Phòng thăm dò chức năng thường gồm năm nhóm thiết bị lõi: máy điện tim, máy điện não, monitor theo dõi bệnh nhân, máy đo loãng xương và máy đo lưu huyết não. Tùy chuyên khoa, cơ sở bổ sung nhóm đo chức năng hô hấp và nhóm đo thính lực. Danh mục dưới đây kèm tiêu chí chọn.
Phòng thăm dò chức năng làm công việc gì
Chẩn đoán hình ảnh trả lời câu hỏi cơ quan đó trông thế nào; thăm dò chức năng trả lời câu hỏi cơ quan đó hoạt động thế nào. Máy ghi lại tín hiệu sinh lý theo thời gian: điện thế do tim và não phát ra, tốc độ dòng máu, thể tích khí ra vào phổi, phản ứng của tai với âm thanh.
Hệ quả thực tế: chất lượng dữ liệu phụ thuộc rất nhiều vào điều kiện đo. Một điện cực tiếp xúc kém hay một nguồn điện không tiếp đất đủ để làm hỏng bản ghi. Vì vậy phần cuối bài dành riêng cho hạ tầng phòng đo.
Danh mục thiết bị lõi
Toàn bộ nhóm thiết bị này được tập hợp trong danh mục thiết bị thăm dò chức năng. Bảng dưới đây tóm tắt vai trò từng nhóm.
| Nhóm thiết bị | Thăm dò chức năng cơ quan nào | Kết quả chính trả về |
|---|---|---|
| Máy điện tim | Hoạt động điện của tim | Bản ghi 12 đạo trình, tần số và nhịp tim, trục điện tim |
| Máy điện não | Hoạt động điện của vỏ não | Bản ghi nhiều kênh, sóng nền, hoạt động dạng động kinh |
| Monitor theo dõi bệnh nhân | Nhiều chức năng sống cùng lúc, theo dõi liên tục | Nhịp tim, SpO2 (độ bão hòa oxy máu ngoại vi), huyết áp không xâm lấn, nhịp thở, nhiệt độ |
| Máy đo loãng xương siêu âm | Chất lượng và mật độ xương ngoại vi | BUA, SOS, T-score, Z-score |
| Máy đo lưu huyết não | Huyết động của động mạch nội sọ | Tốc độ dòng máu, chỉ số mạch đập, phổ tín hiệu doppler |
| Máy đo chức năng hô hấp | Thông khí phổi | Dung tích sống gắng sức, thể tích thở ra gắng sức giây đầu và tỷ số giữa hai giá trị |
| Máy đo thính lực | Ngưỡng nghe của tai | Thính lực đồ theo từng tần số cho đường khí và đường xương |
Máy điện tim
Đây là thiết bị đầu tiên của gần như mọi phòng thăm dò chức năng, vì điện tâm đồ nằm trong danh mục khám sức khỏe cơ bản và là bước sàng lọc trước nhiều thủ thuật. Nhóm này nằm trong danh mục máy điện tim.
Tiêu chí chọn quan trọng nhất là số kênh ghi, vì nó quyết định tốc độ làm việc chứ không quyết định số đạo trình thu được. Bản 3 kênh và bản 6 kênh đều thu 12 đạo trình, nhưng bản 6 kênh in nhanh hơn và cho bản ghi dễ đọc hơn trên khổ giấy rộng. Cấu hình được dùng nhiều cho phòng khám đa khoa là máy điện tim 6 kênh Contec-600G với màn hình cảm ứng 8 inch và giấy nhiệt khổ 110 mm. Cơ sở cần theo dõi nhịp dài ngày thì tham khảo máy holter điện tim 24 giờ.
Hai điều hay bị bỏ qua khi mua: dây dẫn và điện cực là vật tư hao mòn, cần dự phòng ngay từ đầu; giao diện và bản in nên có tiếng Việt để rút ngắn thời gian đào tạo.
