CTG là gì? Đọc kết quả monitor theo dõi tim thai cơ bản
CTG (cardiotocography) là phương pháp ghi đồng thời tần số tim thai và cơn co tử cung theo thời gian trên một băng giấy hai đường. Người đọc phân tích năm thành phần: tần số tim thai cơ bản, dao động nội tại, nhịp tăng, nhịp giảm và cơn co, rồi xếp loại bản ghi theo hệ phân loại chuyên môn.
CTG là gì và ghi được những gì
Cardiotocography, tiếng Việt thường gọi là theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa, ghi liên tục tần số tim thai qua đầu dò siêu âm Doppler trên thành bụng mẹ và cơn co tử cung qua đầu dò áp lực. Theo tổng quan Cochrane, mục tiêu là nhận diện thai nhi có thể đang thiếu oxy để định hướng đánh giá tiếp theo hoặc quyết định lấy thai ra (PMID 28157275). Hai bối cảnh sử dụng: CTG trong chuyển dạ, đối chiếu tim thai với cơn co; và CTG trước sinh ngoài chuyển dạ, thường gọi là non-stress test.
Một điểm kỹ thuật hay bị bỏ qua: phải phân biệt mạch mẹ với tim thai. NICE NG229 yêu cầu phân biệt hai nhịp này ít nhất mỗi giờ, hoặc thường xuyên hơn nếu nghi ngờ. Ghi nhầm mạch mẹ thành tim thai là một trong những sai sót nguy hiểm nhất trong theo dõi sản khoa.
Năm thành phần cần đọc trên một bản ghi CTG
| Thành phần | Định nghĩa | Ngưỡng bình thường | Ý nghĩa lâm sàng |
|---|---|---|---|
| Tần số tim thai cơ bản | Tần số trung bình trong 10 phút ổn định, loại trừ nhịp tăng và nhịp giảm | 110–160 nhịp/phút, ổn định | Thấp hơn ở thai già tháng, cao hơn ở thai non tháng; tần số tăng dần có thể phản ánh nhiễm khuẩn hoặc thiếu oxy tiến triển |
| Dao động nội tại | Dao động nhỏ của tim thai, thường 3–5 chu kỳ mỗi phút | 5–25 nhịp/phút | Dao động giảm kéo dài cần đánh giá lại; dao động tăng quá mức cũng bất thường |
| Nhịp tăng | Tăng từ 15 nhịp/phút trở lên, kéo dài từ 15 giây trở lên | Có nhịp tăng là dấu hiệu trấn an | Theo NICE, có nhịp tăng — kể cả khi dao động nội tại giảm — nói chung là dấu hiệu tốt |
| Nhịp giảm | Giảm xuống dưới mức cơ bản trên 15 nhịp/phút, mỗi lần từ 15 giây trở lên | Không có nhịp giảm, hoặc chỉ nhịp giảm sớm | Phân loại thành sớm, bất định và muộn; không dùng từ "điển hình" và "không điển hình" |
| Cơn co tử cung | Đường ghi thứ hai, thể hiện tần suất và thời gian cơn co | Đánh giá theo giai đoạn chuyển dạ | Mốc thời gian xác định nhịp giảm là sớm, muộn hay bất định |
Ba loại nhịp giảm: sớm — ít gặp, lành tính, liên quan chèn ép đầu thai; bất định — rất phổ biến, thường do chèn ép dây rốn, có thể bình thường trong chuyển dạ không biến chứng, NICE khuyến cáo hỗ trợ sản phụ đổi tư thế hoặc vận động; muộn — đáng lo ngại nhất, xuất hiện lệch sau đỉnh cơn co.
Hệ phân loại đang được dùng
Không có hệ phân loại duy nhất trên thế giới. Hai hệ được tham chiếu nhiều nhất là FIGO 2015 — bộ đồng thuận của Hiệp hội Sản Phụ khoa Quốc tế, phần cardiotocography do Ayres-de-Campos, Spong và Chandraharan chủ biên (PMID 26433401), kèm phần kỹ thuật bổ trợ (PMID 26433402) — và NICE NG229 "Fetal monitoring in labour", ban hành 14/12/2022, rà soát 25/03/2026.
