Khu bào chế của phòng khám y học cổ truyền cần được bố trí theo luồng một chiều tám bước, từ tiếp nhận dược liệu đến nhập kho thành phẩm. Thiết bị tối thiểu gồm nồi sắc thuốc, máy làm viên hoàn và tủ sấy dược liệu, tổng khoảng 33 triệu đồng, đặt vừa trong một mặt bằng nhỏ chạy điện 220V.
Bố trí sai khu bào chế gây phiền phức mỗi ngày. Người thao tác phải đi vòng, dược liệu thô và thuốc thành phẩm giao nhau, và đến khi muốn bổ sung máy thì không còn chỗ đặt. Bài này trình bày luồng công việc chuẩn, thiết bị tối thiểu và bảng yêu cầu lắp đặt từng máy.
Sơ đồ luồng công việc trong khu bào chế
Nguyên tắc gốc là một chiều, không quay đầu. Dược liệu thô đi vào từ một phía, thuốc thành phẩm đi ra ở phía đối diện. Mỗi chỗ hai đường đi cắt nhau là một điểm có nguy cơ lẫn lô và nhiễm chéo.
| Bước | Công đoạn | Thiết bị chính | Ghi chú bố trí |
|---|---|---|---|
| 1 | Tiếp nhận và kiểm dược liệu | Cân, bàn kiểm, giá kệ | Sát cửa nhập hàng, tách hẳn khỏi khu thành phẩm |
| 2 | Sơ chế, thái phiến, làm sạch | Bàn thao tác, dụng cụ thái | Cần thoát nước và thoát bụi |
| 3 | Sấy hạ ẩm dược liệu | Tủ sấy dược liệu | Máy sinh nhiệt, cần thông gió; đặt sát tường |
| 4 | Tán bột, rây bột | Máy nghiền, rây | Công đoạn sinh bụi nhiều nhất, nên ngăn riêng |
| 5 | Luyện hồ và vê viên | Máy làm viên hoàn | Cần mặt bàn phẳng, gần nguồn nước rửa dụng cụ |
| 6 | Sấy khô viên và đánh bóng | Máy bao áo · đánh bóng | Máy quay, cần khoảng trống thao tác quanh nồi |
| 7 | Đóng gói, dán nhãn | Bàn đóng gói, máy đóng túi | Khu sạch nhất, không có bụi bột thuốc |
| 8 | Nhập kho thành phẩm | Tủ, giá kệ, kiểm soát độ ẩm | Lối ra riêng, không đi ngược về bước 1 |
Thiết bị tối thiểu và ba cấu hình thường gặp
| Cấu hình | Thiết bị | Tổng | Phù hợp |
|---|---|---|---|
| Tối thiểu | Nồi sắc inox YJDW20 9tr + máy vê viên LYSW-12 13tr + tủ sấy 8 tầng 11tr | 33 triệu | Phòng chẩn trị dưới 15 thang mỗi ngày |
| Đủ công đoạn | Thêm máy đóng túi YB50-300 22,5tr + máy bao áo BY-400 13,8tr | 69,3 triệu | Phòng khám có phát thuốc túi và bào chế viên |
| Sản lượng lớn | Máy sắc 3 nồi YJH20/20/20 68tr + YB50-300 22,5tr + LYSW-26P 32tr + BY-800 50tr | 172,5 triệu | Khoa bào chế bệnh viện, chuỗi phòng khám |
Cấu hình tối thiểu 33 triệu đồng chỉ gồm thiết bị để bàn và một tủ sấy nhỏ. Tổng công suất dưới 4,5 kW, chạy điện 220V dân dụng. Đây là điểm khởi đầu hợp lý nhất cho cơ sở mới. Bốn nhóm thiết bị nêu trên nằm trong bốn danh mục: máy sắc thuốc đóng túi, máy làm viên hoàn, máy đóng túi tự động và máy sấy thuốc.