Máy điện não
Máy điện não ghi hoạt động điện của vỏ não qua điện cực đặt trên da đầu, phục vụ chẩn đoán và phân loại động kinh, phân biệt cơn co giật thật với cơn giả động kinh và đánh giá rối loạn ý thức. Nhóm này nằm trong danh mục máy điện não, với cấu hình như máy điện não Contec KT88-3200.
Số kênh ghi là tiêu chí đầu tiên: càng nhiều kênh thì càng dễ khu trú ổ bất thường. Tiêu chí thứ hai là khả năng ghi kèm video. Bài tổng quan trên Indian Journal of Pediatrics chỉ rõ bản ghi thường quy có hạn chế lớn là không bắt được cơn xảy ra trên thực tế, còn ghi kéo dài đồng bộ với video giúp tăng độ nhạy, độ đặc hiệu và hiệu suất chẩn đoán.
Phòng đặt máy điện não cần yên tĩnh, tránh nguồn nhiễu điện từ và có giường cho người bệnh nằm. Mũ điện cực, gel dẫn điện và bút đo trở kháng quyết định chất lượng bản ghi nhiều hơn phần mềm.
Monitor theo dõi bệnh nhân
Monitor không tạo ra một kết quả chẩn đoán riêng lẻ mà theo dõi liên tục nhiều chức năng sống, cảnh báo khi thông số vượt ngưỡng. Nhóm này nằm trong danh mục monitor theo dõi, gồm cả cấu hình để bàn như monitor theo dõi bệnh nhân Contec CMS8000.
Cách chọn đơn giản nhất là đi từ nơi đặt máy. Phòng khám và khu lưu bệnh thường dùng monitor 5 thông số. Khu hồi sức, phòng mổ và phòng hậu phẫu cần cấu hình nhiều thông số hơn, có thêm đo khí carbonic cuối thì thở ra và khả năng nối vào hệ thống theo dõi trung tâm.
Vật tư đi kèm quyết định chi phí vận hành dài hạn: bao đo huyết áp đúng cỡ, đầu dò SpO2 dạng kẹp và dạng quấn, dây điện cực, giấy in. Nên thống nhất chủng loại giữa các monitor để dùng chung.
Máy đo loãng xương
Nhóm này phục vụ sàng lọc mật độ xương trong khám sức khỏe định kỳ, khám cho người cao tuổi và các đợt khám cộng đồng. Danh mục máy đo loãng xương tập hợp các cấu hình đo bằng sóng siêu âm, trong đó có máy đo loãng xương gót chân OSTEOKJ3000M.
Nguyên lý là siêu âm định lượng, viết tắt QUS, đo tại xương gót và trả về BUA (suy giảm biên độ sóng theo dải tần), SOS (tốc độ truyền âm qua xương) cùng T-score (so với người trẻ khỏe mạnh) và Z-score (so với người cùng tuổi). Ưu điểm là không phát bức xạ, không cần phòng riêng và vật tư tiêu hao rẻ.
Giới hạn phải nắm trước khi mua: International Osteoporosis Foundation xác định ngưỡng chẩn đoán loãng xương được xây dựng trên phép đo DEXA (hấp thụ tia X năng lượng kép), còn siêu âm định lượng giữ vai trò sàng lọc. Tài liệu quan điểm của ISCD (Hội Đo mật độ xương lâm sàng quốc tế) lưu ý các máy siêu âm khác nhau báo cáo những đại lượng khác nhau nên kết quả không quy đổi lẫn nhau.
Máy đo lưu huyết não
Nhóm thiết bị thăm dò tuần hoàn máu não nằm trong danh mục máy đo lưu huyết não, đại diện là máy phân tích lưu lượng máu bằng siêu âm doppler xuyên sọ.
