Cấu tạo và kích thước tiêu chuẩn của bàn khám sản phụ khoa
Bàn khám sản phụ khoa phổ biến trên thị trường có chiều dài từ 1450mm đến 2100mm, chiều rộng 590–600mm và chiều cao điều chỉnh trong dải 580–1000mm tùy model. Bàn gồm sáu cụm chính: tấm lưng, tấm ngồi, tấm chân, giá đỡ chân, khung đỡ và cụm motor kèm hộp điều khiển. Mỗi con số kích thước tương ứng một thao tác lâm sàng cụ thể.
Bàn khám sản phụ khoa gồm những bộ phận nào
Cơ quan quản lý thiết bị y tế Hoa Kỳ định nghĩa bàn sản khoa là thiết bị có các phần điều chỉnh được, thiết kế để đỡ bệnh nhân ở các tư thế cần thiết trong thủ thuật sản khoa và phụ khoa, thuộc nhóm Class II với kiểm soát đặc biệt. Định nghĩa này chỉ đúng ba đặc điểm cốt lõi: nhiều phần rời, điều chỉnh được, và mục tiêu là tạo tư thế. Một bàn khám sản điều khiển bằng điện gồm các cụm sau:
- Tấm lưng — đỡ thân trên, nâng lên để chuyển bệnh nhân sang tư thế nửa ngồi; trên bàn sản khoa bằng điện PJ-FJ1 là 730×600mm.
- Tấm ngồi — phần chịu lực chính, đỡ vùng mông và khung chậu; trên PJ-FJ1 là 400×600mm.
- Tấm chân — đỡ hai chân, hạ xuống khi cần tư thế sản khoa; trên PJ-FJ1 là 610×600mm.
- Giá đỡ chân — cặp giá đỡ gót hoặc đỡ khoeo, giữ và cố định chân bệnh nhân.
- Khung đỡ — kết cấu chịu toàn bộ tải; PJ-FJ1 dùng thép không gỉ 304, PJ-FJ2 dùng thép carbon.
- Motor và hộp điều khiển — cụm nâng hạ điện, chạy nguồn 220V/50Hz trên cả ba model.
Vật liệu khung đáng chú ý khi so sánh giá. Thép không gỉ mác 304 thuộc nhóm thép crôm – niken quy định trong tiêu chuẩn ASTM A240/A240M, chống ăn mòn tốt khi tiếp xúc dung dịch khử khuẩn thường xuyên; thép carbon rẻ hơn nhưng phụ thuộc hoàn toàn vào lớp sơn phủ.
Chiều dài bàn: 1450mm, 1850mm hay 2100mm
1450mm — bàn khám sản điều khiển bằng điện giá rẻ PJ-FJ2, kích thước 1450×590mm ±20mm. Đủ cho khám phụ khoa và khám thai thường quy khi bệnh nhân nằm với hai chân đặt trên giá đỡ; lợi thế là chiếm ít diện tích.
1850mm — PJ-FJ1, kích thước 1850×600mm ±20mm. Thêm 400mm cho phép bệnh nhân duỗi thẳng chân trên tấm chân 610×600mm, đủ chỗ cho thủ thuật kéo dài và ê-kíp hai người.
2100mm — bàn đẻ sử dụng điện đa năng, kích thước 2100×600mm ±20mm kèm thân phụ 850×600mm tách rời. Chiều dài này phục vụ cuộc đẻ, khi cần chỗ cho sản phụ, ê-kíp và bàn dụng cụ. Phân tích khác biệt công năng nằm trong bài bàn đẻ đa năng khác bàn khám sản thế nào; mức giá từng model xem tại bảng giá bàn khám sản phụ khoa và bàn đẻ.
Chiều rộng ít thay đổi: 590mm ở PJ-FJ2 và 600mm ở hai model còn lại. Sai số ±20mm là dung sai sản xuất, cần tính vào khi đo lối đi và cửa phòng.
Chiều cao bàn: con số nói lên nhiều nhất về khả năng dùng chung
Dải chiều cao ảnh hưởng trực tiếp tới hai việc: bệnh nhân lên xuống bàn có an toàn không, và bác sĩ thao tác có phải cúi gập lưng không. PJ-FJ2 điều chỉnh 580–1000mm ±20mm — dải rộng nhất và điểm thấp nhất cũng thấp nhất. PJ-FJ1 điều chỉnh 740–1000mm ±20mm. Bàn đẻ đa năng điều chỉnh 740–950mm ±10mm, riêng thân phụ nâng hạ 760–1005mm.
