Chi phí thiết bị để mở một phòng khám y học cổ truyền có bào chế tại chỗ nằm trong ba mức: khoảng 56,3 triệu đồng cho gói khởi đầu, 103,3 triệu đồng cho gói tiêu chuẩn và 220,5 triệu đồng cho quy mô lớn. Đây là chi phí thiết bị bào chế, chưa bao gồm mặt bằng, nhân sự, giấy phép và vốn dược liệu.
Hầu hết bài viết về chi phí mở phòng khám đông y hiện nay dừng ở một dải số chung chung kiểu "từ 200 đến 500 triệu" mà không nói tiền đi vào đâu. Bài này làm ngược lại: bóc tách từng hạng mục thiết bị, ghi rõ model, thông số và giá đang bán, rồi cộng lại thành ba gói hoàn chỉnh để người đọc tự lắp ghép theo quy mô của mình.
Bài này tính gì và không tính gì
| Có trong bài | Không có trong bài |
|---|---|
| Thiết bị sắc thuốc và đóng túi | Tiền thuê hoặc mua mặt bằng, tiền cọc |
| Thiết bị bào chế viên hoàn, bao áo, đánh bóng | Lương nhân sự, chi phí đào tạo |
| Tủ sấy dược liệu | Chi phí hồ sơ, lệ phí thẩm định, giấy phép |
| Bảo hành 12 tháng chính hãng đi kèm máy | Nội thất, biển hiệu, cải tạo xây dựng |
| — | Vốn nhập dược liệu và vật tư tiêu hao |
Tách bạch như vậy là cần thiết. Thiết bị là khoản có giá niêm yết nên tính trước được chính xác. Các khoản còn lại phụ thuộc địa phương, mặt bằng và quy mô nhân sự, nên không thể đưa một con số chung.
Hạng mục 1 — Nhóm máy sắc thuốc: 9,8 đến 90 triệu đồng
Đây là hạng mục chiếm tỷ trọng lớn nhất và cũng dễ chi sai nhất. Lý do: ở cùng số nồi, hai nhóm máy có mức giá chênh nhau tới 50%.
| Thiết bị | Model | Dung tích · công suất | Áp suất | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Nồi sắc thuốc inox | YJDW20 | 20L · 1,8 kW · 17,5 kg | Không | 9,8 triệu |
| Máy sắc kèm đóng túi 1 nồi | YJCL20/1+1(S) | 20L · 2,7 kW · 53 kg | Không | 18 triệu |
| Máy sắc áp suất 1 nồi | YJH20 / YJH40 | 20L · 2 kW / 40L · 3 kW | 0,1 MPa (1 bar) | 27 / 33 triệu |
| Máy sắc kèm đóng túi 2 nồi | YJCL20/2+1(S) | 2×20L · 4,5 kW · 74 kg | Không | 33,5 triệu |
| Máy sắc áp suất 2 nồi | YJH20/20 | 2×20L · 4 kW · 90 kg | 0,1 MPa (1 bar) | 46 triệu |
| Máy sắc kèm đóng túi 3 nồi | YJC20/3+1 | 3×20L · 6,3 kW · 104 kg | Không | 50 triệu |
| Máy sắc áp suất 3 nồi | YJH20/20/20 | 3×20L · 6 kW · 115 kg | 0,1 MPa (1 bar) | 68 triệu |
| Combo trọn bộ | Máy sắc áp suất + máy đóng túi rời | Theo cấu hình | 0,1 MPa (1 bar) | 48 / 54 / 72 / 90 triệu |
Chênh lệch giữa hai nhóm ổn định qua cả ba cấu hình nồi: 50% ở một nồi, 37% ở hai nồi, 36% ở ba nồi. Tiền chênh đó đổi lấy khả năng chạy hai chế độ nhiệt. Chế độ nhiệt cao khoảng 120°C ở 0,1 MPa dùng cho rễ, thân gỗ, khoáng vật và vỏ dày. Chế độ 100°C dùng cho các vị chứa tinh dầu dễ bay hơi. Đây không phải chuyện "sắc nóng hơn thì tốt hơn": trong y học cổ truyền có những nhóm dược liệu buộc phải sắc nhanh, lửa nhỏ. Xem toàn bộ nhóm máy này tại danh mục máy sắc thuốc đóng túi.
