Máy điện tim là thiết bị ghi hoạt động điện của cơ tim qua các điện cực dán trên da, rồi in ra dưới dạng điện tâm đồ. Máy được phân loại theo số kênh ghi đồng thời: 1, 3, 6 và 12 kênh. Số kênh quyết định tốc độ đo, khổ giấy và mức đầu tư.
Máy điện tim là gì?
Máy điện tim — còn gọi là máy đo điện tim hay máy ghi điện tâm đồ — thu tín hiệu điện sinh ra khi cơ tim khử cực và tái cực, khuếch đại lên nhiều nghìn lần, lọc nhiễu rồi vẽ thành đường cong theo thời gian. Bản ghi đó gọi là điện tâm đồ (ECG — electrocardiogram, đường ghi hoạt động điện của tim).
Tín hiệu đo trên bề mặt da chỉ ở mức milivôn, nhỏ hơn nhiều so với nhiễu xung quanh; giá trị kỹ thuật của máy nằm ở chỗ tách được tín hiệu đó ra khỏi nền nhiễu mà không làm méo dạng sóng. Đây là thăm dò không xâm lấn, không đau và lặp lại được nhiều lần trong ngày.
Cần nói rõ giới hạn: máy ghi hoạt động điện, không đo trực tiếp sức bóp cơ tim hay dòng máu qua van, nên một bản ghi bình thường không loại trừ được mọi bệnh lý tim mạch.
Điện tâm đồ (ECG) là gì và đọc cơ bản ra sao?
Điện tâm đồ là đồ thị biểu diễn hiệu điện thế giữa các cặp điện cực theo thời gian: trục ngang là thời gian, trục dọc là biên độ. Một bản ghi tiêu chuẩn có 12 đạo trình — sáu đạo trình chi (I, II, III, aVR, aVL, aVF) nhìn tim theo mặt phẳng trán và sáu đạo trình ngực (V1 đến V6) nhìn theo mặt phẳng ngang.
Khuyến cáo chuẩn hoá điện tâm đồ của Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cùng Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ và Hội Nhịp tim (AHA/ACCF/HRS) đặt hai mốc hiệu chuẩn dùng chung: tốc độ giấy 25 mm/s và biên độ 10 mm/mV. Nhờ hai mốc này, các bản ghi khác nhau mới so sánh được với nhau.
Các sóng trên một nhịp tim
- Sóng P — khử cực hai tâm nhĩ, đi trước phức bộ chính.
- Phức bộ QRS — khử cực hai tâm thất, biên độ lớn nhất.
- Sóng T — tái cực tâm thất.
- Khoảng PR — thời gian dẫn truyền từ nhĩ xuống thất.
- Đoạn ST — nơi bác sĩ tìm dấu hiệu thiếu máu cơ tim.
Trình tự đọc điện tâm đồ cơ bản
- Kiểm tra hiệu chuẩn: bản ghi có in xung chuẩn 10 mm/mV và tốc độ 25 mm/s không.
- Xác định nhịp: có sóng P trước mỗi phức bộ QRS không, khoảng cách giữa các phức bộ có đều không.
- Tính tần số tim: ở tốc độ 25 mm/s, mỗi ô nhỏ ngang là 0,04 giây và mỗi ô lớn là 0,2 giây.
- Đo các khoảng PR, thời gian QRS và khoảng QT.
- Xét trục điện tim, biên độ sóng, hình dạng đoạn ST và sóng T theo từng nhóm đạo trình, rồi đối chiếu với bản ghi cũ nếu có.
Phần diễn giải tự động do máy in ra chỉ là gợi ý, cần người có chuyên môn đọc lại.
Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của máy điện tim
Điện cực không phát ra dòng điện nào; chúng chỉ tiếp nhận hiệu điện thế xuất hiện trên da khi xung điện lan qua cơ tim. Máy so sánh điện thế giữa các cặp điện cực để dựng ra từng đạo trình, sau đó số hoá và vẽ đường cong. Dù khác nhau về kích thước và số kênh, mọi máy đều gồm các khối chức năng sau:
- Bộ điện cực và dây dẫn — kẹp điện cực chi và điện cực ngực, nối về máy qua bộ dây 12 đạo trình.
- Khối khuếch đại cách ly — nâng biên độ tín hiệu và ngăn dòng điện đi ngược về người bệnh, nên bảng thông số luôn ghi dòng rò và trở kháng đầu vào.
- Bộ lọc — lọc nhiễu cơ vân ở 25 Hz hoặc 35 Hz, lọc nhiễu nguồn ở 50 Hz hoặc 60 Hz, cùng bộ lọc trôi đường nền.
- Bộ chuyển đổi tương tự sang số — thường ở độ phân giải 12 bit, tần số lấy mẫu quanh mức 1.000 Hz.
- Vi xử lý và bộ nhớ — đo tự động các khoảng, sinh diễn giải gợi ý, lưu ca đo.
- Màn hình và khối in nhiệt — xem sóng trước khi in và in bản giấy lưu hồ sơ.
- Khối nguồn — chạy điện lưới và pin, đo được tại giường hoặc khi mất điện.
Hai chỉ số phản ánh chất lượng khối thu tín hiệu là dải đáp ứng tần số và khả năng khử nhiễu đồng pha (CMRR). Dải 0,05 Hz – 150 Hz giữ được cả thành phần chậm của đoạn ST lẫn thành phần nhanh của phức bộ QRS.
