Đo điện tim đúng kỹ thuật bắt đầu từ chuẩn bị da và tư thế người bệnh, sau đó mắc bốn điện cực chi và sáu điện cực ngực đúng mốc giải phẫu, đặt tốc độ giấy 25 mm/s cùng biên độ 10 mm/mV rồi mới ghi. Phần lớn bản ghi khó đọc bắt nguồn từ khâu chuẩn bị.
Chuẩn bị người bệnh và phòng đo
Giải thích ngắn gọn cho người bệnh rằng thủ thuật không đau và không truyền điện vào cơ thể — lo lắng làm tăng trương lực cơ và sinh nhiễu cơ vân. Cho người bệnh nằm ngửa nghỉ ít nhất ba tới năm phút, hai tay đặt xuôi thân, không bắt chéo chân.
Phòng đo cần đủ ấm: người bệnh lạnh sẽ run, và run cơ tạo ra nhiễu tần số cao rất khó lọc mà không làm méo phức bộ QRS.
Da tại vị trí đặt điện cực phải sạch, khô dầu và không có kem dưỡng. Lau bằng cồn rồi để khô; nếu lông ngực rậm thì cạo gọn tại đúng sáu điểm đặt điện cực. Thoa lượng gel dẫn điện vừa đủ, tránh để gel của hai điện cực cạnh nhau chạm vào nhau vì sẽ làm chập tín hiệu.
Mắc điện cực chi
Bốn điện cực chi đặt ở phần mềm cẳng tay và cẳng chân, tránh đặt trực tiếp lên xương hay lên vùng cơ đang co. Bộ dây tiêu chuẩn 12 đạo trình thường dùng mã màu theo chuẩn IEC như sau:
| Điện cực | Vị trí đặt | Màu theo chuẩn IEC |
|---|---|---|
| R (tay phải) | Mặt trong cẳng tay phải, phía trên cổ tay | Đỏ |
| L (tay trái) | Mặt trong cẳng tay trái, phía trên cổ tay | Vàng |
| F (chân trái) | Mặt trong cẳng chân trái, phía trên mắt cá | Xanh lá |
| N (chân phải) | Mặt trong cẳng chân phải, phía trên mắt cá — điện cực trung tính | Đen |
Một số bộ dây theo chuẩn của Hoa Kỳ dùng mã màu khác hẳn. Trước khi dùng bộ dây mới, hãy đối chiếu với sách hướng dẫn đi kèm máy thay vì đoán theo thói quen. Người bệnh cụt chi hoặc có băng bột thì đặt điện cực lên gốc chi cùng bên và ghi chú lại trên bản in.
Vị trí sáu điện cực ngực V1 đến V6
Đây là khâu sai nhiều nhất trong thực hành. Cách làm đúng là sờ tìm góc xương ức để xác định khoang liên sườn 2, đếm xuống khoang liên sườn 4 rồi đặt V1 và V2, sau đó mới suy ra các vị trí còn lại.
| Đạo trình | Vị trí đặt điện cực |
|---|---|
| V1 | Khoang liên sườn 4, sát bờ phải xương ức |
| V2 | Khoang liên sườn 4, sát bờ trái xương ức |
| V3 | Điểm giữa đường nối V2 và V4 |
| V4 | Khoang liên sườn 5, trên đường giữa đòn trái |
| V5 | Ngang mức V4, trên đường nách trước trái |
| V6 | Ngang mức V4, trên đường nách giữa trái |
Lưu ý V5 và V6 lấy mốc ngang mức V4, không phải đếm theo khoang liên sườn. Ở người bệnh nữ, điện cực V4 đến V6 đặt dưới vú, không đặt lên mô tuyến vú.