Hạng mục 2 — Nhóm máy đóng túi: 22,5 triệu đồng nếu mua rời
Máy đóng túi YB50-300 giá 22,5 triệu đồng, công suất 1,48 kW, nặng 50,5 kg, kích thước 650×600×1200 mm, tốc độ 7–8 túi mỗi phút, dải thể tích túi 50–300 ml. Máy này chỉ cần thiết khi máy sắc thuốc chưa tích hợp sẵn đóng túi.
Phép tính đáng nhớ nhất của cả bài: nồi sắc 9,8 triệu cộng máy đóng túi rời 22,5 triệu bằng 32,3 triệu đồng, trong khi máy sắc tích hợp đóng túi một nồi chỉ 18 triệu đồng. Chênh 14,3 triệu, chưa kể tốn thêm khoảng 0,4 m² sàn và một thao tác chuyển dịch thuốc giữa hai máy. Nếu ngay từ đầu đã xác định phát thuốc dạng túi, mua máy tích hợp là phương án rẻ hơn. Chi tiết nhóm máy này tại danh mục máy đóng túi tự động.
Hạng mục 3 — Nhóm máy viên hoàn: 13 đến 92 triệu đồng
| Thiết bị | Model | Năng suất | Trọng lượng | Giá |
|---|---|---|---|---|
| Máy làm viên hoàn bán tự động | LYSW-12 | 1–10 kg/giờ | 26 kg | 13 triệu |
| Máy bao áo · tạo viên · đánh bóng | BY-400 | 2–6 kg/giờ | 19 kg | 13,8 triệu |
| Máy bao áo cỡ trung | BY-600 | 8–15 kg/giờ | 110 kg | 30 triệu |
| Máy làm viên hoàn tự động | LYSW-19S Pro | 10–30 kg/giờ | 55,6 kg | 27,5 triệu |
| Máy làm viên hoàn 3 trong 1 | LYSW-26P | 10–30 kg/giờ | 75 kg | 32 triệu |
| Máy bao áo cỡ lớn | BY-800 / BY-1000 | 30–50 / 50–80 kg/giờ | 240 / 250 kg | 50 / 60 triệu |
Cấu hình rẻ nhất mà vẫn đủ hai công đoạn vê viên và đánh bóng là LYSW-12 cộng BY-400, tổng 26,8 triệu đồng. Cấu hình gọn nhất về diện tích là LYSW-26P 32 triệu, gộp ba chức năng vào một khối 75 kg. Đổi lại, hỏng một bộ phận là dừng cả dây chuyền. Xem danh mục máy làm viên hoàn.
Hạng mục 4 — Nhóm máy sấy dược liệu: 10 đến 48 triệu đồng
| Tủ sấy | Số tầng | Công suất · điện áp | Giá |
|---|---|---|---|
| Tủ sấy đa năng 12 tầng | 12 tầng · khay 39×40 cm | 1.500 W · 220V | 10 triệu |
| Tủ sấy dược liệu 8 tầng | 8 tầng | 1.500 W · 220V | 11 triệu |
| Máy sấy đông y đa năng 22 tầng | 22 tầng · khay 39×40 cm | 2.500 W · 220V | 12,5 triệu |
| Máy sấy dược liệu 10 tầng | 10 tầng | 3.000 W | 18 triệu |
| Tủ sấy dược liệu 12 tầng | 12 tầng · khay Ø90 cm | 12 kW · 380V | 35 triệu |
| Tủ sấy thuốc nam nhiệt độ cao | 30 tầng · 60 khay | 5.000 W | 38 triệu |
| Tủ sấy thuốc 2 cánh | 16 tầng · khay Ø110 cm | 18 kW · 380V | 48 triệu |
Ba tủ rẻ nhất chạy điện 220V nên lắp được ở hầu hết mặt bằng dân dụng. Hai tủ đắt nhất bắt buộc điện ba pha 380V. Đây là lý do hủy đơn phổ biến nhất trong nhóm hàng này, nên cần kiểm tra nguồn điện của cơ sở trước khi đặt. Xem danh mục máy sấy thuốc.
