Túi đựng thuốc sắc nên dùng màng ghép nhiều lớp có hồ sơ vật liệu tiếp xúc thực phẩm: lớp ngoài PET hoặc nylon để giữ hình và chịu kéo, lớp trong polyetylen hoặc polypropylen để hàn nhiệt. Ngưỡng chịu nhiệt phải lấy từ phiếu kỹ thuật của nhà cung cấp màng, và phải cao hơn nhiệt độ dịch lúc nạp túi.
Màng đóng túi thuốc sắc là gì
Máy đóng túi không dùng túi rời có sẵn mà dùng màng cuộn. Máy kéo màng, gấp thành hình túi, nạp dịch, hàn ba mép rồi cắt rời. Nghĩa là chất lượng màng quyết định trực tiếp ba thứ: túi có kín không, túi có chịu được dịch nóng không, và máy có chạy êm hay hay kẹt.
Đây cũng là lý do màng là khoản chi lặp lại hằng tháng chứ không phải mua một lần như máy. Một cơ sở chạy 20 thang mỗi ngày, mỗi thang 10 túi, tiêu thụ khoảng 200 túi mỗi ngày và 5.000–6.000 túi mỗi tháng. Chọn sai loại màng để tiết kiệm vài phần trăm chi phí là quyết định sẽ lặp lại đúng ngần ấy lần mỗi tháng.
Bảng so sánh các loại màng
| Cấu trúc màng | Đặc điểm | Phù hợp | Điểm hạn chế |
|---|---|---|---|
| PE đơn lớp | Rẻ nhất, mềm, trong | Dịch nguội, dùng ngay trong ngày | Chịu nhiệt kém nhất, dễ giãn và hở mép khi nạp dịch nóng |
| PET/PE ghép 2 lớp | Lớp PET giữ hình, lớp PE hàn nhiệt | Đa số cơ sở y học cổ truyền | Chắn oxy và hơi ẩm ở mức trung bình |
| Nylon (PA)/PE ghép 2 lớp | Dai hơn PET, chịu va đập tốt | Thuốc giao đi xa, vận chuyển nhiều | Giá cao hơn PET/PE |
| PET hoặc PA ghép với lớp polypropylen định hướng | Lớp hàn chịu nhiệt cao hơn PE | Nạp dịch nóng, cơ sở có khâu xử lý nhiệt sau đóng gói | Giá cao nhất trong nhóm màng trong suốt |
| Màng ghép có lớp nhôm | Chắn sáng, chắn oxy và hơi ẩm tốt nhất | Thuốc chứa hoạt chất nhạy sáng, cần hạn dùng dài hơn | Không nhìn được dịch bên trong, không đưa vào lò vi sóng |
| PVC | Mềm nhờ chất hóa dẻo | Không khuyến nghị cho thuốc sắc | Nguy cơ chất hóa dẻo chuyển vào dịch nóng |
Ngưỡng chịu nhiệt: đọc thế nào cho đúng
Câu hỏi “túi chịu được bao nhiêu độ” thường bị trả lời bằng một con số duy nhất, và đó là cách trả lời sai. Với màng ghép, có ít nhất ba ngưỡng khác nhau:
- Nhiệt độ hàn — nhiệt thanh hàn tác dụng lên màng trong vài phần giây. Cao hơn nhiều so với nhiệt của dịch, và do máy đặt.
- Nhiệt độ dịch lúc nạp — nhiệt mà lớp trong của màng phải chịu liên tục trong lúc túi còn nóng. Đây là ngưỡng quyết định việc chọn màng.
- Nhiệt độ khi hâm lại — nếu bệnh nhân ngâm cả túi trong nước nóng, lớp hàn phải giữ được độ bền ở mức nhiệt đó.
Nguyên tắc chọn: lấy nhiệt độ dịch lúc nạp cao nhất mà cơ sở thực tế chạy, cộng biên an toàn, rồi yêu cầu nhà cung cấp màng cung cấp phiếu kỹ thuật chứng minh lớp hàn đáp ứng mức đó. Chúng tôi không ghi một con số cứng ở đây. Mỗi nhà sản xuất màng dùng một công thức nhựa và một độ dày lớp hàn khác nhau. Con số phải đến từ phiếu kỹ thuật của chính lô màng bạn mua.
Yêu cầu an toàn tối thiểu khi mua màng
Bao bì nhựa tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm dùng đường uống phải tuân thủ quy chuẩn kỹ thuật hiện hành về an toàn vật liệu tiếp xúc thực phẩm. Khi làm việc với nhà cung cấp, cơ sở nên yêu cầu đủ bốn thứ:
- Hồ sơ công bố hợp quy của lô màng đối với vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.
- Phiếu kỹ thuật ghi rõ cấu trúc lớp, độ dày từng lớp, khoảng nhiệt hàn khuyến nghị và ngưỡng chịu nhiệt của lớp trong.
- Thông tin lô và hạn sử dụng của màng — màng cũng lão hóa, lớp keo ghép có tuổi thọ.
- Mẫu chạy thử trên đúng máy của cơ sở trước khi đặt số lượng lớn.
