WHO phân độ nghe kém dựa trên trung bình ngưỡng nghe của tai nghe tốt hơn: nghe bình thường dưới 20 dB, nghe kém nhẹ 20 đến dưới 35 dB, trung bình 35 đến dưới 50 dB, trung bình nặng 50 đến dưới 65 dB, nặng 65 đến dưới 80 dB, rất nặng 80 đến dưới 95 dB, và điếc hoàn toàn từ 95 dB trở lên. Mốc quan trọng nhất là 35 dB — WHO định nghĩa nghe kém trên 35 dB ở tai tốt hơn là “nghe kém gây tàn tật”, mức bắt đầu ảnh hưởng rõ tới giao tiếp hằng ngày.
Xem thiết bị đo thính lực tại Huê Lợi Medical.
Bảng phân độ nghe kém theo WHO
Phân độ dưới đây theo World report on hearing (WHO, 2021), tính trên trung bình ngưỡng nghe đường khí của tai nghe tốt hơn.
| Mức độ | Ngưỡng nghe (dB) | Khả năng nghe trong thực tế |
|---|---|---|
| Nghe bình thường | Dưới 20 | Không có hoặc rất ít khó khăn khi nghe |
| Nhẹ | 20 – dưới 35 | Nghe được lời nói bình thường nhưng khó khi có tiếng ồn nền |
| Trung bình | 35 – dưới 50 | Khó nghe lời nói ở cường độ bình thường; đây là mốc WHO gọi là nghe kém gây tàn tật |
| Trung bình nặng | 50 – dưới 65 | Không nghe được hầu hết lời nói ở cường độ bình thường |
| Nặng | 65 – dưới 80 | Không nghe được hầu hết lời nói; có thể nghe được tiếng nói to |
| Rất nặng | 80 – dưới 95 | Rất khó nghe ngay cả với tiếng nói to |
| Điếc hoàn toàn | Từ 95 trở lên | Không nghe được lời nói |
Lưu ý: WHO cập nhật cách phân độ trong World report on hearing năm 2021. Tài liệu xuất bản trước đó dùng thang WHO cũ hoặc thang ASHA với các mốc dB khác; bảng so sánh ba thang ở phần dưới.
Trung bình ngưỡng nghe tính thế nào?
WHO sử dụng trung bình ngưỡng nghe đường khí ở bốn tần số 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz của tai nghe tốt hơn. Cần lưu ý hai điểm:
- Lấy tai tốt hơn, không phải tai kém hơn. Một người nghe bình thường một bên và điếc hoàn toàn bên kia vẫn được xếp là nghe bình thường theo phân độ này — dù trên thực tế người đó gặp khó khăn định vị nguồn âm và nghe trong môi trường ồn.
- Trung bình che giấu hình dạng đường cong. Hai người cùng trung bình 40 dB có thể có thính lực đồ rất khác nhau — một người kém đều ở mọi tần số, một người chỉ kém ở tần số cao. Ảnh hưởng tới khả năng nghe lời nói của hai người này khác nhau.
Mã ICD-10 của nghe kém
Trong Bảng phân loại bệnh tật quốc tế ICD-10 của WHO, nghe kém nằm chủ yếu ở hai nhóm H90 và H91. Tên tiếng Việt của H90, H90.3, H90.5 và H91 dưới đây lấy theo danh mục kèm Thông tư 11/2026/TT-BYT và Thông tư 12/2026/TT-BYT; tên các mã còn lại dịch từ bản ICD-10 của WHO.