Ba gói thiết bị hoàn chỉnh và tổng chi phí
Gói A — Khởi đầu: 56,3 triệu đồng
| Hạng mục | Model | Giá |
|---|---|---|
| Nồi sắc thuốc inox 20L | YJDW20 | 9,8 triệu |
| Máy làm viên hoàn bán tự động | LYSW-12 | 13 triệu |
| Máy đóng túi thuốc | YB50-300 | 22,5 triệu |
| Tủ sấy dược liệu 8 tầng | — | 11 triệu |
| Tổng cộng | — | 56,3 triệu đồng |
Phù hợp phòng chẩn trị dưới 15 thang mỗi ngày, sản lượng viên hoàn dưới 5 kg mỗi ngày. Toàn bộ chạy điện 220V, tổng công suất dưới 6 kW, không cần cải tạo hệ điện.
Gói B — Tiêu chuẩn: 103,3 triệu đồng
| Hạng mục | Model | Giá |
|---|---|---|
| Máy sắc thuốc áp suất 1 nồi 20L | YJH20 | 27 triệu |
| Máy đóng túi thuốc | YB50-300 | 22,5 triệu |
| Máy làm viên hoàn tự động | LYSW-19S Pro | 27,5 triệu |
| Máy bao áo · tạo viên · đánh bóng | BY-400 | 13,8 triệu |
| Máy sấy đông y đa năng 22 tầng | — | 12,5 triệu |
| Tổng cộng | — | 103,3 triệu đồng |
Đây là gói cân bằng nhất cho phòng khám 20–40 thang mỗi ngày có bào chế viên hoàn thường xuyên. Máy sắc trong gói này có áp suất nên xử lý được cả nhóm rễ, thân gỗ, khoáng vật lẫn nhóm cần sắc nhiệt thường.
Gói C — Quy mô lớn: 220,5 triệu đồng
| Hạng mục | Model | Giá |
|---|---|---|
| Máy sắc thuốc áp suất 3 nồi | YJH20/20/20 | 68 triệu |
| Máy đóng túi thuốc | YB50-300 | 22,5 triệu |
| Máy làm viên hoàn 3 trong 1 | LYSW-26P | 32 triệu |
| Máy bao áo · đánh bóng cỡ lớn | BY-800 | 50 triệu |
| Tủ sấy thuốc 2 cánh 16 tầng | — | 48 triệu |
| Tổng cộng | — | 220,5 triệu đồng |
Gói này dành cho khoa bào chế bệnh viện y học cổ truyền tuyến huyện hoặc chuỗi phòng khám. Lưu ý hai điểm về hạ tầng: tủ sấy 2 cánh cần điện 380V, cao 2.150 mm và nặng 300 kg; BY-800 nặng 240 kg và có tùy chọn 380V. Cả hai đều cần sàn chịu tải và lối vào đủ rộng.
Bốn khoản chi thường bị quên khi lập ngân sách
- Vật tư tiêu hao mua lặp lại — túi và màng đựng thuốc sắc là khoản chi hằng tháng, không phải chi một lần. Tính theo số túi mỗi ngày nhân số ngày hoạt động.
- Cải tạo hệ điện — thiết bị 380V hoặc tổng công suất lớn thường phải kéo lại tuyến điện và lắp aptomat riêng.
- Vận chuyển và đưa máy vào vị trí — máy trên 100 kg cần nhiều người, và cần lối vào đủ rộng. Máy sắc 3 nồi dài 1.920 mm không qua được cầu thang xoắn.
