước 3: So sánh để tìm khoảng khí–xương

Khoảng khí–xương (air-bone gap) là hiệu số giữa ngưỡng đường khí và ngưỡng đường xương ở cùng tần số. Đây là thông tin giúp định vị tổn thương trên thính lực đồ.

Kiểu hình Đường khí Đường xương Khoảng khí–xương Gợi ý vị trí tổn thương
Nghe bình thường Trong giới hạn bình thường Trong giới hạn bình thường Không đáng kể —
Nghe kém dẫn truyền Tăng (kém) Bình thường Có Tai ngoài hoặc tai giữa
Nghe kém tiếp nhận Tăng Tăng tương đương Không đáng kể Ốc tai hoặc sau ốc tai
Nghe kém hỗn hợp Tăng nhiều Tăng ít hơn Có Kết hợp cả hai

Theo khuyến nghị của Hội Thính học Anh (BSA, 2018), khi ngưỡng đường xương không che tốt hơn ngưỡng đường khí từ 10 dB trở lên, kỹ thuật viên phải đo lại đường xương có che lấp để biết khoảng khí–xương thật. Việc diễn giải kết quả và kết luận chẩn đoán thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa.

Trung bình ngưỡng nghe (PTA)

Để mô tả gọn mức nghe kém, người ta lấy trung bình ngưỡng nghe đường khí ở một nhóm tần số. WHO sử dụng trung bình ở bốn tần số 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz của tai nghe tốt hơn để phân độ nghe kém. Một số quy ước khác dùng ba tần số 500, 1.000 và 2.000 Hz — khi so sánh kết quả giữa các nơi, cần kiểm tra dùng công thức nào.

Hình dạng thính lực đồ thường gặp

Ngoài loại nghe kém (dẫn truyền, tiếp nhận, hỗn hợp), thính lực đồ còn được mô tả theo hình dạng đường ngưỡng qua các tần số. Hiệp hội Lời nói, Ngôn ngữ và Thính học Hoa Kỳ (ASHA) dùng các mô tả dưới đây; hình dạng chỉ gợi ý hướng chẩn đoán, kết luận thuộc bác sĩ chuyên khoa.

Hình dạng Đặc điểm trên thính lực đồ Gợi ý khi đọc
Phẳng Mức nghe kém gần như nhau ở tần số thấp và tần số cao Đối chiếu đường xương để biết dẫn truyền hay tiếp nhận
Nghe kém tần số cao Âm thấp nghe gần bình thường, âm cao kém dần Hỏi thêm tiền sử tiếp xúc tiếng ồn, tuổi và thuốc đang dùng
Nghe kém tần số thấp Âm thấp nghe kém hơn âm cao So với các lần đo trước để biết có dao động hay không
Vết khuyết 3–6 kHz, hồi lên ở 8 kHz Đường ngưỡng trũng xuống ở 3, 4 hoặc 6 kHz rồi tốt lên ở 8 kHz Dấu hiệu sớm của nghe kém do tiếng ồn theo ACOEM 2002
Dao động Ngưỡng thay đổi giữa các lần đo, lúc tốt lúc kém Gặp trong bệnh Ménière, kèm chóng mặt và ù tai
Đột ngột Ngưỡng tụt nhanh so với lần đo trước Cần khám chuyên khoa ngay

Nghe kém do tiếng ồn theo ACOEM 2002 luôn là nghe kém tiếp nhận, thường hai bên; tiếng ồn đơn thuần thường không gây mất quá 75 dB ở tần số cao và quá 40 dB ở tần số thấp, và mức mất tăng nhanh trong 10–15 năm đầu tiếp xúc. Mã ICD-10 của tác động tiếng ồn lên tai trong là H83.3; xốp xơ tai (H80) thuộc nhóm nguyên nhân nghe kém dẫn truyền. Theo ASHA, người có nghe kém đột ngột hoặc tiến triển nhanh trong 90 ngày gần đây cần được chuyển khám y khoa.

Điểm khác nhau giữa thính lực đồ và nhĩ lượng đồ

Thính lực đồ và nhĩ lượng đồ là kết quả của hai phép đo khác nhau. Thính lực đồ ghi ngưỡng nghe theo từng tần số, đo chủ quan bằng máy đo thính lực: người được đo bấm nút khi nghe thấy âm. Nhĩ lượng đồ ghi độ thông thuận của màng nhĩ và tai giữa khi áp lực trong ống tai thay đổi, đo khách quan bằng máy đo nhĩ lượng, không cần người được đo phản hồi.

Các kiểu A, B, C là cách phân loại nhĩ lượng đồ, không dùng cho thính lực đồ. Theo AudiologyOnline, kiểu A có đỉnh nhọn ứng với tai giữa bình thường; kiểu B dẹt gợi ý dịch hoặc viêm tai giữa, nếu thể tích ống tai lớn thì nghĩ tới thủng màng nhĩ; kiểu C có đỉnh lệch về phía áp lực âm, tức áp lực âm trong tai giữa. Hai phép đo thường được đọc cùng nhau: khoảng khí–xương trên thính lực đồ kèm nhĩ lượng đồ kiểu B củng cố hướng nghe kém dẫn truyền do tai giữa.