| Mã | Tên bệnh | Ghi chú |
|---|---|---|
| H90 | Giảm thính lực dẫn truyền và/hoặc giảm thính lực thần kinh giác quan | Thuộc danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích sàng lọc sơ sinh từ 01/7/2026 |
| H90.0 · H90.1 · H90.2 | Nghe kém dẫn truyền hai bên · một bên, tai kia bình thường · không xác định | Tổn thương tai ngoài hoặc tai giữa |
| H90.3 | Giảm thính lực thần kinh giác quan, hai tai | Nghe kém tiếp nhận hai bên |
| H90.4 | Nghe kém tiếp nhận một bên, tai kia bình thường | Tổn thương ốc tai hoặc sau ốc tai |
| H90.5 | Giảm thính lực thần kinh giác quan, không xác định | Gồm điếc bẩm sinh không xác định |
| H90.6 · H90.7 · H90.8 | Nghe kém hỗn hợp hai bên · một bên · không xác định | Có cả thành phần dẫn truyền và tiếp nhận |
| H91 | Giảm thính lực khác | Thuộc danh mục bệnh bẩm sinh khuyến khích sàng lọc sơ sinh |
| H91.0 · H91.1 · H91.2 | Nghe kém do độc tính trên tai · lão thính · điếc đột ngột vô căn | Phân theo nguyên nhân |
| H91.9 | Nghe kém không xác định | Gồm điếc tần số cao, tần số thấp |
| H83.3 | Tác động của tiếng ồn lên tai trong | Gồm chấn thương âm và nghe kém do tiếng ồn; nằm ngoài nhóm H90–H91 |
So sánh thang phân độ WHO 2021, WHO trước 2021 và ASHA
Ba thang phân độ đang cùng xuất hiện trong tài liệu chia mức theo các mốc dB khác nhau, nên một kết quả có thể mang tên mức khác nhau tùy thang. Bảng dưới đặt ba thang cạnh nhau; dấu gạch ngang nghĩa là thang đó không có mức tương ứng.
| Mức độ | WHO 2021 (dB) | WHO trước 2021 (dB) | ASHA, Clark 1981 (dB HL) |
|---|---|---|---|
| Bình thường | Dưới 20 | Từ 25 trở xuống (độ 0) | −10 đến 15 |
| Rất nhẹ | — | — | 16–25 |
| Nhẹ | 20 đến dưới 35 | 26–40 (độ 1) | 26–40 |
| Trung bình | 35 đến dưới 50 | 41–60 (độ 2) | 41–55 |
| Trung bình nặng | 50 đến dưới 65 | — | 56–70 |
| Nặng | 65 đến dưới 80 | 61–80 (độ 3) | 71–90 |
| Rất nặng | 80 đến dưới 95 | Từ 81 trở lên, kể cả điếc (độ 4) | — |
| Sâu, điếc hoàn toàn | Từ 95 trở lên | — | Từ 91 trở lên |
Hai thang của WHO cùng tính trên trung bình ngưỡng nghe ở 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz của tai nghe tốt hơn. Mốc nghe kém gây tàn tật cũng đổi theo: thang WHO trước 2021 xếp độ 2, 3 và 4 vào nhóm gây tàn tật, tức từ 41 dB; thang WHO 2021 lấy mốc trên 35 dB. Một người có trung bình 38 dB vì vậy là nghe kém trung bình theo WHO 2021, nhưng là nghe kém nhẹ theo thang WHO trước 2021 và thang ASHA. Khi đọc kết quả cũ hoặc hồ sơ từ nơi khác, cần xem tài liệu dùng thang nào trước khi so sánh.
Quy mô vấn đề theo số liệu WHO
| Chỉ số | Số liệu |
|---|---|
| Người cần phục hồi chức năng nghe hiện nay | 430 triệu (trên 5% dân số thế giới), trong đó 34 triệu trẻ em |
| Dự báo đến năm 2050 | Gần 2,5 tỷ người có nghe kém ở mức độ nào đó; hơn 700 triệu cần phục hồi chức năng |
| Trẻ 5–19 tuổi sống chung với nghe kém | Khoảng 95,1 triệu |
| Người trên 60 tuổi bị nghe kém gây tàn tật | Trên 25% |
| Thanh niên có nguy cơ nghe kém do nghe không an toàn | Trên 1 tỷ |
| Tỷ lệ nghe kém ở trẻ em do nguyên nhân phòng tránh được | Gần 60% |
Hướng can thiệp theo mức độ
WHO liệt kê các can thiệp phục hồi chức năng gồm: cung cấp và hướng dẫn sử dụng công nghệ trợ thính (máy trợ thính, ốc tai điện tử, thiết bị cấy dẫn truyền xương, thiết bị cấy tai giữa); trị liệu ngôn ngữ; huấn luyện ngôn ngữ ký hiệu và các phương thức thay thế giác quan; thiết bị hỗ trợ nghe; cùng tư vấn và hỗ trợ hòa nhập giáo dục, việc làm và cộng đồng.