NICE NG229 phân loại hai bước: xếp từng đặc điểm (tần số cơ bản, dao động nội tại, nhịp giảm) vào một trong ba mức trắng, hổ phách hoặc đỏ, rồi xếp loại toàn bộ bản ghi.
| Đặc điểm | Mức trắng | Mức hổ phách |
|---|---|---|
| Tần số tim thai cơ bản | Ổn định 110–160 nhịp/phút | Tăng từ 20 nhịp/phút trở lên so với đầu chuyển dạ; hoặc mức 100–109 nhịp/phút |
| Dao động nội tại | 5–25 nhịp/phút | Dưới 5 nhịp/phút kéo dài 30–50 phút; hoặc trên 25 nhịp/phút kéo dài tới 10 phút |
| Nhịp giảm | Không có; hoặc nhịp giảm sớm; hoặc nhịp giảm bất định chưa có đặc điểm đáng quan ngại | Nhịp giảm bất định lặp lại kèm đặc điểm đáng quan ngại dưới 30 phút, và một số tình huống khác theo NICE |
Mức đỏ tương ứng ngưỡng nặng hơn — ví dụ dao động nội tại dưới 5 nhịp/phút kéo dài trên 50 phút. Bảng đầy đủ nằm trong mục khuyến cáo của NG229.
Xếp loại chung theo NICE: bình thường khi tất cả đặc điểm ở mức trắng; nghi ngờ khi có một đặc điểm hổ phách; bệnh lý khi có bất kỳ đặc điểm đỏ, hoặc từ hai đặc điểm hổ phách trở lên. NICE nhấn mạnh xếp loại chỉ là công cụ truyền đạt nhanh, phải dùng cùng đánh giá toàn diện tình trạng mẹ và thai; bản ghi bình thường không loại trừ hoàn toàn toan hóa máu thai.
Non-stress test — CTG trước sinh
Non-stress test là bản ghi CTG ngoài chuyển dạ, không dùng kích thích cơn co, nhằm đánh giá sức khỏe thai ở thai kỳ nguy cơ. Tiêu chí "có đáp ứng" dựa trên sự xuất hiện các nhịp tăng trong một khoảng theo dõi nhất định; ngưỡng của một nhịp tăng theo NICE NG229 là từ 15 nhịp/phút trở lên, kéo dài từ 15 giây trở lên. Số lượng nhịp tăng và thời lượng theo dõi khác nhau giữa các phác đồ và theo tuổi thai, nên mỗi cơ sở cần thống nhất quy trình nội bộ.
Về hiệu quả, cần trung thực: tổng quan Cochrane 2015 trên 6 nghiên cứu với 2.105 phụ nữ kết luận chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy CTG trước sinh cải thiện kết cục chu sinh. So sánh CTG phân tích bằng máy tính với CTG đọc truyền thống có ghi nhận giảm tử vong chu sinh, nhưng chỉ dựa trên hai nghiên cứu nhỏ (PMID 26363287).
CTG trong chuyển dạ mang lại gì và không mang lại gì
Tổng quan Cochrane 2017 tập hợp 13 thử nghiệm với hơn 37.000 phụ nữ, so sánh CTG liên tục với nghe tim thai ngắt quãng (PMID 28157275):
- Có lợi ích: giảm khoảng một nửa tỷ lệ co giật sơ sinh (nguy cơ tương đối 0,50; KTC 95%: 0,31–0,80), mức bằng chứng trung bình.
- Không khác biệt rõ ràng: tử vong chu sinh chung và tỷ lệ bại não.
- Đi kèm chi phí: tăng mổ lấy thai (nguy cơ tương đối 1,63) và sinh có can thiệp thủ thuật (1,15).
Vì vậy chỉ định CTG liên tục cần dựa trên đánh giá nguy cơ, không áp dụng đại trà; NICE NG229 dành riêng một mục cho chỉ định này.
Trang bị monitor theo dõi tim thai cho cơ sở sản khoa
Hueloi.com phân phối hai dòng monitor sản khoa: Monitor theo dõi tim thai Contec CMS800F giá 28.000.000đ, và Monitor theo dõi sản khoa EDAN FTS-6 giá Liên hệ.