Sai lệch vị trí không phải chuyện nhỏ. Một nghiên cứu về yếu tố con người trong ghi điện tim đăng trên Journal of Electrocardiology năm 2016 đo sai lệch của điện cực ngực so với mốc đã đánh dấu sẵn: nhóm dán điện cực theo cách thông thường lệch trung bình 25,35 mm ở V1 và 44,15 mm ở V6. Mức lệch vài centimet đủ làm thay đổi biên độ sóng R và hình dạng đoạn ST giữa hai lần đo của cùng một người bệnh.
Cài đặt máy trước khi ghi
- Tốc độ giấy 25 mm/s — mốc chuẩn để đọc khoảng thời gian. Chỉ đổi sang 50 mm/s khi cần tách sóng ở nhịp nhanh, và phải ghi rõ trên bản in.
- Biên độ 10 mm/mV — xung chuẩn phải hiện trên bản in. Khi sóng quá cao gây chồng lấn, có thể hạ xuống 5 mm/mV và ghi chú lại.
- Bộ lọc — chỉ bật khi đã xử lý xong nguyên nhân nhiễu. Bộ lọc cơ vân 25 Hz làm mượt bản ghi nhưng cũng cắt bớt thành phần tần số cao của phức bộ QRS.
- Chờ đường nền ổn định — nhấn ghi khi sóng đã đứng yên trên màn hình.
Khuyến cáo chuẩn hoá điện tâm đồ của AHA/ACCF/HRS xem phương pháp ghi, cách đặt điện cực và cách trình bày dạng sóng là một phần của tiêu chuẩn kỹ thuật, chứ không chỉ là thói quen thao tác.
Lỗi thường gặp và cách xử lý nhiễu
| Biểu hiện trên bản ghi | Nguyên nhân thường gặp | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Đường nền dao động chậm, sóng trôi lên xuống | Người bệnh thở mạnh, điện cực dán lỏng, dây kéo căng | Cố định lại điện cực, để dây chùng, hướng dẫn thở đều và không nói |
| Răng cưa đều tần số 50 Hz phủ kín bản ghi | Nhiễu điện lưới, dây nguồn chạy song song dây điện cực, tiếp đất kém | Tách dây nguồn khỏi bộ dây điện cực, kiểm tra dây nối đất, rút thiết bị công suất lớn khỏi ổ cắm gần giường |
| Nhiễu lăn tăn tần số cao, biên độ không đều | Người bệnh lạnh, run, căng cơ, nói chuyện khi đo | Ủ ấm, chỉnh tư thế thoải mái, chờ vài phút cho cơ giãn rồi ghi lại |
| Một đạo trình phẳng lì hoặc mất sóng | Điện cực khô gel, kẹp hỏng, đứt ngầm trong dây | Thay điện cực và gel, thử đổi dây sang chi khác để khoanh vùng lỗi |
| Sóng P và phức bộ QRS âm ở đạo trình I, hình ảnh bất thường không hợp bệnh cảnh | Đảo nhầm điện cực tay phải và tay trái | Kiểm tra lại vị trí bốn điện cực chi và ghi lại toàn bộ bản ghi |
Nguyên tắc chung: đừng dùng bộ lọc để che nhiễu. Bộ lọc là bước cuối, sau khi đã xử lý da, điện cực, tư thế và bố trí dây.
Sau khi ghi xong
Kiểm tra bản in trước khi cho người bệnh rời giường: đủ 12 đạo trình, có xung chuẩn, có tốc độ giấy, có tên và thời điểm đo. Thiếu bất kỳ mục nào thì ghi lại ngay, vì gọi người bệnh quay lại luôn tốn kém hơn.
Tháo điện cực rồi lau sạch gel trên da người bệnh và trên kẹp điện cực — gel khô đọng lại làm tăng trở kháng tiếp xúc ở những ca đo sau.
Thiết bị dùng cho quy trình này có thể tham khảo trong danh mục máy điện tim, trong đó máy điện tim 3 kênh Contec-300G và máy điện tim 6 kênh Contec-600G đều đi kèm bộ dây tiêu chuẩn 12 đạo trình, kẹp điện cực chi và điện cực ngực trong cấu hình tiêu chuẩn.
