-
Buồng oxy vỏ mềm dạng tam giác là gì?
Buồng oxy vỏ mềm dạng tam giác là buồng oxy cao áp có khoang mặt cắt tam giác, kích thước 2200 × 700 × 1100 mm, chạy ở 1.1 – 1.5 ATA (átmốtphe tuyệt đối). Đây là dạng buồng mềm duy nhất cho phép vừa ngồi vừa nằm, ra vào dễ nhờ khoang thoáng thay vì lòng ống tròn.
Khoang tam giác giải quyết điều gì
Rào cản lớn nhất của người mới dùng buồng mềm không phải là kỹ thuật mà là cảm giác chật. Mặt cắt tam giác đưa đỉnh khoang lên 1100 mm ngay trên vùng đầu và vai, phần đáy rộng 700 mm bám sàn — nhờ vậy người bên trong ngẩng đầu, xoay vai hay chống tay ngồi dậy đều còn khoảng trống, khác hẳn cảm giác nằm lọt trong một chiếc ống.
Chiều dài 2200 mm còn cho phép đổi tư thế giữa phiên: ngồi dựa lưng đọc sách một lúc rồi ngả xuống nằm duỗi, không phải xả áp ra ngoài.
Buồng dạng tam giác hợp với ai
- Gia đình có nhiều người cùng dùng chung một buồng, mỗi người quen một tư thế khác nhau.
- Người cao tuổi ngại trườn vào khoang thấp — cửa ở cạnh dài, bước vào theo tư thế ngồi rồi mới ngả lưng.
- Người từng thử buồng dạng ống và thấy khó chịu vì thiếu khoảng trống trên mặt.
- Cơ sở dịch vụ muốn một buồng linh hoạt, phục vụ được cả khách thích ngồi lẫn khách thích nằm.
- Nhà có phòng dài trên 2,2 m và muốn tận dụng chiều dài đó thay vì chiếm chiều ngang.
Thông số kỹ thuật buồng oxy vỏ mềm dạng tam giác
Hạng mục Thông số Kích thước buồng 2200 × 700 × 1100 mm Trọng lượng 31 kg (buồng 23 kg + khung 8 kg) Áp suất làm việc 1.1 – 1.5 ATA Kích thước máy chính ≤600 × 550 × 800 mm Trọng lượng máy ≤55 kg Độ ồn máy nén ≤65 dB Nồng độ oxy 93% ± 3% Lưu lượng oxy ≥4 L/phút Máy tạo oxy 10L Vật liệu buồng TPU cao cấp Hệ thống lọc khí Lọc kép An toàn áp suất Xả áp tự động & thủ công Hiển thị Áp suất, oxy, nhiệt độ, độ ẩm Nội thất Gối memory foam, đệm cong, mặt nạ oxy 
Bốn điểm đáng tiền trong cấu hình
Khung 8 kg — bộ khung nặng nhất nhóm buồng mềm
Trong tổng 31 kg, riêng khung chiếm 8 kg, nhiều hơn khung của các dạng buồng mềm khác. Bộ khung chắc chắn giúp giữ được mặt cắt tam giác đứng vững ở cả ba cạnh khi buồng lên áp.
Thời lượng phiên 60 – 90 phút không gò bó tư thế
Một phiên thường kéo dài 60 – 90 phút. Với khoang dài 2200 mm, người dùng duỗi thẳng chân suốt thời gian đó, đổi qua tư thế ngồi khi mỏi. Đây là lý do thực tế khiến dạng tam giác được chọn cho các phiên dài hơn mức thông thường.
Độ ồn máy nén ≤65 dB — đặt chung phòng sinh hoạt được
Máy nén chạy ở mức ≤65 dB, tương đương âm thanh sinh hoạt trong nhà. Kèm theo là cụm máy chính ≤600 × 550 × 800 mm, ≤55 kg, đặt gọn cạnh buồng mà không phải làm phòng máy riêng.
Cấu hình oxy và an toàn đầy đủ như các buồng mềm cùng dòng
Máy tạo oxy 10L cấp ≥4 L/phút ở nồng độ 93% ± 3%, khí qua hệ lọc kép, thân buồng bằng TPU cao cấp. Buồng có xả áp tự động và xả áp thủ công, màn hình báo áp suất, oxy, nhiệt độ và độ ẩm. Nội thất gồm gối memory foam, đệm cong và mặt nạ oxy đã đi kèm máy.

