Máy làm viên hoàn bán tự động LYSW-12 giá 13 triệu đồng đạt 1–10 kg/giờ tùy cỡ viên; ở cỡ chuẩn φ6 mm đạt 2–6 kg/giờ. Bản tự động LYSW-19S Pro giá 27,5 triệu đạt 10–30 kg/giờ. Chênh 14,5 triệu đổi lấy năng suất gấp ba tới năm lần và khả năng chạy liên tục theo ca.
Bảng đối chiếu hai model
Thông số lấy theo chứng từ chất lượng của hãng.
| Tiêu chí | LYSW-12 — bán tự động | LYSW-19S Pro — tự động |
|---|---|---|
| Giá | 13.000.000 đ | 27.500.000 đ |
| Năng suất | 1–10 kg/giờ tùy cỡ viên; ở cỡ chuẩn φ6 mm đạt 2–6 kg/giờ | 10–30 kg/giờ |
| Công suất | 0,4 kW | 0,49 kW |
| Điện áp | 220V một pha | 220V một pha |
| Trọng lượng | 26 kg | 55,6 kg |
| Kích thước | 300 × 186 × 380 mm | 718 × 328 × 756 mm |
| Chỗ đặt | Máy để bàn, không yêu cầu lắp đặt đặc biệt | Bàn công nghiệp hoặc chân đế chắc, hai người khiêng |
| Bảo hành | 12 tháng chính hãng | 12 tháng chính hãng |
Hai trang sản phẩm: máy làm viên thuốc hoàn bán tự động LYSW-12 và máy chế tạo thuốc đông y LYSW-19S Pro. Cả hai nằm trong danh mục máy làm viên hoàn.
Bán tự động nghĩa là gì, tự động nghĩa là gì?
Hai chữ này bị dùng khá tùy tiện trên thị trường, nên cần định nghĩa lại theo đúng việc người vận hành phải làm.
Bán tự động — người theo mẻ, máy làm hai chặng nặng
Với LYSW-12, hai công đoạn nặng nhất là ép khối cao thành sợi và cắt sợi rồi vê tròn do máy làm. Người vận hành chia khối cao thành nắm vừa tay, nạp vào phễu, theo dõi dòng sợi ra và hứng viên theo mẻ. Nghĩa là suốt thời gian chạy phải có một người đứng máy. Đổi lại, mẻ tối thiểu rất nhỏ — làm nửa kilôgam cho một bài thuốc cũng được, không phải gom mẻ.
Tự động — máy chạy liên tục, người nạp liệu và lấy thành phẩm
LYSW-19S Pro giữ nguyên nguyên lý vê viên nhưng được thiết kế để chạy liên tục ở sản lượng lớn hơn. Người vận hành chuyển từ vai trò đứng máy sang vai trò cấp liệu và giám sát. Với một ca làm việc, khác biệt này không nằm ở việc bớt một người mà nằm ở chỗ người đó làm được việc khác trong lúc máy chạy.
Cả hai đều là máy vê viên trục cắt, cùng cấu tạo cơ bản — chi tiết ở bài máy làm viên hoàn là gì.
Chênh 14,5 triệu đồng đổi lấy gì?
| Hạng mục | Nhận thêm được gì |
|---|---|
| Năng suất | Từ 2–6 kg/giờ ở cỡ chuẩn lên 10–30 kg/giờ — gấp khoảng ba tới năm lần. Đây là phần lớn nhất của khoản chênh |
| Khả năng chạy liên tục | Không phải dừng để nạp từng mẻ nhỏ, phù hợp sản xuất theo ca thay vì theo đơn |
| Kết cấu máy | 55,6 kg so với 26 kg — khối máy nặng hơn, ổn định hơn khi chạy dài, ít rung hơn |
| Giờ công | Người vận hành không phải bám máy suốt mẻ, làm được việc khác trong phòng bào chế |
Và không đổi lấy những thứ này
- Không có sấy khô. Cả hai bản đều chỉ tạo viên. Viên ra khỏi máy vẫn còn ẩm, vẫn phải sấy. Cần sấy trong cùng khối máy thì phải lên bản ba trong một LYSW-26P giá 32 triệu.
- Không có đánh bóng. Tương tự, đánh bóng là chặng riêng, do bản ba trong một hoặc nồi bao áo dòng BY đảm nhiệm.
- Không thay được khâu chuẩn bị. Tán bột, rây bột và nhào tá dược vẫn là việc của người, ở cả hai bản.