Bảng yêu cầu lắp đặt từng máy
Cột "diện tích tối thiểu khuyến nghị" đã cộng khoảng thao tác quanh máy, không phải kích thước máy trần.
| Thiết bị | Kích thước máy (mm) | Diện tích tối thiểu khuyến nghị | Trọng lượng | Nguồn điện |
|---|---|---|---|---|
| Nồi sắc YJDW20 | 450×380×700 | Máy để bàn, không yêu cầu lắp đặt đặc biệt | 17,5 kg | 220V · 1,8 kW |
| Máy vê viên LYSW-12 | 300×186×380 | Máy để bàn, không yêu cầu lắp đặt đặc biệt | 26 kg | 220V · 0,4 kW |
| Máy bao áo BY-400 | 580×430×880 | Khoảng 1,2 × 1,0 m | 19 kg | 220V · 0,66 kW |
| Máy sắc kèm đóng túi YJCL20/1+1(S) | 650×600×1200 | Khoảng 1,3 × 1,2 m | 53 kg | 220V · 2,7 kW |
| Máy đóng túi YB50-300 | 650×600×1200 | Khoảng 1,3 × 1,2 m | 50,5 kg | 220V · 1,48 kW |
| Máy viên hoàn LYSW-19S Pro | 718×328×756 | Khoảng 1,4 × 1,0 m, cần bàn chịu lực | 55,6 kg | 220V · 0,49 kW |
| Máy viên hoàn 3 trong 1 LYSW-26P | 900×485×750 | Khoảng 1,6 × 1,1 m | 75 kg | 220V/50Hz · 1,165 kW |
| Máy sắc 3 nồi YJC20/3+1 | 1550×630×1140 | Khoảng 2,2 × 1,3 m | 104 kg | 220V · 6,3 kW |
| Máy sắc 3 nồi YJH20/20/20 | 1920×510×1280 | Khoảng 2,6 × 1,2 m | 115 kg | 220V · 6 kW |
| Máy bao áo BY-800 | 1150×800×1400 | Khoảng 1,8 × 1,5 m, sàn chịu tải | 240 kg | 220V hoặc 380V · 2,2 kW |
| Máy bao áo BY-1000 | 1150×1100×1450 | Khoảng 1,8 × 1,8 m, sàn chịu tải | 250 kg | 220V hoặc 380V · 2,3 kW |
| Tủ sấy thuốc 2 cánh 16 tầng | 1380×1280×2150 | Khoảng 2,0 × 1,9 m, trần cao trên 2,5 m | 300 kg | 380V · 18 kW |
Bốn con số quyết định mặt bằng
- 1,92 m — chiều dài máy sắc thuốc 3 nồi YJH20/20/20. Cộng khoảng thao tác hai đầu, bức tường đặt máy phải trống ít nhất 2,6 m. Đây cũng là chiều dài cần kiểm tra ở cửa và hành lang khi đưa máy vào.
- 2,15 m — chiều cao tủ sấy thuốc 2 cánh. Trần thấp hoặc có dầm ngang là lý do phổ biến khiến tủ không dựng được sau khi đã chuyển tới nơi.
- 300 kg — trọng lượng tủ sấy 2 cánh, cùng nhóm với BY-1000 250 kg và BY-800 240 kg. Ba thiết bị này nên đặt trên sàn bê tông tầng trệt.
- 380V — nguồn điện bắt buộc của tủ sấy 2 cánh 18 kW và tủ sấy dược liệu 12 tầng 12 kW; dòng BY-600, BY-800, BY-1000 có tùy chọn 220V hoặc 380V. Toàn bộ máy sắc thuốc và máy làm viên hoàn dùng 220V.
Hai lỗi bố trí hay gặp
Đặt tủ sấy sát khu tán bột. Bụi bột thuốc bám vào khe gió nóng làm giảm hiệu quả sấy và khó vệ sinh. Hai công đoạn này nên ngăn riêng.
Tính diện tích bằng đúng kích thước máy. Luôn cộng khoảng thao tác, khoảng vệ sinh phía sau và chỗ đặt thùng chứa liệu.
Phần liên quan tới quy định
Cơ cấu phòng, diện tích tối thiểu và điều kiện vệ sinh của khu bào chế trong cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền do văn bản quy phạm pháp luật quy định. Các quy định này đã được sửa đổi qua nhiều lần. Bài viết chỉ trình bày yêu cầu kỹ thuật của thiết bị, không nêu con số điều kiện pháp lý. Trước khi lập hồ sơ, cơ sở cần tra cứu văn bản còn hiệu lực tại Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế hoặc Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật. Sau đó làm việc với Sở Y tế nơi đặt trụ sở.
Toàn bộ thiết bị nêu trong bài thuộc chuyên mục thiết bị y học cổ truyền, bảo hành 12 tháng chính hãng.
