Đo loãng xương bằng siêu âm gót chân là phép sàng lọc mật độ xương không dùng tia X, trả về T-score (so với người trẻ khỏe mạnh) và Z-score (so với người cùng tuổi, cùng giới). Đây là bước phát hiện sớm, không thay thế DEXA (hấp thụ tia X năng lượng kép) khi cần chẩn đoán xác định.
Đo loãng xương bằng siêu âm gót chân là gì
Kỹ thuật này dùng siêu âm định lượng, viết tắt là QUS (quantitative ultrasound — siêu âm định lượng đo tính chất xương), để khảo sát xương gót. Đầu dò phát chùm sóng âm tần số thấp xuyên qua gót chân và máy đo hai đại lượng vật lý: BUA (mức suy giảm biên độ sóng theo dải tần) và SOS (tốc độ truyền âm qua xương). Hai đại lượng này được tổng hợp thành OI (chỉ số xương gộp từ BUA và SOS), rồi quy đổi sang T-score, Z-score dựa trên cơ sở dữ liệu tham chiếu cài trong máy.
Khác biệt căn bản so với chụp X-quang thường quy nằm ở chỗ sóng âm phản ánh cả mật độ lẫn cấu trúc của xương xốp, và toàn bộ phép đo không phát bức xạ ion hóa. Theo International Osteoporosis Foundation, ứng dụng lâm sàng của QUS hiện được giới hạn ở vị trí xương gót — nơi chỉ số siêu âm đã được chứng minh có giá trị dự báo nguy cơ gãy xương do giòn xương ở phụ nữ sau mãn kinh và phụ nữ lớn tuổi, độc lập với mật độ xương trục đo bằng DEXA.
Vì sao đo ở xương gót chân
Xương gót chứa tỷ lệ xương xốp cao — loại xương chuyển hóa nhanh và mất chất sớm hơn xương đặc. Vị trí này nằm nông, hai mặt gần như song song nên sóng âm truyền qua ổn định, dễ chuẩn hóa. Người được đo chỉ cần cởi giày tất và đặt bàn chân vào khay dẫn hướng.
Đổi lại, gót chân là xương chịu tải khi đi lại. Ở người ít vận động hoặc mất khả năng đi lại, mức chịu tải cơ học tại gót thấp bất thường nên kết quả siêu âm gót không phản ánh đúng tình trạng xương trục. Một nghiên cứu trên bệnh nhân tổn thương tủy sống đăng trên American Journal of Physical Medicine and Rehabilitation ghi nhận chỉ số QUS tại gót không tương quan với kết quả DEXA cột sống thắt lưng và cổ xương đùi ở nhóm này.
Quy trình đo tại phòng khám
- Khai thác thông tin nền. Tuổi, giới, chiều cao, cân nặng để máy tính BMI (chỉ số khối cơ thể); tiền sử gãy xương, dùng corticoid kéo dài, mãn kinh sớm, bệnh nội tiết đi kèm.
- Chuẩn bị vùng đo. Cởi giày và tất ở chân được chọn, lau sạch vùng gót. Máy đo khô chỉ cần một lớp gel siêu âm mỏng ở hai mặt đầu dò, không phải ngâm chân vào bể nước.
- Đặt chân đúng vị trí. Bàn chân vào khay, gót áp sát điểm tựa, cổ chân giữ vuông góc. Đây là bước quyết định độ lặp lại của kết quả.
- Thu tín hiệu. Máy tự phát và thu sóng, kiểm tra chất lượng tín hiệu, bù nhiệt độ môi trường. Thời gian đo trên các máy đang dùng phổ biến chỉ vài chục giây.
- In và đọc kết quả. Phiếu trả về BUA, SOS, OI, T-score, Z-score kèm biểu đồ vị trí trên đường tham chiếu theo tuổi.
Muốn theo dõi theo thời gian, cơ sở nên đo lại trên cùng một máy và cùng một bên chân. Kinh nghiệm khi bàn giao và hướng dẫn vận hành cho thấy chênh lệch giữa hai lần đo phần lớn đến từ tư thế bàn chân chứ không từ thiết bị.
Đọc T-score và Z-score thế nào
Tổ chức Y tế Thế giới đặt ngưỡng chẩn đoán dựa trên số độ lệch chuẩn so với mật độ xương trung bình của người trẻ khỏe mạnh. International Osteoporosis Foundation công bố bảng ngưỡng như sau.
| Phân loại | T-score tại cổ xương đùi | Hướng xử trí thường gặp |
|---|---|---|
| Bình thường | Từ −1 trở lên | Theo dõi định kỳ theo yếu tố nguy cơ cá nhân |
| Giảm mật độ xương | Từ dưới −1 đến trên −2,5 | Điều chỉnh lối sống, đánh giá nguy cơ gãy xương |
| Loãng xương | Từ −2,5 trở xuống | Bác sĩ đánh giá và quyết định hướng can thiệp |
| Loãng xương nặng | Từ −2,5 trở xuống kèm ít nhất một lần gãy xương do giòn xương | Ưu tiên dự phòng gãy xương lần tiếp theo |
Z-score so sánh người được đo với nhóm cùng tuổi và cùng giới, chủ yếu dùng cho trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi. Z-score thấp bất thường là lý do đi tìm nguyên nhân thứ phát gây mất xương, chứ không phải căn cứ để kết luận loãng xương nguyên phát.