Câu hỏi thường gặp
Cách đo điện tim đúng kỹ thuật gồm những bước nào?
Gồm giải thích cho người bệnh, để nằm nghỉ vài phút, làm sạch da, mắc bốn điện cực chi và sáu điện cực ngực đúng mốc giải phẫu, đặt tốc độ giấy 25 mm/s rồi ghi khi đường nền đã ổn định.
Điện cực V1 và V2 đặt ở đâu?
V1 đặt ở khoang liên sườn 4 sát bờ phải xương ức, V2 đối xứng ở khoang liên sườn 4 sát bờ trái xương ức. Hai điện cực này là mốc để xác định các vị trí còn lại.
Vì sao bản ghi bị nhiễu và xử lý thế nào?
Nhiễu thường do da bẩn, điện cực khô, người bệnh run hoặc dây nguồn chạy song song dây điện cực. Xử lý gốc là làm sạch da, thay điện cực, ủ ấm phòng và tách dây, trước khi nghĩ tới việc bật bộ lọc.
Mắc nhầm điện cực có làm sai kết quả không?
Có. Đảo điện cực chi hoặc đặt lệch điện cực ngực làm thay đổi biên độ và hướng sóng, dễ dẫn tới đọc nhầm trục điện tim, phì đại buồng tim hay biến đổi đoạn ST.
Bao lâu nên hiệu chuẩn lại máy điện tim?
Nên theo khuyến cáo của nhà sản xuất ghi trong sách hướng dẫn và quy định kiểm định của cơ sở. Ngoài ra cần kiểm tra xung chuẩn 10 mm/mV trên mỗi bản in hằng ngày.
Kết luận
Chất lượng một bản điện tâm đồ được quyết định trước khi nhấn nút ghi. Da sạch, người bệnh ấm và thư giãn, điện cực đúng mốc giải phẫu, tốc độ giấy và biên độ đúng chuẩn — bốn điều đó xử lý được phần lớn bản ghi khó đọc mà không cần đụng tới bộ lọc.
Cần tư vấn thiết bị, bộ dây điện cực hay vật tư tiêu hao cho quy trình ghi điện tim, mời gọi 0942.337.117 hoặc 0981.455.977 để đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ trực tiếp.
Nội dung trên mô tả quy trình kỹ thuật và không thay thế hướng dẫn chuyên môn của thầy thuốc tại cơ sở.
Tài liệu tham khảo
- Kligfield P, Gettes LS, Bailey JJ và cộng sự. Recommendations for the standardization and interpretation of the electrocardiogram, part I: the electrocardiogram and its technology. J Am Coll Cardiol. 2007;49(10):1109–1127. PMID 17349896. https://doi.org/10.1016/j.jacc.2007.01.024
- Bond RR, Finlay DD, McLaughlin J và cộng sự. Human factors analysis of the CardioQuick Patch: a novel engineering solution to the problem of electrode misplacement during 12-lead electrocardiogram acquisition. J Electrocardiol. 2016;49(6):911–918. PMID 27662775. https://doi.org/10.1016/j.jelectrocard.2016.08.009
- Hancock EW, Deal BJ, Mirvis DM và cộng sự. AHA/ACCF/HRS recommendations for the standardization and interpretation of the electrocardiogram, part V: electrocardiogram changes associated with cardiac chamber hypertrophy. Circulation. 2009;119(10):e251–e261. PMID 19228820. https://doi.org/10.1161/CIRCULATIONAHA.108.191097
- Bộ Y tế. Quyết định số 3983/QĐ-BYT ngày 03/10/2014 ban hành tài liệu "Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Nội khoa, chuyên ngành Tim mạch" — quy trình "Điện tim thường". Toàn văn trên Thư viện Pháp luật
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và trang sản phẩm tương ứng trên hueloi.com.