- Không tiết kiệm điện hơn. 0,4 kW so với 0,49 kW — chênh không đáng kể, cả hai đều 220V một pha.
Khi nào khoản chênh 14,5 triệu là hợp lý?
Cách kiểm tra đơn giản nhất là quy khoản chênh về số giờ đứng máy tiết kiệm được. Ví dụ minh họa dưới đây dùng giả định do cơ sở tự đặt, anh chị thay số của mình vào:
- Giả sử bản tự động giúp giảm 2 giờ đứng máy mỗi ngày.
- Giả sử một giờ công trong phòng bào chế được tính 40.000 đồng.
- Mỗi ngày tiết kiệm 80.000 đồng, mỗi tháng khoảng 2,1 triệu nếu làm 26 ngày.
- Khoản chênh 14,5 triệu được bù lại sau khoảng bảy tháng làm việc đều đặn.
Phép tính này chỉ đúng khi cơ sở thật sự chạy đủ sản lượng. Nếu mỗi ngày chỉ làm 2–3 kg viên, bản tự động sẽ chạy chưa tới 20 phút — khoản chênh 14,5 triệu không bù lại được bằng bất kỳ cách tính nào. Đây là chỗ nhiều cơ sở mua thừa công suất.
Chọn theo sản lượng thực tế
| Lượng viên cần làm | Nên chọn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Dưới 5 kg mỗi ngày | LYSW-12 — 13 triệu | Chạy khoảng 1–2 giờ là xong; tiết kiệm 14,5 triệu để đầu tư tủ sấy |
| 5–15 kg mỗi ngày | LYSW-12 vẫn đủ, nếu chấp nhận có người đứng máy | Cân nhắc lên bản tự động khi thiếu nhân lực hơn là thiếu công suất |
| 15–30 kg mỗi ngày, đều đặn | LYSW-19S Pro — 27,5 triệu | Đúng vùng năng suất thiết kế, chạy 1–3 giờ mỗi ngày |
| Trên 30 kg mỗi ngày và cần viên khô, bóng ngay | LYSW-26P — 32 triệu | Cùng năng suất bản tự động nhưng thêm sấy khô và đánh bóng |
Cách tính lượng viên mỗi ngày theo số bệnh nhân được trình bày ở bài máy làm viên hoàn cho phòng khám quy mô nhỏ.
Hai nhược điểm nói thẳng
LYSW-12 cần người đứng máy suốt mẻ, và ở cỡ viên 4 mm năng suất rơi xuống mức thấp nhất của dải 1–10 kg/giờ. LYSW-19S Pro nặng 55,6 kg và dài 718 mm, chiếm chỗ nhiều hơn hẳn trên bàn bào chế; cơ sở có phòng bào chế chật nên đo trước chỗ đặt máy.
Nhận tư vấn và catalogue kỹ thuật
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ máy trong bài đều bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên phạm vi 34/34 tỉnh thành.
Anh chị cần bảng thông số đầy đủ, hoặc muốn được tư vấn theo đúng loại viên và sản lượng của cơ sở mình, xin gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466. Chúng tôi làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm viên hoàn bán tự động và tự động khác nhau ở đâu?
Khác ở mức can thiệp của người vận hành và ở năng suất. Bản bán tự động cần người nạp và lấy viên theo mẻ, đạt 2–6 kg/giờ ở cỡ chuẩn. Bản tự động chạy liên tục, đạt 10–30 kg mỗi giờ.
Chênh 14,5 triệu đồng đổi lấy gì?
Đổi lấy năng suất gấp khoảng ba tới năm lần, khả năng chạy liên tục theo ca và kết cấu máy lớn hơn. Không đổi lấy chức năng sấy hay đánh bóng — cả hai bản đều không có hai chặng đó.
Bản tự động có tốn điện hơn nhiều không?
Không đáng kể. LYSW-12 dùng 0,4 kW, LYSW-19S Pro dùng 0,49 kW, cả hai đều chạy điện 220V một pha. Chênh lệch tiền điện gần như không ảnh hưởng tới khoản đầu tư.
Nên chọn bản nào cho phòng khám nhỏ?
Làm dưới 5 kg viên mỗi ngày thì bản bán tự động là đủ và tiết kiệm hơn 14,5 triệu đồng. Chỉ nên lên bản tự động khi sản lượng vượt khoảng 15–20 kg mỗi ngày và chạy đều đặn.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Catalogue kỹ thuật model LYSW-12 và LYSW-19S Pro của hãng sản xuất.
- Giá niêm yết trên trang sản phẩm tương ứng tại hueloi.com.
