Máy làm viên hoàn là thiết bị bào chế đùn khối cao thuốc thành sợi rồi cắt và vê thành viên tròn. Huê Lợi Medical đang phân phối bốn dòng: LYSW-12 bán tự động 13 triệu đồng, LYSW-19S Pro tự động 27,5 triệu, LYSW-26P ba trong một 32 triệu và nồi bao áo dòng BY từ 13,8 đến 60 triệu. Bao áo là việc phủ thêm một lớp áo mỏng bên ngoài viên thuốc. Tất cả bảo hành 12 tháng chính hãng.
Máy làm viên hoàn là gì?
Trong y học cổ truyền, viên hoàn là dạng bào chế đưa bột dược liệu về dạng viên tròn nhờ một chất kết dính. Trước đây thầy thuốc vê viên bằng tay trên mâm gỗ hoặc lắc trong nong tre — chậm, viên không đều, và gần như không kiểm soát được liều trên mỗi viên. Máy làm viên hoàn thay hai công đoạn nặng nhất của việc đó: ép khối cao thành sợi và cắt sợi rồi lăn thành viên.
Cần nói rõ ngay từ đầu để tránh hiểu nhầm: đây là thiết bị bào chế, phục vụ khâu sản xuất dạng thuốc. Máy không tham gia vào chẩn đoán, cũng không quyết định tác dụng của bài thuốc — phần đó thuộc về thầy thuốc và công thức. Việc máy làm được là giúp viên tròn đều, khối lượng mỗi viên ổn định hơn, và một cơ sở nhỏ vẫn chủ động được lượng viên cấp cho bệnh nhân trong ngày.
Cấu tạo máy làm viên hoàn: sáu cụm bộ phận
Bỏ vỏ máy ra, một máy vê viên trục cắt chỉ có sáu cụm. Hiểu sáu cụm này là hiểu được vì sao viên đẹp hay viên xấu.
- Phễu nạp liệu. Nơi đưa khối cao thuốc đã nhào vào máy. Miệng phễu rộng thì nạp nhanh, nhưng khối cao phải được chia thành nắm vừa tay để không tạo túi khí bên trong.
- Trục đùn (trục vít ép). Ép khối cao đi tới đầu ra. Đây là cụm chịu tải chính. Khối cao càng khô, trục càng nặng tải — đó là lý do độ ẩm khối cao quyết định tuổi thọ máy chứ không chỉ quyết định hình dạng viên.
- Khuôn ra sợi. Tấm khuôn có lỗ, đường kính lỗ quyết định đường kính sợi thuốc, và đường kính sợi quyết định cỡ viên. Sợi không đều đường kính thì viên chắc chắn không đều khối lượng.
- Hộp dao vê viên. Cụm quan trọng nhất. Bên trong là cặp trục có rãnh bán cầu đối xứng nhau; mỗi vòng quay vừa cắt một đoạn sợi vừa lăn đoạn đó thành hình cầu. Trên LYSW-12, hộp dao được gia công từ hợp kim nhôm nguyên khối — làm từ một khối liền nên khe hở giữa các dao ổn định theo thời gian, không xô lệch như hộp dao ghép từ nhiều mảnh.
- Cụm truyền động. Mô tơ, hộp giảm tốc và dây curoa. Công suất các máy vê viên đều nhỏ — LYSW-12 chỉ 0,4 kW, LYSW-19S Pro 0,49 kW — vì việc chính là ép và lăn chứ không phải nghiền.
- Máng ra viên và bề mặt tiếp xúc thuốc. LYSW-12 dùng inox 304 toàn máy, rửa được bằng nước và không gỉ khi làm thủy hoàn hay thủy mật hoàn — hai loại viên có chất kết dính chứa nước.
Riêng bản ba trong một LYSW-26P có thêm buồng sấy và cụm đánh bóng gắn liền khối máy. Đánh bóng là việc làm nhẵn bề mặt viên bằng ma sát trong nồi quay. Nhờ hai cụm này, viên đi thẳng từ khâu vê sang khâu làm khô mà không phải bê khay.
Nguyên lý vê viên: từ khối cao đến viên tròn
Toàn bộ quá trình gói trong ba chặng liên tiếp, xảy ra trong vài giây trên cùng một máy.
Chặng 1 — Đùn thành sợi
Trục vít ép khối cao qua lỗ khuôn, tạo ra sợi thuốc liên tục có đường kính bằng đường kính lỗ. Sợi phải đủ dẻo để không đứt gãy, nhưng đủ chắc để giữ hình khi rời khuôn. Đây là chỗ độ ẩm sai sẽ lộ ra đầu tiên: quá ướt thì sợi bết và võng, quá khô thì sợi nứt răng cưa.
