Danh sách gợi ý

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp – Giải Pháp Tối Ưu
Hotline

Chống loét tì đè cho người bệnh nằm lâu: xoay trở, tư thế và mặt nằm

2026-09-12 15:17:48

Chống loét tì đè cho người bệnh nằm lâu: xoay trở, tư thế và mặt nằm

Loét tì đè là tổn thương da và mô mềm do áp lực kéo dài lên vùng xương nhô. Ba việc dự phòng có bằng chứng là xoay trở đều đặn, giữ tư thế đúng và dùng đệm chống loét. Bài này nêu khuyến cáo hiện hành kèm mức chắc chắn của bằng chứng đứng sau mỗi khuyến cáo.

Việc phải làm mỗi ngày, tóm tắt: (1) Trở người mỗi 2–3 giờ, kể cả ban đêm, không để quá 4 giờ. (2) Trở bằng cách nâng lên, không kéo lê. (3) Nghiêng vừa phải, chèn gối sau lưng, kê gối dưới cẳng chân cho gót treo lơ lửng. (4) Đầu giường để thấp, khi phải nâng đầu thì nâng phần đùi lên theo. (5) Nằm trên đệm chống loét chuyên dụng. (6) Mỗi ngày kiểm tra da một lần, soi kỹ mông, gót, hông, khuỷu và mắt cá.

Trong bài, "mặt nằm phân tán áp lực" là cách gọi chuyên môn của đệm chống loét — tấm đệm chuyên dụng trải dưới người bệnh để dàn đều sức nặng thay vì dồn vào một điểm.

Loét hình thành ở đâu và vì sao

Áp lực đè lên mô mềm kẹp giữa xương và mặt nằm làm giảm tưới máu tại chỗ. Nếu tình trạng đó kéo dài mà không được giải phóng, mô bắt đầu tổn thương từ lớp sâu trước khi da bên ngoài có dấu hiệu.

Lực trượt làm mọi thứ nặng hơn. Khi người bệnh trượt dần xuống chân giường lúc đầu giường đang nâng cao, da bị giữ lại còn khung xương trượt đi, mô ở giữa bị xé theo hai hướng.

Ba vị trí bị nhiều nhất là xương cùng, gót chân và vùng hông. Những chỗ hay bị bỏ sót khi kiểm tra da hằng ngày là khe mông, khuỷu tay, mắt cá, vành tai và vùng chẩm sau đầu. Ở trẻ nhỏ, vùng chẩm là nơi cần chú ý nhất vì đầu nặng tương đối so với thân.

Riêng gót chân, không đệm nào đỡ thay được. Cách làm là kê một gối dọc dưới cẳng chân để gót treo lơ lửng, không chạm mặt giường; không kê gối trực tiếp dưới gót vì như vậy chỉ đổi điểm tì chứ không bỏ được điểm tì.

Một nhóm riêng hay bị bỏ qua là loét do chính thiết bị y tế đè lên da: gọng thở oxy tì vào vành tai và sống mũi, dây sonde dạ dày, mặt nạ thở, dây cố định và vòng bít huyết áp. Mỗi ca kiểm tra da ngay dưới và quanh mọi thiết bị đang tì lên người bệnh.

Khuyến cáo hiện hành và mức chắc chắn thật của từng việc

Bảng dưới đây tách riêng phần khuyến cáo với phần bằng chứng đứng sau nó. Cột thứ ba quan trọng không kém cột thứ hai: nhiều việc vẫn nên làm dù bằng chứng còn yếu, nhưng người chăm cần biết đâu là điều chắc chắn và đâu là điều còn đang tranh luận.

