Danh sách gợi ý

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ HUÊ LỢI
Sản Phẩm Phù Hợp – Giải Pháp Tối Ưu
Hotline

Kỹ thuật vỗ rung – dẫn lưu tư thế: hướng dẫn, chỉ định và chống chỉ định

2026-07-18 14:51:25

Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực và dẫn lưu tư thế là quy trình kết hợp giữa đặt người bệnh ở tư thế để trọng lực dẫn đờm về phế quản lớn và dùng lực vỗ rung để làm bong dịch tiết. Bài viết trình bày quy trình thực hiện, bảng chỉ định — chống chỉ định và các lưu ý an toàn theo tài liệu chuyên môn hiện hành.

Dẫn lưu tư thế và vỗ rung: hai thành phần của một quy trình

Dẫn lưu tư thế là việc đặt người bệnh ở tư thế sao cho vùng phổi cần dẫn lưu nằm cao hơn phế quản gốc, để trọng lực hỗ trợ đờm chảy về đường thở trung tâm.

Vỗ rung là thao tác tạo lực cơ học lên thành ngực tương ứng vùng phổi đó, làm bong lớp dịch tiết bám vào niêm mạc để đờm dễ di chuyển theo hướng dẫn lưu.

Hai thành phần này bổ trợ nhau: dẫn lưu tư thế tạo hướng, vỗ rung tạo lực. Bộ Y tế Việt Nam đã chuẩn hóa nhóm thao tác này trong hướng dẫn quy trình kỹ thuật Phục hồi chức năng.

Chuẩn bị trước khi thực hiện

  1. Xác định vùng phổi cần dẫn lưu dựa trên khám lâm sàng và phim chụp, để chọn đúng tư thế.
  2. Chọn thời điểm phù hợp: cách bữa ăn ít nhất 1–2 giờ để tránh nôn trớ. Thường thực hiện vào buổi sáng sau khi ngủ dậy và trước khi đi ngủ.
  3. Dùng thuốc theo chỉ định trước đó nếu có: một số trường hợp được chỉ định thuốc giãn phế quản hoặc khí dung làm loãng đờm trước khi vỗ rung để tăng hiệu quả.
  4. Chuẩn bị dụng cụ: khăn lót, cốc đựng đờm, máy hút đờm nếu người bệnh không tự khạc được, thiết bị theo dõi SpO2 với ca nặng.
  5. Giải thích cho người bệnh để hợp tác. Với trẻ nhỏ, cần người lớn ở cạnh trấn an trong suốt quá trình.

Kỹ thuật vỗ rung bằng tay đúng cách

Tư thế bàn tay: khum bàn tay thành hình chén úp, các ngón khép sát nhau. Khoảng khí giữa lòng bàn tay và thành ngực chính là yếu tố tạo sóng rung — vỗ bằng bàn tay phẳng sẽ gây đau mà không hiệu quả.

Vị trí vỗ: vỗ trên vùng phổi cần dẫn lưu. Tuyệt đối tránh vỗ lên cột sống, xương ức, vùng thận, vùng gan và vùng bụng.

Nhịp vỗ: vỗ đều tay, dứt khoát nhưng không mạnh, nhịp nhàng theo nhịp thở của người bệnh. Ở trẻ em, thao tác phải nhẹ hơn nhiều so với người lớn.

Thời lượng: thông thường mỗi buổi khoảng 10–15 phút, chia theo từng vùng phổi. Sau mỗi đợt vỗ, khuyến khích người bệnh hít sâu và ho có kiểm soát để tống đờm.

Kết thúc: cho người bệnh nghỉ, quan sát lượng và tính chất đờm khạc ra, vệ sinh răng miệng.

Thực hiện bằng máy vỗ rung

Với máy vỗ rung, người bệnh mặc bộ áo vest nối với máy bằng ống dẫn khí. Máy bơm khí theo xung tạo dao động áp suất đều lên toàn bộ lồng ngực.