Điểm thấp nhất quan trọng vì đó là chiều cao lúc bệnh nhân bước lên hoặc chuyển từ xe lăn sang. Bộ tiêu chuẩn thiết bị chẩn đoán tiếp cận được của Ủy ban Tiếp cận Hoa Kỳ (US Access Board) quy định thiết bị đỡ bệnh nhân tư thế nằm phải có bề mặt chuyển tiếp điều chỉnh được, vị trí thấp ở 430mm và vị trí cao ở 635mm tính từ sàn, cùng ít nhất bốn nấc trung gian. Chiếu theo mốc này, mức 580mm của PJ-FJ2 đáng cân nhắc với cơ sở có nhiều bệnh nhân cao tuổi.
Góc nâng lưng, góc hạ và góc nghiêng
Ba model đều nâng lưng từ 75° trở lên — mức đủ để đưa bệnh nhân về tư thế gần như ngồi thẳng. Khác biệt nằm ở các góc còn lại:
- PJ-FJ2: hạ lưng từ 18° trở lên, nâng đệm ngồi từ 25° trở lên.
- PJ-FJ1: hạ lưng từ 10° trở lên, nghiêng từ 25° trở lên.
- Bàn đẻ đa năng: hạ lưng từ 10° trở lên, nghiêng trước/sau từ 20° trở lên.
Góc hạ lưng dưới mặt phẳng ngang là góc tạo tư thế đầu thấp; góc nghiêng toàn bàn phục vụ tư thế nghiêng trước hoặc nghiêng sau. Với phòng khám thường quy, góc nâng lưng là góc dùng nhiều nhất, các góc còn lại là dự phòng.
Tải trọng và nguồn điện
PJ-FJ1 và bàn đẻ đa năng đều công bố tải trọng từ 300kg trở lên — đây là biên an toàn cho tổng tải gồm bệnh nhân, lực tì của ê-kíp và tải động khi bàn nâng hạ, không chỉ riêng cân nặng bệnh nhân. Cả ba model chạy nguồn 220V/50Hz, phù hợp lưới điện dân dụng Việt Nam, không cần biến áp riêng.
Bảng kích thước và thông số ba model
| Model | Kích thước | Chiều cao | Góc nâng lưng | Góc nghiêng | Tải trọng |
|---|---|---|---|---|---|
| PJ-FJ2 — bàn khám sản điện giá rẻ (22.000.000đ) | 1450×590mm ±20mm | 580–1000mm ±20mm | Từ 75°, hạ từ 18° | Nâng đệm ngồi từ 25° | — |
| PJ-FJ1 — bàn sản khoa bằng điện (30.000.000đ) | 1850×600mm ±20mm; tấm lưng 730×600, tấm ngồi 400×600, tấm chân 610×600 | 740–1000mm ±20mm | Từ 75°, hạ từ 10° | Từ 25° | Từ 300kg |
| Bàn đẻ sử dụng điện đa năng (45.000.000đ) | 2100×600mm ±20mm; thân phụ 850×600mm tách rời | 740–950mm ±10mm; thân phụ 760–1005mm | Từ 75°, hạ từ 10° | Nghiêng trước/sau từ 20° | Từ 300kg |
Cần chừa bao nhiêu diện tích quanh bàn: trình bày theo nguyên tắc, không theo con số bịa
Việt Nam chưa có văn bản công bố rộng rãi quy định diện tích tối thiểu của phòng khám phụ khoa theo mét vuông cho từng loại bàn. Vì vậy phần này trình bày dưới dạng nguyên tắc bố trí, không đưa ra con số diện tích phòng.
Nguyên tắc 1 — chừa khoảng thao tác ở đầu chân bàn. Đây là vị trí bác sĩ ngồi thao tác và nơi đặt máy soi cổ tử cung hoặc xe dụng cụ; khoảng này phải đủ cho ghế xoay lùi ra mà không chạm tường.
