Huê Lợi Medical phân phối bốn dòng máy làm viên hoàn: LYSW-12 bán tự động 13 triệu đồng, LYSW-19S Pro tự động 27,5 triệu, LYSW-26P ba trong một 32 triệu, và nhóm bao áo BY gồm bốn model từ 13,8 đến 60 triệu. Chọn theo năng suất kg mỗi giờ và ngân sách, không theo số chức năng.
Bốn dòng này không thay thế nhau hoàn toàn. Ba dòng LYSW làm nhiệm vụ tạo viên từ khối bột đã trộn. Nhóm máy BY lo công đoạn hoàn thiện: bao áo, tạo viên và đánh bóng. Cơ sở làm viên hoàn quy mô nhỏ có thể chỉ cần một máy LYSW; cơ sở bào chế thương phẩm thường cần một máy LYSW ghép một nồi BY.
Bảng so sánh bốn dòng máy làm viên hoàn
| Dòng máy | Vai trò | Năng suất | Công suất | Trọng lượng | Kích thước D×R×C (mm) | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| LYSW-12 | Làm viên hoàn bán tự động | 1–10 kg/giờ (2–6 kg/giờ ở cỡ viên 6 mm) | 0,4 kW | 26 kg | 300×186×380 | 13 triệu |
| LYSW-19S Pro | Làm viên hoàn tự động | 10–30 kg/giờ | 0,49 kW | 55,6 kg | 718×328×756 | 27,5 triệu |
| LYSW-26P (Lão Dược Sư) | Làm viên hoàn kèm sấy khô và đánh bóng | 10–30 kg/giờ | 1,165 kW · 220V/50Hz | 75 kg | 900×485×750 | 32 triệu |
| Nhóm máy BY — 4 model | Bao áo, tạo viên, đánh bóng | 2–80 kg/giờ tùy model | 0,66–2,3 kW | 19–250 kg | Xem bảng riêng bên dưới | 13,8–60 triệu |
Xem đầy đủ nhóm sản phẩm này tại danh mục máy làm viên hoàn.
Bốn model nhóm BY: chọn theo năng suất
Nhóm BY đặt tên theo đường kính nồi bao tính bằng milimét. Nguyên lý chung: động cơ truyền qua dây curoa hình thang dẫn động trục vít làm nồi bao quay; dưới lực ly tâm, vật liệu đảo lên xuống và ma sát đều trong lòng nồi. Cả bốn model đều có bộ sấy gió nóng và thiết kế không góc chết để dễ vệ sinh.
| Model | Năng suất | Công suất | Điện áp | Trọng lượng | Kích thước (mm) | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BY-400 | 2–6 kg/giờ | 0,66 kW | 220V | 19 kg | 580×430×880 | 13,8 triệu |
| BY-600 | 8–15 kg/giờ | 1,7 kW | 220V/380V tùy chọn | 110 kg | 780×600×1360 | 30 triệu |
| BY-800 | 30–50 kg/giờ | 2,2 kW | 220V/380V tùy chọn | 240 kg | 1150×800×1400 | 50 triệu |
| BY-1000 | 50–80 kg/giờ | 2,3 kW | 220V/380V tùy chọn | 250 kg | 1150×1100×1450 | 60 triệu |
Bước nhảy đáng chú ý nằm giữa BY-400 và BY-600: năng suất tăng khoảng ba lần nhưng trọng lượng tăng từ 19 kg lên 110 kg. BY-400 vẫn là máy để bàn; từ BY-600 trở lên đã là máy đặt sàn cố định, cần tính trước vị trí và lối vào.
Ba dòng LYSW khác nhau ở đâu, tóm trong một đoạn
LYSW-12 là máy để bàn 26 kg, chạy 1–10 kg mỗi giờ, giá 13 triệu — hợp với cơ sở làm viên theo đợt cho chính bệnh nhân của mình. LYSW-19S Pro nặng 55,6 kg, chạy 10–30 kg mỗi giờ, giá 27,5 triệu — hợp với cơ sở làm viên đều đặn hằng tuần. LYSW-26P nặng 75 kg, cùng dải năng suất 10–30 kg mỗi giờ nhưng gộp thêm sấy khô và đánh bóng, giá 32 triệu. Máy này hợp với cơ sở muốn khép kín từ khối bột tới viên thành phẩm mà không phải sắm hai máy.