Quy trình gồm: chọn size vest vừa vòng ngực, cài tần số và áp suất theo chỉ định, đặt thời gian điều trị, theo dõi người bệnh trong suốt quá trình và tạm dừng khi người bệnh cần ho khạc đờm.

Ưu điểm chính là lực rung ổn định và lặp lại chính xác giữa các buổi. Lưu ý thực tế: không phải máy nào cũng có chế độ tự tạm dừng — với dòng máy không có tính năng này, người chăm sóc phải chủ động dừng máy khi người bệnh cần ho.

Bảng chỉ định — chống chỉ định

Nhóm Nội dung
Chỉ định (người lớn) Giãn phế quản; COPD có tăng tiết đờm; viêm phế quản mạn tính; áp xe phổi; lao phổi; xẹp phổi do ứ đọng dịch tiết; sau phẫu thuật phổi; người tai biến nằm lâu ứ đọng đờm dãi
Chỉ định (trẻ em) Ứ đọng đờm nhớt gây tắc nghẽn đường thở; viêm xẹp thùy phổi; xẹp phổi do ứ đọng; bại não, bệnh thần kinh — cơ; sau phẫu thuật lồng ngực — theo chỉ định bác sĩ
Chống chỉ định Ho ra máu đang tiến triển
Thận trọng Tăng huyết áp chưa kiểm soát; bệnh tim mạch nặng, rối loạn nhịp; rối loạn đông máu; gãy xương sườn, chấn thương thành ngực; loãng xương nặng; tràn khí màng phổi; vết thương/bỏng vùng ngực; sau mổ lồng ngực giai đoạn sớm
Không thực hiện khi Vừa ăn no (cách bữa < 1–2 giờ); người bệnh đang khó thở cấp chưa ổn định

Dấu hiệu phải dừng ngay

Ngừng thủ thuật và báo nhân viên y tế khi người bệnh xuất hiện: khó thở tăng, tím tái, giảm SpO2, đau ngực, ho ra máu, nôn, mạch nhanh hoặc rối loạn nhịp, kích thích vật vã. Với trẻ nhỏ, thêm dấu hiệu bú kém, li bì, thở rút lõm ngực.

Xem thêm bài vỗ rung long đờm là gì để hiểu tổng quan cơ chế và chỉ định, hoặc tham khảo danh mục máy vỗ rung long đờm nếu cần thiết bị hỗ trợ thực hiện liệu trình dài ngày.

Câu hỏi thường gặp

Kỹ thuật vỗ rung lồng ngực thực hiện trong bao lâu?

Với vỗ rung bằng tay, mỗi buổi thường kéo dài khoảng 10–15 phút, chia theo từng vùng phổi cần dẫn lưu. Với máy vỗ rung, thời gian cài đặt được theo chỉ định, từ 1 đến 60 phút mỗi lần tùy dòng máy. Tần suất trong ngày do bác sĩ hoặc kỹ thuật viên quyết định.

Vỗ rung nên làm trước hay sau khi ăn?

Nên thực hiện cách bữa ăn ít nhất 1–2 giờ để tránh nôn trớ, đặc biệt quan trọng với trẻ nhỏ. Thời điểm thường được chọn là buổi sáng sau khi ngủ dậy và buổi tối trước khi đi ngủ, khi lượng đờm ứ đọng qua đêm nhiều nhất.

Vỗ rung có được vỗ lên cột sống và xương ức không?

Không. Chỉ vỗ trên vùng phổi cần dẫn lưu. Phải tránh vỗ lên cột sống, xương ức, vùng thận, vùng gan và vùng bụng vì có thể gây chấn thương. Bàn tay phải khum hình chén úp, không dùng bàn tay phẳng vì gây đau mà không tạo được sóng rung hiệu quả.

Dẫn lưu tư thế khác gì vỗ rung?