Nguyên tắc 2 — chừa ít nhất một cạnh bên trống hoàn toàn. Tiêu chuẩn thiết bị chẩn đoán tiếp cận được của US Access Board yêu cầu mỗi bề mặt chuyển tiếp phải có hai cạnh không bị vướng để bệnh nhân chuyển từ xe lăn sang. Áp dụng thực tế: không kê bàn sát tường ở cả hai cạnh dài.
Nguyên tắc 3 — tính chỗ cho thiết bị nâng bệnh nhân. Cùng tiêu chuẩn trên quy định phần đế thiết bị phải chừa khoảng trống rộng tối thiểu 990mm, cao tối thiểu 150mm từ sàn và sâu tối thiểu 915mm từ mép mặt bàn để dùng được với thiết bị nâng di động.
Nguyên tắc 4 — tính lối đi cho xe lăn. Tiêu chuẩn nêu trên quy định không gian xe lăn rộng tối thiểu 915mm và sâu tối thiểu 1220mm khi vào ra một đầu.
Nguyên tắc 5 — cộng dung sai và hành trình nâng hạ. Kích thước bàn có dung sai ±20mm, và khi tấm lưng nâng 75° hoặc bàn nghiêng thì hình chiếu bàn xuống sàn thay đổi. Nên đo cửa phòng theo chiều rộng bàn cộng dung sai.
Nội dung trong bài mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Chỉ định, chống chỉ định và phác đồ cụ thể do bác sĩ chuyên khoa quyết định trên từng người bệnh.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước bàn khám sản phụ khoa thông dụng là bao nhiêu?
Ba mức phổ biến là 1450×590mm cho khám thường quy, 1850×600mm cho thủ thuật và 2100×600mm cho bàn đẻ đa năng, sai số sản xuất ±20mm.
Bàn khám sản hạ được xuống thấp bao nhiêu?
PJ-FJ2 hạ tới 580mm, PJ-FJ1 và bàn đẻ đa năng hạ tới 740mm. Điểm thấp nhất quyết định độ an toàn khi bệnh nhân lên xuống bàn.
Bàn khám sản phụ khoa gồm mấy bộ phận chính?
Sáu cụm: tấm lưng, tấm ngồi, tấm chân, giá đỡ chân, khung đỡ và cụm motor kèm hộp điều khiển. Ba tấm đầu là phần tạo tư thế.
Khung thép 304 khác khung thép carbon thế nào?
Thép không gỉ 304 thuộc nhóm crôm – niken theo tiêu chuẩn ASTM A240, chống ăn mòn tốt khi tiếp xúc dung dịch khử khuẩn. Thép carbon phụ thuộc lớp sơn phủ.
Tải trọng 300kg có ý nghĩa gì?
Đó là biên an toàn cho tổng tải gồm bệnh nhân, lực tì của ê-kíp và tải động khi bàn đang nâng hạ, không chỉ riêng cân nặng bệnh nhân.
Bàn khám sản dùng điện gì?
Cả ba model dùng nguồn 220V/50Hz, phù hợp lưới điện dân dụng Việt Nam, không cần lắp biến áp riêng cho bàn.
Cần tư vấn kích thước theo mặt bằng thực tế
Nếu đã có số đo phòng khám, đội kỹ thuật Huê Lợi có thể đối chiếu kích thước từng model với mặt bằng để chọn bàn vừa phòng và vừa công năng. Xem ba model tại danh mục bàn khám sản – phụ khoa hoặc gọi 0981.455.977.
Tài liệu tham khảo
- U.S. Access Board. Standards for Accessible Medical Diagnostic Equipment — Chapter 3: Technical Requirements (M301 chiều cao bề mặt chuyển tiếp, M301.2.4 cạnh không vướng, M301.4.1 khoảng trống đế thiết bị, M303.2 không gian xe lăn). https://www.access-board.gov/mde/chapter-m3/
- U.S. Food and Drug Administration. 21 CFR 884.4900 — Obstetric table and accessories. Electronic Code of Federal Regulations. https://www.ecfr.gov/current/title-21/chapter-I/subchapter-H/part-884/subpart-E/section-884.4900
- ASTM International. ASTM A240/A240M — Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel Plate, Sheet, and Strip for Pressure Vessels and for General Applications. https://www.astm.org/a0240_a0240m-24.html