Câu hỏi thường gặp
Khu bào chế phòng khám đông y cần bao nhiêu diện tích?
Diện tích phụ thuộc thiết bị chọn. Cụm tối thiểu gồm nồi sắc để bàn, máy vê viên để bàn và một tủ sấy 220V cần khoảng 12–15 m². Cụm có máy sắc 3 nồi và tủ sấy 2 cánh cần rộng hơn nhiều.
Luồng công việc trong khu bào chế nên đi theo thứ tự nào?
Một chiều: tiếp nhận dược liệu, sơ chế, sấy hạ ẩm, tán bột, vê viên, sấy và đánh bóng, đóng gói, nhập kho thành phẩm. Đường đi của dược liệu thô không được cắt ngang đường đi của thuốc thành phẩm.
Máy nào trong khu bào chế nặng nhất và cần lưu ý sàn?
Tủ sấy thuốc 2 cánh nặng 300 kg và cao 2.150 mm. Máy bao áo BY-1000 nặng 250 kg, BY-800 nặng 240 kg. Ba thiết bị này nên đặt trên sàn bê tông tầng trệt, không đặt trên gác lửng hay sàn giả.
Thiết bị tối thiểu cho khu bào chế của phòng khám nhỏ là gì?
Một nồi sắc thuốc inox 20L giá 9 triệu, một máy làm viên hoàn bán tự động LYSW-12 giá 13 triệu và một tủ sấy dược liệu 8 tầng 220V giá 11 triệu. Bổ sung máy đóng túi khi phát thuốc sắc dạng túi.
Khu bào chế có bắt buộc tách riêng khỏi khu khám không?
Về vận hành, nên tách để hạn chế bụi dược liệu, hơi nóng và tiếng ồn lan sang khu khám. Về pháp lý, yêu cầu bố trí phòng do quy định hiện hành của Bộ Y tế điều chỉnh, cơ sở cần đối chiếu văn bản còn hiệu lực.
Nhận tư vấn cấu hình theo mặt bằng thực tế
Gửi cho chúng tôi ba thông tin: diện tích khu bào chế, số thang thuốc mỗi ngày và nguồn điện hiện có tại cơ sở. Huê Lợi Medical sẽ dựng danh mục thiết bị và báo giá đúng theo quy mô, kèm bản vẽ bố trí sơ bộ. Hotline 0981.455.977 hoặc 0969.211.466, làm việc 8h00–17h30 tất cả các ngày trong tuần, kể cả chủ nhật. Huê Lợi Medical là đại diện bán hàng và dịch vụ chính thức của hãng Changsha Zhuocheng Medical Equipment tại thị trường Việt Nam, nhập khẩu trực tiếp không qua trung gian. Toàn bộ thiết bị bảo hành 12 tháng chính hãng, giao hàng và hướng dẫn vận hành tại 34/34 tỉnh thành.
Người viết: Đội ngũ kỹ thuật thiết bị y học cổ truyền — Huê Lợi Medical
Nội dung do đội ngũ tư vấn và kỹ thuật của Công ty TNHH Thiết bị y tế Huê Lợi biên soạn, dựa trên chứng từ chất lượng và catalogue của hãng sản xuất. Huê Lợi Medical hoạt động từ năm 2017, nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế cho bệnh viện, phòng khám và cơ sở khám chữa bệnh trên toàn quốc.
Liên hệ góp ý nội dung: thietbiytehueloi@gmail.com · 0981.455.977
Tài liệu tham khảo
- Certificate of Quality số 17032026 (17/03/2026) và số 13052026 (13/05/2026), Changsha Zhuocheng Medical Equipment Co., Ltd.
- Catalogue kỹ thuật của hãng sản xuất cho các model YJDW20, YJH20, YJH40, YJH20/20, YJH20/20/20, YJCL20/1+1(S), YJCL20/2+1(S), YJC20/3+1, YB50-300, LYSW-12, LYSW-19S Pro, LYSW-26P và dòng BY-400/600/800/1000.
- Giáo trình Y học cổ truyền và giáo trình Bào chế đông dược dùng trong đào tạo của các trường đại học y — dược trong nước.
- Cổng thông tin điện tử Bộ Y tế (moh.gov.vn) và Cơ sở dữ liệu quốc gia về văn bản pháp luật (vbpl.vn) — nơi tra cứu văn bản còn hiệu lực về điều kiện hoạt động của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh y học cổ truyền.