Một điểm phải nói rõ: ngưỡng trong bảng trên được xây dựng cho phép đo DEXA. Chỉ số đọc từ máy siêu âm gót không đồng nhất với chỉ số DEXA và không dùng thay cho nó để chẩn đoán xác định — đúng tinh thần tài liệu quan điểm về QUS của ISCD (Hội Đo mật độ xương lâm sàng quốc tế).
Bốn giới hạn cần nói thẳng
- Không dùng để chẩn đoán xác định. Kết quả siêu âm gót là cơ sở để quyết định có gửi người bệnh đi đo chuyên sâu hay không.
- Không dùng để theo dõi đáp ứng điều trị. Thay đổi thật của xương diễn ra chậm hơn nhiều so với sai số của phép đo ngoại vi.
- Kết quả gắn với thiết bị. Chỉ số của máy hãng này không quy đổi thẳng sang máy hãng khác; theo dõi phải giữ cùng một máy.
- Không thay thế đánh giá lâm sàng. Phần lớn ca gãy xương do giòn xương xảy ra ở người chưa chạm ngưỡng loãng xương, nên nguy cơ té ngã và bệnh nền vẫn phải được cân nhắc.
Thiết bị dùng cho phòng sàng lọc
Nhóm máy đo mật độ xương bằng sóng siêu âm được tập hợp trong danh mục máy đo loãng xương. Cấu hình được dùng nhiều cho hoạt động khám sàng lọc là máy đo loãng xương gót chân OSTEOKJ3000M với các thông số kỹ thuật sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Bộ phận đo | Xương gót chân |
| Phương pháp đo | Đo siêu âm khô hoàn toàn |
| Thông số siêu âm | BUA, SOS, OI |
| Thông số dẫn xuất | T-score, Z-score, T-ratio, Z-ratio, BMI |
| Tần số đầu dò | 0,5 MHz ± 5% |
| Thời gian đo | ≤ 25 giây |
| Nguồn điện | AC 220 V ± 10%, 50 Hz |
| Kích thước | 645 × 330 × 360 mm |
| Trọng lượng | 14 kg |
Máy tích hợp máy in nhiệt, điều khiển bằng máy tính bảng qua kết nối không dây, đầu dò tự chỉnh theo kích thước bàn chân. Vật tư tiêu hao chỉ gồm gel siêu âm và giấy in nên chi phí mỗi ca đo rất thấp.
Câu hỏi thường gặp
Đo loãng xương bằng siêu âm gót chân có phải nhịn ăn không?
Không. Phép đo không cần nhịn ăn, không cần dừng thuốc. Người được đo chỉ cần cởi giày tất và giữ bàn chân đúng tư thế trong khay dẫn hướng của máy.
Chỉ số T-score đo bằng siêu âm gót có thay được DEXA không?
Không thay được. Chỉ số này dùng để sàng lọc và phân tầng nguy cơ. Chẩn đoán xác định loãng xương vẫn dựa trên phép đo hấp thụ tia X năng lượng kép tại cổ xương đùi hoặc cột sống thắt lưng.
Bao lâu nên đo lại một lần?
Tùy yếu tố nguy cơ và chỉ định của bác sĩ. Với mục đích sàng lọc, khoảng cách giữa hai lần đo thường tính bằng năm. Việc theo dõi đáp ứng điều trị không dùng siêu âm gót.
Phép đo có gây đau hay có bức xạ không?
Không đau và không phát bức xạ ion hóa. Sóng siêu âm truyền qua gót chân trong vài chục giây, người được đo ngồi bình thường suốt quá trình.
Trẻ em và phụ nữ mang thai có đo được không?
Vì không dùng tia X nên rào cản về bức xạ không đặt ra. Tuy vậy chỉ định, cách chọn dữ liệu tham chiếu và cách diễn giải kết quả phải do bác sĩ quyết định.
Kết luận
Siêu âm gót chân là cách nhanh và an toàn để phát hiện sớm người có nguy cơ loãng xương, với điều kiện hiểu đúng vai trò của nó: sàng lọc và phân tầng, không phải chẩn đoán xác định. Đọc đúng ngưỡng, giữ chuẩn tư thế bàn chân và giữ cùng một thiết bị khi theo dõi là ba việc quyết định chất lượng dữ liệu.
Cần tư vấn cấu hình máy đo mật độ xương phù hợp với quy mô khám sàng lọc của cơ sở, vui lòng liên hệ 0942.337.117 hoặc 0981.455.977 để được đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ chọn cấu hình và hướng dẫn vận hành.
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu kỹ thuật đi kèm thiết bị và trang sản phẩm tương ứng trên hueloi.com.
Tài liệu tham khảo
- International Osteoporosis Foundation — Diagnosis: tiêu chuẩn chẩn đoán theo T-score và Z-score.
- International Osteoporosis Foundation — Other diagnostic tools: vai trò của siêu âm định lượng.
- Krieg MA và cộng sự. Quantitative ultrasound in the management of osteoporosis: the 2007 ISCD Official Positions. J Clin Densitom. 2008;11(1):163-187 — bản tóm tắt trên PubMed.
- Bittar CK và cộng sự. Utility of quantitative ultrasound of the calcaneus in diagnosing osteoporosis in spinal cord injury patients. Am J Phys Med Rehabil. 2011;90(6):477-481 — bản tóm tắt trên PubMed.
- Pafumi C và cộng sự. Comparison of dexa and ultrasonometry in the measurement of bone density. Arch Gynecol Obstet. 2002;266(3):152-153 — bản tóm tắt trên PubMed.