- Linh kiện hao mòn — gioăng, dao cắt, dây curoa. Hỏi trước về khả năng cung cấp linh kiện thay thế, không đợi đến khi máy dừng.
Toàn bộ thiết bị trong bài thuộc chuyên mục thiết bị y học cổ truyền, bảo hành 12 tháng chính hãng.
Lưu ý về phần chi phí pháp lý
Chi phí hồ sơ, lệ phí thẩm định và các điều kiện phải đáp ứng để được cấp phép hoạt động không nằm trong phạm vi bài viết này. Bộ Y tế quy định các điều kiện về nhân sự, cơ sở vật chất và thiết bị của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền. Những quy định này đã thay đổi qua nhiều lần sửa đổi. Vì vậy cơ sở cần tra cứu văn bản còn hiệu lực tại Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật. Việc tra cứu nên làm trước khi lập hồ sơ và trước khi dự toán khoản chi này.
Câu hỏi thường gặp
Chi phí mở phòng khám y học cổ truyền là bao nhiêu?
Riêng phần thiết bị bào chế, ba mức ngân sách phổ biến là 56,3 triệu cho gói khởi đầu, 103,3 triệu cho gói tiêu chuẩn và 220,5 triệu cho quy mô lớn. Con số này chưa gồm mặt bằng, nhân sự, giấy phép, nội thất và vốn dược liệu.
Hạng mục thiết bị nào tốn tiền nhất khi mở phòng khám đông y?
Nhóm máy sắc thuốc chiếm tỷ trọng lớn nhất, từ 9,8 triệu cho một nồi sắc inox đến 90 triệu cho combo trọn bộ. Kế đến là nhóm máy sấy dược liệu, có thể lên tới 48 triệu nếu chọn tủ sấy 2 cánh 16 tầng.
Có thể mở phòng khám đông y với dưới 60 triệu tiền thiết bị không?
Có. Gói 56,3 triệu gồm nồi sắc YJDW20 9,8 triệu, máy làm viên hoàn LYSW-12 13 triệu, máy đóng túi YB50-300 22,5 triệu và tủ sấy 8 tầng 11 triệu. Gói này phục vụ tốt phòng khám dưới 15 thang mỗi ngày.
Mua máy sắc rời rồi mua thêm máy đóng túi có rẻ hơn không?
Không. Nồi sắc 9,8 triệu cộng máy đóng túi rời 22,5 triệu là 32,3 triệu, trong khi máy sắc tích hợp đóng túi một nồi chỉ 18 triệu. Chênh 14,3 triệu, chưa kể tốn thêm diện tích và một thao tác chuyển dịch.
Giá thiết bị đã bao gồm lắp đặt và bảo hành chưa?
Toàn bộ thiết bị bảo hành 12 tháng chính hãng. Huê Lợi Medical giao hàng và hướng dẫn vận hành tại 34/34 tỉnh thành. Chi phí vận chuyển và điều kiện lắp đặt cụ thể báo theo từng đơn, gọi 0981.455.977 để nhận báo giá.
Nhận tư vấn cấu hình theo mặt bằng thực tế
Gửi cho chúng tôi ba thông tin: diện tích khu bào chế, số thang thuốc mỗi ngày và nguồn điện hiện có tại cơ sở. Huê Lợi Medical sẽ dựng danh mục thiết bị và báo giá đúng theo quy mô, kèm bản vẽ bố trí sơ bộ. Hotline 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật. Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ thiết bị bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành tại 34/34 tỉnh thành.
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Catalogue kỹ thuật của hãng sản xuất cho các model YJDW20, YJH20, YJH40, YJH20/20, YJH20/20/20, YJCL20/1+1(S), YJCL20/2+1(S), YJC20/3+1, YB50-300, LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và dòng BY-400/600/800/1000.
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế (moh.gov.vn) và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) — nơi tra cứu văn bản còn hiệu lực về điều kiện hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền.
