Chọn cỡ nồi bao viên theo sản lượng viên thực tế mỗi giờ, không theo ngân sách. BY-400 cho 2–6 kg/giờ hợp phòng chẩn trị; BY-600 cho 8–15 kg/giờ hợp phòng khám bào chế thường xuyên; BY-800 cho 30–50 kg/giờ và BY-1000 cho 50–80 kg/giờ hợp khoa dược bệnh viện và cơ sở sản xuất. Giá 13,8 đến 60 triệu đồng.
Bảng bốn model dòng BY — thông số đầy đủ và giá
| Model | Đường kính nồi | Năng suất | Công suất | Điện áp | Trọng lượng | Kích thước (mm) | Giá tham khảo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BY-400 | 400 mm | 2–6 kg/giờ | 0,66 kW | 220V | 19 kg | 580×430×880 | 13,8 triệu |
| BY-600 | 600 mm | 8–15 kg/giờ | 1,7 kW | 220V hoặc 380V tùy chọn | 110 kg | 780×600×1360 | 30 triệu |
| BY-800 | 800 mm | 30–50 kg/giờ | 2,2 kW | 220V hoặc 380V tùy chọn | 240 kg | 1150×800×1400 | 50 triệu |
| BY-1000 | 1000 mm | 50–80 kg/giờ | 2,3 kW | 220V hoặc 380V tùy chọn | 250 kg | 1150×1100×1450 | 60 triệu |
Số trong tên model là đường kính nồi tính bằng milimet. Toàn bộ bốn cỡ đều nằm trên trang máy sấy khô làm bóng thuốc hoàn dòng BY, thuộc danh mục máy làm viên hoàn.
Quy đổi năng suất ra quy mô cơ sở
Con số kg mỗi giờ chỉ có nghĩa khi quy về sản lượng viên thực tế của cơ sở. Cách tính đơn giản: lấy tổng khối lượng viên cần bao áo hoặc đánh bóng (làm nhẵn bề mặt viên) trong một tháng, chia cho số buổi vận hành dự kiến. Kết quả là khối lượng viên mỗi buổi. Lấy số đó chia tiếp cho số giờ chạy máy hợp lý mỗi buổi, thường là 2–4 giờ.
| Model | Sản lượng phù hợp | Đối tượng điển hình | Ghi chú vận hành |
|---|---|---|---|
| BY-400 | Dưới khoảng 100 kg viên mỗi tháng | Phòng chẩn trị y học cổ truyền, nhà thuốc đông y tự bào chế | Máy để bàn, một người vận hành, cắm điện dân dụng |
| BY-600 | Khoảng 100–400 kg viên mỗi tháng | Phòng khám y học cổ truyền có khu bào chế riêng | Máy đứng sàn, cần vị trí cố định và ổ điện riêng |
| BY-800 | Khoảng 400 kg đến trên 1 tấn viên mỗi tháng | Khoa dược bệnh viện y học cổ truyền, cơ sở sản xuất nhỏ | Cần mặt bằng cố định, nên tính đường vận chuyển từ trước |
| BY-1000 | Trên 1 tấn viên mỗi tháng | Cơ sở sản xuất thành phẩm đông dược | Cần khu bào chế riêng, sàn chịu tải và lối vào rộng |
Khi con số rơi vào ranh giới giữa hai cỡ, chúng tôi khuyên chọn cỡ nhỏ hơn và chạy thêm buổi, thay vì chọn cỡ lớn hơn. Lý do nằm ở phần sau.
Vì sao mua nồi lớn hơn nhu cầu lại phản tác dụng
Nồi bao hoạt động dựa trên dòng đảo của khối viên. Khối viên phải đủ lớn để lấp một phần đáng kể lòng nồi thì mới hình thành dòng đảo ổn định. Nếu mẻ thuốc quá ít so với thể tích nồi, viên trượt rời rạc dưới đáy, lớp áo phủ không đều và tỷ lệ viên hỏng tăng lên.
Mua thừa cỡ còn có ba bất lợi khác. Nồi lớn chiếm thêm diện tích khu bào chế vốn đã chật. Nồi lớn tốn điện hơn cho cùng một khối lượng viên. Và mỗi lần chuyển giữa hai bài thuốc lại mất nhiều nước cùng công vệ sinh hơn. Với cơ sở làm nhiều bài thuốc, công vệ sinh giữa các mẻ là khoản tốn kém ít ai tính tới.