Kỹ thuật phổ biến hiện nay là siêu âm doppler xuyên sọ, viết tắt TCD (siêu âm doppler qua thành sọ), đo tốc độ dòng máu trong động mạch nội sọ qua các cửa sổ xương mỏng ở thái dương, gáy và hốc mắt. Tổng quan trên World Journal of Cardiology mô tả những ứng dụng chính: theo dõi co thắt mạch sau xuất huyết dưới nhện, phát hiện luồng thông phải sang trái, đánh giá hẹp tắc động mạch nội sọ.
Đây là nhóm phụ thuộc tay nghề nhiều nhất trong danh mục. Cơ sở nên tính chi phí đào tạo kỹ thuật viên vào ngân sách đầu tư.
Hai nhóm bổ sung theo chuyên khoa
Thăm dò chức năng hô hấp
Đo thông khí phổi là kỹ thuật hô hấp phổ biến nhất, cung cấp dữ liệu khách quan cho chẩn đoán bệnh phổi tắc nghẽn và hen. Kỹ thuật này có chuẩn quốc tế riêng: Hiệp hội Lồng ngực Hoa Kỳ và Hiệp hội Hô hấp châu Âu ban hành bộ tiêu chuẩn quy định cách hiệu chuẩn thiết bị, cách hướng dẫn người bệnh và tiêu chí chấp nhận một lần thổi đạt yêu cầu.
Đi cùng nhóm hô hấp là các máy đo SpO2 như dòng Contec SP80B và SP100B, dùng để đo nhanh độ bão hòa oxy máu ngoại vi và tần số mạch tại bàn khám hoặc khu lưu bệnh, giúp phát hiện sớm tình trạng giảm oxy máu.
Đo thính lực
Nhóm đo thính lực xác định ngưỡng nghe theo từng tần số cho đường khí và đường xương, phục vụ khám tai mũi họng, khám sức khỏe nghề nghiệp cho người làm việc trong môi trường ồn và đánh giá trước khi chỉ định máy trợ thính. Phòng đo cần cách âm đạt yêu cầu vì tiếng ồn nền làm sai lệch ngưỡng nghe.
Cấu hình theo quy mô cơ sở
| Quy mô | Nên trang bị trước | Bổ sung khi mở rộng |
|---|---|---|
| Phòng khám chuyên khoa nhỏ | Máy điện tim, máy đo SpO2 | Monitor theo dõi, máy đo loãng xương |
| Phòng khám đa khoa | Máy điện tim, monitor theo dõi, máy đo loãng xương | Máy điện não, máy đo chức năng hô hấp |
| Cơ sở có lưu bệnh và làm thủ thuật | Monitor nhiều thông số, máy điện tim nhiều kênh | Máy đo lưu huyết não, hệ thống theo dõi trung tâm |
Nguyên tắc chung: bám vào danh mục kỹ thuật cơ sở đăng ký thực hiện và số lượt khám thực tế. Thiết bị nào chưa có người đọc kết quả thì chưa nên mua.
Hạ tầng và vật tư — phần quyết định chất lượng bản ghi
- Nguồn điện và tiếp đất. Ổ cắm ba chấu có dây nối đất thật — nguyên nhân số một gây nhiễu đường nền trên bản ghi điện tim và điện não.
- Vị trí đặt máy. Tránh đặt cạnh tủ lạnh, máy điều hòa, đèn huỳnh quang cũ và dây điện công suất lớn.
- Bàn máy và giường. Giường đủ rộng để người bệnh nằm thả lỏng; tư thế khó chịu sẽ tạo nhiễu cơ trên bản ghi.
- Máy tính và máy in. Một số thiết bị cần máy tính ngoài để điều khiển và in kết quả — nên kiểm tra trước khi lắp đặt.
- Kho vật tư tiêu hao. Điện cực, gel dẫn điện, gel siêu âm, giấy in nhiệt đúng khổ, bao đo huyết áp các cỡ.
- Bảo trì định kỳ. Kiểm tra dây dẫn, đầu dò và pin theo lịch. Dây dẫn đứt ngầm là lỗi phổ biến và dễ bị nhầm thành lỗi máy.
