Máy làm viên hoàn hiện có giá từ 13.000.000 đến 60.000.000 đồng, chia thành ba nhóm chức năng: máy vê viên 13–27,5 triệu, máy ba trong một 32 triệu, và nồi bao áo dòng BY 13,8–60 triệu. Nồi bao áo là nồi quay dùng để phủ lớp áo ngoài và làm nhẵn viên. Năng suất tương ứng trải từ 1 đến 80 kg mỗi giờ. Tất cả bảo hành 12 tháng chính hãng.
Bảng giá máy làm viên hoàn 2026
Bảy model dưới đây là toàn bộ dải máy làm viên hoàn và bao viên Huê Lợi Medical đang phân phối. Thông số lấy theo chứng từ chất lượng và catalogue của hãng.
| Model | Chức năng | Năng suất | Công suất | Điện áp | Trọng lượng | Kích thước (mm) | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LYSW-12 | Vê viên, bán tự động | 1–10 kg/giờ tùy cỡ viên; ở cỡ chuẩn φ6 mm đạt 2–6 kg/giờ | 0,4 kW | 220V | 26 kg | 300 × 186 × 380 | 13.000.000 đ |
| BY-400 | Bao áo · tạo viên · đánh bóng | 2–6 kg/giờ | 0,66 kW | 220V | 19 kg | 580 × 430 × 880 | 13.800.000 đ |
| LYSW-19S Pro | Vê viên, tự động | 10–30 kg/giờ | 0,49 kW | 220V | 55,6 kg | 718 × 328 × 756 | 27.500.000 đ |
| BY-600 | Bao áo · tạo viên · đánh bóng | 8–15 kg/giờ | 1,7 kW | 220V/380V tùy chọn | 110 kg | 780 × 600 × 1360 | 30.000.000 đ |
| LYSW-26P | Vê viên + sấy khô + đánh bóng (ba trong một) | 10–30 kg/giờ | 1,165 kW | 220V — 50 Hz | 75 kg | 900 × 485 × 750 | 32.000.000 đ |
| BY-800 | Bao áo · tạo viên · đánh bóng | 30–50 kg/giờ | 2,2 kW | 220V/380V tùy chọn | 240 kg | 1150 × 800 × 1400 | 50.000.000 đ |
| BY-1000 | Bao áo · đánh bóng | 50–80 kg/giờ | 2,3 kW | 220V/380V tùy chọn | 250 kg | 1150 × 1100 × 1450 | 60.000.000 đ |
Bốn trang sản phẩm tương ứng: LYSW-12 bán tự động · LYSW-19S Pro tự động · LYSW-26P ba trong một · nồi bao áo và đánh bóng dòng BY. Toàn bộ nhóm máy này nằm trong danh mục máy làm viên hoàn.
Đọc bảng giá theo ba nhóm chức năng
So sánh trực tiếp bảy con số giá là cách đọc sai bảng này. Bảy model thuộc ba nhóm làm ba việc khác nhau, và chỉ so được trong nội bộ mỗi nhóm.
Nhóm 1 — Máy vê viên: 13 và 27,5 triệu
LYSW-12 và LYSW-19S Pro cùng làm một việc: biến khối cao thành viên tròn. Chênh 14,5 triệu đổi lấy năng suất gấp khoảng ba tới năm lần và khả năng chạy liên tục theo ca. Bài so sánh bán tự động và tự động phân tích khoản chênh này theo từng hạng mục.
Nhóm 2 — Máy ba trong một: 32 triệu
LYSW-26P có cùng năng suất 10–30 kg/giờ với bản tự động nhưng đắt hơn 4,5 triệu. Khoản chênh đó trả cho hai cụm chức năng thêm — sấy khô và đánh bóng — chứ không trả cho tốc độ. Với cơ sở đang phải bê khay viên ẩm sang tủ sấy rồi lại sang máy đánh bóng, 4,5 triệu là khoản rẻ.
Nhóm 3 — Nồi bao áo dòng BY: 13,8 đến 60 triệu
Bốn model BY không tạo viên theo kiểu trục cắt mà bao áo, bồi viên và đánh bóng trong nồi quay có sấy gió nóng. Số trong tên model chính là đường kính nồi tính bằng milimét. Chọn model ở đây là chọn đường kính nồi theo sản lượng mỗi giờ, không phải chọn theo mức giá.
Suất đầu tư: bao nhiêu tiền cho mỗi kilôgam mỗi giờ?
