Cỡ viên hoàn thông dụng chạy từ 4 đến 10 milimét, trong đó 6 mm là cỡ chuẩn phổ biến nhất. Máy LYSW-12 xuất xưởng với trục vê viên tiêu chuẩn 6 mm và có các cỡ 4–10 mm theo yêu cầu; bản ba trong một LYSW-26P nhận trục 4–9 mm tùy chọn. Cỡ viên quyết định số viên mỗi liều chứ không quyết định chất lượng thuốc.
Bảng cỡ viên hoàn: khối lượng, số viên và nhóm bài thuốc
Cột khối lượng và số viên mỗi kilôgam dưới đây là ước tính hình học: thể tích khối cầu nhân với tỷ trọng khối viên khoảng 1,3 gam mỗi centimét khối. Viên thật sẽ lệch theo độ ẩm còn lại, theo loại tá dược và theo mức độ co ngót sau sấy. Bảng dùng để ước lượng liều và sản lượng, không dùng thay cho việc cân mẫu thực tế.
| Cỡ viên | Khối lượng ước tính mỗi viên | Số viên ước tính mỗi kg | Thường dùng cho |
|---|---|---|---|
| 4 mm | khoảng 0,04 g | khoảng 23.000 viên | Thủy hoàn liều chia mịn; bài cần điều chỉnh liều theo từng bệnh nhân; người khó nuốt viên lớn |
| 5 mm | khoảng 0,09 g | khoảng 11.800 viên | Thủy hoàn và viên cô đặc dùng dài ngày; viên cho người cao tuổi |
| 6 mm | khoảng 0,15 g | khoảng 6.800 viên | Cỡ chuẩn — phần lớn bài thuốc thông dụng, cân bằng giữa dễ nuốt và dễ đếm |
| 8 mm | khoảng 0,35 g | khoảng 2.900 viên | Bài cần liều lớn trên một viên; giảm số viên mỗi lần uống |
| 9–10 mm | khoảng 0,5–0,68 g | khoảng 1.500–2.100 viên | Thủy mật hoàn và các bài bổ dùng viên to; đếm và đóng lọ nhanh |
Vì sao 6 mm là cỡ chuẩn?
Không phải vì 6 mm tốt hơn về mặt dược học, mà vì nó nằm đúng điểm cân bằng của ba ràng buộc thực tế:
- Dễ nuốt. Viên 6 mm nuốt được với một ngụm nước, kể cả với người cao tuổi.
- Đếm được bằng mắt và bằng khay đếm. Viên 4 mm rất nhỏ, đếm thủ công dễ sai; viên 10 mm chiếm nhiều thể tích lọ.
- Máy chạy ổn định nhất. Ở cỡ 6 mm, LYSW-12 đạt 2–6 kg/giờ — vùng năng suất cao trong dải 1–10 kg/giờ của máy. Cỡ viên càng nhỏ, năng suất càng rơi về mức thấp nhất của dải.
Cỡ trục vê viên của từng máy
Đây là phần anh chị cần đọc kỹ trước khi đặt hàng, vì nó liên quan trực tiếp tới thứ được giao trong thùng máy.
| Máy | Cỡ trục vê viên |
|---|---|
| LYSW-12 — bán tự động, 13 triệu | Trục vê viên tiêu chuẩn 6 mm; có các cỡ 4–10 mm theo yêu cầu |
| LYSW-26P — ba trong một, 32 triệu | Trục vê viên cỡ 4–9 mm tùy chọn, máy xuất xưởng kèm sẵn một bộ trục, các cỡ còn lại đặt thêm theo yêu cầu |
| LYSW-19S Pro — tự động, 27,5 triệu | Báo cỡ viên cần dùng khi đặt hàng để chúng tôi gửi catalogue cấu hình trục của máy theo lô hàng hiện có |
Chi tiết dễ gây tranh cãi sau bán hàng, nói rõ ở đây: LYSW-26P nhận được các cỡ trục từ 4 đến 9 mm, nhưng mỗi máy xuất xưởng chỉ kèm sẵn một bộ trục. Cơ sở làm nhiều cỡ viên khác nhau nên báo trước cỡ dùng thường xuyên nhất, để được giao đúng bộ trục đó. Các cỡ còn lại nên đặt thêm ngay trong đơn, vì mua rời về sau vừa lâu vừa đắt hơn. Toàn bộ dòng máy xem tại danh mục máy làm viên hoàn.
Đổi cỡ viên có phải mua máy thứ hai không?