Bộ thông số kỹ thuật đầy đủ của từng model được gửi kèm catalogue chính hãng trong hồ sơ báo giá; gọi 0981.455.977 để nhận bản mới nhất kèm cấu hình phù hợp quy mô cơ sở. Với cơ sở chỉ cần nghe tim thai trong khám thai thường quy chứ chưa cần ghi biểu đồ, bài máy doppler tim thai cầm tay chọn thế nào phân tích rõ ranh giới giữa hai nhóm thiết bị. Nhóm thiết bị liên quan nằm trong danh mục thiết bị sản phụ khoa. Ba mảng thường cân nhắc song song khi đầu tư trọn gói là phục hồi chức năng sàn chậu sau sinh, điều trị són tiểu sau sinh và liệu pháp ozone cho viêm nhiễm phụ khoa.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Chỉ định, chống chỉ định và phác đồ cụ thể do bác sĩ chuyên khoa quyết định trên từng người bệnh.
Câu hỏi thường gặp
CTG viết tắt của từ gì?
CTG là viết tắt của cardiotocography, phương pháp ghi đồng thời tần số tim thai và cơn co tử cung trên cùng một băng ghi, tiếng Việt thường gọi là theo dõi tim thai bằng monitor sản khoa.
Tần số tim thai cơ bản bình thường là bao nhiêu?
Theo NICE NG229, tần số tim thai cơ bản thường nằm trong khoảng 110–160 nhịp/phút. Thai già tháng có xu hướng thấp hơn, thai non tháng có xu hướng cao hơn trong khoảng này.
Bản ghi CTG được xếp loại như thế nào?
Theo NICE NG229: bình thường khi mọi đặc điểm ở mức trắng, nghi ngờ khi có một đặc điểm hổ phách, và bệnh lý khi có một đặc điểm đỏ hoặc từ hai đặc điểm hổ phách trở lên.
Non-stress test khác gì CTG trong chuyển dạ?
Non-stress test là bản ghi CTG ngoài chuyển dạ, không dùng kích thích cơn co, để đánh giá sức khỏe thai ở thai kỳ nguy cơ. CTG trong chuyển dạ đối chiếu tim thai với cơn co đang diễn ra.
Theo dõi CTG liên tục có làm giảm tử vong chu sinh không?
Tổng quan Cochrane 2017 trên hơn 37.000 phụ nữ không ghi nhận khác biệt về tử vong chu sinh, nhưng ghi nhận giảm khoảng một nửa tỷ lệ co giật sơ sinh và tăng tỷ lệ mổ lấy thai.
Hueloi.com có những monitor theo dõi tim thai nào?
Hiện có Contec CMS800F giá niêm yết 28.000.000đ và EDAN FTS-6 giá Liên hệ, cùng bảo hành 12 tháng chính hãng và giao hàng 63 tỉnh thành. Gọi 0981.455.977 để nhận catalogue và báo giá theo cấu hình.
Cần tư vấn lựa chọn monitor sản khoa phù hợp quy mô cơ sở, gọi 0981.455.977.
Tài liệu tham khảo
- NICE. Fetal monitoring in labour. NICE guideline NG229, ban hành 14/12/2022, rà soát 25/03/2026. https://www.nice.org.uk/guidance/ng229
- Ayres-de-Campos D và cs. FIGO consensus guidelines on intrapartum fetal monitoring: Cardiotocography. Int J Gynaecol Obstet. 2015;131(1):13-24. PMID 26433401.
- Visser GH và cs. FIGO consensus guidelines on intrapartum fetal monitoring: Adjunctive technologies. Int J Gynaecol Obstet. 2015;131(1):25-9. PMID 26433402.
- Alfirevic Z và cs. Continuous cardiotocography (CTG) as a form of electronic fetal monitoring (EFM) for fetal assessment during labour. Cochrane Database Syst Rev. 2017;2(2):CD006066. PMID 28157275.
- Grivell RM và cs. Antenatal cardiotocography for fetal assessment. Cochrane Database Syst Rev. 2015;2015(9):CD007863. PMID 26363287.
