-
Buồng oxy dạng chữ C là gì?
Buồng oxy dạng chữ C là buồng oxy cao áp vỏ mềm kiểu ngồi, thân uốn cong ôm tư thế người ngồi, hoạt động ở 1.1–1.5 ATA (átmốtphe tuyệt đối). Thiết bị hướng tới gia đình và phòng trị liệu mặt bằng hẹp: chiếm chỗ như một ghế bành, người dùng vẫn đọc sách hay dùng điện thoại trong phiên.
Ai nên chọn buồng oxy dạng chữ C
Thân buồng dài 1780 mm, ngang 630 mm nên đặt dọc một bức tường phòng khách, phòng làm việc hay phòng ngủ căn hộ, không phải dành riêng cả căn phòng.
- Gia đình muốn có thiết bị oxy cao áp tại nhà nhưng chỉ còn một góc trống nhỏ.
- Người quen vừa trị liệu vừa đọc sách hoặc xem máy tính bảng — tư thế ngồi cho phép cầm nắm thoải mái.
- Phòng khám tư, phòng phục hồi chức năng cần thêm một vị trí trị liệu mà không mở rộng mặt bằng.
- Cơ sở muốn khởi động dịch vụ oxy cao áp với chi phí lắp đặt nhẹ hơn buồng vỏ cứng.
- Người thấy khó chịu trong khoang kín kiểu ống — cửa mở bên hông, tầm nhìn ngang, thoáng hơn.
Thông số kỹ thuật buồng oxy tăng áp kiểu ngồi dạng chữ C
Hạng mục Thông số Kích thước buồng 1780 × 630 × 1320 mm Trọng lượng buồng 28 kg (buồng 21 kg + khung 7 kg) Áp suất làm việc 1.1 – 1.5 ATA Kích thước máy chính ≤600 × 550 × 800 mm Trọng lượng máy ≤55 kg Độ ồn ≤65 dB (trung bình) Hệ thống lọc khí Lọc kép Nồng độ oxy 93% ± 3% Lưu lượng oxy ≥4 L/phút Máy tạo oxy 10L Áp suất thiết kế ≥50 KPa Vật liệu buồng TPU cao cấp Điều khiển & hiển thị Áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ & lưu lượng oxy Điều chỉnh oxy Có thể cài đặt và duy trì nồng độ oxy An toàn Xả áp tự động & thủ công Nội thất Gối memory foam, đệm cong, mặt nạ oxy Điều hòa 560 × 280 × 500 mm – 23 kg Năm điểm đáng tiền trong cấu hình
Khung 7 kg giữ dáng buồng và tháo lắp được
Tổng 28 kg chia thành 21 kg thân buồng và 7 kg khung. Bộ khung rời giúp thành buồng đứng đúng dáng chữ C thay vì phồng tròn, và tháo ra được khi chuyển phòng.
Vỏ TPU cao cấp cho vùng gấp lặp lại nhiều lần
Thân buồng dùng TPU cao cấp — vật liệu chịu được chu kỳ bơm căng rồi xả liên tục ở các nếp gấp, bề mặt nhẵn nên lau vệ sinh nhanh. Chi tiết này quyết định tuổi thọ thật của một buồng mềm.
Cụm máy chính gọn và chạy êm
Máy chính gói trong khối ≤600 × 550 × 800 mm, ≤55 kg, độ ồn trung bình ≤65 dB. Mức ồn đó tương đương tiếng trò chuyện trong phòng khách, đặt cùng phòng ngủ vẫn chấp nhận được nếu kê cách giường một khoảng.
Nồng độ oxy 93% ± 3% được duy trì tự động
Máy tạo oxy 10L cấp dòng ≥4 L/phút, đi qua hệ thống lọc kép trước khi vào buồng. Bảng điều khiển cho phép cài đặt và duy trì nồng độ oxy, hiển thị đồng thời áp suất, nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ và lưu lượng oxy — không phải canh chỉnh bằng tay giữa phiên.
Hai đường xả áp và nội thất làm sẵn
Buồng có áp suất thiết kế ≥50 KPa, trang bị xả áp tự động và xả áp thủ công — luôn còn một đường do người dùng chủ động. Bên trong đã sẵn gối memory foam, đệm cong và mặt nạ oxy, không phát sinh hạng mục mua thêm.