Việc Khuyến cáo hiện hành Mức chắc chắn của bằng chứng
Khoảng cách xoay trở Hai giờ hoặc ba giờ đều được, nếu đang nằm trên mặt nằm phân tán áp lực Rất thấp — chưa nghiên cứu nào chứng minh hai giờ hơn ba giờ
Kéo dài khoảng cách Không thường quy kéo dài tới bốn giờ trở lên Rất thấp
Tư thế nằm nghiêng Nghiêng khoảng 30 độ, tránh nghiêng 90 độ Rất thấp — dựa nhiều vào đo áp lực bề mặt
Góc nâng đầu giường Giữ ở 30 độ hoặc thấp hơn, trừ khi có lý do lâm sàng khác Thấp — đây là mức cao nhất trong nhóm tư thế
Mặt nằm Dùng đệm mút phân tán áp lực cho người có nguy cơ Khuyến cáo mạnh, bằng chứng mức thấp
Thao tác xoay trở Nâng người bệnh lên, không kéo lê trên mặt giường Tuyên bố thực hành tốt, không có thử nghiệm đối chứng

Đọc cột thứ ba cho đúng: "bằng chứng rất thấp" KHÔNG có nghĩa là việc đó không cần làm. Nó chỉ có nghĩa là khoa học chưa chốt được con số nào chuẩn hơn con số nào — ví dụ chưa ai chứng minh xoay trở mỗi 2 giờ tốt hơn mỗi 3 giờ. Việc xoay trở thì bắt buộc, chỉ có khoảng cách giờ là còn co giãn.

Nâng đầu giường: hai chiều lợi hại phải cân

Hạ thấp đầu giường giảm áp lực và lực trượt lên vùng cùng cụt. Nhưng nằm thấp lại làm tăng nguy cơ viêm phổi ở người thở máy và tăng trào ngược dạ dày, nên đây không phải quyết định chỉ nhìn từ góc độ da.

Cách xử lý thực tế trong hướng dẫn quốc tế: khi buộc phải nâng đầu vì lý do hô hấp hoặc ăn uống, hãy nâng phần đùi lên cùng lúc để người bệnh không trượt xuống. Và nếu ngồi được, cho ngồi ra khỏi giường có tựa lưng tựa chân vẫn tốt hơn ngồi trong giường với đầu giường dựng cao.

Con số dung hòa trên thực tế là giữ đầu giường ở mức 30 độ — vừa đủ thấp để hạn chế lực trượt lên vùng cùng cụt, vừa đủ cao để giảm trào ngược và sặc. Không hạ người bệnh nằm bằng phẳng ngay sau khi ăn hoặc sau khi bơm ăn qua sonde; giữ đầu cao ít nhất 30 phút đến 1 giờ sau bữa. Người đang thở máy áp dụng theo chỉ định riêng của bác sĩ, thường cao hơn 30 độ.

Đệm và mặt nằm: khuyến cáo mạnh lại thuộc về loại rẻ nhất

Đây là chỗ nội dung quảng cáo hay nói quá. Trong chương về mặt nằm của hướng dẫn quốc tế, khuyến cáo đạt mức mạnh chỉ có một, và nó dành cho đệm mút chuyên dụng phân tán áp lực — loại rẻ nhất trong nhóm đệm chống loét.

Đừng nhầm với nệm mút thường. Đệm mút chuyên dụng chống loét là loại mút đặc chủng, nhiều lớp, có công bố khả năng phân tán áp lực của nhà sản xuất. Đây không phải nệm mút hay nệm xốp bán ở chợ và siêu thị: nệm thường lún hết trong vài tuần và không phân tán được áp lực. Chữ "rẻ nhất" ở đây là rẻ hơn đệm hơi, không phải rẻ như nệm chợ.

Trong tổng quan mạng lưới của Cochrane (Shi C và cộng sự, 2021), đệm khí xen kẽ không cho thấy ưu thế rõ ràng so với đệm mút chuyên dụng, và ở một số so sánh còn xếp sau đệm hơi tĩnh; độ chắc chắn của các so sánh này ở mức thấp đến rất thấp, nghĩa là thứ hạng có thể đổi khi có thêm nghiên cứu. Nhóm đệm hơi thường được để dành cho người nguy cơ cao hơn, người có da đang xấu đi, hoặc trường hợp cần giảm bớt tần suất xoay trở vì lý do chăm sóc giảm nhẹ.