Ở cơ sở Việt Nam, nhiễu nguồn 50 Hz gặp nhiều nhất, thường do dây nguồn chạy song song dây điện cực. Bật bộ lọc nguồn giúp bản ghi sạch hơn, nhưng bố trí lại dây và nối đất mới là cách xử lý gốc.
Phân loại máy điện tim theo số kênh ghi
Số kênh là số đường sóng máy in ra cùng lúc, không phải số đạo trình thu được. Hầu hết máy dùng trong khám chữa bệnh đều thu đủ 12 đạo trình.
| Số kênh ghi | Cách ghi và in | Cơ sở thường dùng | Điểm cần cân nhắc |
|---|---|---|---|
| 1 kênh | In lần lượt từng đạo trình, giấy khổ hẹp | Trạm y tế, xe cứu thương, sàng lọc lưu động | Một ca đo kéo dài |
| 3 kênh | In ba đường sóng đồng thời, giấy 80 mm | Phòng khám đa khoa và chuyên khoa, khám sức khoẻ định kỳ | Cần bốn lượt in để phủ hết 12 đạo trình |
| 6 kênh | In sáu đường sóng đồng thời, giấy 110 mm | Bệnh viện tuyến huyện, phòng khám lưu lượng cao | Chi phí giấy mỗi ca cao hơn bản 3 kênh |
| 12 kênh | In trọn 12 đường sóng trên một trang | Khoa tim mạch, phòng thông tim, đơn vị hồi sức | Mức đầu tư ban đầu cao nhất |
Ba mức phổ biến ở phòng khám và bệnh viện tuyến cơ sở trong danh mục máy điện tim gồm máy điện tim 3 kênh Contec-300G, máy điện tim 6 kênh Contec-600G và máy điện tim 12 kênh Contec-1200G.
Máy điện tim trong danh mục kỹ thuật hiện hành
Tài liệu "Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Nội khoa, chuyên ngành Tim mạch" ban hành kèm Quyết định số 3983/QĐ-BYT ngày 03/10/2014 của Bộ Y tế xếp "Điện tim thường" và "Holter điện tâm đồ" vào chương các quy trình kỹ thuật về điện tim và điện sinh lý tim. Nhóm thiết bị này nằm trong danh mục công bố đủ điều kiện mua bán thiết bị y tế loại B, C, D của công ty.
Chọn máy điện tim cho cơ sở khám chữa bệnh
Ba câu hỏi nên trả lời trước khi chốt cấu hình:
- Số ca đo mỗi ngày. Dưới khoảng hai mươi ca thì bản 3 kênh thường đủ; cao hơn nên cân nhắc bản 6 kênh.
- Bản ghi dùng để làm gì. Dùng để hội chẩn chuyên khoa thì cần khổ giấy rộng và khả năng xuất dữ liệu.
- Vật tư tiêu hao. Giấy nhiệt, gel dẫn điện và điện cực dùng một lần là khoản chi lặp lại hằng tháng.
Câu hỏi thường gặp
Máy điện tim là gì?
Máy điện tim là thiết bị ghi hoạt động điện của cơ tim qua điện cực dán trên da, rồi hiển thị và in ra điện tâm đồ. Đây là thăm dò không xâm lấn và không đau.
Máy điện tim 3 kênh và 12 kênh khác nhau ở điểm nào?
Cả hai đều thu đủ 12 đạo trình. Khác biệt nằm ở số đường sóng in đồng thời: bản 3 kênh in ba đường một lượt, bản 12 kênh in trọn một trang khổ rộng.
Đọc điện tâm đồ cần biết những mốc cơ bản nào?
Cần biết tốc độ giấy 25 mm/s và biên độ chuẩn 10 mm/mV. Khi đó mỗi ô nhỏ ngang là 0,04 giây và mỗi ô lớn là 0,2 giây.
Điện tâm đồ bình thường có loại trừ được bệnh tim không?
Không. Bản ghi bình thường chỉ phản ánh hoạt động điện tại thời điểm đo. Bác sĩ vẫn phải kết hợp bệnh sử, khám lâm sàng và các thăm dò khác.
Kết luận
Máy điện tim là thiết bị nền của mọi cơ sở có sàng lọc tim mạch. Chất lượng bản ghi phụ thuộc vào khối khuếch đại, bộ lọc và thao tác của người đo; còn số kênh nên chọn theo lưu lượng đo thực tế, không chọn theo cấu hình cao nhất có thể mua.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp với quy mô cơ sở, mời gọi 0942.337.117 hoặc 0981.455.977 để nhận catalogue kỹ thuật đầy đủ của từng model.
Tài liệu tham khảo
- Kligfield P, Gettes LS, Bailey JJ và cộng sự. Recommendations for the standardization and interpretation of the electrocardiogram, part I: the electrocardiogram and its technology (khuyến cáo AHA/ACCF/HRS). J Am Coll Cardiol. 2007;49(10):1109–1127. PMID 17349896. https://doi.org/10.1016/j.jacc.2007.01.024
- Mason JW, Hancock EW, Gettes LS và cộng sự. Recommendations for the standardization and interpretation of the electrocardiogram, part II: electrocardiography diagnostic statement list. J Am Coll Cardiol. 2007;49(10):1128–1135. PMID 17349897. https://doi.org/10.1016/j.jacc.2007.01.025
- Bộ Y tế. Quyết định số 3983/QĐ-BYT ngày 03/10/2014 ban hành tài liệu "Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Nội khoa, chuyên ngành Tim mạch". Toàn văn trên Thư viện Pháp luật
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Cardiovascular diseases (CVDs) — bản cập nhật ngày 31/07/2025. who.int
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và trang sản phẩm tương ứng trên hueloi.com.