Điểm đáng chú ý về điện: LYSW-19S Pro chỉ tiêu thụ 0,49 kW dù năng suất gấp ba lần LYSW-12 (0,4 kW). Phần công suất tăng thêm của LYSW-26P — lên 1,165 kW — nằm ở bộ phận sấy chứ không ở cụm tạo viên.
Chọn theo ngân sách
| Ngân sách | Cấu hình gợi ý | Tổng | Phù hợp với |
|---|---|---|---|
| Dưới 15 triệu | LYSW-12 | 13 triệu | Phòng khám tự làm viên cho bệnh nhân của mình, sản lượng thấp và không liên tục |
| 25–30 triệu | LYSW-12 + BY-400 | 26,8 triệu | Cơ sở cần cả tạo viên lẫn đánh bóng nhưng sản lượng còn nhỏ |
| 30–35 triệu | LYSW-19S Pro hoặc LYSW-26P | 27,5 hoặc 32 triệu | Cơ sở chạy 10–30 kg mỗi giờ, muốn một máy gọn thay vì hai máy |
| 60–65 triệu | LYSW-19S Pro + BY-600 | 57,5 triệu | Cơ sở bào chế bán thương phẩm, cần bao áo đều và đánh bóng đạt yêu cầu cảm quan |
| Trên 80 triệu | LYSW-26P + BY-800 | 82 triệu | Khoa bào chế bệnh viện, cơ sở sản xuất theo lô lớn |
Bán tự động hay tự động
LYSW-12 là máy bán tự động: người vận hành nạp khối bột đã trộn ẩm, máy đùn và vê thành viên, thao tác lấy viên và sàng cỡ vẫn làm tay. Máy nhẹ 26 kg, đặt vừa mặt bàn, giá 13 triệu đồng, phù hợp làm thủy hoàn (viên nước, dùng nước làm tá dược kết dính), thủy mật hoàn (viên nước mật, pha thêm mật ong) và lạp hoàn (viên sáp).
LYSW-19S Pro chạy tự động liên tục ở 10–30 kg mỗi giờ với công suất chỉ 0,49 kW. Khoản chênh 14,5 triệu đồng so với LYSW-12 đổi lấy ba thứ: sản lượng gấp ba lần, độ đồng đều cỡ viên tốt hơn, và giảm công lao động thủ công.
LYSW-26P đắt hơn LYSW-19S Pro 4,5 triệu đồng và gộp ba công đoạn tạo viên, sấy khô, đánh bóng vào một khối 75 kg. Ưu điểm là tiết kiệm diện tích và không phải chuyển viên giữa hai máy. Nhược điểm cần nói thẳng: máy một khối hỏng một cụm là dừng cả ba công đoạn, trong khi hai máy rời hỏng cái nào chỉ dừng cái đó.
Cỡ viên và trục vê viên
LYSW-12 dùng trục 6 mm theo cấu hình tiêu chuẩn, đặt thêm cỡ 4 đến 10 mm theo yêu cầu. LYSW-26P dùng trục vê viên 4 đến 9 mm và máy kèm sẵn một bộ khi giao hàng. Khi so sánh giá giữa các nhà bán, cần hỏi rõ máy kèm mấy bộ trục — đây là khoản chênh dễ bị bỏ qua.
Ba mã LYSW-12, LYSW-19S Pro và LYSW-26P gần giống nhau về tên nhưng khác hẳn về năng suất và trọng lượng. Khi tra cứu, đối chiếu mã máy ghi trên hợp đồng với mã ghi trong chứng từ chất lượng của hãng để tránh nhầm giữa các phiên bản.
Bốn dạng viên hoàn và máy tương ứng
Chọn máy còn phụ thuộc dạng viên mà cơ sở làm, vì tá dược kết dính khác nhau kéo theo độ ẩm và độ dẻo của khối bột khác nhau.
| Dạng viên | Đặc điểm | Máy phù hợp |
|---|---|---|
| Thủy hoàn (viên nước) | Dùng nước làm tá dược kết dính, viên nhỏ, khô nhanh | LYSW-12 cho quy mô nhỏ, LYSW-19S Pro khi cần sản lượng |
| Thủy mật hoàn (viên nước mật) | Pha thêm mật ong, khối bột dẻo và dính hơn | LYSW-12 hoặc LYSW-19S Pro, cần vệ sinh trục kỹ sau mỗi mẻ |
| Viên cô đặc | Làm từ cao dược liệu đã cô, khối lượng riêng cao | LYSW-19S Pro hoặc LYSW-26P |
| Lạp hoàn (viên sáp) | Dùng sáp làm tá dược, cần kiểm soát nhiệt độ khi thao tác | LYSW-12 cho lô nhỏ; phần hoàn thiện bề mặt dùng nhóm máy BY |
Với dạng viên dính như thủy mật hoàn, khoản chi phí ẩn lớn nhất không phải điện mà là thời gian vệ sinh giữa các mẻ. Đó là lý do hộp dao vê viên tháo rời được của LYSW-12 có giá trị thực tế lớn hơn vẻ ngoài đơn giản của chi tiết này.
