Buồng đo thính lực có giá 85.000.000đ cho loại buồng đơn khung thép tại Huê Lợi Medical. Buồng có kích thước ngoài 1,2 × 1,2 × 2,3 m, kích thước trong 1,0 × 1,0 × 2,0 m, chỉ chiếm 1,44 m² diện tích sàn, tường dày khoảng 60 mm, tuổi thọ sử dụng trên 10 năm, bảo hành 12 tháng. Buồng nhập khẩu trực tiếp từ Melison, lắp đặt tận nơi tại 63 tỉnh thành.
Xem chi tiết buồng đo thính lực cách âm và máy đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Buồng đo thính lực để làm gì
Đo thính lực là phép đo ngưỡng — tìm mức cường độ nhỏ nhất mà người được đo còn nghe thấy. Khi môi trường có tiếng ồn, tiếng ồn che lấp âm kích thích ở cường độ thấp, buộc kỹ thuật viên phải tăng cường độ mới thấy phản hồi. Kết quả là ngưỡng nghe ghi nhận cao hơn ngưỡng thật.
Sai lệch này gây hậu quả rõ nhất ở hai nhóm: người có ngưỡng nghe gần bình thường — có thể bị ghi nhận nhầm thành nghe kém nhẹ — và ở các tần số thấp, nơi tiếng ồn môi trường tập trung năng lượng. Với mục đích giám định, theo dõi diễn tiến điều trị hoặc đo trước khi chỉ định máy trợ thính, sai lệch vài dB đã đủ thay đổi kết luận.
Thông số buồng đo thính lực đơn
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kết cấu | Buồng đơn — tường một lớp, cửa đơn |
| Chất liệu | Thép toàn bộ |
| Bề mặt ngoài | Phun sơn tĩnh điện |
| Bề mặt trong | Tấm tiêu âm bằng sợi polyester |
| Kích thước ngoài | 1,2 × 1,2 × 2,3 m |
| Kích thước trong | 1,0 × 1,0 × 2,0 m |
| Diện tích sàn chiếm chỗ | 1,44 m² |
| Độ dày tường | khoảng 60 mm |
| Cửa sổ cách âm | 380 × 600 mm |
| Tuổi thọ sử dụng | ≥ 10 năm |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Giá | 85.000.000đ |
Con số quan trọng nhất khi so sánh giữa các nhà cung cấp
Mô tả “cách âm tuyệt đối” không so sánh được. Con số duy nhất so sánh được là mức suy giảm âm theo từng dải tần, công bố dưới dạng bảng dB ở các tần số từ 125 Hz đến 8 kHz.
Cách âm tốt ở tần số cao là chuyện dễ với hầu hết kết cấu. Chênh lệch thật giữa các sản phẩm nằm ở tần số thấp — 125 Hz và 250 Hz — nơi sóng âm truyền qua kết cấu dễ hơn và cần khối lượng vật liệu lớn hơn để chặn. Khi lấy báo giá, hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi bảng này thay vì chấp nhận mô tả định tính.
Các tiêu chuẩn quốc tế về đo thính lực, trong đó có bộ tiêu chuẩn ISO 8253 về phương pháp đo thính lực, có quy định giới hạn tiếng ồn nền cho phép trong phòng đo. Cơ sở cần đối chiếu mức suy giảm âm của buồng với mức tiếng ồn thực tế tại vị trí lắp đặt để biết buồng có đáp ứng hay không.
Chuẩn bị mặt bằng trước khi lắp
| Hạng mục | Yêu cầu | Vì sao |
|---|---|---|
| Diện tích sàn | Tối thiểu 1,44 m² cho buồng, cộng khoảng trống mở cửa | Cửa cần không gian để mở hoàn toàn |
| Chiều cao trần | Lớn hơn 2,3 m cộng khoảng thao tác khi dựng | Buồng cao 2,3 m, cần khoảng hở lắp tấm trần |
| Sàn | Cứng, phẳng, chịu được tải buồng thép | Sàn không phẳng làm vênh khung, hở khe, giảm hiệu quả cách âm |
| Lối vận chuyển | Cửa, hành lang, thang máy đủ rộng cho từng tấm vách | Buồng vận chuyển dạng tấm rời, lắp ráp tại chỗ |
| Nguồn điện | Ổ cắm gần vị trí đặt | Cấp nguồn cho đèn và quạt thông gió trong buồng |
| Vị trí | Tránh sát máy lạnh, máy nén, hành lang đông người, mặt tiền đường | Giảm nguồn ồn tác động lên buồng ngay từ đầu |
Buồng lắp sẵn hay xây phòng cách âm
| Tiêu chí | Buồng lắp sẵn | Phòng cách âm xây tại chỗ |
|---|---|---|
| Chi phí | 85.000.000đ, biết trước | Phụ thuộc thiết kế và vật liệu, khó dự toán chính xác |
| Thời gian | Lắp trong ngày | Thi công nhiều ngày, ảnh hưởng hoạt động phòng khám |
| Diện tích | 1,44 m² | Cần phòng riêng, thường lớn hơn |
| Di dời | Tháo và lắp lại được khi chuyển địa điểm | Không di dời được |
| Hiệu quả cách âm | Có thông số của nhà sản xuất, kiểm chứng được | Phụ thuộc tay nghề thi công, khó nghiệm thu |
| Phù hợp với | Phòng khám tư, cơ sở thuê mặt bằng | Bệnh viện xây mới, trung tâm thính học lớn |
Với đa số phòng khám tư nhân đang thuê mặt bằng, buồng lắp sẵn là lựa chọn hợp lý hơn — đặc biệt vì tháo lắp lại được khi hết hạn thuê.
Câu hỏi thường gặp
Buồng đo thính lực giá bao nhiêu?
Buồng đo thính lực cách âm loại buồng đơn khung thép tại Huê Lợi Medical có giá 85.000.000đ, nhập khẩu trực tiếp từ nhà sản xuất Melison, bảo hành 12 tháng và hỗ trợ bảo trì sau bảo hành. Giá niêm yết ngày 21/07/2026.
Buồng đo thính lực có kích thước bao nhiêu?
Kích thước ngoài 1,2 × 1,2 × 2,3 m, kích thước lọt lòng bên trong 1,0 × 1,0 × 2,0 m, chiếm 1,44 m² diện tích sàn. Tường dày khoảng 60 mm, cửa sổ cách âm 380 × 600 mm. Bên trong đủ chỗ cho một người được đo ngồi thoải mái.
Nên mua buồng lắp sẵn hay xây phòng cách âm?
Buồng lắp sẵn phù hợp với phòng khám tư và cơ sở thuê mặt bằng: chi phí biết trước, lắp trong ngày, chỉ chiếm 1,44 m² và tháo lắp lại được khi chuyển địa điểm. Xây phòng cách âm tại chỗ phù hợp với bệnh viện xây mới hoặc trung tâm thính học lớn, nhưng chi phí khó dự toán và không di dời được.
Cần hỏi nhà cung cấp thông số gì khi mua buồng đo thính lực?
Hỏi bảng mức suy giảm âm theo từng dải tần (dB ở các tần số 125 Hz đến 8 kHz) chứ không chỉ nghe mô tả cách âm tuyệt đối. Chênh lệch thật giữa các sản phẩm nằm ở tần số thấp 125–250 Hz. Ngoài ra hỏi khối lượng buồng để tính tải trọng sàn, và điều kiện bảo hành, bảo trì.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