Yêu cầu lắp đặt — phần hay bị bỏ qua nhất
Đây là nguyên nhân hủy đơn phổ biến nhất của dòng BY. Máy đã về tới nơi nhưng không đưa được vào phòng, hoặc cơ sở không có người khiêng.
| Mục | BY-400 | BY-600 | BY-800 | BY-1000 |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước máy (mm) | 580×430×880 | 780×600×1360 | 1150×800×1400 | 1150×1100×1450 |
| Diện tích tối thiểu khuyến nghị | Một mặt bàn vững, chừa khoảng thao tác phía miệng nồi | Khoảng 1,5×1,5 m kể cả lối thao tác | Khoảng 2,0×1,8 m kể cả lối thao tác | Khoảng 2,2×2,0 m kể cả lối thao tác |
| Trọng lượng | 19 kg — một người bê được | 110 kg — cần ít nhất hai đến ba người | 240 kg — cần nhiều người khiêng hoặc xe nâng, sàn phải chịu tải | 250 kg — cần nhiều người khiêng hoặc xe nâng, sàn phải chịu tải |
| Nguồn điện | 220V một pha | 220V hoặc 380V tùy chọn | 220V hoặc 380V tùy chọn | 220V hoặc 380V tùy chọn |
Ba câu hỏi cần trả lời trước khi chốt đơn BY-800 hoặc BY-1000:
- Máy vào phòng bằng đường nào? Đo chiều rộng cửa, chiều rộng hành lang và bán kính quay ở góc rẽ. Nếu qua thang máy, kiểm tra tải trọng và kích thước lọt lòng cabin.
- Sàn chịu được bao nhiêu? Với 240–250 kg đặt trên diện tích chân máy nhỏ, tải trọng cục bộ khá cao. Đặt ở tầng trên của nhà cải tạo thì nên hỏi ý kiến bên kết cấu.
- Bố trí bao nhiêu người vào ngày giao hàng? Cần thống nhất trước với bộ phận giao nhận, vì đây là hạng mục thường bị bỏ quên tới phút chót.
Chọn 220V hay 380V?
BY-400 chỉ có bản 220V. Ba model còn lại có tùy chọn 220V hoặc 380V và phải chốt ngay khi đặt hàng — đổi điện áp sau khi máy đã về là việc tốn kém và mất thời gian. Công suất động cơ dòng BY khá nhỏ (1,7 đến 2,3 kW), nên bản 220V vẫn đáp ứng được nếu đường điện của cơ sở đủ tải và ổn định.
Chọn bản 380V khi cơ sở đã có sẵn tủ điện ba pha và các thiết bị khác trong khu bào chế cũng chạy ba pha, để thống nhất hệ thống điện. Chi tiết cách kiểm tra nguồn điện trước khi đặt hàng có trong bài về máy sấy và tủ sấy dược liệu, nơi vấn đề điện áp còn gay gắt hơn.
Bao viên và làm viên: hai khoản đầu tư khác nhau
Nhiều cơ sở hỏi mua nồi bao trong khi thứ họ cần là máy vê viên. Phân biệt cho rõ: nồi bao dòng BY xử lý viên đã thành hình — bao áo, bồi thêm lớp, đánh bóng. Còn việc biến bột thuốc thành viên hàng loạt là việc của máy vê viên trục dao, ví dụ máy làm viên hoàn LYSW-26P kèm sấy khô và đánh bóng.
Với cơ sở quy mô nhỏ chỉ cần đánh bóng ở mức cơ bản, bản ba trong một có thể đủ dùng và tiết kiệm diện tích. Khi sản lượng tăng và yêu cầu bao áo xuất hiện, nồi bao độc lập mới thực sự cần thiết.
Đặt hàng và tư vấn
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ bốn model dòng BY bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng đủ 34/34 tỉnh thành.
Anh chị gửi cho chúng tôi ba thông tin: sản lượng viên mỗi tháng, diện tích khu bào chế và nguồn điện hiện có. Chúng tôi sẽ tư vấn chọn cỡ nồi qua hotline 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần.
Đơn giá trên mỗi kg năng suất
Một cách so sánh khác giúp thấy rõ hiệu quả đầu tư: lấy giá máy chia cho mức năng suất cao nhất của model đó.
| Model | Giá | Năng suất cao nhất | Đơn giá trên mỗi kg mỗi giờ |
|---|---|---|---|
| BY-400 | 13,8 triệu | 6 kg/giờ | Khoảng 2,3 triệu |
| BY-600 | 30 triệu | 15 kg/giờ | Khoảng 2,0 triệu |
| BY-800 | 50 triệu | 50 kg/giờ | Khoảng 1,0 triệu |
| BY-1000 | 60 triệu | 80 kg/giờ | Khoảng 0,75 triệu |
Nhìn theo cột cuối, cỡ nồi càng lớn thì mỗi đồng bỏ ra mua được càng nhiều năng suất — điều này đúng với mọi thiết bị công nghiệp. Nhưng con số này chỉ có ý nghĩa khi năng suất đó thực sự được dùng tới. Một chiếc BY-1000 chạy mỗi tháng vài buổi với mẻ nhỏ có đơn giá thực tế cao hơn nhiều so với một chiếc BY-400 chạy đều đặn.