Đây là cách đọc bảng giá hữu ích khi lập dự trù. Cột dưới lấy giá chia cho năng suất công bố, chỉ để so trong nội bộ từng nhóm chức năng.
| Model | Giá | Năng suất | Suất đầu tư (triệu đồng cho mỗi kg/giờ) |
|---|---|---|---|
| LYSW-12 | 13 triệu | 2–6 kg/giờ ở cỡ chuẩn φ6 mm | khoảng 2,2 đến 6,5 |
| LYSW-19S Pro | 27,5 triệu | 10–30 kg/giờ | khoảng 0,9 đến 2,8 |
| LYSW-26P | 32 triệu | 10–30 kg/giờ | khoảng 1,1 đến 3,2 |
| BY-400 | 13,8 triệu | 2–6 kg/giờ | khoảng 2,3 đến 6,9 |
| BY-600 | 30 triệu | 8–15 kg/giờ | khoảng 2,0 đến 3,8 |
| BY-800 | 50 triệu | 30–50 kg/giờ | khoảng 1,0 đến 1,7 |
| BY-1000 | 60 triệu | 50–80 kg/giờ | khoảng 0,8 đến 1,2 |
Con số này nói lên một điều rõ ràng: máy càng lớn thì mỗi kilôgam năng suất càng rẻ. Nhưng đó chỉ đúng khi cơ sở dùng hết năng suất đó. Mua BY-1000 rồi mỗi ngày chỉ chạy 20 phút thì suất đầu tư thật cao hơn con số trong bảng rất nhiều — đây là sai lầm phổ biến nhất khi mua thiết bị bào chế.
Bốn mức ngân sách
| Ngân sách | Cấu hình gợi ý | Phù hợp với |
|---|---|---|
| Dưới 15 triệu | LYSW-12 — 13 triệu | Phòng khám nhỏ, nhà thuốc y học cổ truyền, làm dưới 5 kg viên mỗi ngày. Khâu sấy dùng tủ sấy sẵn có |
| 25–35 triệu | LYSW-19S Pro 27,5 triệu hoặc LYSW-26P 32 triệu | Chọn bản tự động nếu đã có tủ sấy và máy đánh bóng; chọn bản ba trong một nếu chưa có |
| 40–45 triệu | LYSW-12 13 triệu + BY-600 30 triệu | Cơ sở cần cả vê viên lẫn bao áo, sản lượng vừa, muốn hai máy độc lập để hỏng một máy không dừng cả chuỗi |
| Trên 60 triệu | LYSW-19S Pro 27,5 triệu + BY-800 50 triệu | Xưởng bào chế, sản lượng theo ca, có bao đường (áo bằng sirô đường) hoặc bao phim (áo bằng màng mỏng) |
Chi phí ngoài giá máy
Nói trước để anh chị lập dự trù không bị hụt:
- Trục vê viên cỡ khác. LYSW-12 xuất xưởng với trục tiêu chuẩn 6 mm, các cỡ 4–10 mm đặt theo yêu cầu. LYSW-26P nhận trục 4–9 mm tùy chọn nhưng máy xuất xưởng chỉ kèm sẵn một bộ trục, các cỡ còn lại đặt thêm. Đặt cùng đơn hàng rẻ và nhanh hơn mua rời về sau.
- Nguồn điện ba pha. Ba model BY-600, BY-800 và BY-1000 có tùy chọn 220V hoặc 380V. Chọn 380V mà cơ sở chưa có điện ba pha thì phát sinh chi phí kéo điện.
- Vận chuyển và hạ hàng. BY-800 nặng 240 kg, BY-1000 nặng 250 kg — cần bốn người hoặc xe nâng, và sàn phải chịu được tải tập trung.
- Thiết bị chặng trước và chặng sau. Máy vê viên không tán bột và không sấy. Cơ sở chưa có tủ sấy dược liệu nên tính thêm khoản này ngay từ đầu.
Yêu cầu lắp đặt tóm tắt
| Mục | Nội dung |
|---|---|
| Máy để bàn | LYSW-12 — 26 kg, không yêu cầu lắp đặt đặc biệt. BY-400 — 19 kg, một người bê được |
| Máy cần chân đế hoặc nền cứng | LYSW-19S Pro 55,6 kg và LYSW-26P 75 kg — hai người khiêng, chừa khoảng 30 cm mỗi bên |
| Máy cần tính sàn chịu tải | BY-600 110 kg · BY-800 240 kg · BY-1000 250 kg — không đặt trên gác lửng hay sàn chưa gia cố |
| Nguồn điện | Toàn bộ máy vê viên dùng 220V một pha. Ba model BY lớn có tùy chọn 380V ba pha, phải báo trước khi đặt hàng |
Vì sao bảng giá máy làm viên hoàn trên thị trường hay lệch nhau?
Khi so giá giữa các nơi bán, anh chị sẽ thấy cùng một tên gọi chung là "máy làm viên hoàn" nhưng khoảng giá trải rất rộng. Ba lý do:
- Cùng tên gọi chung, khác model. "Máy làm viên hoàn" có thể là máy vê viên trục cắt, có thể là nồi bao áo, cũng có thể là bản ba trong một. Ba nhóm này làm ba việc khác nhau nên giá khác nhau là đương nhiên. Cách so đúng là so theo mã model, không so theo tên gọi.
- Giá chưa gồm phần tùy chọn. Bộ trục vê viên cỡ khác, tùy chọn nguồn 380V, chi phí vận chuyển và hạ hàng đều là khoản tính riêng. Một báo giá thấp hơn có thể chỉ là báo giá thiếu mục.