Việc lựa chọn can thiệp cụ thể cho từng người bệnh thuộc thẩm quyền của bác sĩ chuyên khoa và chuyên viên thính học, dựa trên thính lực đồ đầy đủ chứ không chỉ dựa vào mức độ phân loại.
Thiết bị cần để phân độ chính xác
Phân độ nghe kém đòi hỏi thính lực đồ đầy đủ — nghĩa là cần máy đo chẩn đoán đo được cả đường khí và đường xương ở nhiều tần số, không phải máy sàng lọc chỉ trả về kết quả đạt hoặc không đạt.
| Việc cần làm | Thiết bị | Giá |
|---|---|---|
| Sàng lọc phát hiện dấu hiệu nghe kém | Máy sàng lọc MA01 | 65.000.000đ |
| Dựng thính lực đồ, phân độ nghe kém | Máy đo thính lực AD104 | 50.000.000đ |
| Bảo đảm kết quả tin cậy | Buồng đo cách âm | 85.000.000đ |
Câu hỏi thường gặp
WHO phân độ nghe kém như thế nào?
WHO 2021 chia bảy mức theo trung bình ngưỡng nghe tai tốt hơn, từ nghe bình thường dưới 20 dB tới điếc hoàn toàn từ 95 dB trở lên; mốc giữa các mức là 20, 35, 50, 65, 80 và 95 dB.
Nghe kém bao nhiêu dB thì được coi là gây tàn tật?
WHO định nghĩa nghe kém gây tàn tật (disabling hearing loss) là nghe kém trên 35 dB ở tai nghe tốt hơn. Thang WHO trước 2021 lấy mốc từ 41 dB.
Trung bình ngưỡng nghe được tính ở những tần số nào?
WHO dùng trung bình ngưỡng nghe đường khí ở 500, 1.000, 2.000 và 4.000 Hz của tai nghe tốt hơn. Một số quy ước khác dùng ba tần số 500, 1.000 và 2.000 Hz, nên cần kiểm tra công thức khi so sánh.
Vì sao bảng phân độ nghe kém ở các tài liệu lại khác nhau?
Vì mỗi thang chia mức khác nhau. WHO trước 2021 chia nhẹ 26–40, trung bình 41–60, nặng 61–80 dB; WHO 2021 chia lại với mốc 20, 35, 50, 65, 80, 95 dB; ASHA chia trung bình 41–55, trung bình nặng 56–70 dB.
Mã ICD-10 của nghe kém tiếp nhận hai tai là gì?
Là H90.3, tên tiếng Việt theo Thông tư 11/2026/TT-BYT là “Giảm thính lực thần kinh giác quan, hai tai”. Nghe kém do tiếng ồn mang mã H83.3, nằm ngoài nhóm H90–H91.
Tài liệu tham khảo
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). World report on hearing, 2021. who.int
- Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Deafness and hearing loss — Fact sheet, cập nhật 03/03/2026. who.int
- WHO, chương trình Prevention of Blindness and Deafness. Grades of hearing impairment (thang dùng trước 2021, bản lưu).
- American Speech-Language-Hearing Association (ASHA). Degree of Hearing Loss; nguồn gốc: Clark JG (1981), Asha 23: 493–500. asha.org
- WHO. ICD-10, 5th edition, nhóm H80–H83 và H90–H95. classbrowser.nhs.uk
- Bộ Y tế. Thông tư 11/2026/TT-BYT và Thông tư 12/2026/TT-BYT ngày 15/5/2026. chinhphu.vn
Nguồn 1–2 truy cập ngày 21/07/2026; nguồn 3–6 truy cập ngày 13–14/10/2026.
Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo về đặc tính kỹ thuật của thiết bị y tế, không thay thế chỉ định chuyên môn. Việc lựa chọn, lắp đặt và vận hành thiết bị phải do nhân viên y tế có chuyên môn thực hiện theo quy định hiện hành.