Dẫn lưu tư thế là đặt người bệnh ở tư thế để trọng lực đưa đờm từ vùng phổi ứ đọng về phế quản lớn, tạo hướng di chuyển cho đờm. Vỗ rung là thao tác tạo lực cơ học làm bong đờm khỏi thành phế quản. Hai kỹ thuật thường được thực hiện kết hợp trong cùng một quy trình.

Khi nào phải dừng thủ thuật ngay lập tức?

Dừng ngay khi người bệnh khó thở tăng, tím tái, giảm SpO2, đau ngực, ho ra máu, nôn, mạch nhanh hoặc rối loạn nhịp. Với trẻ nhỏ cần chú ý thêm dấu hiệu bú kém, li bì, thở rút lõm ngực. Sau khi dừng, cần báo ngay cho nhân viên y tế.

Liên hệ tư vấn & báo giá

Quý bệnh viện, phòng khám và khách hàng cá nhân cần tư vấn chọn đúng dòng máy theo nhu cầu chuyên môn và ngân sách, vui lòng liên hệ Hotline/Zalo 0942.337.117 — Email: thietbiytehueloi@gmail.com. Huê Lợi Medical nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, bảo hành 12 tháng, giao hàng 63 tỉnh thành với 4 cơ sở tại Ninh Bình (trụ sở), Hà Nội, Đà Nẵng và TP. Hồ Chí Minh.

Tác giả: Đội ngũ tư vấn thiết bị y tế Huê Lợi Medical

Bộ phận chuyên môn thiết bị hô hấp & phục hồi chức năng — Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi

Nội dung được biên soạn và kiểm duyệt bởi đội ngũ chuyên môn của Công ty TNHH Thiết bị Y tế Huê Lợi (MST 0700786967) — đơn vị nhập khẩu và phân phối trực tiếp trang thiết bị y tế, hơn 8 năm phục vụ khách hàng tại 63 tỉnh thành. Tư vấn chuyên môn: 0942.337.117.

Cập nhật: 07/2026

Tài liệu tham khảo

  1. Bộ Y tế Việt Nam. Hướng dẫn quy trình kỹ thuật Phục hồi chức năng (ban hành kèm Quyết định số 54/QĐ-BYT ngày 06/01/2014) — quy trình kỹ thuật vỗ rung và dẫn lưu tư thế. moh.gov.vn
  2. American Association for Respiratory Care. AARC Clinical Practice Guideline: Postural Drainage Therapy — chỉ định, chống chỉ định và biến chứng. Respiratory Care. aarc.org
  3. MSD Manual (Merck Manual) Professional Edition. Chest Physiotherapy — Pulmonary Rehabilitation. msdmanuals.com/professional
  4. Strickland SL, Rubin BK, Drescher GS, et al. AARC Clinical Practice Guideline: Effectiveness of Nonpharmacologic Airway Clearance Therapies in Hospitalized Patients. Respiratory Care. 2013;58(12):2187–2193. aarc.org

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế chẩn đoán hoặc chỉ định của bác sĩ. Kỹ thuật vỗ rung — dẫn lưu tư thế cần được chỉ định và hướng dẫn bởi nhân viên y tế có chuyên môn trước khi thực hiện, đặc biệt với trẻ nhỏ và người có bệnh nền.

Danh mục sản phẩm
THIẾT BỊ BẢO QUẢN - LƯU TRỮ
Bạn cần tư vấn ?
Liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ tốt nhất
Sản phẩm
Sản phẩm
Hotline
Hotline
Chat với
Chat với
Vận chuyển
Vận chuyển
An toàn và nhanh chóng
Giá Tốt
Giá Tốt
Mức giá cạnh tranh trên thị trường
Sản Phẩm
Sản Phẩm
Gần 1000 sản phẩm sẵn sàng phụng sự
Hỗ trợ
Hỗ trợ
Đội ngũ nhân sự chuyên nghiệp