Đệm hơi cũng có rủi ro riêng: xẹp hơi âm thầm mà không ai phát hiện, cần bơm đúng áp theo cân nặng và cần nguồn điện ổn định. Hướng dẫn quốc tế khuyến cáo không dùng đệm hơi cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.

Giường đa năng giúp được gì trong việc dự phòng

Giường có chức năng lật nghiêng hai bên biến việc xoay trở từ thao tác nhấc người thành thao tác quay cần hoặc bấm nút. Điều đó làm tăng khả năng người chăm thực sự xoay trở đúng nhịp, thay vì bỏ lượt vì mệt.

Chức năng nâng riêng phần đùi giúp giữ người bệnh không trượt xuống khi đầu giường phải nâng. Bô vệ sinh và chậu gội đầu tại giường giảm số lần phải kéo lê người bệnh qua mặt giường, mà kéo lê chính là thao tác sinh ra lực trượt.

Các mẫu có đủ nhóm chức năng này nằm trong danh mục giường y tế đa năng; bản điều khiển điện là giường điện đa chức năng JYC01. Với người phải tắm gội tại chỗ, giường tắm cho bệnh nhân di động giúp giữ da sạch và khô — yếu tố đi kèm quan trọng trong dự phòng.

Nếu da đã đỏ thì phải làm gì

Vùng da đỏ mà ấn vào không trắng đi là loét đã bắt đầu, dù bề mặt còn nguyên. Ba việc phải làm ngay.

Một, ngừng hẳn việc cho nằm đè lên vùng đó và xoay trở tránh vùng đó ra. Hai, tuyệt đối không xoa bóp, không day, không xoa dầu nóng lên vùng da đỏ — thao tác này làm dập thêm mô đang thiếu máu và đẩy nhanh tổn thương xuống lớp sâu. Ba, báo nhân viên y tế đánh giá trực tiếp trong vòng 24 giờ.

Vết loét đã hình thành không nằm trong phạm vi tự chăm tại nhà. Bài này nói về dự phòng; điều trị loét đã có phải theo chỉ định.

Thang Braden dùng để làm gì và không làm được gì

Thang Braden chấm sáu tiểu mục gồm cảm giác, độ ẩm, hoạt động, khả năng vận động, dinh dưỡng và ma sát cùng lực trượt. Điểm càng thấp thì nguy cơ càng cao. Thang Norton chấm năm tiểu mục theo hướng tương tự.

Điều cần nói thẳng: một tổng quan hệ thống của Cochrane kết luận chưa chắc chắn rằng việc dùng công cụ đánh giá nguy cơ tạo ra khác biệt nào về số ca loét mới. Các thang này là công cụ sàng lọc để phân tầng và kích hoạt kế hoạch dự phòng, không phải biện pháp dự phòng.

Quyết định xoay trở nên dựa trên đánh giá toàn diện: mức vận động, khả năng tự trở mình, tình trạng da, sự thoải mái, giấc ngủ và mặt nằm đang dùng — chứ không dựa vào riêng một điểm số.

Câu hỏi thường gặp

Bao lâu phải xoay trở người bệnh một lần?

Hướng dẫn quốc tế hiện hành nêu khoảng cách hai giờ hoặc ba giờ đều chấp nhận được nếu người bệnh đang nằm trên mặt nằm phân tán áp lực, và khuyến cáo không thường quy kéo dài tới bốn giờ trở lên.

Nằm nghiêng bao nhiêu độ là đúng?

Khuyến cáo hiện hành là nghiêng khoảng 30 độ và tránh nghiêng 90 độ. Người có thể trạng lớn có thể phải nghiêng sâu hơn để giữ được tư thế.

Loét tì đè hay xuất hiện ở chỗ nào nhất?

Ba vị trí bị nhiều nhất là xương cùng, gót chân và vùng hông. Khe mông, khuỷu tay, mắt cá và cổ tay là những chỗ hay bị bỏ sót khi kiểm tra da.

Đệm chống loét loại nào tốt nhất?