- Thông số công bố không thống nhất. Đây là điểm đáng lưu ý nhất. Nhiều nội dung đang lưu hành trên mạng lấy lại thông số cũ và thường lệch theo hướng thổi phồng năng suất. Toàn bộ số trong bài này lấy theo chứng từ chất lượng và catalogue của hãng — anh chị hoàn toàn có thể yêu cầu chúng tôi gửi bản chụp chứng từ để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Một ví dụ cụ thể của điểm thứ ba: năng suất của LYSW-12 phải đọc đủ cả hai vế — 1–10 kg/giờ tùy cỡ viên, và ở cỡ chuẩn φ6 mm đạt 2–6 kg/giờ. Ghi mỗi con số 10 kg/giờ là mô tả sai khả năng thật của máy trong điều kiện sử dụng phổ biến nhất.
Ba cách ghép bộ thiết bị theo ngân sách trọn gói
Máy vê viên chỉ làm chặng giữa. Một phòng bào chế chạy được cần cả chặng sấy dược liệu đầu vào và chặng sấy viên, đánh bóng đầu ra. Bảng dưới đây là ba cách ghép thường gặp, giá chỉ tính phần máy làm viên và bao viên.
| Cấu hình | Thiết bị | Tổng tiền phần viên hoàn | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Gọn nhất | LYSW-12 | 13 triệu | Cơ sở đã có tủ sấy, làm dưới 5 kg viên mỗi ngày, chấp nhận đánh bóng thủ công hoặc bỏ qua với thủy hoàn cỡ nhỏ |
| Cân bằng | LYSW-12 + BY-400 | 26,8 triệu | Có đủ vê viên và đánh bóng, hai máy độc lập nên hỏng một máy không dừng cả chuỗi; tổng vẫn dưới giá một bản ba trong một |
| Liền mạch | LYSW-26P | 32 triệu | Vê viên, sấy khô và đánh bóng trong một khối; tiết kiệm diện tích và bớt khâu bê khay viên còn ẩm |
So sánh cấu hình cân bằng với cấu hình liền mạch là lựa chọn đáng cân nhắc nhất ở tầm 27–32 triệu. Hai máy rời rẻ hơn 5,2 triệu và an toàn hơn khi vận hành. Đổi lại, hai máy chiếm hai vị trí đặt, và viên phải chuyển từ máy này sang máy kia lúc còn mềm. Máy một khối gọn hơn nhưng gộp rủi ro. Không có phương án đúng cho mọi cơ sở.
Ba câu hỏi nên tự trả lời trước khi chốt ngân sách
- Mỗi ngày cần bao nhiêu kilôgam viên? Đây là biến quyết định, tính theo công thức ở bài máy làm viên hoàn cho phòng khám quy mô nhỏ.
- Đã có chặng sấy chưa? Chưa có thì khoản đầu tư thật lớn hơn con số trong bảng giá, và nên tính cả nhóm thiết bị ngay từ đầu.
- Làm mấy loại viên, mấy cỡ viên? Nhiều loại và nhiều cỡ thì cần thêm bộ trục và cần máy dễ vệ sinh hơn là máy nhanh hơn.
Nhận tư vấn và catalogue kỹ thuật
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ máy trong bài đều bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên phạm vi 34/34 tỉnh thành.
Anh chị cần bảng thông số đầy đủ, hoặc muốn được tư vấn theo đúng loại viên và sản lượng của cơ sở mình, xin gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466. Chúng tôi làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm viên hoàn giá bao nhiêu?
Dải giá hiện tại từ 13.000.000 đến 60.000.000 đồng. Bản vê viên bán tự động LYSW-12 giá 13 triệu, bản tự động LYSW-19S Pro 27,5 triệu, bản ba trong một LYSW-26P 32 triệu, nồi bao áo dòng BY từ 13,8 đến 60 triệu.
Máy làm viên hoàn nào dưới 20 triệu đồng?
Có hai lựa chọn dưới 20 triệu: LYSW-12 giá 13 triệu cho khâu vê viên, và BY-400 giá 13,8 triệu cho khâu bao áo và đánh bóng. Hai máy làm hai việc khác nhau, không thay thế nhau.
Vì sao bản ba trong một chỉ đắt hơn bản tự động 4,5 triệu?
Vì cả hai cùng năng suất 10–30 kg/giờ. Khoản chênh trả cho hai cụm chức năng thêm là sấy khô và đánh bóng, chứ không phải trả cho năng suất cao hơn.
Giá đã gồm những gì?
Giá gồm máy nguyên bản theo cấu hình hãng và bảo hành 12 tháng chính hãng. Trục vê viên cỡ khác ngoài bộ kèm theo máy, tùy chọn nguồn 380V của dòng BY và chi phí vận chuyển tính riêng theo đơn.
Bảng giá này cập nhật lúc nào?
Bảng lấy theo giá niêm yết trên trang sản phẩm và chứng từ hãng năm 2026, được rà lại theo quý. Trước khi lập dự trù đầu tư, anh chị nên gọi hotline xác nhận giá và tình trạng hàng.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd, Hồ Nam, Trung Quốc.
- Catalogue kỹ thuật các model LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và BY-400/600/800/1000 của hãng sản xuất.
- Giá niêm yết trên các trang sản phẩm tương ứng tại hueloi.com, rà soát theo quý.
