Combo trọn bộ là một nồi sắc có áp suất ghép với máy đóng túi rời YB50-300, có bốn cấu hình giá 48, 54, 72 và 90 triệu đồng. Cấu hình ba nồi 90 triệu tương ứng nồi sắc 68 triệu cộng máy đóng túi 22,5 triệu. Bảo hành 12 tháng chính hãng, giao và hướng dẫn vận hành toàn quốc.
Bốn cấu hình combo — thông số đầy đủ
Điểm chung của cả bốn: máy đóng túi luôn là YB50-300 — bình 20 lít, 1,48 kW, 220V, 50,5 kg, 650×600×1200 mm, 7–8 túi mỗi phút, thể tích túi 50–300 ml. Khác biệt duy nhất giữa các cấu hình nằm ở nồi sắc.
| Cấu hình | Nồi sắc | Dung tích | Công suất nồi | Trọng lượng nồi | Kích thước nồi (mm) | Giá combo |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Combo 1 | YJH20 | 20 lít | 2 kW | 45 kg | 480×530×1280 | 48 triệu |
| Combo 2 | YJH40 | 40 lít | 3 kW | 55 kg | 680×580×1310 | 54 triệu |
| Combo 3 | YJH20/20 | 2 × 20 lít | 4 kW | 90 kg | 1350×500×1280 | 68 triệu |
| Combo 4 | YJH20/20/20 | 3 × 20 lít | 6 kW | 115 kg | 1920×510×1280 | 90 triệu |
Cả bốn nồi sắc trên đều thuộc nhóm máy có áp suất. Chúng có nén khí ở mức 0,1 MPa (1 bar) và chuyển được giữa chế độ sắc nhiệt cao với chế độ sắc nhiệt thường 100°C qua van xả khí. Xem chi tiết tại trang combo máy sắc thuốc bắc.
Logic giá: combo được tính thế nào
Chúng tôi công khai phép cộng để bạn kiểm tra được, thay vì đưa một con số trọn gói không giải thích.
| Cấu hình | Giá nồi sắc mua rời | Giá YB50-300 | Tổng nếu mua rời | Giá combo | Chênh |
|---|---|---|---|---|---|
| Combo 1 — YJH20 | 27 triệu | 22,5 triệu | 49,5 triệu | 48 triệu | Combo thấp hơn 1,5 triệu |
| Combo 2 — YJH40 | 33 triệu | 22,5 triệu | 55,5 triệu | 54 triệu | Combo thấp hơn 1,5 triệu |
| Combo 3 — YJH20/20 | 46 triệu | 22,5 triệu | 68,5 triệu | 68 triệu | Combo thấp hơn 0,5 triệu |
| Combo 4 — YJH20/20/20 | 68 triệu | 22,5 triệu | 90,5 triệu | 90 triệu | Combo thấp hơn 0,5 triệu |
Cả bốn cấu hình đều có giá combo thấp hơn tổng mua rời — 1,5 triệu ở hai combo nhỏ, 500.000đ ở hai combo lớn. Khoản chênh không lớn, và đó là điều đáng nói thẳng: combo không phải gói giảm giá sâu, mà là gói ghép sẵn đúng cặp máy chạy được với nhau. Giá trị thật nằm ở chỗ hai máy được chọn đồng bộ về dung tích và tốc độ, giao cùng một đợt, lắp đặt và hướng dẫn trong một lần. Nếu cơ sở đã có sẵn một trong hai máy thì mua rời chiếc còn lại vẫn hợp lý hơn: máy sắc thuốc 2 nồi và máy đóng túi thuốc đông y YB50-300 đều bán lẻ bình thường.
Combo và máy một khối: nói thẳng cả hai mặt
Cùng cho ra túi thuốc dán kín, nhưng hai kiểu thiết bị này phục vụ hai kiểu cơ sở khác nhau.
| Tiêu chí | Combo — hai máy rời | Máy tích hợp một khối |
|---|---|---|
| Cách sắc | Nồi sắc có nén khí 0,1 MPa (1 bar), hai chế độ nhiệt | Máy đóng túi tích hợp, sắc ở điều kiện thường khoảng 100°C, một chế độ |
| Diện tích | Nhiều hơn — hai chân máy và lối đi giữa | Ít hơn — một chân máy |
| Thao tác | Phải chuyển dịch giữa hai máy | Chạy liền mạch trong một khối |
| Vệ sinh | Hai hệ thống, hai bộ đường ống | Một hệ thống |
| Khi hỏng một cụm | Máy còn lại vẫn chạy được | Dừng cả dây chuyền |
| Mở rộng dần | Dễ — thêm nồi, giữ nguyên máy đóng túi | Khó — phải đổi cả máy |
| Dải giá | 48–90 triệu | 18–50 triệu |
Ba nhược điểm của combo, nói đủ. Thứ nhất, tốn diện tích hơn hẳn: riêng nồi sắc ba bình đã dài 1.920 mm, cộng máy đóng túi rộng 650 mm và lối thao tác, khu bào chế phải rộng thật. Thứ hai, người vận hành phải thực hiện thao tác chuyển dịch từ nồi sang bình chứa của máy đóng túi — thêm một điểm có thể sai sót và thêm một khoảng thời gian dịch không nằm trong hệ kín. Thứ ba, chi phí đầu tư cao hơn đáng kể so với bản tích hợp cùng số nồi, vì combo dùng nồi sắc có áp suất vốn đắt hơn.