Khuyến cáo mạnh duy nhất thuộc về đệm mút chuyên dụng phân tán áp lực — loại có công bố của nhà sản xuất, không phải nệm mút thường bán ở chợ. Đệm khí xen kẽ chưa được chứng minh vượt trội hơn.

Da người bệnh đã đỏ một mảng thì làm gì?

Ngừng cho nằm đè lên vùng đó, tuyệt đối không xoa bóp và không xoa dầu nóng lên chỗ đỏ, rồi báo nhân viên y tế đánh giá trong vòng 24 giờ.

Có đệm tốt rồi thì bớt xoay trở được không?

Không. Hướng dẫn quốc tế nêu rõ không mặt nằm nào thay thế được việc xoay trở. Đệm làm giảm áp lực, không làm mất áp lực.

Tài liệu tham khảo

  1. European Pressure Ulcer Advisory Panel, National Pressure Injury Advisory Panel, Pan Pacific Pressure Injury Alliance. Prevention and Treatment of Pressure Ulcers/Injuries: Clinical Practice Guideline. The International Guideline, ấn bản thứ tư (living guideline), chương Repositioning and Mobilization và chương Full Body Support Surfaces. internationalguideline.com (truy cập 30/08/2026).
  2. Cochrane Database of Systematic Reviews — tổng quan hệ thống về tần suất và tư thế xoay trở trong dự phòng loét tì đè, PMID 42240176. Khoảng cách hai giờ hoặc ba giờ nêu trong bài lấy theo chương Repositioning and Mobilization của hướng dẫn quốc tế ở mục 1.
  3. Moore Z, Cowman S, Conroy RM. A randomised controlled clinical trial of repositioning, using the 30° tilt, for the prevention of pressure ulcers. J Clin Nurs. 2011;20(17-18):2633-44. PMID 21702861.
  4. Shi C và cộng sự. Beds, overlays and mattresses for preventing and treating pressure ulcers: an overview of Cochrane Reviews and network meta-analysis. Cochrane Database Syst Rev. 2021;8(8):CD013761. PMID 34398473.
  5. Moore ZE, Patton D. Risk assessment tools for the prevention of pressure ulcers. Cochrane Database Syst Rev. 2019;1(1):CD006471. PMID 30702158.
  6. Li Z, Lin F, Thalib L, Chaboyer W. Global prevalence and incidence of pressure injuries in hospitalised adult patients: A systematic review and meta-analysis. Int J Nurs Stud. 2020. PMID 32113142.
  7. National Institute for Health and Care Excellence. Pressure ulcers: prevention and management (CG179). nice.org.uk.

Bài viết cung cấp thông tin tham khảo về thiết bị và cách chăm sóc, không thay thế thăm khám, chẩn đoán hay chỉ định của nhân viên y tế. Người bệnh có tổn thương da cần được nhân viên y tế đánh giá trực tiếp.

Về tác giả

Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical — Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi, đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế, phục vụ khách hàng tại 34/34 tỉnh thành. Đội ngũ tư vấn gồm bác sĩ, dược sĩ, kỹ sư kỹ thuật y sinh và cử nhân điều dưỡng. Nội dung được biên soạn và kiểm chứng nội bộ trước khi đăng. Tư vấn: 0942.337.117.

Cần tư vấn chọn thiết bị phù hợp với cơ sở của bạn hoặc nhận catalogue, gọi 0942.337.117 hoặc 0981.455.977, email thietbiytehueloi@gmail.com. Huê Lợi làm việc 8h00–17h30 cả tuần và giao đủ 34/34 tỉnh thành.

Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ BẢO QUẢN - LƯU TRỮ
Bạn cần tư vấn ?
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất
Hotline Mr Sơn
Hotline Mr Sơn
Hotline Mr Trường
Hotline Mr Trường
Hotline Mrs Mai
Hotline Mrs Mai
Hotline Mr Hợp
Hotline Mr Hợp
Hotline Mrs Yên
Hotline Mrs Yên
Hotline Mr Việt
Hotline Mr Việt