Vì vậy thứ tự cân nhắc đúng là: xác định sản lượng thật trước, chọn cỡ nồi sau, rồi mới nhìn tới đơn giá trên mỗi kg năng suất như một kiểm chứng phụ.
Vệ sinh giữa các mẻ — khoản tốn kém ít ai tính tới
Với cơ sở làm nhiều bài thuốc khác nhau, thời gian vệ sinh giữa hai mẻ có thể chiếm phần đáng kể trong ca làm việc. Nồi càng lớn thì lượng nước, thời gian và công lau rửa càng nhiều, trong khi khối lượng viên xử lý mỗi mẻ lại không tăng tương ứng nếu mẻ thuốc vốn nhỏ.
Thiết kế lòng nồi không góc chết của dòng BY giúp việc này nhanh hơn đáng kể so với các thiết bị có khe và góc vuông giữ bột. Nhưng nguyên tắc vẫn đúng: chọn cỡ nồi sát với mẻ thuốc thực tế sẽ tiết kiệm được nhiều thời gian vận hành hơn là chọn cỡ lớn để dự phòng.
Ba câu hỏi trước khi chốt cỡ nồi
- Sản lượng viên thực tế mỗi tháng là bao nhiêu, và có ổn định không? Nếu sản lượng lên xuống theo mùa, hãy chọn theo mức trung bình chứ đừng chọn theo tháng cao điểm.
- Cơ sở làm bao nhiêu bài thuốc khác nhau? Nhiều bài thuốc nghĩa là nhiều lần vệ sinh, và điều đó có lợi cho phương án nồi nhỏ chạy nhiều mẻ.
- Khu bào chế còn bao nhiêu diện tích trống, và nguồn điện là gì? Đây là hai ràng buộc cứng, phải kiểm tra trước khi bàn tới năng suất và giá.
Trả lời được ba câu này thì việc chọn giữa bốn model trở nên khá rõ ràng, và trong phần lớn trường hợp câu trả lời không phải là model đắt nhất.
Câu hỏi thường gặp
Chọn nồi bao viên cỡ nào cho phòng khám nhỏ?
Phòng chẩn trị làm vài chục kg viên mỗi tháng thì BY-400 là đủ: năng suất 2–6 kg mỗi giờ, chỉ 19 kg, đặt trên bàn, chạy điện 220V dân dụng. Giá tham khảo 13,8 triệu đồng.
BY-800 và BY-1000 có cần điện ba pha không?
Không bắt buộc. BY-600, BY-800 và BY-1000 đều có tùy chọn 220V hoặc 380V, phải chốt ngay khi đặt hàng. Công suất động cơ chỉ 1,7 đến 2,3 kW nên bản 220V vẫn chạy được với đường điện đủ tải.
Máy bao viên nặng bao nhiêu, có cần chuẩn bị mặt bằng không?
BY-400 nặng 19 kg, đặt bàn bình thường. BY-600 nặng 110 kg. BY-800 nặng 240 kg và BY-1000 nặng 250 kg, cần nhiều người khiêng hoặc xe nâng, lối vào đủ rộng và sàn chịu tải. Nên kiểm tra trước khi chốt đơn.
Năng suất kg mỗi giờ tính theo viên hay theo bột?
Tính theo khối lượng viên đưa vào nồi trong một giờ vận hành. Con số thực tế còn phụ thuộc số lượt bao, độ dày lớp áo và thời gian chờ khô, nên hãy lấy mức thấp nhất của dải khi lập kế hoạch.
Mua nồi lớn hơn nhu cầu có lợi không?
Thường là không. Nồi quá lớn so với mẻ thuốc khiến viên không đủ lấp lòng nồi, dòng đảo kém và lớp áo không đều. Nồi lớn còn tốn diện tích, tốn điện và khó vệ sinh giữa hai bài thuốc.
Tài liệu tham khảo
- Catalogue kỹ thuật dòng máy bao áo BY-400, BY-600, BY-800, BY-1000 của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Bảng giá niêm yết dòng BY trên hueloi.com, cập nhật tháng 8/2026.