Chặng 2 — Cắt đoạn
Sợi đi vào khe giữa hai trục vê. Mép rãnh trên trục cắt sợi thành từng đoạn có chiều dài xấp xỉ đường kính sợi. Nếu tốc độ ra sợi và tốc độ quay của trục không khớp nhau, đoạn cắt sẽ dài ngắn khác nhau — đó chính là nguồn gốc của viên to viên nhỏ trong cùng một mẻ.
Chặng 3 — Lăn tròn
Đoạn sợi vừa cắt nằm gọn trong hai rãnh bán cầu đối diện nhau và bị lăn tròn cho tới khi thành hình cầu. Ba yếu tố quyết định viên có tròn đều hay không: độ đồng nhất của khối cao, độ ổn định đường kính sợi, và khe hở của hộp dao. Hai yếu tố đầu do người vận hành, yếu tố thứ ba do chất lượng gia công máy.
Cần phân biệt nguyên lý này với nguyên lý bồi viên của nồi bao áo dòng BY: ở đó viên lớn dần theo từng lớp bột rắc lên một nhân nhỏ trong nồi quay, dưới lực ly tâm. Hai nguyên lý cho ra hai kiểu viên khác nhau và phục vụ hai mục đích khác nhau — chi tiết ở phần bảng bên dưới.
Bốn dòng máy làm viên hoàn tại Huê Lợi
Bốn dòng dưới đây phủ trọn dải từ phòng khám một buồng bào chế cho tới xưởng sản xuất. Toàn bộ thông số lấy theo chứng từ chất lượng và catalogue của hãng.
| Dòng máy | Model | Kiểu | Năng suất | Công suất | Trọng lượng | Kích thước (mm) | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vê viên bán tự động | LYSW-12 | Bán tự động | 1–10 kg/giờ tùy cỡ viên; ở cỡ chuẩn φ6 mm đạt 2–6 kg/giờ | 0,4 kW | 26 kg | 300 × 186 × 380 | 13.000.000 đ |
| Vê viên tự động | LYSW-19S Pro | Tự động | 10–30 kg/giờ | 0,49 kW | 55,6 kg | 718 × 328 × 756 | 27.500.000 đ |
| Ba trong một | LYSW-26P | Vê viên + sấy khô + đánh bóng | 10–30 kg/giờ | 1,165 kW | 75 kg | 900 × 485 × 750 | 32.000.000 đ |
| Nồi bao áo | BY-400 / BY-600 / BY-800 / BY-1000 | Bao áo · tạo viên · đánh bóng | 2–6 / 8–15 / 30–50 / 50–80 kg/giờ | 0,66 / 1,7 / 2,2 / 2,3 kW | 19 / 110 / 240 / 250 kg | 580×430×880 · 780×600×1360 · 1150×800×1400 · 1150×1100×1450 | 13,8 / 30 / 50 / 60 triệu |
Bản LYSW-26P mang thương hiệu Lão Dược Sư, điện 220V tần số 50 Hz. Ba model lớn của dòng BY cho tùy chọn nguồn 220V hoặc 380V ba pha.
Ba trang sản phẩm tương ứng: máy làm viên thuốc hoàn bán tự động LYSW-12, máy chế tạo thuốc đông y LYSW-19S Pro và máy làm viên hoàn ba trong một LYSW-26P. Xem đầy đủ nhóm thiết bị này tại danh mục máy làm viên hoàn.
Máy làm được những loại viên hoàn nào?
Câu hỏi này quan trọng hơn câu hỏi về năng suất, vì nó quyết định cách chuẩn bị khối cao chứ không chỉ quyết định cỡ máy. Y học cổ truyền có bốn nhóm viên hoàn thông dụng, phân biệt nhau ở chất kết dính:
- Thủy hoàn (viên nước) — dùng nước hoặc dịch chiết làm chất kết dính. Viên nhỏ, khô nhanh, chạy nhiều nhất trên máy.
- Viên cô đặc — dịch chiết cô thành cao rồi trộn lại với một phần bột dược liệu, cho viên gọn hơn ở cùng lượng dược liệu.
- Thủy mật hoàn (viên nước mật) — dùng mật ong luyện pha loãng làm chất kết dính. Viên dịu vị, thường gặp ở các bài thuốc bổ.
- Lạp hoàn (viên sáp) — dùng sáp ong làm tá dược. Viên rất cứng, ít hút ẩm, khó làm nhất trong bốn loại.
LYSW-12 làm được cả bốn loại. Phần đối chiếu chi tiết đặc điểm, tá dược, điều kiện bảo quản và máy phù hợp cho từng loại nằm ở bài bốn loại viên hoàn đông y và cách chọn máy.