Chọn dạng chữ C, dạng quạt hay dạng tam giác?
Ba dạng buồng mềm của hãng dùng chung cụm máy chính, chung dải áp 1.1 – 1.5 ATA và chung cấu hình oxy, nên bảng dưới chỉ giữ những dòng thật sự khác nhau.
Tiêu chí Dạng chữ C Dạng quạt Dạng tam giác Hình dáng thân buồng Thân uốn cong chữ C Thân xòe hình quạt Khoang mặt cắt tam giác Tư thế sử dụng Ngồi Ngồi Vừa ngồi vừa nằm Kích thước buồng 1780 × 630 × 1320 mm 1780 × 630 × 1320 mm 2200 × 700 × 1100 mm Trọng lượng buồng 28 kg 28 kg 31 kg Nói gọn: cần chỗ đặt ngắn nhất và chấp nhận tư thế ngồi thì chọn chữ C hoặc dạng quạt; muốn đổi giữa ngồi và nằm trong một phiên thì chọn dạng tam giác, đổi lại cần chiều dài đặt máy lớn hơn.

Câu hỏi thường gặp
Buồng oxy dạng chữ C khác gì buồng ngồi thông thường?
Khác ở hình khối thân buồng. Dạng chữ C uốn cong theo lưng người ngồi nên phần chiếm chỗ dồn về một phía, đặt sát tường gọn hơn. Thông số máy chính, dải áp 1.1–1.5 ATA và cấu hình oxy vẫn giống các buồng mềm cùng dòng.
Mức 1.1 – 1.5 ATA có đủ dùng tại nhà không?
Đây là dải áp tiêu chuẩn của nhóm buồng mềm, thiết kế cho mục đích dùng thường xuyên tại nhà. Mức áp phù hợp với từng người do người phụ trách chuyên môn quyết định; nội dung chuyên sâu xem ở bài liệu pháp oxy cao áp.
Đặt buồng trong phòng ngủ có ồn không?
Độ ồn công bố là ≤65 dB trung bình, tương đương mức trò chuyện bình thường trong phòng. Nên đặt cụm máy chính cách giường một khoảng và kê trên mặt phẳng cứng để hạn chế rung truyền xuống sàn.
Cần bao nhiêu diện tích để lắp đặt?
Thân buồng chiếm 1780 × 630 mm, cao 1320 mm. Cộng thêm chỗ đặt cụm máy chính ≤600 × 550 × 800 mm và lối ra vào ở cửa bên, một góc phòng trống là đủ. Kỹ thuật viên đo thực tế trước khi giao hàng.
Một phiên sử dụng kéo dài bao lâu?
Thời lượng và tần suất do người phụ trách chuyên môn chỉ định theo tình trạng từng người. Về phía thiết bị, buồng tự duy trì áp suất và nồng độ oxy suốt phiên nên không phải canh chỉnh thủ công.

Đặt hàng và lắp đặt
Với dạng chữ C, Huê Lợi làm kỹ nhất khâu khảo sát góc đặt: đo lối vào, chiều ngang bức tường và vị trí ổ điện trước khi chốt đơn, để buồng vào đúng chỗ ngay lần đầu. Giao và lắp đặt tại 34/34 tỉnh thành.
- Giá bán: Liên hệ 0942.337.117 nhận báo giá.
- Xuất xứ: Trung Quốc — hãng Shanghai 701 Yangyuan Hyperbaric Oxygen Chamber Co., Ltd.
- Bảo hành: 12 tháng.
- Hotline: 0942.337.117 (chính) · 0981.455.977 (phụ) · Zalo: zalo.me/0942337117
Shanghai 701 Yangyuan là nhà máy chỉ làm buồng oxy cao áp: gần 60 năm trong một ngành hẹp, hơn 80 bằng sáng chế đứng tên, chứng nhận CE cùng ISO 13485, nhận gia công OEM/ODM cho đối tác nước ngoài.
Nhóm thiết bị oxy cao áp nằm trong danh mục công bố đủ điều kiện mua bán thiết bị y tế loại B, C, D của công ty — Số công bố 200000001/PCBMB-HNa (Sở Y tế Hà Nam, nay thuộc Ninh Bình).
Nguồn thông số kỹ thuật: tài liệu sản phẩm của hãng Shanghai 701 Yangyuan.
Xem thêm
- Toàn bộ danh mục Buồng Oxy Tăng Áp
- Buồng oxy vỏ mềm dạng tam giác — bản vừa ngồi vừa nằm
- Liệu pháp oxy cao áp là gì
- Buồng oxy cao áp giá bao nhiêu