Về mặt pháp lý, cơ sở cần đối chiếu danh mục thiết bị với danh mục kỹ thuật được phê duyệt và quy định hiện hành; riêng thiết bị phát tia X còn phải thực hiện thủ tục an toàn bức xạ. Nội dung này thay đổi theo thời gian nên cần tra cứu tại cổng thông tin của cơ quan quản lý và trao đổi với Sở Y tế địa phương.
Câu hỏi thường gặp
Phòng thăm dò chức năng tối thiểu cần những máy gì?
Thường bắt đầu từ máy điện tim và monitor theo dõi bệnh nhân, sau đó bổ sung máy điện não, máy đo loãng xương và máy đo lưu huyết não theo danh mục kỹ thuật mà cơ sở đăng ký thực hiện.
Máy đo loãng xương siêu âm hay máy dùng tia X phù hợp với phòng khám?
Phòng khám sàng lọc số đông thường chọn máy siêu âm định lượng gót chân vì không phát tia X và không cần phòng riêng. Cơ sở cần chẩn đoán xác định thì phải có thiết bị đo chuyên sâu.
Monitor theo dõi nên chọn loại mấy thông số?
Chọn theo nơi đặt máy. Phòng khám và khu lưu bệnh thường dùng monitor 5 thông số. Khu vực hồi sức và phòng mổ cần cấu hình nhiều thông số hơn, có thêm đo khí carbonic cuối thì thở ra.
Máy đo chức năng hô hấp có bắt buộc trong phòng thăm dò chức năng không?
Không bắt buộc với mọi cơ sở. Nhóm này cần thiết khi phòng khám có chuyên khoa hô hấp hoặc khám sức khỏe nghề nghiệp, vì đo thông khí phổi là kỹ thuật riêng có chuẩn kỹ thuật quốc tế.
Cần chuẩn bị gì về hạ tầng trước khi lắp thiết bị?
Nguồn điện ổn định có tiếp đất, vị trí tránh nguồn nhiễu điện từ, bàn máy chắc chắn, máy tính kèm máy in nếu thiết bị cần, và kho vật tư tiêu hao gồm điện cực, gel và giấy in nhiệt.
Kết luận
Một phòng thăm dò chức năng đủ dùng không cần nhiều thiết bị mà cần đúng thiết bị: máy điện tim và monitor theo dõi làm nền, máy điện não, máy đo loãng xương và máy đo lưu huyết não bổ sung theo chuyên khoa. Chi phí ẩn nằm ở vật tư tiêu hao, hạ tầng điện và con người đọc kết quả.
Cần dựng danh mục thiết bị cho một phòng thăm dò chức năng cụ thể, vui lòng liên hệ 0942.337.117 hoặc 0981.455.977 để đội ngũ tư vấn hỗ trợ lên cấu hình theo quy mô và danh mục kỹ thuật của cơ sở.
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu kỹ thuật đi kèm thiết bị và các trang sản phẩm tương ứng trên hueloi.com.
Tài liệu tham khảo
- Graham BL và cộng sự. Standardization of spirometry 2019 update — an official American Thoracic Society and European Respiratory Society technical statement. Am J Respir Crit Care Med. 2019;200(8) — bản tóm tắt trên PubMed.
- Kannan L và cộng sự. Role of video-EEG in children. Indian J Pediatr. 2021;88(10):1007-1016 — bản tóm tắt trên PubMed.
- D'Andrea A và cộng sự. Transcranial Doppler ultrasonography: from methodology to major clinical applications. World J Cardiol. 2016;8(7):383-400 — bản tóm tắt trên PubMed.
- International Osteoporosis Foundation — Diagnosis: tiêu chuẩn chẩn đoán loãng xương.
- Krieg MA và cộng sự. Quantitative ultrasound in the management of osteoporosis: the 2007 ISCD Official Positions. J Clin Densitom. 2008;11(1):163-187 — bản tóm tắt trên PubMed.