Đổi lại, combo cho hai thứ mà máy một khối không có: hai chế độ nhiệt của nồi sắc có áp suất và khả năng chạy tiếp khi một máy hỏng. Cơ sở nào coi việc dừng phát thuốc là không chấp nhận được thì đây là lý do đủ mạnh.
Yêu cầu lắp đặt cho từng cấu hình
| Mục | Combo 1 và 2 | Combo 3 | Combo 4 |
|---|---|---|---|
| Kích thước hai máy | Nồi 480×530×1280 hoặc 680×580×1310 + máy đóng túi 650×600×1200 | Nồi 1350×500×1280 + máy đóng túi 650×600×1200 | Nồi 1920×510×1280 + máy đóng túi 650×600×1200 |
| Diện tích tối thiểu khuyến nghị | Khoảng 3 m² | Khoảng 4 m² | Khoảng 5 m² |
| Trọng lượng | 45–55 kg + 50,5 kg — hai người khiêng mỗi máy | 90 kg + 50,5 kg — ba người khiêng nồi sắc | 115 kg + 50,5 kg — ba đến bốn người, sàn phẳng chịu tải |
| Nguồn điện | 220V — tổng 3,48 đến 4,48 kW | 220V — tổng 5,48 kW | 220V — tổng 7,48 kW |
Cả bốn cấu hình đều dùng điện 220V một pha nên không cần kéo điện ba pha. Với Combo 4 tổng 7,48 kW, nên bố trí hai nhánh điện riêng cho hai máy thay vì dùng chung một ổ.
Chọn cấu hình nào
- Combo 1 — 48 triệu. Phòng chẩn trị dưới 10 thang mỗi ngày, muốn có hai chế độ nhiệt ngay từ đầu.
- Combo 2 — 54 triệu. Cần dung tích lớn cho mỗi mẻ hơn là cần nhiều mẻ song song: nồi YJH40 dung tích 40 lít hợp với cơ sở sắc thang lớn hoặc bào chế cao lỏng.
- Combo 3 — 68 triệu. Cần hai mẻ độc lập chạy song song. Lưu ý mức này bằng đúng giá máy sắc ba nồi YJH20/20/20 mua lẻ: cùng 68 triệu, combo đổi một nồi sắc lấy khâu đóng túi. Bệnh nhân mang thuốc về nhà thì chọn combo; sắc rồi phát tại chỗ thì bản ba nồi cho năng suất cao hơn.
- Combo 4 — 90 triệu. Khoa dược bệnh viện y học cổ truyền và cơ sở bào chế nhận gia công, trên 25 thang mỗi ngày.
Nếu ngân sách dưới 50 triệu và không cần hai chế độ nhiệt, hãy xem danh mục máy sắc thuốc đóng túi. Các máy ở đó đã có sẵn cụm đóng túi tích hợp với cùng tốc độ 7–8 túi mỗi phút, giá từ 18 triệu. Xem thêm danh mục máy đóng túi tự động.
Cần tư vấn cấu hình phù hợp?
Gọi 0981.455.977 (số chính) hoặc 0969.211.466 để nhận catalogue kỹ thuật, báo giá cập nhật và tư vấn chọn cấu hình theo số thang mỗi ngày của cơ sở. Huê Lợi Medical làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật, giao hàng và hướng dẫn vận hành trên toàn quốc.
Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Công ty hoạt động từ 09/02/2017, phục vụ 34/34 tỉnh thành, bảo hành mặc định 12 tháng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Combo trọn bộ sắc thuốc và đóng túi gồm những gì?
Gồm một nồi sắc có áp suất ghép với máy đóng túi rời YB50-300. Có bốn cấu hình theo nồi sắc: YJH20, YJH40, YJH20/20 và YJH20/20/20, giá lần lượt 48, 54, 72 và 90 triệu đồng.
Giá combo tính thế nào?
Bằng giá nồi sắc cộng giá máy đóng túi. Cấu hình ba nồi 90 triệu tương ứng 68 triệu cộng 22,5 triệu. Ba trong bốn cấu hình có giá combo bằng hoặc thấp hơn tổng giá mua rời.
Combo khác máy sắc kèm đóng túi tích hợp ở chỗ nào?
Combo là hai máy đặt cạnh nhau, dùng nồi sắc có nén khí 0,1 MPa. Máy tích hợp là một khối duy nhất, thuộc nhóm máy đóng túi tích hợp, sắc ở điều kiện thường và không có bộ phận nén khí.
Nhược điểm của combo là gì?
Chiếm nhiều diện tích hơn vì có hai chân máy và lối đi giữa, và người vận hành phải chuyển dịch thuốc từ nồi sắc sang máy đóng túi thay vì chạy liền mạch trong một khối.
Combo cần diện tích bao nhiêu?
Cấu hình một nồi cần khoảng 3 m² kể cả lối thao tác. Cấu hình ba nồi cần khoảng 5 m² vì riêng nồi sắc ba bình đã dài 1.920 mm, cộng máy đóng túi rộng 650 mm.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd — thông số các model YJH20, YJH40, YJH20/20, YJH20/20/20 và YB50-300.
- Catalogue kỹ thuật các model YJH và model YB50-300 của Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Bảng giá niêm yết của Công ty TNHH Thiết bị y tế Huê Lợi, kỳ cập nhật 2026 — giá tham khảo bốn cấu hình combo.