Không. Đổi cỡ viên là đổi bộ trục vê viên, không phải đổi máy. Thao tác gồm ba bước: tháo hộp dao, thay bộ trục đúng cỡ, lắp lại và chạy thử một nắm cao thuốc để kiểm khe hở. Điều cần lưu ý là mỗi lần đổi cỡ nên vệ sinh hộp dao trước, vì bột thuốc còn sót lại sẽ làm khe dao hẹp và viên mẻ mới bị méo.
Với cơ sở làm hai tới ba cỡ viên cố định, cách rẻ nhất là đặt đủ số bộ trục ngay từ đơn hàng đầu.
Ba yếu tố khác cũng quyết định cỡ viên thành phẩm
- Độ ẩm khối cao. Khối quá ướt cho viên hơi lớn hơn cỡ trục và dễ bẹp; khối quá khô cho viên nhỏ hơn, mặt viên nứt.
- Co ngót khi sấy. Viên tươi luôn lớn hơn viên khô. Loại viên chứa nhiều nước như thủy hoàn co nhiều hơn lạp hoàn. Cơ sở nào cần cỡ viên thành phẩm chính xác nên cân và đo mẫu sau sấy chứ không đo lúc vừa ra máy.
- Đánh bóng. Chặng đánh bóng gỡ đi lớp vụn bám ngoài, làm viên nhẵn và hơi nhỏ lại một chút, đồng thời làm khối lượng viên đồng đều hơn.
Chọn cỡ theo liều: một ví dụ tính
Giả sử một bài thuốc cần cấp cho bệnh nhân 18 gam viên mỗi ngày, chia ba lần. Mỗi lần uống 6 gam.
| Cỡ viên | Số viên mỗi lần uống | Nhận xét |
|---|---|---|
| 4 mm | khoảng 136 viên | Quá nhiều viên mỗi lần, người bệnh khó uống đủ liều |
| 6 mm | khoảng 41 viên | Vẫn nhiều nhưng chấp nhận được với bài liều lớn |
| 8 mm | khoảng 17 viên | Hợp lý cho bài liều lớn dùng dài ngày |
| 10 mm | khoảng 9 viên | Ít viên nhất, nhưng viên to hơn nên cần uống với nhiều nước |
Bài thuốc liều lớn thì viên to có lợi, vì người bệnh uống ít viên hơn mỗi lần. Bài cần chỉnh liều theo từng bệnh nhân thì viên nhỏ có lợi vì chia liều mịn hơn. Quyết định cuối cùng thuộc về lương y hoặc bác sĩ y học cổ truyền phụ trách bài thuốc. Cỡ viên còn phụ thuộc loại viên đang làm — xem bài bốn loại viên hoàn đông y.
Nhận tư vấn và catalogue kỹ thuật
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ máy trong bài đều bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên phạm vi 34/34 tỉnh thành.
Anh chị cần bảng thông số đầy đủ, hoặc muốn được tư vấn theo đúng loại viên và sản lượng của cơ sở mình, xin gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466. Chúng tôi làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần.
Câu hỏi thường gặp
Cỡ viên hoàn bao nhiêu milimét là chuẩn?
Cỡ 6 mm là cỡ chuẩn phổ biến nhất, đủ nhỏ để dễ nuốt và đủ lớn để đếm liều nhanh. Máy LYSW-12 xuất xưởng với trục vê viên tiêu chuẩn 6 mm.
Có đổi cỡ trục vê viên được không?
Được. LYSW-12 có các cỡ trục 4–10 mm theo yêu cầu. LYSW-26P nhận trục 4–9 mm tùy chọn, nhưng máy xuất xưởng chỉ kèm sẵn một bộ trục, các cỡ còn lại phải đặt thêm.
Một kilôgam viên hoàn được bao nhiêu viên?
Ước tính theo hình học với tỷ trọng khối viên khoảng 1,3 gam mỗi centimét khối: cỡ 4 mm khoảng 23.000 viên, cỡ 6 mm khoảng 6.800 viên, cỡ 10 mm khoảng 1.500 viên mỗi kilôgam.
Viên cỡ nhỏ hay cỡ lớn tốt hơn?
Không có cỡ nào tốt hơn tuyệt đối. Cỡ nhỏ giúp chia liều mịn và dễ nuốt, cỡ lớn giúp giảm số viên mỗi lần uống và đếm nhanh hơn. Chọn theo bài thuốc và theo người dùng.
Tài liệu tham khảo
- Catalogue kỹ thuật model LYSW-12 và LYSW-26P của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — mục cỡ trục vê viên.
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Dược điển Việt Nam V, Bộ Y tế — chuyên luận chung về dạng bào chế thuốc hoàn.