Chọn buồng mềm hay buồng vỏ cứng?
Trước khi so từng model, nên xác định đúng nhóm thiết bị. Ba nhóm dưới đây khác nhau ở mức áp và ở bối cảnh khai thác, chứ không phải nhóm nào cũng thay được nhóm nào.
Nhóm thiết bị Mức áp suất Đặc điểm sử dụng Buồng mềm 1.1 – 1.5 ATA Nhẹ, dễ thích nghi, dùng tại nhà Buồng cứng áp nhẹ 1.3 – 1.6 ATA Cao cấp hơn, vẫn dùng gia đình / dịch vụ cơ bản Buồng cứng áp cao 1.8 – 2.0 ATA Phục hồi chuyên sâu, dùng trong spa, phòng khám Buồng dạng tam giác nằm ở nhóm đầu tiên: chi phí và yêu cầu mặt bằng nhẹ nhất, chuyển phòng được, phù hợp dùng tại nhà. Khi chuyển sang khai thác dịch vụ nhiều ca mỗi ngày mới nên tính tới hai nhóm vỏ cứng.

Câu hỏi thường gặp
Khoang tam giác hơn gì khoang ống tròn?
Mặt cắt tam giác cho đỉnh cao 1100 mm ở giữa và đáy rộng 700 mm, nên phần đầu và vai có khoảng trống thoáng hơn lòng ống tròn cùng chiều dài. Cảm giác gò bó giảm rõ với người mới dùng.
Buồng có thật sự vừa ngồi vừa nằm không?
Có. Chiều dài 2200 mm đủ để duỗi thẳng chân, chiều cao 1100 mm đủ để ngồi dựa lưng. Người dùng đổi tư thế ngay trong phiên mà không phải xả áp ra ngoài.
Người cao tuổi tự vào ra được không?
Cửa mở ở cạnh dài và đáy buồng rộng 700 mm nên bước vào theo tư thế ngồi rồi ngả lưng, không phải trườn. Vẫn nên có người nhà hỗ trợ đóng khóa kéo và theo dõi màn hình bên ngoài.
Nặng 31 kg thì chuyển phòng có khó không?
Thân buồng 23 kg và khung 8 kg tháo rời được, hai người chuyển vừa sức. Buồng đặt trên sàn phẳng, không cần gia cố. Cụm máy chính ≤55 kg đi kèm nên tính thêm khi di dời cả bộ.
Nên chọn buồng mềm hay buồng vỏ cứng?
Buồng mềm 1.1 – 1.5 ATA phù hợp dùng tại nhà, chi phí và yêu cầu mặt bằng nhẹ. Buồng vỏ cứng đạt mức áp cao hơn, dành cho cơ sở dịch vụ. Bảng phân nhóm phía trên tóm tắt ba mức.

Đặt hàng và lắp đặt
Khách hỏi buồng tam giác phần lớn là hộ gia đình có người lớn tuổi, nên Huê Lợi bàn giao theo hướng dùng chung: hướng dẫn cả người dùng lẫn người nhà thao tác đóng cửa, lên áp và xả áp thủ công, chỉ rõ cách tháo khung khi cần chuyển buồng sang phòng khác. Giao hàng và lắp đặt tại 34/34 tỉnh thành.
- Giá bán: Liên hệ 0942.337.117 nhận báo giá.
- Xuất xứ: Trung Quốc — hãng Shanghai 701 Yangyuan Hyperbaric Oxygen Chamber Co., Ltd.
- Bảo hành: 12 tháng.
- Hotline: 0942.337.117 (chính) · 0981.455.977 (phụ) · Zalo: zalo.me/0942337117
Buồng do Shanghai 701 Yangyuan sản xuất — một nhà máy chuyên biệt về oxy cao áp với gần 60 năm trong nghề, hơn 80 bằng sáng chế, đủ chứng nhận CE và ISO 13485, có năng lực nhận đơn OEM/ODM cho khách nước ngoài.
Nhóm thiết bị oxy cao áp nằm trong danh mục công bố đủ điều kiện mua bán thiết bị y tế loại B, C, D của công ty — Số công bố 200000001/PCBMB-HNa (Sở Y tế Hà Nam, nay thuộc Ninh Bình).
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu sản phẩm của hãng Shanghai 701 Yangyuan.
Xem thêm
- Toàn bộ danh mục Buồng Oxy Tăng Áp
- Thiết bị Khoa Vật Lý Trị Liệu
- Buồng oxy cao áp giá bao nhiêu
- Liệu pháp oxy cao áp là gì