Chọn dòng nào theo quy mô cơ sở?
| Quy mô | Lượng viên cần làm | Dòng phù hợp | Lý do |
|---|---|---|---|
| Phòng khám nhỏ, nhà thuốc y học cổ truyền | Dưới 5 kg viên mỗi ngày | LYSW-12 — 13 triệu | Máy để bàn 26 kg, một giờ chạy đã đủ lượng viên cả ngày |
| Phòng khám vừa, làm viên đều đặn | 5–20 kg mỗi ngày | LYSW-19S Pro — 27,5 triệu | Chạy liên tục theo ca, không phải nạp từng mẻ nhỏ |
| Cơ sở bào chế trọn khâu | 10–30 kg mỗi ngày, cần viên khô và bóng ngay | LYSW-26P — 32 triệu | Gộp vê viên, sấy khô, đánh bóng trong một khối máy |
| Xưởng sản xuất, có bao áo | Trên 30 kg mỗi giờ, cần bao đường (áo bằng sirô đường) hoặc bao phim (áo bằng màng mỏng) | Nồi bao áo dòng BY — 13,8 đến 60 triệu | Nồi bao quay có sấy gió nóng, làm cả bao áo và đánh bóng |
Nói thẳng phần bất lợi để anh chị cân nhắc đúng: LYSW-12 cần người đứng máy suốt mẻ, và ở cỡ viên 4 mm năng suất chỉ đạt mức thấp nhất của dải. Bản ba trong một gộp cả ba chặng nên hỏng một bộ phận là dừng cả dây chuyền. Hai model BY-800 và BY-1000 nặng 240–250 kg, phải tính sàn chịu tải trước khi đặt hàng.
Yêu cầu lắp đặt tóm tắt
| Máy | Chỗ đặt | Nguồn điện |
|---|---|---|
| LYSW-12 — 26 kg | Máy để bàn, không yêu cầu lắp đặt đặc biệt | 220V một pha, ổ cắm có tiếp địa |
| LYSW-19S Pro — 55,6 kg | Bàn công nghiệp hoặc chân đế chắc, cần hai người khiêng | 220V một pha |
| LYSW-26P — 75 kg | Nền phẳng cứng, chừa khoảng 30 cm mỗi bên để thao tác | 220V một pha, tần số 50 Hz |
| BY-600 / BY-800 / BY-1000 | Sàn chịu tải, không đặt trên gác lửng hoặc sàn chưa gia cố | Tùy chọn 220V hoặc 380V ba pha — báo trước khi đặt hàng |
Nhận tư vấn và catalogue kỹ thuật
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ máy trong bài đều bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên phạm vi 34/34 tỉnh thành.
Anh chị cần bảng thông số đầy đủ, hoặc muốn được tư vấn theo đúng loại viên và sản lượng của cơ sở mình, xin gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466. Chúng tôi làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm viên hoàn làm được những loại viên nào?
Máy vê viên trục cắt làm được thủy hoàn, viên cô đặc, thủy mật hoàn và lạp hoàn. Khác biệt nằm ở chất kết dính trộn vào bột thuốc chứ không nằm ở máy. Bản LYSW-12 chạy được cả bốn loại.
Máy vê viên và nồi bao viên khác nhau thế nào?
Máy vê viên đùn khối cao thành sợi rồi cắt và lăn tròn thành viên. Nồi bao viên quay nghiêng, dùng để bao áo, bồi viên và đánh bóng. Hai nhóm bổ sung cho nhau, không thay thế nhau.
Cỡ viên hoàn tiêu chuẩn là bao nhiêu milimét?
Cỡ 6 mm là cỡ chuẩn phổ biến nhất. LYSW-12 xuất xưởng với trục vê viên 6 mm và có các cỡ 4–10 mm theo yêu cầu. Bản LYSW-26P nhận trục 4–9 mm tùy chọn.
Sau khi vê viên có bắt buộc phải sấy không?
Có. Viên vừa ra còn ẩm, để nguyên sẽ dính vào nhau và dễ mốc. Cơ sở có thể sấy bằng tủ sấy riêng, hoặc chọn bản ba trong một LYSW-26P đã tích hợp sấy khô và đánh bóng.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd, Hồ Nam, Trung Quốc.
- Catalogue kỹ thuật các model LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và BY-400/600/800/1000 của hãng sản xuất.
- Dược điển Việt Nam V, Bộ Y tế — chuyên luận chung về dạng bào chế thuốc hoàn.
- Giáo trình Bào chế và Sinh dược học, Bộ Y tế, Nhà xuất bản Y học — chương về thuốc viên và thuốc hoàn.