Sáu dấu hiệu màng kém chất lượng
| Dấu hiệu | Nhận biết | Hậu quả |
|---|---|---|
| Mùi nhựa nồng | Mở cuộn màng thấy mùi hắc | Dư lượng dung môi ghép — nguy cơ ám mùi vào thuốc |
| Độ dày không đều | Sờ thấy chỗ dày chỗ mỏng, ánh sáng xuyên không đều | Mép hàn chỗ chín chỗ sống, hở li ti |
| Tách lớp | Bóc thử góc màng thấy hai lớp rời nhau dễ dàng | Túi bục khi gặp dịch nóng |
| Cuộn lệch tâm, mép quăn | Cuộn không phẳng, lô màng bị móp | Máy kéo lệch, cắt sai, dừng máy liên tục |
| In nhòe, bong mực | Chữ in lem khi cọ nhẹ | Mực ở mặt tiếp xúc là rủi ro an toàn |
| Không có hồ sơ đi kèm | Nhà cung cấp không xuất được phiếu kỹ thuật | Không có căn cứ nào để quy trách nhiệm khi sự cố |
Trong sáu dấu hiệu trên, hai dấu hiệu đầu là nguyên nhân phổ biến nhất của lỗi túi hở mép — lỗi khiến cả mẻ thuốc phải bỏ dù máy chạy hoàn toàn bình thường.
Màng và máy phải khớp nhau
Khổ màng, đường kính lõi cuộn và khoảng nhiệt hàn phải khớp với máy đang dùng. Các máy đóng túi Huê Lợi phân phối đều chạy 7–8 túi mỗi phút và dùng chung một nguyên lý tạo túi từ màng cuộn. Loại thứ nhất là máy đóng túi thuốc đông y YB50-300: bình 20 lít, 1,48 kW, 220V, 50,5 kg, kích thước 650×600×1200 mm, thể tích túi 50–300 ml. Loại thứ hai là các máy sắc có cụm đóng túi tích hợp trong danh mục máy sắc thuốc đóng túi.
Khi đổi nhà cung cấp màng, luôn chạy thử ít nhất một cuộn và kiểm 20 túi liên tiếp trước khi cho vào sản xuất. Xem thêm danh mục máy đóng túi tự động.
Màng là chi phí vận hành, không phải chi phí đầu tư
Khi lập dự toán cho khu bào chế, nhiều cơ sở chỉ tính tiền máy rồi bất ngờ với khoản màng hằng tháng. Cách lập dự toán đúng là tách hai dòng: đầu tư một lần gồm máy sắc và máy đóng túi; chi phí vận hành gồm màng, điện, nước và nhân công. Với màng, công thức ước lượng là số thang mỗi ngày nhân số túi mỗi thang nhân số ngày làm việc trong tháng, cộng thêm khoảng 5% hao hụt cho đoạn màng đầu cuộn và các túi loại bỏ khi kiểm tra.
Số túi mỗi thang tính theo bài một thang thuốc chia bao nhiêu túi.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466 để nhận catalogue kỹ thuật, báo giá cập nhật và tư vấn chọn cấu hình theo số thang mỗi ngày của cơ sở. Huê Lợi Medical làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên toàn quốc.
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Công ty hoạt động từ 09/02/2017, phục vụ 34/34 tỉnh thành, bảo hành mặc định 12 tháng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Túi đựng thuốc sắc làm bằng vật liệu gì?
Phổ biến nhất là màng ghép nhiều lớp: lớp ngoài PET hoặc nylon giữ hình và chịu kéo, lớp trong polyetylen hoặc polypropylen dùng để hàn nhiệt. Loại cao cấp có thêm lớp nhôm chắn sáng và chắn oxy.
Túi đựng thuốc sắc chịu được bao nhiêu độ?
Tùy lớp hàn bên trong. Màng có lớp trong PE thường chỉ hợp với dịch dưới khoảng 100°C, còn màng có lớp polypropylen định hướng chịu nhiệt tốt hơn. Luôn lấy ngưỡng chính xác từ phiếu kỹ thuật của nhà cung cấp màng.
Có được dùng túi nilon thường để đựng thuốc sắc không?
Không nên. Túi nilon trôi nổi không có hồ sơ vật liệu tiếp xúc thực phẩm, độ dày không đều nên mép hàn dễ hở, và không rõ phụ gia trong nhựa có thôi nhiễm vào dịch nóng hay không.
Vì sao nên tránh túi làm từ PVC?
Màng PVC cần lượng chất hóa dẻo lớn để mềm. Với dịch nóng, nguy cơ các chất này chuyển vào thuốc cao hơn nhiều so với màng PE hay PP. Ngành thực phẩm và dược đều hạn chế dùng PVC cho dịch nóng.
Một tháng phòng khám tốn bao nhiêu màng?
Lấy số thang mỗi ngày nhân số túi mỗi thang. Phòng khám 20 thang mỗi ngày, mỗi thang 10 túi, dùng khoảng 200 túi mỗi ngày, tương đương 5.000 đến 6.000 túi mỗi tháng.
Tài liệu tham khảo
- World Health Organization — WHO guidelines on good manufacturing practices (GMP) for herbal medicines, WHO, 2007: yêu cầu đối với bao bì đóng gói tiếp xúc trực tiếp với chế phẩm từ dược liệu.
- Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành của Bộ Y tế về an toàn vệ sinh đối với bao bì, dụng cụ bằng nhựa tổng hợp tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm. Đây là căn cứ để yêu cầu hồ sơ công bố hợp quy của lô màng.
- Certificate of Quality số 17032026 và số 13052026, Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — thông số model YB50-300 và các model có cụm đóng túi tích hợp.
