Thính lực đồ là biểu đồ có trục ngang là tần số (125–8.000 Hz) và trục dọc là ngưỡng nghe tính bằng dB HL, với giá trị nhỏ ở trên và lớn ở dưới — đường càng xuống thấp nghĩa là nghe càng kém. Đọc thính lực đồ gồm ba bước: xác định ngưỡng đường khí từng tai, xác định ngưỡng đường xương, rồi so sánh hai đường để tìm khoảng khí–xương. Khoảng khí–xương cho biết tổn thương nằm ở tai ngoài và tai giữa hay ở ốc tai và đường thần kinh.
Tham khảo máy đo thính lực AD104 hai kênh trong danh mục máy và buồng đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Cấu tạo của thính lực đồ
| Thành phần | Ý nghĩa |
|---|---|
| Trục ngang | Tần số, từ thấp (125 Hz) sang cao (8.000 Hz) |
| Trục dọc | Ngưỡng nghe (dB HL) — giá trị nhỏ ở trên, giá trị lớn ở dưới |
| Đường đi xuống | Ngưỡng nghe tăng, tức là nghe kém đi |
| Hai đồ thị | Thường vẽ riêng tai phải và tai trái, hoặc chung một biểu đồ với ký hiệu khác nhau |
Điểm dễ nhầm nhất với người mới: trục dọc đảo ngược. Đường nằm càng thấp trên biểu đồ nghĩa là nghe càng kém, ngược với trực giác thông thường về đồ thị.
Ký hiệu chuẩn trên thính lực đồ
| Phép đo | Tai phải | Tai trái |
|---|---|---|
| Đường khí, không che tai đối bên | O (thường màu đỏ) | X (thường màu xanh) |
| Đường khí, có che tai đối bên | Δ (tam giác) | □ (vuông) |
| Đường xương, không che | < | > |
| Đường xương, có che | [ | ] |
| Không đáp ứng ở mức tối đa của máy | Thêm mũi tên chỉ xuống từ ký hiệu | |
Quy ước màu và ký hiệu có thể thay đổi đôi chút giữa các cơ sở và phần mềm — luôn đối chiếu chú giải in trên chính tờ thính lực đồ trước khi đọc.
Ba bước đọc thính lực đồ
Bước 1: Đọc ngưỡng đường khí từng tai
Ghi lại ngưỡng ở từng tần số cho tai phải và tai trái. Đường khí phản ánh toàn bộ đường dẫn truyền: tai ngoài, tai giữa, ốc tai và thần kinh thính giác.
Bước 2: Đọc ngưỡng đường xương
Đường xương truyền rung động trực tiếp qua xương chũm tới ốc tai, bỏ qua tai ngoài và tai giữa. Vì vậy đường xương phản ánh riêng chức năng ốc tai và đường thần kinh.
Bước 3: So sánh — tìm khoảng khí–xương
Khoảng khí–xương (air-bone gap) là hiệu số giữa ngưỡng đường khí và ngưỡng đường xương ở cùng tần số. Đây là thông tin có giá trị nhất trên thính lực đồ.
| Kiểu hình | Đường khí | Đường xương | Khoảng khí–xương | Gợi ý vị trí tổn thương |
|---|---|---|---|---|
| Nghe bình thường | Trong giới hạn bình thường | Trong giới hạn bình thường | Không đáng kể | — |
| Nghe kém dẫn truyền | Tăng (kém) | Bình thường | Có | Tai ngoài hoặc tai giữa |
| Nghe kém tiếp nhận | Tăng | Tăng tương đương | Không đáng kể | Ốc tai hoặc sau ốc tai |
| Nghe kém hỗn hợp | Tăng nhiều | Tăng ít hơn | Có | Kết hợp cả hai |
Khoảng khí–xương được coi là có ý nghĩa khi vượt một ngưỡng nhất định — thông thường trong thực hành lâm sàng lấy mốc khoảng 10–15 dB, tùy quy ước của cơ sở. Việc diễn giải kết quả và kết luận chẩn đoán thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa.