Những lỗi thường gặp khi đo và đọc

  1. Quên che tai đối bên. Khi chênh lệch giữa hai tai lớn, âm phát vào tai kém có thể truyền sang tai tốt và được tai tốt nghe thấy, cho ngưỡng giả tốt hơn thực tế. Đây là lý do máy đo chẩn đoán cần hai kênh độc lập — như máy AD104.
  2. Đo trong môi trường ồn. Ngưỡng đo được cao hơn ngưỡng thật, đặc biệt ở tần số thấp. Cần buồng đo cách âm cho đo chẩn đoán.
  3. Máy quá hạn hiệu chuẩn. Tai nghe lão hóa làm lệch mức áp suất âm phát ra so với giá trị hiển thị — toàn bộ thính lực đồ dịch chuyển một cách hệ thống.
  4. Đặt tai nghe không đúng vị trí. Lệch màng loa khỏi ống tai làm giảm mức âm tới, cho ngưỡng giả cao.
  5. Không kiểm tra ống tai trước khi đo. Ráy tai bít tắc gây khoảng khí–xương giả.

Câu hỏi thường gặp

Cách đọc thính lực đồ như thế nào?

Đọc theo ba bước: đọc ngưỡng đường khí từng tai ở từng tần số, đọc ngưỡng đường xương, rồi so hai đường để tìm khoảng khí–xương. Trục dọc đảo ngược: đường nằm càng thấp nghĩa là nghe càng kém.

Ký hiệu O và X trên thính lực đồ nghĩa là gì?

O là ngưỡng đường khí tai phải, thường màu đỏ; X là ngưỡng đường khí tai trái, thường màu xanh. Đường xương không che dùng < cho tai phải và > cho tai trái. Luôn đối chiếu chú giải in trên tờ thính lực đồ.

Khoảng khí–xương trên thính lực đồ cho biết điều gì?

Khoảng khí–xương là hiệu số giữa ngưỡng đường khí và đường xương ở cùng tần số. Có khoảng khí–xương gợi ý nghe kém dẫn truyền; cả hai đường cùng tăng mà không có khoảng cách gợi ý nghe kém tiếp nhận. Kết luận thuộc bác sĩ chuyên khoa.

Vì sao máy đo thính lực cần hai kênh độc lập?

Để che lấp tai đối bên. Khi hai tai chênh nhau nhiều, âm phát vào tai kém có thể truyền qua xương sọ sang tai tốt, cho kết quả giả. Kênh thứ hai phát nhiễu che lấp vào tai tốt; máy AD104 có hai kênh độc lập.

Nhĩ lượng đồ kiểu A, B, C là gì?

Đó là cách phân loại nhĩ lượng đồ, không phải thính lực đồ. Kiểu A có đỉnh nhọn ứng với tai giữa bình thường, kiểu B dẹt gợi ý dịch hoặc viêm tai giữa, kiểu C lệch về áp lực âm.

Tài liệu tham khảo

  1. ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
  2. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). World report on hearing, 2021. who.int
  3. American Speech-Language-Hearing Association (ASHA). Type, Degree, and Configuration of Hearing Loss, Audiology Information Series, 2023. asha.org
  4. ASHA. Hearing Loss in Adults — Practice Portal. asha.org
  5. American College of Occupational and Environmental Medicine (ACOEM). Noise-induced Hearing Loss — Guidance Statement, 2002.
  6. British Society of Audiology. Recommended Procedure: Pure-tone air-conduction and bone-conduction threshold audiometry with and without masking, 2018. thebsa.org.uk
  7. Jen Duffey. Common Types of Tympanograms — Ask the Experts, AudiologyOnline, 22/01/2007. audiologyonline.com
  8. WHO. ICD-10 Version 2019, nhóm H80–H83, H90–H95.

Nguồn 1–2 truy cập ngày 21/07/2026; nguồn 3–9 truy cập ngày 13–14/10/2026.

Người biên soạn và kiểm duyệt nội dung
Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical — Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi (MST 0700786967), đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế, phục vụ khách hàng tại 34 tỉnh thành.

Cập nhật lần cuối: 14/10/2026. Tư vấn kỹ thuật và báo giá: 0942.337.117.

Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.

Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ BẢO QUẢN - LƯU TRỮ
Bạn cần tư vấn ?
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất
Hotline Mr Sơn
Hotline Mr Sơn
Hotline Mr Trường
Hotline Mr Trường
Hotline Mrs Mai
Hotline Mrs Mai
Hotline Mr Hợp
Hotline Mr Hợp
Hotline Mrs Yên
Hotline Mrs Yên
Hotline Mr Việt
Hotline Mr Việt