Ba câu hỏi quyết định nên mua một máy hay hai máy
- Cơ sở có làm bao áo không? Nếu chỉ tạo viên rồi sấy và đóng gói thì không cần nhóm máy BY. Nếu cần viên bóng đều, bao đường hoặc bao phim thì phải có nồi bao.
- Sản lượng có liên tục không? Máy một khối như LYSW-26P tối ưu cho sản lượng đều. Sản lượng theo đợt thì hai máy rời linh hoạt hơn vì chạy được song song hai công đoạn của hai lô khác nhau.
- Có sẵn diện tích không? LYSW-26P chiếm 900×485 mm; ghép LYSW-19S Pro với BY-600 chiếm tổng nhiều hơn và cần thêm lối đi giữa hai máy.
Điểm cần kiểm trước khi chốt
- Đối chiếu công suất và trọng lượng ghi trên báo giá với chứng từ chất lượng của hãng — sai lệch thường theo hướng bị thổi phồng.
- Với BY-600 trở lên, xác nhận cơ sở dùng nguồn 220V hay 380V trước khi đặt hàng vì ba model này có tùy chọn điện áp.
- Hỏi danh mục linh kiện tiêu hao và thời gian có hàng thay thế.
- Kiểm tra lối vào: BY-800 và BY-1000 nặng 240–250 kg, không thể khiêng qua cầu thang hẹp.
Nhận catalogue kỹ thuật và báo giá theo cấu hình: 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần. Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Xem thêm nhóm thiết bị liên quan tại danh mục thiết bị y học cổ truyền và máy sấy thuốc.
Câu hỏi thường gặp
Máy làm viên hoàn loại nào phù hợp với phòng khám nhỏ?
Phòng khám làm dưới 10 kg viên mỗi giờ nên chọn LYSW-12 bán tự động, giá 13 triệu đồng, nặng 26 kg, đặt vừa mặt bàn. Máy chạy 1 đến 10 kg mỗi giờ, riêng cỡ viên 6 mm đạt khoảng 2 đến 6 kg mỗi giờ.
LYSW-19S Pro và LYSW-26P khác nhau ở đâu?
Cả hai cùng năng suất 10 đến 30 kg mỗi giờ. LYSW-19S Pro giá 27,5 triệu, công suất 0,49 kW, nặng 55,6 kg, chỉ tạo viên. LYSW-26P giá 32 triệu, công suất 1,165 kW, nặng 75 kg, tích hợp thêm sấy khô và đánh bóng.
Máy bao viên BY dùng để làm gì?
Nhóm máy BY có ba chức năng: bao áo gồm bao đường và bao phim, tạo viên và đánh bóng viên hoàn. Bốn model BY-400, BY-600, BY-800, BY-1000 chạy từ 2 đến 80 kg mỗi giờ, giá 13,8 đến 60 triệu đồng.
Nên mua BY-600 hay BY-800?
Chọn theo sản lượng thực tế. BY-600 đạt 8 đến 15 kg mỗi giờ, nặng 110 kg, giá 30 triệu. BY-800 đạt 30 đến 50 kg mỗi giờ, nặng 240 kg, giá 50 triệu, cần sàn chịu tải tốt và lối vào rộng hơn.
Máy làm viên hoàn có bảo hành không?
Toàn bộ máy làm viên hoàn do Huê Lợi Medical phân phối có bảo hành 12 tháng chính hãng, kèm hướng dẫn vận hành khi bàn giao. Liên hệ 0981.455.977 để nhận catalogue và bảng linh kiện thay thế theo từng model.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (ký ngày 17/03/2026) và số 13052026 (ký ngày 13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — nguồn gốc của toàn bộ thông số kỹ thuật trong bài.
- Catalogue kỹ thuật các model LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và dòng BY-400, BY-600, BY-800, BY-1000 của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Giáo trình Y học cổ truyền — phần bào chế các dạng viên hoàn: thủy hoàn, thủy mật hoàn, lạp hoàn.
- Bảng giá công bố của Huê Lợi Medical, cập nhật tháng 8/2026.