Trung bình ngưỡng nghe (PTA)
Để mô tả gọn mức nghe kém, người ta lấy trung bình ngưỡng nghe đường khí ở một nhóm tần số. WHO sử dụng trung bình ở bốn tần số 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz của tai nghe tốt hơn để phân độ nghe kém. Một số quy ước khác dùng ba tần số 500, 1.000 và 2.000 Hz — khi so sánh kết quả giữa các nơi, cần kiểm tra dùng công thức nào.
Những lỗi thường gặp khi đo và đọc
- Quên che tai đối bên. Khi chênh lệch giữa hai tai lớn, âm phát vào tai kém có thể truyền sang tai tốt và được tai tốt nghe thấy, cho ngưỡng giả tốt hơn thực tế. Đây là lý do máy đo chẩn đoán cần hai kênh độc lập — như máy AD104.
- Đo trong môi trường ồn. Ngưỡng đo được cao hơn ngưỡng thật, đặc biệt ở tần số thấp. Cần buồng đo cách âm cho đo chẩn đoán.
- Máy quá hạn hiệu chuẩn. Tai nghe lão hóa làm lệch mức áp suất âm phát ra so với giá trị hiển thị — toàn bộ thính lực đồ dịch chuyển một cách hệ thống.
- Đặt tai nghe không đúng vị trí. Lệch màng loa khỏi ống tai làm giảm mức âm tới, cho ngưỡng giả cao.
- Không kiểm tra ống tai trước khi đo. Ráy tai bít tắc gây khoảng khí–xương giả.
Câu hỏi thường gặp
Cách đọc thính lực đồ như thế nào?
Đọc theo ba bước: (1) đọc ngưỡng đường khí từng tai ở từng tần số; (2) đọc ngưỡng đường xương; (3) so sánh hai đường để tìm khoảng khí–xương. Lưu ý trục dọc của thính lực đồ đảo ngược — giá trị nhỏ ở trên, nên đường nằm càng thấp nghĩa là nghe càng kém.
Ký hiệu O và X trên thính lực đồ nghĩa là gì?
O là ngưỡng đường khí tai phải (thường vẽ màu đỏ), X là ngưỡng đường khí tai trái (thường màu xanh). Đường xương không che dùng ký hiệu < cho tai phải và > cho tai trái. Khi có che tai đối bên, đường khí dùng tam giác cho tai phải và hình vuông cho tai trái. Luôn đối chiếu chú giải in trên tờ thính lực đồ.
Khoảng khí–xương trên thính lực đồ cho biết điều gì?
Khoảng khí–xương là hiệu số giữa ngưỡng đường khí và đường xương ở cùng tần số. Có khoảng khí–xương gợi ý tổn thương ở tai ngoài hoặc tai giữa (nghe kém dẫn truyền). Không có khoảng khí–xương trong khi cả hai đường đều tăng gợi ý tổn thương ốc tai hoặc sau ốc tai (nghe kém tiếp nhận). Việc kết luận chẩn đoán thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa.
Vì sao máy đo thính lực cần hai kênh độc lập?
Để che tai đối bên. Khi chênh lệch ngưỡng giữa hai tai lớn, âm phát vào tai kém có thể truyền sang và được tai tốt nghe thấy, cho kết quả giả tốt hơn thực tế. Kênh thứ hai phát âm che vào tai tốt để loại trừ ảnh hưởng này. Máy AD104 có hai kênh độc lập nên đáp ứng yêu cầu này.
Tài liệu tham khảo
- ISO 8253-1:2010 — Acoustics — Audiometric test methods — Part 1: Pure-tone air and bone conduction audiometry. iso.org
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). World report on hearing, 2021. who.int
Các nguồn trên được truy cập ngày 21/07/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
